Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng công trình: cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng công trình: cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 15:57:00 đến ngày 2020-02-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,980,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San lấp | |||
| 1 | Đào đất C3 | Mục II Chương V | 16.350,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 8.604,42 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mục II Chương V | 7.745,98 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Hồ sơ lắng và dự trữ nước | |||
| 1 | Đào bạt mái, đất C3 | Mục II Chương V | 5.008,8 | m3 |
| 2 | Đào móng chân khay, đất C3 | Mục II Chương V | 45,21 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 45,21 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan lát mái đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 207,104 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan lát mái | Mục II Chương V | 1.035,52 | m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan lát mái | Mục II Chương V | 4,0152 | tấn |
| 7 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, tấm đan lát mái | Mục II Chương V | 4.045 | cái |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật lát mái | Mục II Chương V | 3.543,73 | m2 |
| 9 | Bê tông khóa mái M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 43,0757 | m3 |
| 10 | Xây gờ chắn nước, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 27,5484 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mục II Chương V | 5.054,01 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Cửa thu + mương dẫn nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | Mục II Chương V | 167,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 78,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mục II Chương V | 89,37 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 7,84 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cống hộp | Mục II Chương V | 585,18 | m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M250, PC40 | Mục II Chương V | 50,96 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,5047 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 18 mm | Mục II Chương V | 7,1614 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK > 18 mm | Mục II Chương V | 0,2132 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cống hộp <= 2T, thủ công | Mục II Chương V | 49 | cấu kiện |
| 11 | Song chắn rác | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cửa phai chặn BxH=1000x1000 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 13 | Nắp gang DN600 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 14 | Van cửa phai BxH=1000x1000 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 15 | Đào mương dẫn nước, đất C3 | Mục II Chương V | 198 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 163,45 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mục II Chương V | 34,55 | m3 |
| 18 | Làm móng đường thoát nước ngập nước <= 1, 5 m đá dăm | Mục II Chương V | 7,32 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 4,88 | m3 |
| 20 | Xây cống đá khan, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 13,3473 | m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng đá hộc | Mục II Chương V | 9 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,216 | m3 |
| 23 | Bê tông đáy, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,9495 | m3 |
| 24 | Bê tông thành, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,3462 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,7551 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 9,5 | m2 |
| 27 | Ván khuôn tường thẳng | Mục II Chương V | 45,93 | m2 |
| 28 | Nắp gang DN600 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0014 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,9424 | tấn |
| 31 | Thang thép lên xuống | Mục II Chương V | 3 | cái |
| D | Hạng mục 4: Trạm bơm nước thô | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 15,228 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,235 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 5,05 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0018 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,5978 | tấn |
| 7 | Bê tông tường M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 18,3372 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng | Mục II Chương V | 183,37 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 1,3433 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,1342 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,55 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 27,55 | m2 |
| 13 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,1471 | tấn |
| 14 | Bê tông tạo dốc M150, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,255 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Mục II Chương V | 142,856 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 25mm | Mục II Chương V | 20,8 | m |
| 17 | Sản xuất lan can sắt | Mục II Chương V | 0,1293 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 9,0608 | m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V | 28,512 | m2 |
| 20 | Van phai cung cấp và lắp dựng D600 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 21 | Tấm thép dập ghi dầy 3 li | Mục II Chương V | 50,868 | kg |
| 22 | Ống thép hàn DN100 | Mục II Chương V | 12 | m |
| 23 | Ống thép hàn DN150 | Mục II Chương V | 5 | m |
| 24 | Cút thép hàn 90o DN100 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 25 | Lá chắn thép DN100 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 26 | Tê thép DN150x150 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 27 | Van 1 chiều DN100 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 28 | Van bướm DN100 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 29 | Tê thép DN100x150 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 30 | Bích thép rỗng DN100 | Mục II Chương V | 9 | cặp bích |
| 31 | Bích thép rỗng DN150 | Mục II Chương V | 2 | cặp bích |
| 32 | Bích thép đặc DN150 | Mục II Chương V | 1 | cặp bích |
| 33 | Mối nối mềm EB DN100 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 34 | Song chắn rác | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 35 | Cửa phai BxH=1000x1000 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 36 | Bộ pa lăng di động | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Bộ đai thép giữ ống D100 | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 38 | Cáp DW-3x1,5mm2 | Mục II Chương V | 45 | m |
| 39 | Cáp DW-6x1,5mm2 | Mục II Chương V | 90 | m |
| 40 | Lắp đặt ống HDPE D32/25 | Mục II Chương V | 135 | m |
| E | Hạng mục 5: Trạm bơm nước sạch | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 32,099 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 10,7 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mục II Chương V | 21,4 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,2669 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 12,2389 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,1706 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm | Mục II Chương V | 13,16 | m2 |
| 8 | Cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1531 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1767 | tấn |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,26 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,255 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục II Chương V | 5,4019 | m3 |
| 13 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 16,32 | m2 |
| 14 | Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,5906 | m3 |
| 15 | Ván khuôn dầm | Mục II Chương V | 14,46 | m2 |
| 16 | Cốt thép dầm, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0368 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,2602 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,2572 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 66,81 | m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,4223 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3531 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô | Mục II Chương V | 5,56 | m2 |
| 23 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0191 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 18,545 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 76,9704 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 92,624 | m2 |
| 27 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 66,81 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 14,46 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 76,9704 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 173,894 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mục II Chương V | 22 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 10,72 | m2 |
| 33 | Cửa cuốn | Mục II Chương V | 3,6 | m2 |
| 34 | Mô tơ, trục quay | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cửa đi kinh khung nhôm | Mục II Chương V | 7,2 | m2 |
| 36 | Cửa sổ kính khung nhôm | Mục II Chương V | 6,4 | m2 |
| 37 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 2,0347 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,2098 | m3 |
| 39 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3083 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 0,2213 | m3 |
| 41 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1412 | m3 |
| 42 | Ván khuôn giằng móng | Mục II Chương V | 1,71 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,1014 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,71 | m2 |
| 45 | Cốt thp tấm đan | Mục II Chương V | 0,0103 | tấn |
| 46 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 47 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mục II Chương V | 0,88 | m |
| 48 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 200mm | Mục II Chương V | 5 | m |
| 49 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm | Mục II Chương V | 27 | m |
| 50 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 100mm | Mục II Chương V | 2 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Mục II Chương V | 5 | m |
| 52 | Cút thép đen 90o DN200 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 53 | Cút thép đen 90o DN150 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 50 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 55 | Côn thép hàn lệch DN200x65 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 56 | Côn thép cân DN200x50 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 57 | Côn thép lệch DN150x65 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 58 | Côn thép lệch DN150x50 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 59 | Côn thép cân DN100x150 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 60 | Mối nối mềm EB DN200 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 61 | Mối nối mềm EB DN150 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 62 | Mối nối mềm EB DN100 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê thép hàn DN200x200 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê thép hàn DN150x150 | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 65 | Van bướm DN200 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 66 | Van bướm DN150 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 67 | Van cổng DN100 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 68 | Van 1 chiều DN200 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 69 | Van 1 chiều DN150 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=50mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 71 | Bích thép rỗng DN200 | Mục II Chương V | 3,5 | cặp bích |
| 72 | Bích thép đặc DN200 | Mục II Chương V | 1 | cặp bích |
| 73 | Bích thép rỗng DN150 | Mục II Chương V | 7,5 | cặp bích |
| 74 | Bích thép đặc DN150 | Mục II Chương V | 2 | cặp bích |
| 75 | Bích thép rỗng DN100 | Mục II Chương V | 1,5 | cặp bích |
| 76 | Cụm bơm mồi | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt máng cáp có nắp 200x100x1.2mm thép nhúng kẽm nóng | Mục II Chương V | 10 | m |
| 78 | Lắp đặt máng cáp có nắp 100x50x1,2mm thép nhúng kẽm nóng | Mục II Chương V | 10 | m |
| 79 | Kéo dải Cáp CXV-4x6mm2 | Mục II Chương V | 42 | m |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, CXV-4x2.5mm2 | Mục II Chương V | 35 | m |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, DVV-3x1.5mm2 | Mục II Chương V | 10 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, DVV/Sc-3x1.5mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 83 | Lắp đặt ống HDPE D32/25 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 84 | Cảm biến áp lực 0-10Bat | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| F | Hạng mục 6: Cụm lắng lọc | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 81,228 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 29,01 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 135 | m |
| 4 | Chèn phên nứa | Mục II Chương V | 96,7 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 5,8347 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,4706 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,5346 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 11,61 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0176 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,2097 | tấn |
| 11 | Bê tông tường mương, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,6212 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường mương | Mục II Chương V | 32,42 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0981 | tấn |
| G | Hạng mục 7: Nhà hóa chất | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 41,537 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 13,84 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 3,2964 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 5,952 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 9,54 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,3865 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mục II Chương V | 22,22 | m2 |
| 8 | Cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,085 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,2554 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0112 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0976 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 3,68 | m3 |
| 13 | Bê tông nền nhà M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 3,6775 | m3 |
| 14 | Láng nền không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 37,6508 | m2 |
| 15 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,2778 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V | 23,23 | m2 |
| 17 | Cốt thép cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0336 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,2384 | tấn |
| 19 | Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,6071 | m3 |
| 20 | Ván khuôn dầm | Mục II Chương V | 15,02 | m2 |
| 21 | Cốt thép dầm, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0846 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,2734 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,737 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | Mục II Chương V | 11,2 | m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0686 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,4156 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 73,46 | m2 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,602 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 17,8088 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 1,4907 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 104,6308 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 105,148 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 31,88 | m |
| 34 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 15,02 | m2 |
| 35 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 84,66 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 104,6308 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 204,828 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 9,312 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cửa đi kinh khung nhôm | Mục II Chương V | 3,24 | m2 |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cửa đi kinh khung nhôm | Mục II Chương V | 2,43 | m2 |
| 41 | Cửa sổ kính khung nhôm | Mục II Chương V | 6,84 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt vuông 12x12 | Mục II Chương V | 6,84 | m2 |
| 43 | Vách kính khung nhôm ngăn phòng hóa chất | Mục II Chương V | 10,2654 | m2 |
| 44 | Lan can sàn công tác | Mục II Chương V | 3,504 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,0878 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 2,9878 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 12,2908 | m2 |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | Mục II Chương V | 3,0342 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3538 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,3794 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 16,3724 | m2 |
| 52 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mục II Chương V | 16,3724 | m2 |
| 53 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 3,6775 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V | 14 | m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 65 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 56 | Rọ chắn rác D63 thép inox | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 57 | Đai ôm ống và vít | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 25 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 | Mục II Chương V | 115 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Mục II Chương V | 25 | m |
| 63 | Lắp đặt ống HDPE D32/35 | Mục II Chương V | 140 | m |
| 64 | Bộ chống chạy cạn kèm giá lắp đặt phao loại 1 mức | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Vật tư phụ lắp đặt cáp, ống luồn cáp | Mục II Chương V | 1 | hm |
| 66 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 67 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 58 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V | 58 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 35 | m |
| 78 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn thép mạ đồng D16x2,4m | Mục II Chương V | 3 | cọc |
| 79 | Kéo rải dây tiếp đất Cu-6mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 80 | mối hàn hóa nhiệt | Mục II Chương V | 3 | mối |
| 81 | Vật tư phụ | Mục II Chương V | 1 | hm |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét tia đạn đạo loại bán kính bảo vệ R=107m | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 83 | trụ đỡ kim Sus306 cao 6m | Mục II Chương V | 1 | trụ |
| 84 | Kéo rải dây thoát sét, Cu-70mm2 | Mục II Chương V | 68 | m |
| 85 | Cáp lụa neo trụ kèm tăng đơ | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Mục II Chương V | 6 | m |
| 87 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 88 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn thép mạ đồng D16x2,4m | Mục II Chương V | 3 | cọc |
| 89 | mối hàn hóa nhiệt | Mục II Chương V | 3 | mối |
| 90 | Vật tư phụ | Mục II Chương V | 1 | hm |
| H | Hạng mục 8: Bể chứa | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 123,105 | m3 |
| 2 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Mục II Chương V | 20 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 9,5285 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 27,4455 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 18,12 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0639 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 3,5105 | tấn |
| 8 | Bê tông bể chứa M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 37,4713 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng | Mục II Chương V | 296,67 | m2 |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,068 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 4,0785 | tấn |
| 12 | Làm khe co giãn bằng lá chắn thép 200x2mm | Mục II Chương V | 95,8 | m |
| 13 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Mục II Chương V | 0,1711 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 17,384 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 114,44 | m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,2019 | tấn |
| 17 | Cốt thép sàn mái, đường kính >10mm | Mục II Chương V | 2,2011 | tấn |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 115,2 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 465,77 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Mục II Chương V | 273,6 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 81 | m2 |
| 22 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục II Chương V | 0,41 | m3 |
| 23 | Làm tầng lọc cát | Mục II Chương V | 3,25 | m3 |
| 24 | Đất trồng cỏ dày 3cm | Mục II Chương V | 15,063 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục II Chương V | 18 | m2 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 41,03 | m3 |
| 27 | Nắp đậy bằng inox | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 28 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mục II Chương V | 82,06 | m3 |
| 29 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 82,06 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 200mm | Mục II Chương V | 3,5 | m |
| 31 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm | Mục II Chương V | 7 | m |
| 32 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 80mm | Mục II Chương V | 2,5 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mục II Chương V | 0,16 | m |
| 34 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 200 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 150 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=80mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 40 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 250x200 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 200x150 mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp bích thép, đường kính ống D= 200 mm | Mục II Chương V | 4 | cặp bích |
| 41 | Lắp bích thép, đường kính ống D= 150 mm | Mục II Chương V | 12 | cặp bích |
| 42 | Lá chắn thép DN200x300x3 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lá chắn thép DN150x200x3 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 44 | Gioăng cao su DN150 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 45 | Bulong và ecu M20x100 | Mục II Chương V | 32 | bộ |
| 46 | Bulong và ecu M16x90 | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=150mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lưới chắn | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 49 | Colie giữ ống | Mục II Chương V | 4 | cái |
| I | Hạng mục 9: Hồ chứa nước thải | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 1.192,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 397,63 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mục II Chương V | 795,25 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 795,25 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 68,4352 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M150, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 73,408 | m3 |
| 7 | Xây kè đá hộc, dầy <= 60 cm, cao > 2 m, VXM M100, PC40 | Mục II Chương V | 205,8528 | m3 |
| J | Hạng mục 10: Sân phơi bùn | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 53,543 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 17,85 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 6,6928 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,3857 | m3 |
| 5 | Sỏi chèn 10-20mm | Mục II Chương V | 13,3857 | m3 |
| 6 | Cát hạt thô 2-5mm | Mục II Chương V | 13,3857 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 6,5974 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 59,976 | m2 |
| 9 | Láng nền sân, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Mục II Chương V | 59,7168 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 | Mục II Chương V | 35,7 | m3 |
| 11 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mục II Chương V | 35,7 | m3 |
| K | Hạng mục 11: Đường ống kỹ thuật khuôn viên nhà máy | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 200mm | Mục II Chương V | 129 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm | Mục II Chương V | 147 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 100mm | Mục II Chương V | 53 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D=40mm | Mục II Chương V | 90 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 104 | m |
| 6 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 200 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 100 mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 40 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 10 | Tê thép tráng kẽm D40x40 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 12 | Nước nạp + nước súc xả + nước thử áp đường ống: Q=Qn+Qsx+Qthuapluc | Mục II Chương V | 1.287,327 | m3 |
| 13 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Mục II Chương V | 129 | m |
| 14 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Mục II Chương V | 147 | m |
| 15 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống D= 100 mm | Mục II Chương V | 53 | m |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=40mm | Mục II Chương V | 90 | m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 104 | m |
| 18 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=200mm | Mục II Chương V | 129 | m |
| 19 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm | Mục II Chương V | 147 | m |
| 20 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<100mm | Mục II Chương V | 194 | m |
| 21 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Mục II Chương V | 170,44 | m3 |
| 22 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 131,4 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 39,044 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mục II Chương V | 39 | m3 |
| 25 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 39 | m3 |
| L | Hạng mục 12: Mạng lưới đường ống | |||
| 1 | Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=250mm, dày 6,35mm | Mục II Chương V | 26 | m |
| 2 | Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 150mm, dày 4,78mm | Mục II Chương V | 63 | m |
| 3 | Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 125mm, dày 3,96mm | Mục II Chương V | 39 | m |
| 4 | Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm, dày 2,9mm | Mục II Chương V | 34 | m |
| 5 | Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 65mm, dày 2,9mm | Mục II Chương V | 108 | m |
| 6 | Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 50mm, dày 2,6mm | Mục II Chương V | 64 | m |
| 7 | Lắp đặt ống lồng thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đk 40mm, dày 2,5mm | Mục II Chương V | 28 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=160mm (PN10) | Mục II Chương V | 1.442 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm (PN10) | Mục II Chương V | 2.061 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm (PN10) | Mục II Chương V | 1.348 | m |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 90mm | Mục II Chương V | 54 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm (PN10) | Mục II Chương V | 1.258 | m |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PN10) | Mục II Chương V | 4.734 | m |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm (PN10) | Mục II Chương V | 5.298 | m |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | Mục II Chương V | 36 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm (PN10) | Mục II Chương V | 2.050 | m |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 32mm | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính tê 160x90mm EEE | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính D=110 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D90 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D 63mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D 50mm | Mục II Chương V | 19 | cái |
| 25 | Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D 40mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp đai khởi thuỷ bằng nhựa, đường kính D= 160x40 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính D= 110 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 28 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D= 90 mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 50x40mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 40x32mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 32x25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát 90 độ bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 160mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát 22 & 45 độ bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 160 mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát 22 & 45 độ bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 110 mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 90 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 37 | Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 38 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 32 mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn D= 160x110 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn D= 110 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa HDPE , nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 90 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm | Mục II Chương V | 29 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32 mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 48 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính D= 150 mm-EE | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 160 mm | Mục II Chương V | 1.442 | m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 110 mm | Mục II Chương V | 2.061 | m |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 90 mm | Mục II Chương V | 1.348 | m |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 63 mm | Mục II Chương V | 1.258 | m |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm | Mục II Chương V | 4.734 | m |
| 54 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 40 mm | Mục II Chương V | 5.298 | m |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 32 mm | Mục II Chương V | 2.050 | m |
| 56 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 160 mm | Mục II Chương V | 1.442 | m |
| 57 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 110 mm | Mục II Chương V | 2.061 | m |
| 58 | Khử trùng ống nước, đường kính ống D32, D40, D50, D63, D90 mm | Mục II Chương V | 14.688 | m |
| 59 | Nước thử áp lực+ thau xả | Mục II Chương V | 63,185 | m3 |
| 60 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 100 mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính 80mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ren, đường kính 50mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren, đường kính 40mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren, đường kính 32 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính D= 100 mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính 80mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63x50mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x40mm | Mục II Chương V | 28 | cái |
| 69 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40x32mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt Rắc có thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt Rắc có thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 72 | Lắp đặt Rắc có thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt kép thép đường kính 50mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt kép thép đường kính 40mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt kép thép đường kính 32mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt BE PVC, đường kính D= 110mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt BU HDPE, đường kính D= 90 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D= 100 mm | Mục II Chương V | 1,5 | cặp bích |
| 79 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống D= 80 mm | Mục II Chương V | 2,5 | cặp bích |
| 80 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính D= 110x20 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren, đường kính van D20 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van D= 20 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt kép thép đường kính 20mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 84 | Đào đất đặt đường ống không mở mái taluy, đất C3 | Mục II Chương V | 2.036,8 | m3 |
| 85 | Đào đất đặt đường ống không mở mái taluy, đất C2 | Mục II Chương V | 2.036,8 | m3 |
| 86 | Đắp cát đường ống, thủ công | Mục II Chương V | 1.461,3 | m3 |
| 87 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục II Chương V | 2.534,5 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất C3 | Mục II Chương V | 1.539,1 | m3 |
| 89 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Mục II Chương V | 5.329,8 | m2 |
| 90 | Cắt mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 3.209 | m |
| 91 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 61,5 | m3 |
| 92 | Cắt mặt đường láng nhựa chiều dày lớp cắt <=7cm | Mục II Chương V | 426 | m |
| 93 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Mục II Chương V | 21,3 | m3 |
| 94 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Mục II Chương V | 19,2 | m3 |
| 95 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | Mục II Chương V | 106,5 | m2 |
| 96 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V | 2,625 | m3 |
| 97 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,399 | m3 |
| 98 | Bu lông êcu M16x20 | Mục II Chương V | 42 | Cái |
| 99 | Nắp gang chụp van | Mục II Chương V | 21 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V | 10,5 | m |
| 101 | Đào móng hố van, đất cấp II | Mục II Chương V | 20,058 | m3 |
| 102 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1,604 | m3 |
| 103 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,88 | m3 |
| 104 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,056 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,088 | tấn |
| 106 | Ván khuôn hố ga | Mục II Chương V | 6,3 | m2 |
| 107 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20kg | Mục II Chương V | 0,548 | tấn |
| 108 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 4,524 | m3 |
| 109 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 17,92 | m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,554 | m3 |
| 111 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 1,6 | m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,051 | tấn |
| 113 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục II Chương V | 13,6 | m3 |
| 114 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 115 | Đào móng hố van đất cấp III | Mục II Chương V | 8,305 | m3 |
| 116 | Bê tông đế hố van, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,687 | m3 |
| 117 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,615 | m3 |
| 118 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,024 | m3 |
| 119 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mục II Chương V | 0,038 | tấn |
| 120 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤20 kg | Mục II Chương V | 0,255 | tấn |
| 121 | Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 75 | Mục II Chương V | 1,939 | m3 |
| 122 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 11,232 | m2 |
| 123 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 7,68 | m2 |
| 124 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 3,4 | m2 |
| 125 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Mục II Chương V | 5,8 | m3 |
| 126 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250 kg | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 127 | Đào móng cột, đất cấp II | Mục II Chương V | 27,485 | m3 |
| 128 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục II Chương V | 1,472 | m3 |
| 129 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 2,691 | m3 |
| 130 | Bu lông êcu M16x20. | Mục II Chương V | 46 | Cái |
| 131 | Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) | Mục II Chương V | 23 | Cái |
| 132 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 26,7 | m2 |
| 133 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 14,26 | m3 |
| 134 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mục II Chương V | 6,685 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục II Chương V | 0,394 | m3 |
| 136 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,51 | m3 |
| 137 | Bu lông êcu M16x20. | Mục II Chương V | 28 | Cái |
| 138 | Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) | Mục II Chương V | 14 | Cái |
| 139 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 6,1 | m2 |
| 140 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 6,938 | m3 |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm (PN 12,5) | Mục II Chương V | 2.400 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PP - R nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V | 400 | m |
| 143 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=25mm | Mục II Chương V | 200 | m |
| 144 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D110x20mm | Mục II Chương V | 105 | cái |
| 145 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D90x20mm | Mục II Chương V | 47 | cái |
| 146 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D63x15mm | Mục II Chương V | 55 | cái |
| 147 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D50x15mm | Mục II Chương V | 65 | cái |
| 148 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống 40x15mm | Mục II Chương V | 77 | cái |
| 149 | Lắp đai khởi thuỷ nhựa, đường kính ống D32x15mm | Mục II Chương V | 31 | cái |
| 150 | Lắp đăt tê nhựa HDPE PN12,5 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 151 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cáchđồng hồ D15 mm | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 152 | Lắp đặt van môt chiều, đường kính D15mm | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 153 | Lắp đặt van bi tay dài D15mm | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi gạt tay đường kính D15mm | Mục II Chương V | 400 | bộ |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PP - R nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PP - R ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20x1/2 | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 157 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa PP- R nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20x15 mm | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 158 | Lắp đăt cút nhựa ren ngoài HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20x15mm | Mục II Chương V | 248 | cái |
| 159 | Lắp đăt cút nhựa ren ngoài HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20x20mm | Mục II Chương V | 152 | cái |
| 160 | Lắp đặt ren trong HDPE đường kính 20x15mm | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 161 | Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm | Mục II Chương V | 215 | cái |
| 162 | Kép thép DN15 | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 163 | Hộp bảo vệ đồng hồ D15 | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 164 | Công vận chuyển vât tư | Mục II Chương V | 40 | công |
| 165 | Nước thau xả | Mục II Chương V | 280 | m3 |
| 166 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V | 2.400 | m |
| 167 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Mục II Chương V | 155,52 | m3 |
| 168 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 155,52 | m3 |
| 169 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II Chương V | 10,92 | m3 |
| 170 | Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 | Mục II Chương V | 10,92 | m3 |
| 171 | Cắt mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 1.560 | m |
| 172 | Phá dỡ nền bê tông nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V | 3,672 | m3 |
| 173 | Láng hè, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục II Chương V | 122,4 | m2 |
| M | Hạng mục 13: Nhà quản lý | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 254,494 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 85,27 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 9,6034 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,348 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 48,64 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,037 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,7916 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,9038 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giắng móng | Mục II Chương V | 2,63 | m2 |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,149 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,8992 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 34,671 | m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 35,1885 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 4,3935 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 20,6577 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 20,6577 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 12,684 | m2 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 43,27 | m3 |
| 19 | Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 13,3589 | m3 |
| 20 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,4848 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V | 0,6336 | m2 |
| 22 | Cốt thép cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,081 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,5303 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,4316 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mục II Chương V | 18,27 | m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0315 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0809 | tấn |
| 28 | Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,8846 | m3 |
| 29 | Ván khuôn dầm | Mục II Chương V | 58,47 | m2 |
| 30 | Cốt thép dầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1779 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 1,0884 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 18,9072 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 179,34 | m2 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 1,4372 | tấn |
| 35 | Bê tông giằng thu hồi M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,8488 | m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng thu hồi | Mục II Chương V | 20,43 | m2 |
| 37 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1486 | tấn |
| 38 | Thép hình L40x3 | Mục II Chương V | 14,8 | kg |
| 39 | Thép bản | Mục II Chương V | 125,6 | kg |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 62,7584 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 133,8572 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 364,593 | m2 |
| 43 | Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 71,3168 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 110,1407 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 16,056 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 46,2 | m |
| 47 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 58,47 | m2 |
| 48 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 179,34 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục II Chương V | 124,052 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt KT 300x300mm | Mục II Chương V | 10,5813 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Mục II Chương V | 52,008 | m2 |
| 52 | Xây tường gạch thông gió 200x200, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 3,584 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 221,23 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 550,395 | m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan bàn bếp, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,1234 | m3 |
| 56 | Ván khuôn tấm đan bàn bếp | Mục II Chương V | 0,88 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,0034 | tấn |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 59 | Công tác ốp đá granit bàn bếp | Mục II Chương V | 1,094 | m2 |
| 60 | Hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 | Mục II Chương V | 22,8 | m2 |
| 61 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 16,2 | m2 |
| 62 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 4,2 | m2 |
| 63 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 22,8 | m2 |
| 64 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất | Mục II Chương V | 0,72 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 22,8 | m2 |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1,8 | Mục II Chương V | 1,1989 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,1989 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 96,4584 | m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 159,93 | m2 |
| 70 | Tôn úp nóc D400 | Mục II Chương V | 25,9 | m |
| 71 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 460 | cái |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE-DSTA/PVC 2x6mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V | 45 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 175 | m |
| 76 | Đế âm | Mục II Chương V | 29 | hộp |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm | Mục II Chương V | 5 | hộp |
| 78 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ 20A | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 85 | Lắp đặt hộp điện 300x200mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 175 | m |
| 87 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 89 | Xi phông chậu rửa | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi chậu rửa 2 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt van khóa D= 32 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt van 1 chiều D20 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 98 | Rắc co 32x27 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 99 | Rắc co D27 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 100 | Van phao điện | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 101 | Máy bơm Q=2m3/h; H=20m | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục II Chương V | 32 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mục II Chương V | 20 | m |
| 104 | Lắp đặt van đồng D= 32 mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt van đồng D=27 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính D= 27 mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 107 | Kép đồng D15 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính D= 27 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 109 | Măng sông nhựa ren trong 27/21 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 111 | Ốc phi bồn D27 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 112 | Cầu chắn rác D90 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa D90 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V | 16 | m |
| 115 | Đai ôm ống D90 | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 116 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 90 mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=110mm | Mục II Chương V | 8 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Mục II Chương V | 8 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm | Mục II Chương V | 12 | m |
| 120 | Lắp đặt côn thu D90x60 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 60 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D=90 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 123 | Tê nhựa D90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 110 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 125 | Tê nhựa D110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 127 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 6,0588 | m3 |
| 128 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,374 | m3 |
| 129 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,5173 | m3 |
| 130 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 1,66 | m2 |
| 131 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0401 | tấn |
| 132 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,4562 | m3 |
| 133 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 8,05 | m2 |
| 134 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 8,02 | m2 |
| 135 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Mục II Chương V | 1,4765 | m2 |
| 136 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,3 | m3 |
| 137 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 1,6 | m2 |
| 138 | Cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,0117 | tấn |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 140 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,02 | m3 |
| 141 | Vận chuyển đất C3 | Mục II Chương V | 131,31 | m3 |
| N | Hạng mục 14: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 | Mục II Chương V | 46,633 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 15,54 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,494 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,7416 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 9,09 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0402 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,0669 | tấn |
| 8 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 6,188 | m3 |
| 9 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 5,4862 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,0296 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,0296 | m3 |
| 12 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0216 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1091 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 0,6495 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 6,138 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,7963 | m3 |
| 17 | Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,3982 | m3 |
| 18 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,5808 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V | 10,56 | m2 |
| 20 | Cốt thép cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0142 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0897 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 4,4412 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,0605 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | Mục II Chương V | 1,55 | m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0077 | tấn |
| 26 | Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6864 | m3 |
| 27 | Ván khuôn dầm | Mục II Chương V | 6,68 | m2 |
| 28 | Cốt thép dầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0216 | tấn |
| 29 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1071 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,7 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 26,84 | m2 |
| 32 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,1914 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 2,9678 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 95,7832 | m2 |
| 35 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 26,84 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 6,68 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 37,7344 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục II Chương V | 16,9244 | m2 |
| 39 | ốp gạch thẻ trang trí | Mục II Chương V | 7,376 | m2 |
| 40 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 | Mục II Chương V | 4,6656 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 4,6656 | m2 |
| 42 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay ( lắp dựng hoàn chỉnh) | Mục II Chương V | 1,76 | m2 |
| 43 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở quay ( lắp dựng hoàn chỉnh) | Mục II Chương V | 4,6656 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 88,4072 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 71,2544 | m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1,4 | Mục II Chương V | 0,062 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,062 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,4mm | Mục II Chương V | 16,34 | m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm | Mục II Chương V | 11,8 | m |
| 50 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 80 | cái |
| 51 | Cầu chắn rác D90 | Mục II Chương V | 2 | quả |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V | 8 | m |
| 54 | Đai thép bản giữ ống D90 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 55 | Bu lông M12 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 16 | m |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 16 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 18 | m |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | Mục II Chương V | 2 | bảng |
| 62 | Đế âm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 65 | Ống gen D18 | Mục II Chương V | 24 | m |
| O | Hạng mục 15: Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 | Mục II Chương V | 3,888 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6631 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 3,24 | m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0121 | tấn |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,68 | m3 |
| 7 | Cột thép ống tráng kẽm D100mm | Mục II Chương V | 54,67 | kg |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V | 0,0547 | tấn |
| 9 | Bu lông đuôi cá D16, L=900 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép tráng kẽm | Mục II Chương V | 0,0988 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V | 0,0988 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x14x2 | Mục II Chương V | 0,1547 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,1547 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước xà gồ | Mục II Chương V | 17,92 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,4mm | Mục II Chương V | 38,4 | m2 |
| 16 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 120 | cái |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 5,7509 | m2 |
| P | Hạng mục 16: Tường rào + cổng | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 545,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 181,92 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 30,32 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 113,7 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 132,65 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,37 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Mục II Chương V | 56,85 | m2 |
| 8 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0905 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,3467 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 46,6896 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 601,785 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 131,0122 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mục II Chương V | 732,7972 | m2 |
| 14 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 69,632 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 23,21 | m3 |
| 16 | Bê tông móng M150, PC40, đá 2x4 | Mục II Chương V | 39,168 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V | 261,12 | m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 6,12 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cọc | Mục II Chương V | 81,6 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,2125 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <= 18 mm | Mục II Chương V | 1,3148 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mục II Chương V | 136 | cái |
| 23 | Rải dây thép gai D20m | Mục II Chương V | 595,2 | kg |
| 24 | Lắp dựng dây thép gai | Mục II Chương V | 0,5952 | tấn |
| 25 | Đào móng đất C3 | Mục II Chương V | 21,888 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 7,3 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,952 | m3 |
| 28 | Bê tông móng trụ cổng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,373 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 10,35 | m2 |
| 30 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,1248 | tấn |
| 32 | Bê tông cột cổng M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,5227 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V | 9,5 | m2 |
| 34 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0094 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,0682 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 8,046 | m3 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 41,1244 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Mục II Chương V | 41,1244 | m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Mục II Chương V | 15,3 | m2 |
| 40 | Bản lề goong L=300 | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| Q | Hạng mục 17: Đường bao quanh hồ + rãnh thoát nước + mặt sân | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 26,156 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 322,274 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 27,764 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 252,4 | m2 |
| 5 | Rải lớp cát tạo phẳng dày 5mm | Mục II Chương V | 199,85 | m3 |
| 6 | Nilon tái sinh | Mục II Chương V | 3.997 | m2 |
| 7 | Bê tông sân đường M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 599,55 | m3 |
| 8 | Làm khe co | Mục II Chương V | 893,714 | m |
| 9 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 146,3 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 48,8 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 28,296 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 78,6 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 25,938 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 235,8 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 117,9 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 14,305 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | Mục II Chương V | 83,6 | m2 |
| 18 | Thép tấm đan | Mục II Chương V | 1,258 | tấn |
| 19 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy | Mục II Chương V | 393 | cái |
| 20 | Đào móng hố ga, đất C3 | Mục II Chương V | 5,7 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,864 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 2,9 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 0,147 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 6,012 | m2 |
| 25 | Láng rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 1,882 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,243 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 1,3 | m2 |
| 28 | Thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,03 | tấn |
| 29 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 30 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,89 | m3 |
| R | Hạng mục 18: Phần điện trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -12-7,2kN | Mục II Chương V | 4 | cột |
| 2 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1T | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo bằng 35 cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC22-2T/D | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo bằng 35 cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNSC22-2T/N | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Mục II Chương V | 4 | quả |
| 8 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | Mục II Chương V | 15 | chuỗi |
| 9 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Mục II Chương V | 296,82 | m |
| 10 | Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC70 | Mục II Chương V | 3 | vị trí |
| 11 | Ghíp nhôm AC70 (3 bu lông) | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 12 | Móng cột đôi MTK-4 sâu 1,7m | Mục II Chương V | 2 | móng |
| 13 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cột bê tông li tâm LT -12 - 7,2kN | Mục II Chương V | 2 | cột |
| 15 | Tiếp địa TBA | Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| 16 | Xà hãm dây đầu trạm ngang tuyến 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn trên 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Công son ghế cách điện + sàn ghế + sàn đi 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Thang trèo TBA 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp mặt máy 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Dây dòng nối đất chống sét van 35kV | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 26 | Dây nối đất trung tính MBA | Mục II Chương V | 2 | m |
| 27 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Mục II Chương V | 21 | quả |
| 28 | Dây dẫn AC70 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 29 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mục II Chương V | 30 | m |
| 30 | Thanh cái đồng F8 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm S70 | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng S120 | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 33 | Ghíp nhôm 3BL-M70 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 34 | Hộp chống tổn thất MBA | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Biển báo an toàn | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Biển tên trạm | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Móng cột trạm MT-4 | Mục II Chương V | 2 | móng |
| 38 | Đào lấp tiếp địa TBA | Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| 39 | Lắp đặt máy biến áp 160kVA-35/0,4kV | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 40 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 41 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Thí nghiệm MBA | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 44 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Mục II Chương V | 1 | pha |
| 45 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Mục II Chương V | 2 | pha |
| 46 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | Mục II Chương V | 25 | quả |
| 47 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mục II Chương V | 15 | chuỗi |
| 48 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Mục II Chương V | 2 | Vị trí |
| 49 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Mục II Chương V | 1 | H.thống |
| 50 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV | Mục II Chương V | 3 | Máy |
| 51 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Mục II Chương V | 1 | mẫu |
| S | Hạng mục 19: Điện chiếu sáng ngoài trời | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 | Mục II Chương V | 11,44 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,12 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột đèn | Mục II Chương V | 25,6 | m2 |
| 5 | Bu lông M24x750 | Mục II Chương V | 32 | cái |
| 6 | Bu lông M8 | Mục II Chương V | 32 | cái |
| 7 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 5,52 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Mục II Chương V | 8 | cột |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Mục II Chương V | 8 | cột |
| 10 | Lắp đặt đèn lồng | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 11 | Luồn dây lên đèn | Mục II Chương V | 56 | m |
| 12 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V | 8 | cửa |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | Mục II Chương V | 8 | đầu cáp |
| 14 | Băng dính điện | Mục II Chương V | 2 | cuộn |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5A-220V | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 16 | Cầu đấu dây | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 17 | Bảng điện cửa cột 200x110x5 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 18 | Bản mã | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 19 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Mục II Chương V | 50,2 | m3 |
| 20 | Đắp cát móng đường ống | Mục II Chương V | 25,301 | m3 |
| 21 | Lát gạch chỉ | Mục II Chương V | 100,4 | m2 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 22,6 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống HDPE đường kính ống d=34mm | Mục II Chương V | 251 | m |
| 24 | Rải cáp ngầm | Mục II Chương V | 251 | m |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 26 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V | 251 | m |
| 27 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 28 | Dây dẫn điện từ cửa cột lên bóng Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 96 | m |
| T | Hạng mục 20: Cấp điện tổng thể trạm xử lý | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Mục II Chương V | 30 | m |
| 2 | Cáp CXV/DSTA 4x120mm2 | Mục II Chương V | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt Ống xoắn HDPE D130/110 nối bằng phương pháp măng sông | Mục II Chương V | 30 | m |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mục II Chương V | 1.020 | m |
| 5 | Cáp CXV/DSTA 4x10mm2 | Mục II Chương V | 170 | m |
| 6 | Cáp CXV/DSTA 4x6mm2 | Mục II Chương V | 230 | m |
| 7 | Cáp CXV/DSTA 4x2.5mm2 | Mục II Chương V | 270 | m |
| 8 | Cáp DVV 4x1.5mm2 | Mục II Chương V | 270 | m |
| 9 | Cáp DVV 3x1.5mm2 | Mục II Chương V | 80 | m |
| 10 | Lắp đặt Ống xoắn HDPE D50/40 | Mục II Chương V | 210 | m |
| 11 | Lắp đặt ống xoắn HDPE D32/25 | Mục II Chương V | 810 | m |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Mục II Chương V | 71,05 | m3 |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mục II Chương V | 17,4 | m3 |
| 14 | Cát đệm | Mục II Chương V | 17,4 | m3 |
| 15 | Băng cảnh báo 0,4m | Mục II Chương V | 8.700 | m |
| 16 | Gạch cảnh bảo | Mục II Chương V | 2.610 | viên |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 53,6 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất C3 | Mục II Chương V | 17,4 | m3 |
| U | Hạng mục 21: Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Trạm biến áp | Mục II Chương V | 1 | Trạm |
| 2 | Trạm bơm nước thô | Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| 3 | Trạm bơm nước sạch | Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| 4 | Thiết bị cụm lắng lọc | Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| 5 | Điện điều khiển | Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| V | Hạng mục 22: Chi phí bảo hiểm | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm | Mục II Chương V | 1 | khoản |
| W | Hạng mục 23: Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng (3%) | Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi