Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng công trình: cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209177-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói số 3: Thi công xây dựng công trình: cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200157938
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-06 15:57:00 đến ngày 2020-02-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,980,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San lấp
1 Đào đất C3 Mục II Chương V 16.350,4 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 8.604,42 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Mục II Chương V 7.745,98 m3
B Hạng mục 2: Hồ sơ lắng và dự trữ nước
1 Đào bạt mái, đất C3 Mục II Chương V 5.008,8 m3
2 Đào móng chân khay, đất C3 Mục II Chương V 45,21 m3
3 Bê tông chân khay M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 45,21 m3
4 Bê tông tấm đan lát mái đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 207,104 m3
5 Ván khuôn tấm đan lát mái Mục II Chương V 1.035,52 m2
6 Cốt thép tấm đan lát mái Mục II Chương V 4,0152 tấn
7 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, tấm đan lát mái Mục II Chương V 4.045 cái
8 Rải vải địa kỹ thuật lát mái Mục II Chương V 3.543,73 m2
9 Bê tông khóa mái M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 43,0757 m3
10 Xây gờ chắn nước, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 27,5484 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Mục II Chương V 5.054,01 m3
C Hạng mục 3: Cửa thu + mương dẫn nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Mục II Chương V 167,56 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 78,2 m3
3 Vận chuyển đất, đất C3 Mục II Chương V 89,37 m3
4 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 7,84 m3
5 Ván khuôn cống hộp Mục II Chương V 585,18 m2
6 Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M250, PC40 Mục II Chương V 50,96 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,5047 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 18 mm Mục II Chương V 7,1614 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK > 18 mm Mục II Chương V 0,2132 tấn
10 Lắp đặt cống hộp <= 2T, thủ công Mục II Chương V 49 cấu kiện
11 Song chắn rác Mục II Chương V 1 cái
12 Cửa phai chặn BxH=1000x1000 Mục II Chương V 1 cái
13 Nắp gang DN600 Mục II Chương V 3 cái
14 Van cửa phai BxH=1000x1000 Mục II Chương V 2 cái
15 Đào mương dẫn nước, đất C3 Mục II Chương V 198 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 163,45 m3
17 Vận chuyển đất, đất C3 Mục II Chương V 34,55 m3
18 Làm móng đường thoát nước ngập nước <= 1, 5 m đá dăm Mục II Chương V 7,32 m3
19 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 4,88 m3
20 Xây cống đá khan, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 13,3473 m3
21 Làm lớp đá đệm móng đá hộc Mục II Chương V 9 m3
22 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,216 m3
23 Bê tông đáy, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,9495 m3
24 Bê tông thành, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 4,3462 m3
25 Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,7551 m3
26 Ván khuôn móng Mục II Chương V 9,5 m2
27 Ván khuôn tường thẳng Mục II Chương V 45,93 m2
28 Nắp gang DN600 Mục II Chương V 3 cái
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0014 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,9424 tấn
31 Thang thép lên xuống Mục II Chương V 3 cái
D Hạng mục 4: Trạm bơm nước thô
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 15,228 m3
2 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 2,7 m3
3 Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 6,235 m3
4 Ván khuôn móng Mục II Chương V 5,05 m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0018 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,5978 tấn
7 Bê tông tường M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 18,3372 m3
8 Ván khuôn tường thẳng Mục II Chương V 183,37 m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm Mục II Chương V 1,3433 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,1342 tấn
11 Bê tông sàn mái M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,55 m3
12 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 27,55 m2
13 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,1471 tấn
14 Bê tông tạo dốc M150, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,255 m3
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Mục II Chương V 142,856 m2
16 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 25mm Mục II Chương V 20,8 m
17 Sản xuất lan can sắt Mục II Chương V 0,1293 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 9,0608 m2
19 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V 28,512 m2
20 Van phai cung cấp và lắp dựng D600 Mục II Chương V 1 cái
21 Tấm thép dập ghi dầy 3 li Mục II Chương V 50,868 kg
22 Ống thép hàn DN100 Mục II Chương V 12 m
23 Ống thép hàn DN150 Mục II Chương V 5 m
24 Cút thép hàn 90o DN100 Mục II Chương V 3 cái
25 Lá chắn thép DN100 Mục II Chương V 3 cái
26 Tê thép DN150x150 Mục II Chương V 1 cái
27 Van 1 chiều DN100 Mục II Chương V 3 cái
28 Van bướm DN100 Mục II Chương V 3 cái
29 Tê thép DN100x150 Mục II Chương V 3 cái
30 Bích thép rỗng DN100 Mục II Chương V 9 cặp bích
31 Bích thép rỗng DN150 Mục II Chương V 2 cặp bích
32 Bích thép đặc DN150 Mục II Chương V 1 cặp bích
33 Mối nối mềm EB DN100 Mục II Chương V 3 cái
34 Song chắn rác Mục II Chương V 2 cái
35 Cửa phai BxH=1000x1000 Mục II Chương V 2 cái
36 Bộ pa lăng di động Mục II Chương V 1 bộ
37 Bộ đai thép giữ ống D100 Mục II Chương V 4 bộ
38 Cáp DW-3x1,5mm2 Mục II Chương V 45 m
39 Cáp DW-6x1,5mm2 Mục II Chương V 90 m
40 Lắp đặt ống HDPE D32/25 Mục II Chương V 135 m
E Hạng mục 5: Trạm bơm nước sạch
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 32,099 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 10,7 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Mục II Chương V 21,4 m3
4 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 2,2669 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 12,2389 m3
6 Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,1706 m3
7 Ván khuôn dầm Mục II Chương V 13,16 m2
8 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1531 tấn
9 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1767 tấn
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,26 m3
11 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 2,255 m3
12 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục II Chương V 5,4019 m3
13 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 16,32 m2
14 Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,5906 m3
15 Ván khuôn dầm Mục II Chương V 14,46 m2
16 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0368 tấn
17 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,2602 tấn
18 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 5,2572 m3
19 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 66,81 m2
20 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,4223 tấn
21 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3531 m3
22 Ván khuôn lanh tô Mục II Chương V 5,56 m2
23 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0191 tấn
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 18,545 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 76,9704 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 92,624 m2
27 Trát trần, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 66,81 m2
28 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 14,46 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 76,9704 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 173,894 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mục II Chương V 22 m2
32 Láng sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 10,72 m2
33 Cửa cuốn Mục II Chương V 3,6 m2
34 Mô tơ, trục quay Mục II Chương V 1 bộ
35 Sản xuất lắp dựng cửa đi kinh khung nhôm Mục II Chương V 7,2 m2
36 Cửa sổ kính khung nhôm Mục II Chương V 6,4 m2
37 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 2,0347 m3
38 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,2098 m3
39 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3083 m3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 0,2213 m3
41 Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1412 m3
42 Ván khuôn giằng móng Mục II Chương V 1,71 m2
43 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,1014 m3
44 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,71 m2
45 Cốt thp tấm đan Mục II Chương V 0,0103 tấn
46 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V 3 cái
47 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mục II Chương V 0,88 m
48 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 200mm Mục II Chương V 5 m
49 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm Mục II Chương V 27 m
50 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 100mm Mục II Chương V 2 m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Mục II Chương V 5 m
52 Cút thép đen 90o DN200 Mục II Chương V 5 cái
53 Cút thép đen 90o DN150 Mục II Chương V 2 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 50 mm Mục II Chương V 1 cái
55 Côn thép hàn lệch DN200x65 Mục II Chương V 1 cái
56 Côn thép cân DN200x50 Mục II Chương V 1 cái
57 Côn thép lệch DN150x65 Mục II Chương V 3 cái
58 Côn thép lệch DN150x50 Mục II Chương V 3 cái
59 Côn thép cân DN100x150 Mục II Chương V 2 cái
60 Mối nối mềm EB DN200 Mục II Chương V 2 cái
61 Mối nối mềm EB DN150 Mục II Chương V 6 cái
62 Mối nối mềm EB DN100 Mục II Chương V 1 cái
63 Tê thép hàn DN200x200 Mục II Chương V 1 cái
64 Tê thép hàn DN150x150 Mục II Chương V 7 cái
65 Van bướm DN200 Mục II Chương V 2 cái
66 Van bướm DN150 Mục II Chương V 6 cái
67 Van cổng DN100 Mục II Chương V 1 cái
68 Van 1 chiều DN200 Mục II Chương V 1 cái
69 Van 1 chiều DN150 Mục II Chương V 3 cái
70 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=50mm Mục II Chương V 1 cái
71 Bích thép rỗng DN200 Mục II Chương V 3,5 cặp bích
72 Bích thép đặc DN200 Mục II Chương V 1 cặp bích
73 Bích thép rỗng DN150 Mục II Chương V 7,5 cặp bích
74 Bích thép đặc DN150 Mục II Chương V 2 cặp bích
75 Bích thép rỗng DN100 Mục II Chương V 1,5 cặp bích
76 Cụm bơm mồi Mục II Chương V 1 bộ
77 Lắp đặt máng cáp có nắp 200x100x1.2mm thép nhúng kẽm nóng Mục II Chương V 10 m
78 Lắp đặt máng cáp có nắp 100x50x1,2mm thép nhúng kẽm nóng Mục II Chương V 10 m
79 Kéo dải Cáp CXV-4x6mm2 Mục II Chương V 42 m
80 Kéo rải các loại dây dẫn, CXV-4x2.5mm2 Mục II Chương V 35 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn, DVV-3x1.5mm2 Mục II Chương V 10 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn, DVV/Sc-3x1.5mm2 Mục II Chương V 15 m
83 Lắp đặt ống HDPE D32/25 Mục II Chương V 20 m
84 Cảm biến áp lực 0-10Bat Mục II Chương V 1 bộ
F Hạng mục 6: Cụm lắng lọc
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 81,228 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 29,01 m3
3 Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m bằng thủ công, đất C2 Mục II Chương V 135 m
4 Chèn phên nứa Mục II Chương V 96,7 m2
5 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 5,8347 m3
6 Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 10,4706 m3
7 Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,5346 m3
8 Ván khuôn móng Mục II Chương V 11,61 m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0176 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 1,2097 tấn
11 Bê tông tường mương, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6212 m3
12 Ván khuôn tường mương Mục II Chương V 32,42 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0981 tấn
G Hạng mục 7: Nhà hóa chất
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 41,537 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 13,84 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 3,2964 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 5,952 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 9,54 m3
6 Bê tông giằng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,3865 m3
7 Ván khuôn giằng Mục II Chương V 22,22 m2
8 Cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,085 tấn
9 Cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,2554 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0112 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0976 tấn
12 Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 3,68 m3
13 Bê tông nền nhà M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 3,6775 m3
14 Láng nền không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 37,6508 m2
15 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,2778 m3
16 Ván khuôn cột Mục II Chương V 23,23 m2
17 Cốt thép cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0336 tấn
18 Cốt thép cột, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,2384 tấn
19 Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6071 m3
20 Ván khuôn dầm Mục II Chương V 15,02 m2
21 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0846 tấn
22 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,2734 tấn
23 Bê tông lanh tô M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,737 m3
24 Ván khuôn lanh tô Mục II Chương V 11,2 m2
25 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0686 tấn
26 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 8,4156 m3
27 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 73,46 m2
28 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,602 tấn
29 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 17,8088 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 1,4907 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 104,6308 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 105,148 m2
33 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 31,88 m
34 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 15,02 m2
35 Trát trần, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 84,66 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 104,6308 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 204,828 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 9,312 m2
39 Sản xuất lắp dựng cửa đi kinh khung nhôm Mục II Chương V 3,24 m2
40 Sản xuất lắp dựng cửa đi kinh khung nhôm Mục II Chương V 2,43 m2
41 Cửa sổ kính khung nhôm Mục II Chương V 6,84 m2
42 Sản xuất lắp dựng hoa sắt vuông 12x12 Mục II Chương V 6,84 m2
43 Vách kính khung nhôm ngăn phòng hóa chất Mục II Chương V 10,2654 m2
44 Lan can sàn công tác Mục II Chương V 3,504 m2
45 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,0878 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 2,9878 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 12,2908 m2
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Mục II Chương V 3,0342 m3
49 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,3538 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,3794 m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 16,3724 m2
52 Quét nhựa bitum nguội vào tường Mục II Chương V 16,3724 m2
53 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 3,6775 m3
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V 14 m
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm Mục II Chương V 4 cái
56 Rọ chắn rác D63 thép inox Mục II Chương V 2 cái
57 Đai ôm ống và vít Mục II Chương V 8 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 60 m
59 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 25 mm Mục II Chương V 4 cái
60 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Mục II Chương V 1 cái
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 Mục II Chương V 115 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 Mục II Chương V 25 m
63 Lắp đặt ống HDPE D32/35 Mục II Chương V 140 m
64 Bộ chống chạy cạn kèm giá lắp đặt phao loại 1 mức Mục II Chương V 1 bộ
65 Vật tư phụ lắp đặt cáp, ống luồn cáp Mục II Chương V 1 hm
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 7 bộ
67 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 3 cái
68 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 3 cái
69 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm Mục II Chương V 1 hộp
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mục II Chương V 2 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mục II Chương V 5 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mục II Chương V 1 cái
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 Mục II Chương V 20 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 58 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục II Chương V 15 m
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V 58 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 35 m
78 Đóng cọc chống sét đã có sẵn thép mạ đồng D16x2,4m Mục II Chương V 3 cọc
79 Kéo rải dây tiếp đất Cu-6mm2 Mục II Chương V 20 m
80 mối hàn hóa nhiệt Mục II Chương V 3 mối
81 Vật tư phụ Mục II Chương V 1 hm
82 Lắp đặt kim thu sét tia đạn đạo loại bán kính bảo vệ R=107m Mục II Chương V 1 cái
83 trụ đỡ kim Sus306 cao 6m Mục II Chương V 1 trụ
84 Kéo rải dây thoát sét, Cu-70mm2 Mục II Chương V 68 m
85 Cáp lụa neo trụ kèm tăng đơ Mục II Chương V 1 bộ
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Mục II Chương V 6 m
87 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Mục II Chương V 1 hộp
88 Đóng cọc chống sét đã có sẵn thép mạ đồng D16x2,4m Mục II Chương V 3 cọc
89 mối hàn hóa nhiệt Mục II Chương V 3 mối
90 Vật tư phụ Mục II Chương V 1 hm
H Hạng mục 8: Bể chứa
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 123,105 m3
2 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Mục II Chương V 20 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 9,5285 m3
4 Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 27,4455 m3
5 Ván khuôn móng Mục II Chương V 18,12 m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0639 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 3,5105 tấn
8 Bê tông bể chứa M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 37,4713 m3
9 Ván khuôn tường thẳng Mục II Chương V 296,67 m2
10 Cốt thép tường, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,068 tấn
11 Cốt thép tường, đường kính <=18mm Mục II Chương V 4,0785 tấn
12 Làm khe co giãn bằng lá chắn thép 200x2mm Mục II Chương V 95,8 m
13 Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm Mục II Chương V 0,1711 tấn
14 Bê tông sàn M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 17,384 m3
15 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 114,44 m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,2019 tấn
17 Cốt thép sàn mái, đường kính >10mm Mục II Chương V 2,2011 tấn
18 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 115,2 m2
19 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 465,77 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Mục II Chương V 273,6 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 81 m2
22 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mục II Chương V 0,41 m3
23 Làm tầng lọc cát Mục II Chương V 3,25 m3
24 Đất trồng cỏ dày 3cm Mục II Chương V 15,063 m3
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mục II Chương V 18 m2
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 41,03 m3
27 Nắp đậy bằng inox Mục II Chương V 2 cái
28 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Mục II Chương V 82,06 m3
29 San đất bãi thải Mục II Chương V 82,06 m3
30 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 200mm Mục II Chương V 3,5 m
31 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm Mục II Chương V 7 m
32 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 80mm Mục II Chương V 2,5 m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mục II Chương V 0,16 m
34 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 200 mm Mục II Chương V 1 cái
35 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 150 mm Mục II Chương V 6 cái
36 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=80mm Mục II Chương V 4 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 40 mm Mục II Chương V 4 cái
38 Lắp đặt côn thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 250x200 mm Mục II Chương V 1 cái
39 Lắp đặt côn thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 200x150 mm Mục II Chương V 3 cái
40 Lắp bích thép, đường kính ống D= 200 mm Mục II Chương V 4 cặp bích
41 Lắp bích thép, đường kính ống D= 150 mm Mục II Chương V 12 cặp bích
42 Lá chắn thép DN200x300x3 Mục II Chương V 1 cái
43 Lá chắn thép DN150x200x3 Mục II Chương V 3 cái
44 Gioăng cao su DN150 Mục II Chương V 3 cái
45 Bulong và ecu M20x100 Mục II Chương V 32 bộ
46 Bulong và ecu M16x90 Mục II Chương V 24 bộ
47 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=150mm Mục II Chương V 1 cái
48 Lưới chắn Mục II Chương V 22 cái
49 Colie giữ ống Mục II Chương V 4 cái
I Hạng mục 9: Hồ chứa nước thải
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 1.192,88 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 397,63 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Mục II Chương V 795,25 m3
4 San đất bãi thải Mục II Chương V 795,25 m3
5 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 68,4352 m3
6 Bê tông nền M150, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 73,408 m3
7 Xây kè đá hộc, dầy <= 60 cm, cao > 2 m, VXM M100, PC40 Mục II Chương V 205,8528 m3
J Hạng mục 10: Sân phơi bùn
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 53,543 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 17,85 m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 6,6928 m3
4 Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 13,3857 m3
5 Sỏi chèn 10-20mm Mục II Chương V 13,3857 m3
6 Cát hạt thô 2-5mm Mục II Chương V 13,3857 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 6,5974 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 59,976 m2
9 Láng nền sân, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Mục II Chương V 59,7168 m2
10 Vận chuyển đất C3 Mục II Chương V 35,7 m3
11 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mục II Chương V 35,7 m3
K Hạng mục 11: Đường ống kỹ thuật khuôn viên nhà máy
1 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 200mm Mục II Chương V 129 m
2 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm Mục II Chương V 147 m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 100mm Mục II Chương V 53 m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D=40mm Mục II Chương V 90 m
5 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 104 m
6 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 200 mm Mục II Chương V 6 cái
7 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm Mục II Chương V 6 cái
8 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 100 mm Mục II Chương V 3 cái
9 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 40 mm Mục II Chương V 4 cái
10 Tê thép tráng kẽm D40x40 Mục II Chương V 1 cái
11 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Mục II Chương V 5 cái
12 Nước nạp + nước súc xả + nước thử áp đường ống: Q=Qn+Qsx+Qthuapluc Mục II Chương V 1.287,327 m3
13 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm Mục II Chương V 129 m
14 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm Mục II Chương V 147 m
15 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống D= 100 mm Mục II Chương V 53 m
16 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=40mm Mục II Chương V 90 m
17 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 104 m
18 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=200mm Mục II Chương V 129 m
19 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm Mục II Chương V 147 m
20 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<100mm Mục II Chương V 194 m
21 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Mục II Chương V 170,44 m3
22 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 131,4 m3
23 Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 39,044 m3
24 Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 Mục II Chương V 39 m3
25 San đất bãi thải Mục II Chương V 39 m3
L Hạng mục 12: Mạng lưới đường ống
1 Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=250mm, dày 6,35mm Mục II Chương V 26 m
2 Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm, dày 4,78mm Mục II Chương V 63 m
3 Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 125mm, dày 3,96mm Mục II Chương V 39 m
4 Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm, dày 2,9mm Mục II Chương V 34 m
5 Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 65mm, dày 2,9mm Mục II Chương V 108 m
6 Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 50mm, dày 2,6mm Mục II Chương V 64 m
7 Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 40mm, dày 2,5mm Mục II Chương V 28 m
8 Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=160mm (PN10) Mục II Chương V 1.442 m
9 Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm (PN10) Mục II Chương V 2.061 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm (PN10) Mục II Chương V 1.348 m
11 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 90mm Mục II Chương V 54 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm (PN10) Mục II Chương V 1.258 m
13 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Mục II Chương V 26 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PN10) Mục II Chương V 4.734 m
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm Mục II Chương V 48 cái
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm (PN10) Mục II Chương V 5.298 m
17 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm Mục II Chương V 36 cái
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm (PN10) Mục II Chương V 2.050 m
19 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 32mm Mục II Chương V 11 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính tê 160x90mm EEE Mục II Chương V 3 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính D=110 mm Mục II Chương V 5 cái
22 Lắp đặt tê nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D90 mm Mục II Chương V 4 cái
23 Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D 63mm Mục II Chương V 7 cái
24 Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D 50mm Mục II Chương V 19 cái
25 Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D 40mm Mục II Chương V 10 cái
26 Lắp đai khởi thuỷ bằng nhựa, đường kính D= 160x40 mm Mục II Chương V 4 cái
27 Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính D= 110 mm Mục II Chương V 5 cái
28 Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D= 90 mm Mục II Chương V 3 cái
29 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 50x40mm Mục II Chương V 7 cái
30 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 40x32mm Mục II Chương V 4 cái
31 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 32x25mm Mục II Chương V 1 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát 90 độ bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 160mm Mục II Chương V 1 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát 22 & 45 độ bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 160 mm Mục II Chương V 15 cái
34 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát 22 & 45 độ bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 110 mm Mục II Chương V 7 cái
35 Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 90 mm Mục II Chương V 2 cái
36 Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Mục II Chương V 15 cái
37 Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Mục II Chương V 15 cái
38 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 32 mm Mục II Chương V 14 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn D= 160x110 mm Mục II Chương V 1 cái
40 Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn D= 110 mm Mục II Chương V 2 cái
41 Lắp đặt côn nhựa HDPE , nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 90 mm Mục II Chương V 4 cái
42 Lắp đặt côn nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm Mục II Chương V 4 cái
43 Lắp đặt côn nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Mục II Chương V 15 cái
44 Lắp đặt côn nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Mục II Chương V 8 cái
45 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm Mục II Chương V 6 cái
46 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm Mục II Chương V 29 cái
47 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32 mm Mục II Chương V 24 cái
48 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính D= 150 mm-EE Mục II Chương V 1 cái
49 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 160 mm Mục II Chương V 1.442 m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 110 mm Mục II Chương V 2.061 m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 90 mm Mục II Chương V 1.348 m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 63 mm Mục II Chương V 1.258 m
53 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm Mục II Chương V 4.734 m
54 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 40 mm Mục II Chương V 5.298 m
55 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 32 mm Mục II Chương V 2.050 m
56 Khử trùng ống nước, đường kính ống 160 mm Mục II Chương V 1.442 m
57 Khử trùng ống nước, đường kính ống 110 mm Mục II Chương V 2.061 m
58 Khử trùng ống nước, đường kính ống D32, D40, D50, D63, D90 mm Mục II Chương V 14.688 m
59 Nước thử áp lực+ thau xả Mục II Chương V 63,185 m3
60 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 100 mm Mục II Chương V 3 cái
61 Lắp đặt van mặt bích, đường kính 80mm Mục II Chương V 5 cái
62 Lắp đặt van ren, đường kính 50mm Mục II Chương V 4 cái
63 Lắp đặt van ren, đường kính 40mm Mục II Chương V 14 cái
64 Lắp đặt van ren, đường kính 32 mm Mục II Chương V 2 cái
65 Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính D= 100 mm Mục II Chương V 3 cái
66 Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính 80mm Mục II Chương V 4 cái
67 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63x50mm Mục II Chương V 8 cái
68 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x40mm Mục II Chương V 28 cái
69 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40x32mm Mục II Chương V 4 cái
70 Lắp đặt Rắc có thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Mục II Chương V 4 cái
71 Lắp đặt Rắc có thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Mục II Chương V 14 cái
72 Lắp đặt Rắc có thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm Mục II Chương V 2 cái
73 Lắp đặt kép thép đường kính 50mm Mục II Chương V 4 cái
74 Lắp đặt kép thép đường kính 40mm Mục II Chương V 14 cái
75 Lắp đặt kép thép đường kính 32mm Mục II Chương V 2 cái
76 Lắp đặt BE PVC, đường kính D= 110mm Mục II Chương V 3 cái
77 Lắp đặt BU HDPE, đường kính D= 90 mm Mục II Chương V 5 cái
78 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D= 100 mm Mục II Chương V 1,5 cặp bích
79 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D= 80 mm Mục II Chương V 2,5 cặp bích
80 Lắp đai khởi thuỷ, đường kính D= 110x20 mm Mục II Chương V 2 cái
81 Lắp đặt van ren, đường kính van D20 mm Mục II Chương V 2 cái
82 Lắp đặt van xả khí, đường kính van D= 20 mm Mục II Chương V 2 cái
83 Lắp đặt kép thép đường kính 20mm Mục II Chương V 4 cái
84 Đào đất đặt đường ống không mở mái taluy, đất C3 Mục II Chương V 2.036,8 m3
85 Đào đất đặt đường ống không mở mái taluy, đất C2 Mục II Chương V 2.036,8 m3
86 Đắp cát đường ống, thủ công Mục II Chương V 1.461,3 m3
87 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục II Chương V 2.534,5 m3
88 Vận chuyển đất C3 Mục II Chương V 1.539,1 m3
89 Lắp đặt lưới cảnh báo Mục II Chương V 5.329,8 m2
90 Cắt mặt đường bê tông Mục II Chương V 3.209 m
91 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 61,5 m3
92 Cắt mặt đường láng nhựa chiều dày lớp cắt <=7cm Mục II Chương V 426 m
93 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Mục II Chương V 21,3 m3
94 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Mục II Chương V 19,2 m3
95 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 Mục II Chương V 106,5 m2
96 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V 2,625 m3
97 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,399 m3
98 Bu lông êcu M16x20 Mục II Chương V 42 Cái
99 Nắp gang chụp van Mục II Chương V 21 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V 10,5 m
101 Đào móng hố van, đất cấp II Mục II Chương V 20,058 m3
102 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 1,604 m3
103 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,88 m3
104 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,056 m3
105 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,088 tấn
106 Ván khuôn hố ga Mục II Chương V 6,3 m2
107 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20kg Mục II Chương V 0,548 tấn
108 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 4,524 m3
109 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 17,92 m2
110 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,554 m3
111 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 1,6 m2
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,051 tấn
113 Đắp đất, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục II Chương V 13,6 m3
114 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục II Chương V 14 cái
115 Đào móng hố van đất cấp III Mục II Chương V 8,305 m3
116 Bê tông đế hố van, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,687 m3
117 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,615 m3
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,024 m3
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục II Chương V 0,038 tấn
120 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg Mục II Chương V 0,255 tấn
121 Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 Mục II Chương V 1,939 m3
122 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 11,232 m2
123 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 7,68 m2
124 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 3,4 m2
125 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Mục II Chương V 5,8 m3
126 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg Mục II Chương V 6 cái
127 Đào móng cột, đất cấp II Mục II Chương V 27,485 m3
128 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục II Chương V 1,472 m3
129 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 2,691 m3
130 Bu lông êcu M16x20. Mục II Chương V 46 Cái
131 Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) Mục II Chương V 23 Cái
132 Ván khuôn móng Mục II Chương V 26,7 m2
133 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 14,26 m3
134 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục II Chương V 6,685 m3
135 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục II Chương V 0,394 m3
136 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,51 m3
137 Bu lông êcu M16x20. Mục II Chương V 28 Cái
138 Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) Mục II Chương V 14 Cái
139 Ván khuôn móng Mục II Chương V 6,1 m2
140 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 6,938 m3
141 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm (PN 12,5) Mục II Chương V 2.400 m
142 Lắp đặt ống nhựa PP - R nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mục II Chương V 400 m
143 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=25mm Mục II Chương V 200 m
144 Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D110x20mm Mục II Chương V 105 cái
145 Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D90x20mm Mục II Chương V 47 cái
146 Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D63x15mm Mục II Chương V 55 cái
147 Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D50x15mm Mục II Chương V 65 cái
148 Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống 40x15mm Mục II Chương V 77 cái
149 Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D32x15mm Mục II Chương V 31 cái
150 Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm Mục II Chương V 20 cái
151 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cáchđồng hồ D15 mm Mục II Chương V 400 cái
152 Lắp đặt van môt chiều, đường kính D15mm Mục II Chương V 400 cái
153 Lắp đặt van bi tay dài D15mm Mục II Chương V 400 cái
154 Lắp đặt vòi gạt tay đường kính D15mm Mục II Chương V 400 bộ
155 Lắp đặt cút nhựa PP - R nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mục II Chương V 400 cái
156 Lắp đặt cút nhựa PP - R ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20x1/2 Mục II Chương V 400 cái
157 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa PP- R nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20x15 mm Mục II Chương V 400 cái
158 Lắp đăt cút nhựa ren ngoài HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20x15mm Mục II Chương V 248 cái
159 Lắp đăt cút nhựa ren ngoài HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20x20mm Mục II Chương V 152 cái
160 Lắp đặt ren trong HDPE đường kính 20x15mm Mục II Chương V 400 cái
161 Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm Mục II Chương V 215 cái
162 Kép thép DN15 Mục II Chương V 400 cái
163 Hộp bảo vệ đồng hồ D15 Mục II Chương V 400 cái
164 Công vận chuyển vât tư Mục II Chương V 40 công
165 Nước thau xả Mục II Chương V 280 m3
166 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 20mm Mục II Chương V 2.400 m
167 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Mục II Chương V 155,52 m3
168 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 155,52 m3
169 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V 10,92 m3
170 Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 Mục II Chương V 10,92 m3
171 Cắt mặt đường bê tông Mục II Chương V 1.560 m
172 Phá dỡ nền bê tông nền láng vữa xi măng Mục II Chương V 3,672 m3
173 Láng hè, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục II Chương V 122,4 m2
M Hạng mục 13: Nhà quản lý
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 254,494 m3
2 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 85,27 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 9,6034 m3
4 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 11,348 m3
5 Ván khuôn móng Mục II Chương V 48,64 m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,037 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,7916 tấn
8 Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 6,9038 m3
9 Ván khuôn giắng móng Mục II Chương V 2,63 m2
10 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,149 tấn
11 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,8992 tấn
12 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 34,671 m3
13 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 35,1885 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 4,3935 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 20,6577 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 20,6577 m2
17 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 12,684 m2
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 43,27 m3
19 Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 13,3589 m3
20 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,4848 m3
21 Ván khuôn cột Mục II Chương V 0,6336 m2
22 Cốt thép cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,081 tấn
23 Cốt thép cột, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,5303 tấn
24 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,4316 m3
25 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mục II Chương V 18,27 m2
26 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0315 tấn
27 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0809 tấn
28 Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 5,8846 m3
29 Ván khuôn dầm Mục II Chương V 58,47 m2
30 Cốt thép dầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1779 tấn
31 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 1,0884 tấn
32 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 18,9072 m3
33 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 179,34 m2
34 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 1,4372 tấn
35 Bê tông giằng thu hồi M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,8488 m3
36 Ván khuôn giằng thu hồi Mục II Chương V 20,43 m2
37 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1486 tấn
38 Thép hình L40x3 Mục II Chương V 14,8 kg
39 Thép bản Mục II Chương V 125,6 kg
40 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 62,7584 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 133,8572 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 364,593 m2
43 Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 71,3168 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 110,1407 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 16,056 m2
46 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 46,2 m
47 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 58,47 m2
48 Trát trần, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 179,34 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V 124,052 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt KT 300x300mm Mục II Chương V 10,5813 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mục II Chương V 52,008 m2
52 Xây tường gạch thông gió 200x200, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 3,584 m2
53 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 221,23 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 550,395 m2
55 Bê tông tấm đan bàn bếp, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,1234 m3
56 Ván khuôn tấm đan bàn bếp Mục II Chương V 0,88 m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,0034 tấn
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 1 cái
59 Công tác ốp đá granit bàn bếp Mục II Chương V 1,094 m2
60 Hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 Mục II Chương V 22,8 m2
61 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Mục II Chương V 16,2 m2
62 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mục II Chương V 4,2 m2
63 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Mục II Chương V 22,8 m2
64 Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất Mục II Chương V 0,72 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V 22,8 m2
66 Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1,8 Mục II Chương V 1,1989 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,1989 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 96,4584 m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 159,93 m2
70 Tôn úp nóc D400 Mục II Chương V 25,9 m
71 Ke chống bão Mục II Chương V 460 cái
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE-DSTA/PVC 2x6mm2 Mục II Chương V 50 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V 45 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 50 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 175 m
76 Đế âm Mục II Chương V 29 hộp
77 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Mục II Chương V 5 hộp
78 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 20A Mục II Chương V 5 cái
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mục II Chương V 1 cái
80 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 3 cái
81 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 6 cái
82 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 10 cái
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 10 bộ
84 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 5 bộ
85 Lắp đặt hộp điện 300x200mm Mục II Chương V 1 hộp
86 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 175 m
87 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mục II Chương V 5 cái
88 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục II Chương V 2 bộ
89 Xi phông chậu rửa Mục II Chương V 2 bộ
90 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 2 bộ
91 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 vòi Mục II Chương V 2 bộ
92 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 2 cái
93 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V 2 cái
94 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 2 cái
95 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V 2 bộ
96 Lắp đặt van khóa D= 32 mm Mục II Chương V 1 cái
97 Lắp đặt van 1 chiều D20 mm Mục II Chương V 1 cái
98 Rắc co 32x27 Mục II Chương V 1 cái
99 Rắc co D27 Mục II Chương V 1 cái
100 Van phao điện Mục II Chương V 1 cái
101 Máy bơm Q=2m3/h; H=20m Mục II Chương V 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mục II Chương V 32 m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục II Chương V 20 m
104 Lắp đặt van đồng D= 32 mm Mục II Chương V 3 cái
105 Lắp đặt van đồng D=27 mm Mục II Chương V 2 cái
106 Lắp đặt cút nhựa, đường kính D= 27 mm Mục II Chương V 20 cái
107 Kép đồng D15 Mục II Chương V 4 cái
108 Lắp đặt cút nhựa, đường kính D= 27 mm Mục II Chương V 4 cái
109 Măng sông nhựa ren trong 27/21 Mục II Chương V 2 cái
110 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 Mục II Chương V 1 bể
111 Ốc phi bồn D27 Mục II Chương V 1 cái
112 Cầu chắn rác D90 Mục II Chương V 4 cái
113 Lắp đặt cút nhựa D90 mm Mục II Chương V 12 cái
114 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Mục II Chương V 16 m
115 Đai ôm ống D90 Mục II Chương V 24 cái
116 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 90 mm Mục II Chương V 3 cái
117 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=110mm Mục II Chương V 8 m
118 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Mục II Chương V 8 m
119 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm Mục II Chương V 12 m
120 Lắp đặt côn thu D90x60 Mục II Chương V 3 cái
121 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 60 mm Mục II Chương V 5 cái
122 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D=90 mm Mục II Chương V 5 cái
123 Tê nhựa D90 Mục II Chương V 3 cái
124 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 110 mm Mục II Chương V 1 cái
125 Tê nhựa D110 Mục II Chương V 2 cái
126 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm Mục II Chương V 1 cái
127 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 6,0588 m3
128 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,374 m3
129 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,5173 m3
130 Ván khuôn móng Mục II Chương V 1,66 m2
131 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0401 tấn
132 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,4562 m3
133 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 8,05 m2
134 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 8,02 m2
135 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Mục II Chương V 1,4765 m2
136 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,3 m3
137 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 1,6 m2
138 Cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,0117 tấn
139 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 4 cái
140 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,02 m3
141 Vận chuyển đất C3 Mục II Chương V 131,31 m3
N Hạng mục 14: Nhà bảo vệ
1 Đào móng cột, đất C3 Mục II Chương V 46,633 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 15,54 m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,494 m3
4 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,7416 m3
5 Ván khuôn móng Mục II Chương V 9,09 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0402 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,0669 tấn
8 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 6,188 m3
9 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 5,4862 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,0296 m3
11 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,0296 m3
12 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0216 tấn
13 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1091 tấn
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 0,6495 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 6,138 m2
16 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,7963 m3
17 Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,3982 m3
18 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,5808 m3
19 Ván khuôn cột Mục II Chương V 10,56 m2
20 Cốt thép cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0142 tấn
21 Cốt thép cột, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0897 tấn
22 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 4,4412 m3
23 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,0605 m3
24 Ván khuôn lanh tô Mục II Chương V 1,55 m2
25 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0077 tấn
26 Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6864 m3
27 Ván khuôn dầm Mục II Chương V 6,68 m2
28 Cốt thép dầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0216 tấn
29 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1071 tấn
30 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,7 m3
31 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 26,84 m2
32 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,1914 tấn
33 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 2,9678 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 95,7832 m2
35 Trát trần, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 26,84 m2
36 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 6,68 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 37,7344 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V 16,9244 m2
39 ốp gạch thẻ trang trí Mục II Chương V 7,376 m2
40 Hoa sắt cửa sổ 12x12 Mục II Chương V 4,6656 m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V 4,6656 m2
42 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay ( lắp dựng hoàn chỉnh) Mục II Chương V 1,76 m2
43 Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay ( lắp dựng hoàn chỉnh) Mục II Chương V 4,6656 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 88,4072 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 71,2544 m2
46 Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1,4 Mục II Chương V 0,062 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 0,062 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,4mm Mục II Chương V 16,34 m2
49 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm Mục II Chương V 11,8 m
50 Ke chống bão Mục II Chương V 80 cái
51 Cầu chắn rác D90 Mục II Chương V 2 quả
52 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90mm Mục II Chương V 6 cái
53 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm Mục II Chương V 8 m
54 Đai thép bản giữ ống D90 Mục II Chương V 8 cái
55 Bu lông M12 Mục II Chương V 16 cái
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 16 m
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 16 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 18 m
59 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mục II Chương V 1 cái
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 2 cái
61 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Mục II Chương V 2 bảng
62 Đế âm Mục II Chương V 5 cái
63 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mục II Chương V 1 cái
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 2 bộ
65 Ống gen D18 Mục II Chương V 24 m
O Hạng mục 15: Nhà xe
1 Đào móng cột, đất C3 Mục II Chương V 3,888 m3
2 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,3 m3
3 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6631 m3
4 Ván khuôn móng Mục II Chương V 3,24 m2
5 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0121 tấn
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,68 m3
7 Cột thép ống tráng kẽm D100mm Mục II Chương V 54,67 kg
8 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V 0,0547 tấn
9 Bu lông đuôi cá D16, L=900 Mục II Chương V 16 cái
10 Sản xuất vì kèo thép tráng kẽm Mục II Chương V 0,0988 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 0,0988 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép C80x40x14x2 Mục II Chương V 0,1547 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 0,1547 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước xà gồ Mục II Chương V 17,92 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,4mm Mục II Chương V 38,4 m2
16 Ke chống bão Mục II Chương V 120 cái
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 5,7509 m2
P Hạng mục 16: Tường rào + cổng
1 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 545,76 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 181,92 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 30,32 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 113,7 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 132,65 m3
6 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 11,37 m3
7 Ván khuôn giằng móng Mục II Chương V 56,85 m2
8 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0905 tấn
9 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,3467 tấn
10 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 46,6896 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 601,785 m2
12 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 131,0122 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mục II Chương V 732,7972 m2
14 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 69,632 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 23,21 m3
16 Bê tông móng M150, PC40, đá 2x4 Mục II Chương V 39,168 m3
17 Ván khuôn cột Mục II Chương V 261,12 m2
18 Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 6,12 m3
19 Ván khuôn cọc Mục II Chương V 81,6 m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,2125 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <= 18 mm Mục II Chương V 1,3148 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mục II Chương V 136 cái
23 Rải dây thép gai D20m Mục II Chương V 595,2 kg
24 Lắp dựng dây thép gai Mục II Chương V 0,5952 tấn
25 Đào móng đất C3 Mục II Chương V 21,888 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 7,3 m3
27 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,952 m3
28 Bê tông móng trụ cổng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,373 m3
29 Ván khuôn móng Mục II Chương V 10,35 m2
30 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0054 tấn
31 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,1248 tấn
32 Bê tông cột cổng M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,5227 m3
33 Ván khuôn cột Mục II Chương V 9,5 m2
34 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0094 tấn
35 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,0682 tấn
36 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 8,046 m3
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 41,1244 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Mục II Chương V 41,1244 m2
39 Gia công, lắp dựng, sơn tĩnh điện hoàn thiện Mục II Chương V 15,3 m2
40 Bản lề goong L=300 Mục II Chương V 12 bộ
Q Hạng mục 17: Đường bao quanh hồ + rãnh thoát nước + mặt sân
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 26,156 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 322,274 m2
3 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 27,764 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 252,4 m2
5 Rải lớp cát tạo phẳng dày 5mm Mục II Chương V 199,85 m3
6 Nilon tái sinh Mục II Chương V 3.997 m2
7 Bê tông sân đường M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 599,55 m3
8 Làm khe co Mục II Chương V 893,714 m
9 Đào móng, đất C3 Mục II Chương V 146,3 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 48,8 m3
11 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 28,296 m3
12 Ván khuôn móng Mục II Chương V 78,6 m2
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 25,938 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 235,8 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 117,9 m2
16 Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 14,305 m3
17 Ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước Mục II Chương V 83,6 m2
18 Thép tấm đan Mục II Chương V 1,258 tấn
19 Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy Mục II Chương V 393 cái
20 Đào móng hố ga, đất C3 Mục II Chương V 5,7 m3
21 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,864 m3
22 Ván khuôn móng Mục II Chương V 2,9 m2
23 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 0,147 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 6,012 m2
25 Láng rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 1,882 m2
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,243 m3
27 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 1,3 m2
28 Thép tấm đan Mục II Chương V 0,03 tấn
29 Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy Mục II Chương V 6 cái
30 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,89 m3
R Hạng mục 18: Phần điện trung thế
1 Cột bê tông li tâm LT -12-7,2kN Mục II Chương V 4 cột
2 Lắp đặt tiếp địa RC-2 Mục II Chương V 2 bộ
3 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1T Mục II Chương V 1 bộ
4 Xà phụ 1 pha XP-1 Mục II Chương V 1 bộ
5 Xà néo bằng 35 cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC22-2T/D Mục II Chương V 2 bộ
6 Xà néo bằng 35 cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNSC22-2T/N Mục II Chương V 2 bộ
7 Lắp đặt sứ đứng 35kV Mục II Chương V 4 quả
8 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV Mục II Chương V 15 chuỗi
9 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 Mục II Chương V 296,82 m
10 Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC70 Mục II Chương V 3 vị trí
11 Ghíp nhôm AC70 (3 bu lông) Mục II Chương V 30 cái
12 Móng cột đôi MTK-4 sâu 1,7m Mục II Chương V 2 móng
13 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 Mục II Chương V 2 bộ
14 Cột bê tông li tâm LT -12 - 7,2kN Mục II Chương V 2 cột
15 Tiếp địa TBA Mục II Chương V 1 hệ thống
16 Xà hãm dây đầu trạm ngang tuyến 35kV Mục II Chương V 1 bộ
17 Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 35kV Mục II Chương V 1 bộ
18 Xà cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV Mục II Chương V 1 bộ
19 Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn trên 35kV Mục II Chương V 1 bộ
20 Xà đỡ thanh dẫn dưới 35kV Mục II Chương V 1 bộ
21 Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 35kV Mục II Chương V 1 bộ
22 Công son ghế cách điện + sàn ghế + sàn đi 35kV Mục II Chương V 1 bộ
23 Thang trèo TBA 35kV Mục II Chương V 1 bộ
24 Giá đỡ cáp mặt máy 35kV Mục II Chương V 1 bộ
25 Dây dòng nối đất chống sét van 35kV Mục II Chương V 10 bộ
26 Dây nối đất trung tính MBA Mục II Chương V 2 m
27 Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA Mục II Chương V 21 quả
28 Dây dẫn AC70 Mục II Chương V 15 m
29 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 Mục II Chương V 30 m
30 Thanh cái đồng F8 Mục II Chương V 15 m
31 Đầu cốt đồng nhôm S70 Mục II Chương V 11 cái
32 Đầu cốt đồng S120 Mục II Chương V 16 cái
33 Ghíp nhôm 3BL-M70 Mục II Chương V 18 cái
34 Hộp chống tổn thất MBA Mục II Chương V 1 bộ
35 Biển báo an toàn Mục II Chương V 1 bộ
36 Biển tên trạm Mục II Chương V 1 bộ
37 Móng cột trạm MT-4 Mục II Chương V 2 móng
38 Đào lấp tiếp địa TBA Mục II Chương V 1 hệ thống
39 Lắp đặt máy biến áp 160kVA-35/0,4kV Mục II Chương V 1 máy
40 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV Mục II Chương V 1 tủ
41 Lắp đặt chống sét van 35kV Mục II Chương V 1 bộ
42 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV Mục II Chương V 1 bộ
43 Thí nghiệm MBA Mục II Chương V 1 máy
44 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) Mục II Chương V 1 pha
45 Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) Mục II Chương V 2 pha
46 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV Mục II Chương V 25 quả
47 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mục II Chương V 15 chuỗi
48 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Mục II Chương V 2 Vị trí
49 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV Mục II Chương V 1 H.thống
50 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV Mục II Chương V 3 Máy
51 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mục II Chương V 1 mẫu
S Hạng mục 19: Điện chiếu sáng ngoài trời
1 Đào móng cột, đất C3 Mục II Chương V 11,44 m3
2 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,8 m3
3 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 5,12 m3
4 Ván khuôn móng cột đèn Mục II Chương V 25,6 m2
5 Bu lông M24x750 Mục II Chương V 32 cái
6 Bu lông M8 Mục II Chương V 32 cái
7 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 5,52 m3
8 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m Mục II Chương V 8 cột
9 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m Mục II Chương V 8 cột
10 Lắp đặt đèn lồng Mục II Chương V 8 bộ
11 Luồn dây lên đèn Mục II Chương V 56 m
12 Lắp cửa cột Mục II Chương V 8 cửa
13 Luồn cáp cửa cột Mục II Chương V 8 đầu cáp
14 Băng dính điện Mục II Chương V 2 cuộn
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5A-220V Mục II Chương V 8 cái
16 Cầu đấu dây Mục II Chương V 8 cái
17 Bảng điện cửa cột 200x110x5 Mục II Chương V 8 cái
18 Bản mã Mục II Chương V 8 bộ
19 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Mục II Chương V 50,2 m3
20 Đắp cát móng đường ống Mục II Chương V 25,301 m3
21 Lát gạch chỉ Mục II Chương V 100,4 m2
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 22,6 m3
23 Lắp đặt ống HDPE đường kính ống d=34mm Mục II Chương V 251 m
24 Rải cáp ngầm Mục II Chương V 251 m
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục II Chương V 1 tủ
26 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V 251 m
27 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục II Chương V 8 cọc
28 Dây dẫn điện từ cửa cột lên bóng Cu/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V 96 m
T Hạng mục 20: Cấp điện tổng thể trạm xử lý
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Mục II Chương V 30 m
2 Cáp CXV/DSTA 4x120mm2 Mục II Chương V 30 m
3 Lắp đặt Ống xoắn HDPE D130/110 nối bằng phương pháp măng sông Mục II Chương V 30 m
4 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II Chương V 1.020 m
5 Cáp CXV/DSTA 4x10mm2 Mục II Chương V 170 m
6 Cáp CXV/DSTA 4x6mm2 Mục II Chương V 230 m
7 Cáp CXV/DSTA 4x2.5mm2 Mục II Chương V 270 m
8 Cáp DVV 4x1.5mm2 Mục II Chương V 270 m
9 Cáp DVV 3x1.5mm2 Mục II Chương V 80 m
10 Lắp đặt Ống xoắn HDPE D50/40 Mục II Chương V 210 m
11 Lắp đặt ống xoắn HDPE D32/25 Mục II Chương V 810 m
12 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mục II Chương V 71,05 m3
13 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mục II Chương V 17,4 m3
14 Cát đệm Mục II Chương V 17,4 m3
15 Băng cảnh báo 0,4m Mục II Chương V 8.700 m
16 Gạch cảnh bảo Mục II Chương V 2.610 viên
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V 53,6 m3
18 Vận chuyển đất C3 Mục II Chương V 17,4 m3
U Hạng mục 21: Chi phí thiết bị
1 Trạm biến áp Mục II Chương V 1 Trạm
2 Trạm bơm nước thô Mục II Chương V 1 hệ thống
3 Trạm bơm nước sạch Mục II Chương V 1 hệ thống
4 Thiết bị cụm lắng lọc Mục II Chương V 1 hệ thống
5 Điện điều khiển Mục II Chương V 1 hệ thống
V Hạng mục 22: Chi phí bảo hiểm
1 Chi phí bảo hiểm Mục II Chương V 1 khoản
W Hạng mục 23: Chi phí dự phòng
1 Dự phòng (3%) Mục II Chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->