Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200137546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200136863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 10:18:00 đến ngày 2020-02-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 337,517,476 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư chính | |||
| 1 | Dây ACXh - 70/11mm2 - 12/20(24)kV | Vật tư A cấp | 16.609 | Mét |
| 2 | Cáp thép chằng 5/8" | Vật tư A cấp | 489 | Mét |
| 3 | Sứ đứng 24kV ĐR 540 bọc chì | Vật tư A cấp | 50 | Cái |
| 4 | Ty sứ đứng 24kV bọc chì | Vật tư A cấp | 50 | Cái |
| B | Bộ đà kép 2,2m (3 bộ), bao gồm: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 6 | Cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-810 | Vật tư A cấp | 12 | Cây |
| 3 | Bulon 16x250+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 6 | Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| C | Bộ đà đơn 2 mét lệch 2/3 (ghép trái): 1 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2000 (Đà trái) | Vật tư A cấp | 1 | Cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-1150 | Vật tư A cấp | 1 | Cây |
| 3 | Bulon 16x250+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| D | Bộ đà đơn 2 mét lệch 2/3 (ghép phải): 2 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2000 (Đà phải) | Vật tư A cấp | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-1150 | Vật tư A cấp | 2 | Cây |
| 3 | Bulon 16x250+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| E | Bộ đà đơn 2,1 mét lệch toàn phần : 2 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2100 | Vật tư A cấp | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-1990 | Vật tư A cấp | 2 | Cây |
| 3 | Bulon 16x250+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| F | Bộ đà đơn 2,1 mét LTP (ghép xà kép): 1 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2100 (Đà trái) | Vật tư A cấp | 1 | Cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-1990 | Vật tư A cấp | 1 | Cây |
| 3 | Bulon 16x250+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x300+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x50+2ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon VRS 16x300+4ldv(50x50x3)/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| G | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: 17 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Bulon mắt 16x300 + 1ld vuông D18-50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 2 | Cáp thép chằng 5/8" (15m/bộ DG) | Vật tư A cấp | 255 | Mét |
| 3 | Sứ chằng lớn | 17 | Cái | |
| 4 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8'' (B50x50) | 136 | Bộ | |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 34 | Cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,8x2000 | 17 | Cái | |
| H | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: 6 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Bulon mắt 16x300 + 1ld vuông D18-50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Bộ chống chằng lệch (SDL) | 6 | Bộ | |
| 3 | Cáp thép chằng 5/8" (14m/bộ AG) | Vật tư A cấp | 84 | Mét |
| 4 | Sứ chằng lớn | 6 | Cái | |
| 5 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8'' (B50x50) | 48 | Bộ | |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | 12 | Cái | |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,8x2000 | 6 | Cái | |
| I | Bộ chằng băng đường SG cho trụ 12m: 6 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Bulon mắt 16x300 + 1ld vuông D18-50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 2 | Cáp thép chằng 5/8" (25m/bộ SG) | Vật tư A cấp | 150 | Mét |
| 3 | Sứ chằng lớn | 12 | Cái | |
| 4 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8'' (B50x50) | 96 | Bộ | |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 18 | Cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,8x2000 | 6 | Cái | |
| J | Sứ treo Polymer - 24KV: 45 bộ, bao gồm: | |||
| 1 | Sứ treo Polymer - 24kV - 70N | Vật tư A cấp | 45 | Cái |
| 2 | Móc treo chữ U ϕ 16 | 45 | Cái | |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACXh 70- 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Bộ |
| K | Vật tư khác: | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc trung thế ACXh 70- 95mm2 (thay kẹp dừng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Bộ |
| 2 | Chụp cách điện Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Cái |
| 3 | Kẹp quai đồng 6 ly 4/0 mạ Zn 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Cái |
| 4 | Ống nối cỡ dây 70mm2 (có lõi thép) | 4,25 | Cái | |
| 5 | Ống co nhiệt cách điện loại ϕ65/25 | 10,55 | m | |
| 6 | Kẹp ép WR 399 (dây 70/70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 7 | Dây buộc cổ sứ TTF 70- 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | Cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ SSF 70- 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | Cái |
| L | Phần nhân công | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC ≤ 70mm2 (dây pha ) | 16,283 | Km | |
| 2 | Rải căng dây AsXh70mm2 | 16,283 | Km | |
| 3 | Nhổ; dựng trụ BTLT 12m | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp bộ xà đơn 2,1m (trụ đỡ) | 3 | Bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2m (trụ dừng) | 3 | Bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2,2m (trụ néo) | 3 | Bộ | |
| 7 | Tháo lắp lại bộ xà kép 2,2m (trụ néo) | 2 | Bộ | |
| 8 | Lắp lắp sứ đứng 24kV | 60 | Cái | |
| 9 | Tháo lắp lại sứ đứng, sứ đỉnh + ty | 5 | Cái | |
| 10 | Tháo, lắp chuỗi sứ treo thủy tinh | 27 | chuỗi | |
| 11 | Lắp chuỗi sứ treo polimer néo đơn | 45 | bộ | |
| 12 | Thay (tháo lắp lại) kẹp Uquai + hotline | 28 | bộ | |
| 13 | Lắp kẹp Uquai+hotline | 3 | bộ | |
| 14 | Thu hồi neo AG | 2 | bộ | |
| 15 | Thay dây néo cột chiều cao ≤ 20 mét | 29 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi