Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp hạ thế phía Tây SCL 2020 lần 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200200442-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp hạ thế phía Tây SCL 2020 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 09:26:00 đến ngày 2020-02-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,594,320,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | VX4x70 (Vật tư A cấp) | 979,17 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | VX4x50 (Vật tư A cấp) | 1.128,39 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 | VX4x35 (Vật tư A cấp) | 1.793,97 | m |
| 4 | Dây nhôm bọc AV50 | AV50 | 19,5 | m |
| 5 | Tiếp địa cột BTLT hạ thế | RC2-0,4 | 13 | Bộ |
| 6 | Ghíp 2BL A25-120 | GN2 (Vật tư A cấp) | 194 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | AM70 | 8 | cái |
| 8 | Đầu cốt nhôm A50 | A50 | 13 | cái |
| 9 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 | KC150 (Vật tư A cấp) | 173 | cái |
| 10 | Bịt đầu cáp 25÷35 | NCDC | 44 | cái |
| 11 | Bịt đầu cáp 50÷70 | NCDC | 20 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | DTKG | 258 | cái |
| 13 | Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 258 | cái |
| 14 | Móc treo F16 | MT-16 | 226 | cái |
| 15 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 | KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) | 226 | bộ |
| 16 | Ông HDPE 32/25 | HDPE 32/25 | 26 | m |
| 17 | Cột NPC.I 6,5 - 3,5 (ĐK ngọn cột = 160) | NPC.I-6.5-160-3,5 | 19 | cột |
| 18 | Cột NPC.I 7,5 - 3,5 (ĐK ngọn cột = 160) | NPC.I-7,5-160-3,5 | 15 | cột |
| 19 | Cột NPC.I 8,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 190) | NPC.I-8,5-190-4,3 | 24 | cột |
| 20 | Móng cột đơn M-6,5 | M-6,5 | 17 | Móng |
| 21 | Móng cột đôi: MĐ-6,5 | MĐ-6,5 | 1 | Móng |
| 22 | Móng cột đơn: M-7,5 | M-7,5 | 15 | Móng |
| 23 | Móng cột đơn M-8,5 | M-8,5 | 24 | Móng |
| B | Phần di chuyển công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | H1 | 23 | hộp |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | H2 | 24 | hộp |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H4 | 48 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | H3fa | 1 | hộp |
| 5 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | ĐT+KĐ(H) | 192 | cái |
| 6 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) | 161 | m |
| 7 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) | 168 | m |
| 8 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) | 336 | m |
| 9 | Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2(Vật tư A cấp) | 7 | m |
| C | Phần thu hồi nhập: | |||
| 1 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 318 | m |
| 2 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 207 | m |
| 3 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 174 | m |
| 4 | Thu hồi dây PVC A70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 279 | m |
| 5 | Thu hồi dây PVC A50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2.415 | m |
| 6 | Thu hồi dây PVC A35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 365 | m |
| 7 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 80,5 | m |
| 8 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 252 | m |
| 9 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,5 | m |
| 10 | Thu hồi cột BTLT 6,5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 49 | cột |
| 11 | Thu hồi cột BTH 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cột |
| 12 | Thu hồi xà XD2 (2 sứ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 68 | bộ |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa cột BTLT hạ thế | RC2-0,4.I | 13 | Bộ |
| E | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 | VX4x120 (Vật tư A cấp) | 1.175,04 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | VX4x95(Vật tư A cấp) | 2.795,82 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | VX4x70(Vật tư A cấp) | 586,5 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | VX4x50(Vật tư A cấp) | 1.092,42 | m |
| 5 | Ghíp 2BL A25-120 | GN2(Vật tư A cấp) | 572 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | AM95 | 20 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | AM70 | 12 | cái |
| 8 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 | KC(Vật tư A cấp) | 116 | cái |
| 9 | Đai thép không gỉ | DTKG | 668 | cái |
| 10 | Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 668 | cái |
| 11 | Móc treo F20 | MT-20 | 334 | cái |
| 12 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 | KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) | 334 | bộ |
| F | Phần thu hồi nhập: | |||
| 1 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 | Chương V hồ sơ mời thầu | 999,9 | m |
| 2 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | Chương V hồ sơ mời thầu | 590,9 | m |
| 3 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 435,3 | m |
| 4 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 413,1 | m |
| 5 | Thu hồi dây PVC A3x95+1x70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 227,3 | m |
| 6 | Thu hồi dây PVC A3x70+1x50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2.182,6 | m |
| 7 | Thu hồi dây PVC A3x50+1x16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 164,6 | m |
| 8 | Thu hồi dây PVC A2x35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 580,8 | m |
| 9 | Thu hồi xà XD2 (2 sứ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 60 | bộ |
| G | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | VX4x50 (Vật tư A cấp) | 1.054 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 | VX4x35(Vật tư A cấp) | 1.714 | m |
| 3 | Ghíp 2BL A25-120 | GN2(Vật tư A cấp) | 104 | cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 | KC150(Vật tư A cấp) | 85 | cái |
| 5 | Đai thép không gỉ | DTKG | 314 | cái |
| 6 | Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 314 | cái |
| 7 | Móc treo F20 | MT-20 | 165 | cái |
| 8 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 | KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) | 165 | bộ |
| 9 | Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) | NPC.I-6.5-160-4,3 | 58 | cột |
| 10 | Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) | NPC.I-8,5-190-5,0 | 18 | cột |
| 11 | Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) | M-6,5 | 42 | Móng |
| 12 | Móng cột đôi: MĐ-6,5 (M6,5-2) | MĐ-6,5 | 8 | Móng |
| 13 | Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) | M-8,5 | 12 | Móng |
| 14 | Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) | MĐ-8,5 | 3 | Móng |
| H | Phần di chuyển hộp công tơ: | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | H1 | 10 | hộp |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | H2 | 10 | hộp |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H4 | 17 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | H3fa | 0 | hộp |
| 5 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | ĐT+KĐ(H) | 74 | cái |
| 6 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) | 56 | m |
| 7 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) | 50 | m |
| 8 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) | 89 | m |
| 9 | Thu hồi dây PVC A50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.966 | m |
| 10 | Thu hồi dây PVC A35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3.190 | m |
| 11 | Thu hồi dây PVC A16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0 | m |
| 12 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 13 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 94,5 | m |
| 14 | Thu hồi cột bê tông BTH 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | Cột |
| 15 | Thu hồi cột bê tông BTTĐ | Chương V hồ sơ mời thầu | 50 | Cột |
| I | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 | VX4x120 | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | VX4x95 (Vật tư A cấp) | 245 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | VX4x70 (Vật tư A cấp) | 246 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | VX4x50 (Vật tư A cấp) | 598 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 | VX4x35 (Vật tư A cấp) | 2.295 | m |
| 6 | Ghíp 2BL A25-120 | GN2 (Vật tư A cấp) | 126 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | AM95 | 4 | cái |
| 8 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 | KC150(Vật tư A cấp) | 120 | cái |
| 9 | Đai thép không gỉ | DTKG | 374 | cái |
| 10 | Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 374 | cái |
| 11 | Móc treo F20 | MT-20 | 199 | cái |
| 12 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×70÷150 | KXCVX 4×70÷150(Vật tư A cấp) | 20 | bộ |
| 13 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 | KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) | 179 | bộ |
| 14 | Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) | NPC.I-6.5-160-4,3 | 81 | cột |
| 15 | Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) | NPC.I-8,5-190-5,0 | 30 | cột |
| J | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) | M-6,5 | 65 | Móng |
| 2 | Móng cột đôi: MĐ-6,5 (M6,5-2) | MĐ-6,5 | 8 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) | M-8,5 | 16 | Móng |
| 4 | Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) | MĐ-8,5 | 7 | Móng |
