Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a) và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 08:38:00 đến ngày 2020-02-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,001,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Bể điều hòa 60m3 | |||
| 1 | Đào móng bằng TC đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,743 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2469 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,696 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng TC đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,733 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,24 | m3 |
| 6 | Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,14 | m3 |
| 7 | Bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,27 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,21 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,18 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm đỡ nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,34 | m3 |
| 11 | Bê tông hố van, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,37 | m3 |
| 12 | Bê tông sân + tường bao sân, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,47 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng, sân + tường bao sân | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1969 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường, chiều dày <=45 cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0854 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn nắp bể, | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4084 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn dầm đỡ nắp bể | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 57,8 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( có đánh mầu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 48,6 | m2 |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4048 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3365 | tấn |
| 23 | cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3066 | tấn |
| 24 | cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,591 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2298 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0142 | tấn |
| 27 | Cốt thép bậc lên xuống f18 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,026 | tấn |
| 28 | Cốt thép dầm đỡ đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0125 | tấn |
| 29 | Cốt thép dầm đỡ đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0411 | tấn |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,008 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 32 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 33 | Ống thép f65 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,025 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=80mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 35 | Crepin f100, l=1.0m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=80mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 38 | Rắc co thép, đường kính d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 39 | Rắc co thép, đường kính d=80mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 40 | Kép thép, đường kính d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 41 | Kép thép, đường kính d=80mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 43 | Khâu nối zen ngoài f90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 44 | Khâu nối zen ngoài f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp tấm dan bằng TC | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| C | Hạng mục: Tuyến đường ống | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 111,89 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 376,13 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 107,92 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,965 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 28,028 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,65 | 100m |
| 7 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 56 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V | 59,48 | 10m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,8 | m3 |
| 14 | Bê tông bù mặt đường, đá 1x2, mác 250) | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,8 | m3 |
| D | Hạng mục: Cáp treo số 01 (T29 - T30) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,16 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,66 | m3 |
| 3 | Lót vữa móng trụ, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,62 | m2 |
| 4 | Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,36 | m3 |
| 6 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,81 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0061 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0319 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0043 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0481 | tấn |
| 11 | Cốt thép mố neo f20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0126 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 14 | Bu lông M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 70 | cái |
| 15 | Thép tấm táp đầu cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,96 | kg |
| 16 | Cáp cường độ cao f14 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0351 | tấn |
| 17 | Tăng đơ 3 tấn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 18 | Tăng đơ f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| 19 | Puly f30, L=40cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0246 | tấn |
| 21 | Cóc cáp f14 | Theo yêu cầu tại Chương V | 45 | cái |
| 22 | Kẹp thép bằng thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 70 | cái |
| 23 | Khóa cáp dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 24 | Khoan lỗ thép tấm f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 140 | lỗ |
| 25 | Mã ní M22 | Theo yêu cầu tại Chương V | 35 | cái |
| 26 | Mỡ bò bó cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | kg |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,21 | 100m |
| E | Hạng mục: Cáp treo số 02 (T59 - T60) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,81 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,51 | m3 |
| 3 | Lót vữa móng trụ, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,62 | m2 |
| 4 | Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,144 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,54 | m3 |
| 6 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,81 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,008 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0416 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0043 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0481 | tấn |
| 11 | Cốt thép mố neo f20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0158 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1896 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột trụ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 14 | Bu lông M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 144 | cái |
| 15 | Thép tấm táp đầu cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,96 | kg |
| 16 | Cáp cường độ cao f16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0727 | tấn |
| 17 | Tăng đơ 3 tấn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 18 | Tăng đơ f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 73 | cái |
| 19 | Puly f30, L=40cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0536 | tấn |
| 21 | Cóc cáp f16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 82 | cái |
| 22 | Kẹp thép bằng thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 144 | cái |
| 23 | Khóa cáp dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 24 | Khoan lỗ thép tấm f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 288 | lỗ |
| 25 | Mã ní M22 | Theo yêu cầu tại Chương V | 72 | cái |
| 26 | Mơ bò | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | kg |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,38 | 100m |
| 28 | Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| F | Hạng mục: Trụ treo ống T12 - T13 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,46 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,83 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,18 | m3 |
| 4 | Lót vữa móng trụ, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m2 |
| 5 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép f20 mố trụ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0134 | tấn |
| 7 | Cốt thép dây treo + dây quấn <=f10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0043 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Tăng đơ M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Khóa cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,08 | 100m |
| G | Hạng mục: Bể cắt áp (Cọc T41) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7 | m3 |
| 3 | Lót móng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,52 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,38 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường, chiều dày <=45 cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0641 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,98 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,49 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( có đánh mầu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,84 | m2 |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,013 | tấn |
| 14 | cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0308 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0096 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,006 | 100m |
| 17 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 18 | Crepin f100, l=0.5m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 19 | Giắc co nhựa f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=80mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 80mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 22 | Lắp tâm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| H | Hạng mục: Hố van xả khí (Cọc T24 và T53) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6 | m3 |
| 3 | BT móng hố van đá 1x2cm, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,128 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,336 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,102 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0066 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0736 | 100m2 |
| 9 | Vữa lót XM mác 50, d=3cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m2 |
| 10 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,008 | 100m |
| 12 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 14 | Rắc co thép, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 15 | Kép thép, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 16 | Tê thép f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 17 | Khâu nối zen ngoài f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| I | Hạng mục: Hố van xả cặn (Cọc T36, T60, T82) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,66 | m3 |
| 3 | BT móng hố van M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,18 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,51 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0119 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0008 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 9 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 11 | Rắc co thép, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 12 | Kép thép, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 13 | Tê thép f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 14 | Đầu nối nhựa f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi