Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp hạ thế phía Tây SCL 2020 lần 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200442-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp hạ thế phía Tây SCL 2020 lần 1
Số hiệu KHLCNT 20200200431
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 09:26:00 đến ngày 2020-02-13 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,594,320,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật liệu
1 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 VX4x70 (Vật tư A cấp) 979,17 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 VX4x50 (Vật tư A cấp) 1.128,39 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 VX4x35 (Vật tư A cấp) 1.793,97 m
4 Dây nhôm bọc AV50 AV50 19,5 m
5 Tiếp địa cột BTLT hạ thế RC2-0,4 13 Bộ
6 Ghíp 2BL A25-120 GN2 (Vật tư A cấp) 194 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM70 AM70 8 cái
8 Đầu cốt nhôm A50 A50 13 cái
9 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 KC150 (Vật tư A cấp) 173 cái
10 Bịt đầu cáp 25÷35 NCDC 44 cái
11 Bịt đầu cáp 50÷70 NCDC 20 cái
12 Đai thép không gỉ DTKG 258 cái
13 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 258 cái
14 Móc treo F16 MT-16 226 cái
15 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) 226 bộ
16 Ông HDPE 32/25 HDPE 32/25 26 m
17 Cột NPC.I 6,5 - 3,5 (ĐK ngọn cột = 160) NPC.I-6.5-160-3,5 19 cột
18 Cột NPC.I 7,5 - 3,5 (ĐK ngọn cột = 160) NPC.I-7,5-160-3,5 15 cột
19 Cột NPC.I 8,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I-8,5-190-4,3 24 cột
20 Móng cột đơn M-6,5 M-6,5 17 Móng
21 Móng cột đôi: MĐ-6,5 MĐ-6,5 1 Móng
22 Móng cột đơn: M-7,5 M-7,5 15 Móng
23 Móng cột đơn M-8,5 M-8,5 24 Móng
B Phần di chuyển công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 H1 23 hộp
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 H2 24 hộp
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 H4 48 hộp
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f H3fa 1 hộp
5 Đai thép + khóa đai hộp công tơ ĐT+KĐ(H) 192 cái
6 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) 161 m
7 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) 168 m
8 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) 336 m
9 Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2(Vật tư A cấp) 7 m
C Phần thu hồi nhập:
1 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 Chương V hồ sơ mời thầu 318 m
2 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 Chương V hồ sơ mời thầu 207 m
3 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 Chương V hồ sơ mời thầu 174 m
4 Thu hồi dây PVC A70 Chương V hồ sơ mời thầu 279 m
5 Thu hồi dây PVC A50 Chương V hồ sơ mời thầu 2.415 m
6 Thu hồi dây PVC A35 Chương V hồ sơ mời thầu 365 m
7 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 80,5 m
8 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 252 m
9 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 3,5 m
10 Thu hồi cột BTLT 6,5m Chương V hồ sơ mời thầu 49 cột
11 Thu hồi cột BTH 5m Chương V hồ sơ mời thầu 8 cột
12 Thu hồi xà XD2 (2 sứ) Chương V hồ sơ mời thầu 68 bộ
D Phần thí nghiệm
1 Tiếp địa cột BTLT hạ thế RC2-0,4.I 13 Bộ
E Vật liệu
1 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 VX4x120 (Vật tư A cấp) 1.175,04 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 VX4x95(Vật tư A cấp) 2.795,82 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 VX4x70(Vật tư A cấp) 586,5 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 VX4x50(Vật tư A cấp) 1.092,42 m
5 Ghíp 2BL A25-120 GN2(Vật tư A cấp) 572 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm AM95 AM95 20 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM70 AM70 12 cái
8 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 KC(Vật tư A cấp) 116 cái
9 Đai thép không gỉ DTKG 668 cái
10 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 668 cái
11 Móc treo F20 MT-20 334 cái
12 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) 334 bộ
F Phần thu hồi nhập:
1 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 Chương V hồ sơ mời thầu 999,9 m
2 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 Chương V hồ sơ mời thầu 590,9 m
3 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 Chương V hồ sơ mời thầu 435,3 m
4 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 Chương V hồ sơ mời thầu 413,1 m
5 Thu hồi dây PVC A3x95+1x70 Chương V hồ sơ mời thầu 227,3 m
6 Thu hồi dây PVC A3x70+1x50 Chương V hồ sơ mời thầu 2.182,6 m
7 Thu hồi dây PVC A3x50+1x16 Chương V hồ sơ mời thầu 164,6 m
8 Thu hồi dây PVC A2x35 Chương V hồ sơ mời thầu 580,8 m
9 Thu hồi xà XD2 (2 sứ) Chương V hồ sơ mời thầu 60 bộ
G Vật liệu
1 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 VX4x50 (Vật tư A cấp) 1.054 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 VX4x35(Vật tư A cấp) 1.714 m
3 Ghíp 2BL A25-120 GN2(Vật tư A cấp) 104 cái
4 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 KC150(Vật tư A cấp) 85 cái
5 Đai thép không gỉ DTKG 314 cái
6 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 314 cái
7 Móc treo F20 MT-20 165 cái
8 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) 165 bộ
9 Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) NPC.I-6.5-160-4,3 58 cột
10 Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I-8,5-190-5,0 18 cột
11 Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) M-6,5 42 Móng
12 Móng cột đôi: MĐ-6,5 (M6,5-2) MĐ-6,5 8 Móng
13 Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) M-8,5 12 Móng
14 Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) MĐ-8,5 3 Móng
H Phần di chuyển hộp công tơ:
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 H1 10 hộp
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 H2 10 hộp
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 H4 17 hộp
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f H3fa 0 hộp
5 Đai thép + khóa đai hộp công tơ ĐT+KĐ(H) 74 cái
6 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) 56 m
7 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) 50 m
8 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) 89 m
9 Thu hồi dây PVC A50 Chương V hồ sơ mời thầu 1.966 m
10 Thu hồi dây PVC A35 Chương V hồ sơ mời thầu 3.190 m
11 Thu hồi dây PVC A16 Chương V hồ sơ mời thầu 0 m
12 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 35 m
13 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 94,5 m
14 Thu hồi cột bê tông BTH 5m Chương V hồ sơ mời thầu 15 Cột
15 Thu hồi cột bê tông BTTĐ Chương V hồ sơ mời thầu 50 Cột
I Vật liệu
1 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 VX4x120 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 VX4x95 (Vật tư A cấp) 245 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 VX4x70 (Vật tư A cấp) 246 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 VX4x50 (Vật tư A cấp) 598 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 VX4x35 (Vật tư A cấp) 2.295 m
6 Ghíp 2BL A25-120 GN2 (Vật tư A cấp) 126 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM95 AM95 4 cái
8 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 KC150(Vật tư A cấp) 120 cái
9 Đai thép không gỉ DTKG 374 cái
10 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 374 cái
11 Móc treo F20 MT-20 199 cái
12 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×70÷150 KXCVX 4×70÷150(Vật tư A cấp) 20 bộ
13 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) 179 bộ
14 Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) NPC.I-6.5-160-4,3 81 cột
15 Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I-8,5-190-5,0 30 cột
J Phần móng
1 Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) M-6,5 65 Móng
2 Móng cột đôi: MĐ-6,5 (M6,5-2) MĐ-6,5 8 Móng
3 Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) M-8,5 16 Móng
4 Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) MĐ-8,5 7 Móng
K Phần di chuyển hộp công tơ:
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 H1 16 hộp
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 H2 20 hộp
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 H4 23 hộp
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f H3fa 1 hộp
5 Đai thép + khóa đai hộp công tơ ĐT+KĐ(H) 120 cái
6 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2 (Vật tư A cấp) 88 m
7 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2 (Vật tư A cấp) 106 m
8 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2 (Vật tư A cấp) 119 m
9 Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2 (Vật tư A cấp) 7 m
L Phần thu hồi nhập:
1 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 Chương V hồ sơ mời thầu 226 m
2 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 Chương V hồ sơ mời thầu 230 m
3 Thu hồi dây PVC A50 Chương V hồ sơ mời thầu 1.122 m
4 Thu hồi dây PVC A35 Chương V hồ sơ mời thầu 4.272 m
5 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 56 m
6 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 150,5 m
7 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 3,5 m
8 Thu hồi cột bê tông BTH 5m Chương V hồ sơ mời thầu 23 Cột
9 Thu hồi cột bê tông tự đúc BTTĐ 5m Chương V hồ sơ mời thầu 73 Cột
M Vật liệu
1 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 VX4x120 (Vật tư A cấp) 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 VX4x95 (Vật tư A cấp) 0 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 VX4x70 (Vật tư A cấp) 317 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 VX4x50 (Vật tư A cấp) 462 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 VX4x35 (Vật tư A cấp) 1.078 m
6 Ghíp 2BL A25-120 GN2(Vật tư A cấp) 246 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM95 AM95 4 cái
8 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 KC150(Vật tư A cấp) 70 cái
9 Đai thép không gỉ DTKG(Vật tư A cấp) 228 cái
10 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 228 cái
11 Móc treo F20 MT-20 91 cái
12 Móc treo F16 MT-16 25 cái
13 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×70÷150 KXCVX 4×70÷150(Vật tư A cấp) 18 bộ
14 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) 77 bộ
15 Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) NPC.I-6.5-160-4,3 59 cột
16 Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I-8,5-190-5,0 20 cột
17 Cột NPC.I 10 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I-10-190-5,0 2 cột
N Phần móng
1 Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) M-6,5 59 Móng
2 Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) M-8,5 18 Móng
3 Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) MĐ-8,5 1 Móng
4 Móng cột đôi: MĐ-10 (M10-2) MĐ-10 1 Móng
O Phần di chuyển hộp công tơ:
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 H1 25 hộp
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 H2 25 hộp
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 H4 57 hộp
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f H3fa 8 hộp
5 Đai thép + khóa đai hộp công tơ ĐT+KĐ(H) 230 cái
6 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) 165 m
7 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) 169 m
8 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) 375 m
9 Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2(Vật tư A cấp) 54 m
P Phần thu hồi nhập:
1 Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 Chương V hồ sơ mời thầu 94 m
2 Thu hồi dây PVC A70 Chương V hồ sơ mời thầu 618 m
3 Thu hồi dây PVC A50 Chương V hồ sơ mời thầu 1.110 m
4 Thu hồi dây PVC A35 Chương V hồ sơ mời thầu 2.204 m
5 Thu hồi dây PVC A16 Chương V hồ sơ mời thầu 0 m
6 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 87,5 m
7 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 287 m
8 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 28 m
9 Thu hồi cột bê tông BTH 5m Chương V hồ sơ mời thầu 20 Cột
10 Thu hồi côt bê tông tự đúc BTTĐ 5m Chương V hồ sơ mời thầu 54 Cột
11 Thu hồi cột thép cao 3m Chương V hồ sơ mời thầu 5 Cột
Q Vật liệu
1 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 VX4x50 (Vật tư A cấp) 446 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 VX4x35 (Vật tư A cấp) 1.972 m
3 Ghíp 2BL A25-120 GN2 (Vật tư A cấp) 234 cái
4 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 KC150 (Vật tư A cấp) 160 cái
5 Đai thép không gỉ DTKG 320 cái
6 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 320 cái
7 Móc treo F20 MT-20 152 cái
8 Móc treo F16 MT-16 19 cái
9 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 KXCVX4×25÷95 (Vật tư A cấp) 158 bộ
10 Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) NPC.I-6.5-160-4,3 102 cột
11 Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I-8,5-190-5,0 6 cột
R Phần móng
1 Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) M-6,5 98 Móng
2 Móng cột đôi: MĐ-6,5 (M6,5-2) MĐ-6,5 2 Móng
3 Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) M-8,5 4 Móng
4 Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) MĐ-8,5 1 Móng
5 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 H1 28 hộp
6 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 H2 23 hộp
7 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 H4 61 hộp
8 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f H3fa 3 hộp
9 Đai thép + khóa đai hộp công tơ ĐT+KĐ(H) 230 cái
10 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) 176 m
11 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) 149 m
12 Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) 390 m
13 Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2(Vật tư A cấp) 21 m
S Phần thu hồi nhập:
1 Thu hồi dây PVC A50 Chương V hồ sơ mời thầu 1.018 m
2 Thu hồi dây PVC A35 Chương V hồ sơ mời thầu 3.980 m
3 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 98 m
4 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 290,5 m
5 Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 Chương V hồ sơ mời thầu 10,5 m
6 Thu hồi cột BTLT 6,5m Chương V hồ sơ mời thầu 1 Cột
7 Thu hồi cột BTH 5m Chương V hồ sơ mời thầu 5 Cột
8 Thu hồi cột BTTĐ 5m Chương V hồ sơ mời thầu 89 Cột
9 Thu hồi cột sắt 3,5m Chương V hồ sơ mời thầu 10 Cột
T THIẾT BỊ
1 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 6.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-6.5-190-4.3 86 Cột
2 Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x35 ABC 4x35(Vật tư A cấp) 1.030 m
3 Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x50 ABC 4x50(Vật tư A cấp) 1.270 m
4 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6 CXV 2x6(Vật tư A cấp) 95 m
5 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10 CXV 2x10(Vật tư A cấp) 65 m
6 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16 CXV 2x16(Vật tư A cấp) 160 m
7 Dây đấu xuống công tơ CXV-3x25+1x16 CXV 3x25+1x16(Vật tư A cấp) 10 m
8 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 BG (Vật tư A cấp) 55 Cái
9 Ốp cột và móc treo D20 BG 160 Cái
10 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) BG 452 Cái
11 Kẹp hãm cáp ABC 4*(35-50) BG (Vật tư A cấp) 158 Cái
12 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) BG (Vật tư A cấp) 2 Cái
13 Ghíp GN2 BG (Vật tư A cấp) 140 Cái
14 Đầu cốt đồng nhôm 50 AM50 8 Cái
15 Lắp đặt lại Hòm công tơ H1 20 hộp
16 Lắp đặt lại Hòm công tơ H2 13 hộp
17 Lắp đặt lại Hòm công tơ H4 33 hộp
18 Lắp đặt lại Hòm công tơ H3fa 2 hộp
19 Móng cột M6,5-1 M6,5-1 58 Móng
20 Móng cột M6,5-2 M6,5-2 14 Móng
U Phần thu hồi
1 Cột BTLT 10m chặt gốc Chương V hồ sơ mời thầu 0 cột
2 Cột BTLT 8,5m chặt gốc Chương V hồ sơ mời thầu 3 cột
3 Cột sắt thu hồi Chương V hồ sơ mời thầu 2 cột
4 Cột bê tông tự đúc thu hồi Chương V hồ sơ mời thầu 67 cột
5 Dây bọc PVC A50 Chương V hồ sơ mời thầu 1.660 m
6 Dây bọc PVC A35 Chương V hồ sơ mời thầu 1.852 m
7 Dây VX 4x35 Chương V hồ sơ mời thầu 99 m
8 Dây VX 4x50 Chương V hồ sơ mời thầu 330 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Chương V hồ sơ mời thầu 67 m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Chương V hồ sơ mời thầu 158 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Chương V hồ sơ mời thầu 7 m
V VẬT LIỆU
1 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 6.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 NPC.I-6.5-190-4.3 12 Cột
2 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-8.5-190-4.3 32 Cột
3 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-10-190-4.3 4 Cột
4 Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x35 ABC 4x35(Vật tư A cấp) 1.326 m
5 Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x50 ABC 4x50(Vật tư A cấp) 6.864 m
6 Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x70 ABC 4x70(Vật tư A cấp) 2.665 m
7 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6 CXV 2x6(Vật tư A cấp) 28 m
8 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10 CXV 2x10(Vật tư A cấp) 105 m
9 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16 CXV 2x16(Vật tư A cấp) 105 m
10 Dây đấu xuống công tơ CXV-3x25+1x16 CXV 3x25+1x16(Vật tư A cấp) 63 m
11 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 BG ( Vật tư A cấp) 165 Cái
12 Ốp cột và móc treo D20 BG 557 Cái
13 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) BG 708 Cái
14 Kẹp hãm cáp ABC 4*(35-50) BG (Vật tư A cấp) 219 Cái
15 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) BG (Vật tư A cấp) 338 Cái
16 Ghíp GN2 BG (Vật tư A cấp) 546 Cái
17 Băng dính Nano 20Y (18m/1 cuộn ) BG 3 Cái
18 Đầu cốt đồng nhôm 50 AM50 40 Cái
19 Đầu cốt đồng nhôm 70 AM70 8 Cái
20 Lắp đặt lại Hòm công tơ H1 4 hộp
21 Lắp đặt lại Hòm công tơ H2 15 hộp
22 Lắp đặt lại Hòm công tơ H4 15 hộp
23 Lắp đặt lại Hòm công tơ H 3 fa 9 hộp
24 Móng cột M6,5-1 M6,5-1 12 Móng
25 Móng cột M8,5-1 M8,5-1 28 Móng
26 Móng cột M8,5-2 M8,5-2 2 Móng
27 Móng cột M10-2 M10-2 2 Móng
W Phần vật tư thu hồi
1 Cột BTLT 10m chặt gốc Chương V hồ sơ mời thầu 2 cột
2 Cột BTLT 8,5m chặt gốc Chương V hồ sơ mời thầu 23 cột
3 Cột bê tông H thu hồi Chương V hồ sơ mời thầu 5 cột
4 Cột bê tông tự đúc thu hồi Chương V hồ sơ mời thầu 9 cột
5 Cột gỗ Chương V hồ sơ mời thầu 0 cột
6 Xà hãm XH-1 (4 sứ) Chương V hồ sơ mời thầu 3 bộ
7 Xà hãm XH-2 Chương V hồ sơ mời thầu 45 bộ
8 Xà đỡ XD-1 Chương V hồ sơ mời thầu 20 bộ
9 Xà đỡ XD-2 Chương V hồ sơ mời thầu 164 bộ
10 Dây bọc PVC A70 Chương V hồ sơ mời thầu 7.839 m
11 Dây bọc PVC A50 Chương V hồ sơ mời thầu 22.800 m
12 Dây bọc PVC A35 Chương V hồ sơ mời thầu 9.329 m
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Chương V hồ sơ mời thầu 76 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Chương V hồ sơ mời thầu 60 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Chương V hồ sơ mời thầu 36 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->