| K | Phần di chuyển hộp công tơ: | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | H1 | 16 | hộp |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | H2 | 20 | hộp |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H4 | 23 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | H3fa | 1 | hộp |
| 5 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | ĐT+KĐ(H) | 120 | cái |
| 6 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2 (Vật tư A cấp) | 88 | m |
| 7 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2 (Vật tư A cấp) | 106 | m |
| 8 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2 (Vật tư A cấp) | 119 | m |
| 9 | Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2 (Vật tư A cấp) | 7 | m |
| L | Phần thu hồi nhập: | |||
| 1 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | Chương V hồ sơ mời thầu | 226 | m |
| 2 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 230 | m |
| 3 | Thu hồi dây PVC A50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.122 | m |
| 4 | Thu hồi dây PVC A35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4.272 | m |
| 5 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 56 | m |
| 6 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 150,5 | m |
| 7 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,5 | m |
| 8 | Thu hồi cột bê tông BTH 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 23 | Cột |
| 9 | Thu hồi cột bê tông tự đúc BTTĐ 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 73 | Cột |
| M | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 | VX4x120 (Vật tư A cấp) | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | VX4x95 (Vật tư A cấp) | 0 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | VX4x70 (Vật tư A cấp) | 317 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | VX4x50 (Vật tư A cấp) | 462 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 | VX4x35 (Vật tư A cấp) | 1.078 | m |
| 6 | Ghíp 2BL A25-120 | GN2(Vật tư A cấp) | 246 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | AM95 | 4 | cái |
| 8 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 | KC150(Vật tư A cấp) | 70 | cái |
| 9 | Đai thép không gỉ | DTKG(Vật tư A cấp) | 228 | cái |
| 10 | Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 228 | cái |
| 11 | Móc treo F20 | MT-20 | 91 | cái |
| 12 | Móc treo F16 | MT-16 | 25 | cái |
| 13 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×70÷150 | KXCVX 4×70÷150(Vật tư A cấp) | 18 | bộ |
| 14 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 | KXCVX4×25÷95(Vật tư A cấp) | 77 | bộ |
| 15 | Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) | NPC.I-6.5-160-4,3 | 59 | cột |
| 16 | Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) | NPC.I-8,5-190-5,0 | 20 | cột |
| 17 | Cột NPC.I 10 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) | NPC.I-10-190-5,0 | 2 | cột |
| N | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) | M-6,5 | 59 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) | M-8,5 | 18 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) | MĐ-8,5 | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột đôi: MĐ-10 (M10-2) | MĐ-10 | 1 | Móng |
| O | Phần di chuyển hộp công tơ: | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | H1 | 25 | hộp |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | H2 | 25 | hộp |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H4 | 57 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | H3fa | 8 | hộp |
| 5 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | ĐT+KĐ(H) | 230 | cái |
| 6 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) | 165 | m |
| 7 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) | 169 | m |
| 8 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) | 375 | m |
| 9 | Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2(Vật tư A cấp) | 54 | m |
| P | Phần thu hồi nhập: | |||
| 1 | Thu hồi cáp cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 94 | m |
| 2 | Thu hồi dây PVC A70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 618 | m |
| 3 | Thu hồi dây PVC A50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.110 | m |
| 4 | Thu hồi dây PVC A35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2.204 | m |
| 5 | Thu hồi dây PVC A16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0 | m |
| 6 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 87,5 | m |
| 7 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 287 | m |
| 8 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | m |
| 9 | Thu hồi cột bê tông BTH 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | Cột |
| 10 | Thu hồi côt bê tông tự đúc BTTĐ 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 54 | Cột |
| 11 | Thu hồi cột thép cao 3m | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Cột |
| Q | Vật liệu | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | VX4x50 (Vật tư A cấp) | 446 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x35 | VX4x35 (Vật tư A cấp) | 1.972 | m |
| 3 | Ghíp 2BL A25-120 | GN2 (Vật tư A cấp) | 234 | cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A 35-120 | KC150 (Vật tư A cấp) | 160 | cái |
| 5 | Đai thép không gỉ | DTKG | 320 | cái |
| 6 | Khóa Đai thép không gỉ | KDTKG | 320 | cái |
| 7 | Móc treo F20 | MT-20 | 152 | cái |
| 8 | Móc treo F16 | MT-16 | 19 | cái |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4×25÷95 | KXCVX4×25÷95 (Vật tư A cấp) | 158 | bộ |
| 10 | Cột NPC.I 6,5 - 4,3 (ĐK ngọn cột = 160) | NPC.I-6.5-160-4,3 | 102 | cột |
| 11 | Cột NPC.I 8,5 - 5,0 (ĐK ngọn cột = 190) | NPC.I-8,5-190-5,0 | 6 | cột |
| R | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột đơn M-6,5 (M6,5-1) | M-6,5 | 98 | Móng |
| 2 | Móng cột đôi: MĐ-6,5 (M6,5-2) | MĐ-6,5 | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn M-8,5 (M8,5-1) | M-8,5 | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột đôi: MĐ-8,5 (M8,5-2) | MĐ-8,5 | 1 | Móng |
| 5 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | H1 | 28 | hộp |
| 6 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | H2 | 23 | hộp |
| 7 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | H4 | 61 | hộp |
| 8 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | H3fa | 3 | hộp |
| 9 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | ĐT+KĐ(H) | 230 | cái |
| 10 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x6mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x6mm2(Vật tư A cấp) | 176 | m |
| 11 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x10mm2(Vật tư A cấp) | 149 | m |
| 12 | Dây xuống công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 2x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 2x16mm2(Vật tư A cấp) | 390 | m |
| 13 | Dây xuống công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC/0,6.1kV- 3x25+1x16mm2 | Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV- 3x25+1x16mm2(Vật tư A cấp) | 21 | m |
| S | Phần thu hồi nhập: | |||
| 1 | Thu hồi dây PVC A50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.018 | m |
| 2 | Thu hồi dây PVC A35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3.980 | m |
| 3 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x6mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 98 | m |
| 4 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-2x10mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 290,5 | m |
| 5 | Thu hồi cáp vào hộp công tơ Cu/PVC-3x25+1x16mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 10,5 | m |
| 6 | Thu hồi cột BTLT 6,5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Cột |
| 7 | Thu hồi cột BTH 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | Cột |
| 8 | Thu hồi cột BTTĐ 5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 89 | Cột |
| 9 | Thu hồi cột sắt 3,5m | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | Cột |
| T | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 6.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 | NPC.I-6.5-190-4.3 | 86 | Cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x35 | ABC 4x35(Vật tư A cấp) | 1.030 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x50 | ABC 4x50(Vật tư A cấp) | 1.270 | m |
| 4 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6 | CXV 2x6(Vật tư A cấp) | 95 | m |
| 5 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10 | CXV 2x10(Vật tư A cấp) | 65 | m |
| 6 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16 | CXV 2x16(Vật tư A cấp) | 160 | m |
| 7 | Dây đấu xuống công tơ CXV-3x25+1x16 | CXV 3x25+1x16(Vật tư A cấp) | 10 | m |
| 8 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | BG (Vật tư A cấp) | 55 | Cái |
| 9 | Ốp cột và móc treo D20 | BG | 160 | Cái |
| 10 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | BG | 452 | Cái |
| 11 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(35-50) | BG (Vật tư A cấp) | 158 | Cái |
| 12 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | BG (Vật tư A cấp) | 2 | Cái |
| 13 | Ghíp GN2 | BG (Vật tư A cấp) | 140 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm 50 | AM50 | 8 | Cái |
| 15 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H1 | 20 | hộp |
| 16 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H2 | 13 | hộp |
| 17 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H4 | 33 | hộp |
| 18 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H3fa | 2 | hộp |
| 19 | Móng cột M6,5-1 | M6,5-1 | 58 | Móng |
| 20 | Móng cột M6,5-2 | M6,5-2 | 14 | Móng |
| U | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột BTLT 10m chặt gốc | Chương V hồ sơ mời thầu | 0 | cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5m chặt gốc | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cột |
| 3 | Cột sắt thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông tự đúc thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 67 | cột |
| 5 | Dây bọc PVC A50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.660 | m |
| 6 | Dây bọc PVC A35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.852 | m |
| 7 | Dây VX 4x35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 99 | m |
| 8 | Dây VX 4x50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 330 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 67 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Chương V hồ sơ mời thầu | 158 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Chương V hồ sơ mời thầu | 7 | m |
| V | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 6.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 | NPC.I-6.5-190-4.3 | 12 | Cột |
| 2 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 | NPC.I-8.5-190-4.3 | 32 | Cột |
| 3 | Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 10m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 | NPC.I-10-190-4.3 | 4 | Cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x35 | ABC 4x35(Vật tư A cấp) | 1.326 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x50 | ABC 4x50(Vật tư A cấp) | 6.864 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x70 | ABC 4x70(Vật tư A cấp) | 2.665 | m |
| 7 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6 | CXV 2x6(Vật tư A cấp) | 28 | m |
| 8 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10 | CXV 2x10(Vật tư A cấp) | 105 | m |
| 9 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16 | CXV 2x16(Vật tư A cấp) | 105 | m |
| 10 | Dây đấu xuống công tơ CXV-3x25+1x16 | CXV 3x25+1x16(Vật tư A cấp) | 63 | m |
| 11 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | BG ( Vật tư A cấp) | 165 | Cái |
| 12 | Ốp cột và móc treo D20 | BG | 557 | Cái |
| 13 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | BG | 708 | Cái |
| 14 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(35-50) | BG (Vật tư A cấp) | 219 | Cái |
| 15 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | BG (Vật tư A cấp) | 338 | Cái |
| 16 | Ghíp GN2 | BG (Vật tư A cấp) | 546 | Cái |
| 17 | Băng dính Nano 20Y (18m/1 cuộn ) | BG | 3 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 50 | AM50 | 40 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | AM70 | 8 | Cái |
| 20 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H1 | 4 | hộp |
| 21 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H2 | 15 | hộp |
| 22 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H4 | 15 | hộp |
| 23 | Lắp đặt lại Hòm công tơ | H 3 fa | 9 | hộp |
| 24 | Móng cột M6,5-1 | M6,5-1 | 12 | Móng |
| 25 | Móng cột M8,5-1 | M8,5-1 | 28 | Móng |
| 26 | Móng cột M8,5-2 | M8,5-2 | 2 | Móng |
| 27 | Móng cột M10-2 | M10-2 | 2 | Móng |
| W | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cột BTLT 10m chặt gốc | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5m chặt gốc | Chương V hồ sơ mời thầu | 23 | cột |
| 3 | Cột bê tông H thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cột |
| 4 | Cột bê tông tự đúc thu hồi | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cột |
| 5 | Cột gỗ | Chương V hồ sơ mời thầu | 0 | cột |
| 6 | Xà hãm XH-1 (4 sứ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 7 | Xà hãm XH-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 45 | bộ |
| 8 | Xà đỡ XD-1 | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | bộ |
| 9 | Xà đỡ XD-2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 164 | bộ |
| 10 | Dây bọc PVC A70 | Chương V hồ sơ mời thầu | 7.839 | m |
| 11 | Dây bọc PVC A50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 22.800 | m |
| 12 | Dây bọc PVC A35 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9.329 | m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Chương V hồ sơ mời thầu | 76 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Chương V hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Chương V hồ sơ mời thầu | 36 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi