Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209246-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200141831
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a) và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 08:38:00 đến ngày 2020-02-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,001,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: Bể điều hòa 60m3
1 Đào móng bằng TC đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 2,743 m3
2 Đào móng bằng máy đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 0,2469 100m3
3 Đào móng bằng máy đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,696 100m3
4 Đào móng bằng TC đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 7,733 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 2,24 m3
6 Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 14,14 m3
7 Bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 10,27 m3
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 4,21 m3
9 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,18 m3
10 Bê tông dầm đỡ nắp bể, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,34 m3
11 Bê tông hố van, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,37 m3
12 Bê tông sân + tường bao sân, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,47 m3
13 Ván khuôn móng, sân + tường bao sân Theo yêu cầu tại Chương V 0,1969 100m2
14 Ván khuôn tường, chiều dày <=45 cm Theo yêu cầu tại Chương V 1,0854 100m2
15 Ván khuôn nắp bể, Theo yêu cầu tại Chương V 0,4084 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0096 100m2
17 Ván khuôn dầm đỡ nắp bể Theo yêu cầu tại Chương V 0,0496 100m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 36 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 57,8 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( có đánh mầu) Theo yêu cầu tại Chương V 48,6 m2
21 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,4048 tấn
22 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3365 tấn
23 cốt thép tường, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3066 tấn
24 cốt thép tường, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,591 tấn
25 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,2298 tấn
26 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0142 tấn
27 Cốt thép bậc lên xuống f18 Theo yêu cầu tại Chương V 0,026 tấn
28 Cốt thép dầm đỡ đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0125 tấn
29 Cốt thép dầm đỡ đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0411 tấn
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,008 100m
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,01 100m
32 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
33 Ống thép f65 Theo yêu cầu tại Chương V 0,025 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=80mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,015 100m
35 Crepin f100, l=1.0m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
36 Lắp đặt van ren, đường kính van d=80mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
37 Lắp đặt van ren, đường kính van d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
38 Rắc co thép, đường kính d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
39 Rắc co thép, đường kính d=80mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
40 Kép thép, đường kính d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
41 Kép thép, đường kính d=80mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
42 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 5 cái
43 Khâu nối zen ngoài f90 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
44 Khâu nối zen ngoài f75 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
45 Lắp tấm dan bằng TC Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
C Hạng mục: Tuyến đường ống
1 Đào đất đặt dường ống, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 111,89 m3
2 Đào đất đặt dường ống, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 376,13 m3
3 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 107,92 m3
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 3,965 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 75mm Theo yêu cầu tại Chương V 28,028 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đường kính ống 90mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,65 100m
7 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=75mm Theo yêu cầu tại Chương V 10 cái
8 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=63mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
9 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm Theo yêu cầu tại Chương V 56 cái
10 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
11 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
12 Cắt mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Chương V 59,48 10m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V 17,8 m3
14 Bê tông bù mặt đường, đá 1x2, mác 250) Theo yêu cầu tại Chương V 17,8 m3
D Hạng mục: Cáp treo số 01 (T29 - T30)
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 13,16 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 8,66 m3
3 Lót vữa móng trụ, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,62 m2
4 Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m3
5 Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,36 m3
6 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,81 m3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0061 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0319 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0043 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0481 tấn
11 Cốt thép mố neo f20 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0126 tấn
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,0816 100m2
13 Ván khuôn cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V 0,048 100m2
14 Bu lông M10 Theo yêu cầu tại Chương V 70 cái
15 Thép tấm táp đầu cột Theo yêu cầu tại Chương V 16,96 kg
16 Cáp cường độ cao f14 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0351 tấn
17 Tăng đơ 3 tấn Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
18 Tăng đơ f12 Theo yêu cầu tại Chương V 36 cái
19 Puly f30, L=40cm Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
20 Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 0,0246 tấn
21 Cóc cáp f14 Theo yêu cầu tại Chương V 45 cái
22 Kẹp thép bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Chương V 70 cái
23 Khóa cáp dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
24 Khoan lỗ thép tấm f12 Theo yêu cầu tại Chương V 140 lỗ
25 Mã ní M22 Theo yêu cầu tại Chương V 35 cái
26 Mỡ bò bó cáp Theo yêu cầu tại Chương V 3 kg
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 90mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,21 100m
E Hạng mục: Cáp treo số 02 (T59 - T60)
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 24,81 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 12,51 m3
3 Lót vữa móng trụ, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,62 m2
4 Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 6,144 m3
5 Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,54 m3
6 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,81 m3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,008 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0416 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0043 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0481 tấn
11 Cốt thép mố neo f20 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0158 tấn
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,1896 100m2
13 Ván khuôn cột trụ Theo yêu cầu tại Chương V 0,072 100m2
14 Bu lông M10 Theo yêu cầu tại Chương V 144 cái
15 Thép tấm táp đầu cột Theo yêu cầu tại Chương V 16,96 kg
16 Cáp cường độ cao f16 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0727 tấn
17 Tăng đơ 3 tấn Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
18 Tăng đơ f12 Theo yêu cầu tại Chương V 73 cái
19 Puly f30, L=40cm Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
20 Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 0,0536 tấn
21 Cóc cáp f16 Theo yêu cầu tại Chương V 82 cái
22 Kẹp thép bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Chương V 144 cái
23 Khóa cáp dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
24 Khoan lỗ thép tấm f12 Theo yêu cầu tại Chương V 288 lỗ
25 Mã ní M22 Theo yêu cầu tại Chương V 72 cái
26 Mơ bò Theo yêu cầu tại Chương V 3 kg
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 90mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,38 100m
28 Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
F Hạng mục: Trụ treo ống T12 - T13
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,46 m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 5,83 m3
3 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 4,18 m3
4 Lót vữa móng trụ, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m2
5 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m3
6 Cốt thép f20 mố trụ Theo yêu cầu tại Chương V 0,0134 tấn
7 Cốt thép dây treo + dây quấn <=f10 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0043 tấn
8 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,084 100m2
9 Tăng đơ M10 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
10 Khóa cáp Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,08 100m
G Hạng mục: Bể cắt áp (Cọc T41)
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,4 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 0,7 m3
3 Lót móng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,52 m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,15 m3
5 Bê tông bể chứa dạng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,38 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,12 m3
7 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,0051 100m2
8 Ván khuôn tường, chiều dày <=45 cm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0641 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0056 100m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 0,98 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 4,49 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( có đánh mầu) Theo yêu cầu tại Chương V 2,84 m2
13 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,013 tấn
14 cốt thép tường, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0308 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0096 tấn
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,006 100m
17 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=40mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
18 Crepin f100, l=0.5m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
19 Giắc co nhựa f75 Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=80mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,03 100m
21 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 80mm Theo yêu cầu tại Chương V 5 cái
22 Lắp tâm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
H Hạng mục: Hố van xả khí (Cọc T24 và T53)
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,6 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 0,6 m3
3 BT móng hố van đá 1x2cm, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,128 m3
4 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,336 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,102 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0066 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0051 100m2
8 Ván khuôn hố van Theo yêu cầu tại Chương V 0,0736 100m2
9 Vữa lót XM mác 50, d=3cm Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m2
10 Lắp tấm đan bằng thủ công Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,008 100m
12 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
13 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
14 Rắc co thép, đường kính d=25mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
15 Kép thép, đường kính d=25mm Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
16 Tê thép f75 Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
17 Khâu nối zen ngoài f75 Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
I Hạng mục: Hố van xả cặn (Cọc T36, T60, T82)
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,8 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 0,66 m3
3 BT móng hố van M150 Theo yêu cầu tại Chương V 0,18 m3
4 Bê tông hố van, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 0,51 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,15 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0119 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0008 100m2
8 Ván khuôn hố van Theo yêu cầu tại Chương V 0,1104 100m2
9 Lắp tấm đan bằng thủ công Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
10 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
11 Rắc co thép, đường kính d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
12 Kép thép, đường kính d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
13 Tê thép f75 Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
14 Đầu nối nhựa f75 Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->