Gói thầu: Gói thầu Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191275291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 23:13:00 đến ngày 2020-02-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,694,276,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35kV-630A | 1 | Bộ | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 11.526 | m | |
| 3 | Sứ cách điện đỡ 35kV : SĐ-35 | 96 | Quả | |
| 4 | Sứ cách điện đỡ 22kV : SĐ-22 | 55 | Quả | |
| 5 | Cách điện néo 35kV : CN-35 | 107 | Chuỗi | |
| 6 | Cách điện néo 22kV : CN-22 | 31 | Chuỗi | |
| 7 | Kẹp quai + Hotline clamp KC-KL | 27 | Bộ | |
| 8 | Đấu nối Hotline | 9 | 1 cò | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Ống nối ON-70 | 2 | Bộ | |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 | 6 | Bộ | |
| 3 | Biển báo tên trạm | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn lắp trên cột BB-AT | 55 | Cái | |
| 5 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-12 | 19 | Cột | |
| 6 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 | 4 | Cột | |
| 7 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 | 1 | Cột | |
| 8 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9 | 15 | Cột | |
| 9 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 | 16 | Cột | |
| 10 | Xà cầu dao 35kV trên cột đúp XCDXT-3 | 1 | Bộ | |
| 11 | Ghế thao tác cầu dao GCÐ-3 | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XÐXT-35-2L | 12 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XÐGXT-35-3L | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà néo cột đơn 35kV XNXT-35-2L | 10 | Bộ | |
| 15 | Xà néo cột đúp 35kV XNÐXT-35-2N | 3 | Bộ | |
| 16 | Xà néo đúp 35kV XNÐXT-35-2D | 3 | Bộ | |
| 17 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha dọc cột ngang tuyến XNÐXT-35-3N | 1 | Bộ | |
| 18 | Xà đỡ góc 22kV 3 pha dọc XÐGXT-22-3L | 8 | Bộ | |
| 19 | Xà néo đúp 22kV XNÐXT-22-2D | 1 | Bộ | |
| 20 | Xà néo đúp 22kV XNÐXT-22-3N | 2 | Bộ | |
| 21 | Xà néo đúp 22kV XNÐXT-22-3D | 3 | Bộ | |
| 22 | Xà néo cột hình II, XNIIXT-3 | 1 | Bộ | |
| 23 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | 2 | Bộ | |
| 24 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | 4 | Bộ | |
| 25 | Xà phụ XP-1 | 2 | Bộ | |
| 26 | Xà rẽ 2 pha cột đúp XRĐ-2LN | 1 | Bộ | |
| 27 | Thang sắt cột 12m TS-12 | 1 | Bộ | |
| 28 | Dây néo DN16-12 | 22 | Bộ | |
| 29 | Dây néo DN16-14 | 2 | Bộ | |
| 30 | Cổ dề dây néo CDG-98 | 3 | Bộ | |
| 31 | Cổ dề dây néo CDT-98 | 1 | Bộ | |
| 32 | Cổ dề dây néo CDC-98 | 8 | Bộ | |
| 33 | Giằng cột đúp GC-12 | 4 | Bộ | |
| 34 | Giằng cột đúp GC-14 | 2 | Bộ | |
| 35 | Giằng cột đúp GC-18 | 5 | Bộ | |
| 36 | Tiếp địa RC-4 | 42 | Vị trí | |
| 37 | Tiếp địa RC-8 | 1 | Vị trí | |
| 38 | Móng néo MN15-5 | 24 | Móng | |
| 39 | Móng cột đơn MT3-12 | 9 | Móng | |
| 40 | Móng cột đơn MT4-12 | 14 | Móng | |
| 41 | Móng cột đơn MT4-14 | 1 | Móng | |
| 42 | Móng cột đơn MT5-18 | 9 | Móng | |
| 43 | Móng cột đôi MTK-12 | 4 | Móng | |
| 44 | Móng cột đôi MTK-14 | 2 | Móng | |
| 45 | Móng cột đôi MTK-18 | 5 | Móng | |
| C | PHẦN THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa RC-4 | 42 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa RC-8 | 1 | Vị trí | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA-35/0,4kV | 2 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV | 4 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV | 2 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 180kVA-22/0,4kV | 3 | Máy | |
| 5 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A | 2 | Tủ | |
| 6 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 150A | 4 | Tủ | |
| 7 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 300A | 5 | Tủ | |
| 8 | Chống sét van 3 pha 35kV, ZnO-35kV | 8 | Bộ | |
| 9 | Chống sét van 3 pha 22kV, ZnO-22kV | 3 | Bộ | |
| 10 | Công tơ điện tử 3 pha 3 giá CT-ĐT | 11 | Cái | |
| 11 | Lắp đặt Dây nhôm bọc cách điện 35kV, AC70/11-XLPE4,3/HDPE | 210 | m | |
| 12 | Lắp đặt Dây nhôm bọc cách điện 22kV, AC70/11-XLPE2,5/HDPE | 156 | m | |
| 13 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC70/11 | 30 | m | |
| 14 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV, FCO-35 | 8 | Bộ | |
| 15 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV, FCO-22 | 3 | Bộ | |
| 16 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | 68 | Quả | |
| 17 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV, SĐ-22 | 33 | Quả | |
| 18 | Lắp đặt Chuỗi néo 35kV, CN-35 | 15 | Quả | |
| 19 | Lắp đặt Chuỗi néo 22kV, CN-22 | 6 | Quả | |
| 20 | Lắp đặt Kẹp quai và kẹp hotline, KQ-Hotline | 6 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Kẹp cáp nhôm, CC-50 | 24 | cái | |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 105 | m | |
| 2 | Cáp đồng nhiều sợi M70 | 27 | m | |
| 3 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x50 | 48 | m | |
| 4 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x70 | 48 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x95 | 136 | m | |
| 6 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x150 | 120 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-50 | 78 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-70 | 28 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-95 | 34 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-150 | 30 | Cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm, Cu/Al-70 | 165 | Cái | |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ GBCS | 45 | Cái | |
| 13 | Ống nhựa luồn tiếp địa HDPE D32/25 | 99 | m | |
| 14 | Biển báo an toàn, BB-AT | 20 | Cái | |
| 15 | Biển tên trạm biến áp, BB-TBA | 11 | Cái | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 12m, PC.I-12-190-9 | 16 | Bộ | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 16m, PC.I-16-190-11 | 4 | Bộ | |
| 18 | Xà đón dây đầu trạm, XNĐ2-22 | 2 | Bộ | |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm, XNĐ2-35 | 5 | Bộ | |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm, XĐ2-22 | 1 | Bộ | |
| 21 | Xà đón dây đầu trạm, XĐ2-35 | 1 | Bộ | |
| 22 | Xà đón dây đầu trạm, X2-35 | 2 | Bộ | |
| 23 | Xà đỡ SI + CSV, XSI22-2-12 | 2 | Bộ | |
| 24 | Xà đỡ SI + CSV, XSI22-2-16 | 1 | Bộ | |
| 25 | Xà đỡ SI + CSV, XSI35-2-16 | 1 | Bộ | |
| 26 | Xà đỡ SI + CSV, XSI35-2-12 | 5 | Bộ | |
| 27 | Xà đỡ SI + CSV, XSI35-1-12 | 2 | Bộ | |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG22-2-12 | 2 | Bộ | |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG22-2-16A | 1 | Bộ | |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG22-2-16B | 1 | Bộ | |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG22-2-16 | 1 | Bộ | |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-12 | 5 | Bộ | |
| 33 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-1-12 | 2 | Bộ | |
| 34 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-16A | 1 | Bộ | |
| 35 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-16B | 1 | Bộ | |
| 36 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-16 | 1 | Bộ | |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM22-2-12 | 2 | Bộ | |
| 38 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM22-2-16 | 1 | Bộ | |
| 39 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM35-2-16 | 1 | Bộ | |
| 40 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM35-2-12 | 5 | Bộ | |
| 41 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM35-1-12 | 2 | Bộ | |
| 42 | Ghế cách điện, GCĐ-12 | 9 | Bộ | |
| 43 | Ghế cách điện, GCĐ-16 | 2 | Bộ | |
| 44 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy GĐ-CL | 11 | Bộ | |
| 45 | Giá đỡ tủ hạ thế GĐT | 11 | Bộ | |
| 46 | Thang sắt, TS-12 | 9 | Bộ | |
| 47 | Thang sắt, TS-16 | 2 | Bộ | |
| 48 | Giằng cột đúp, GC-12 | 7 | Bộ | |
| 49 | Giằng cột đúp, GC-16 | 2 | Bộ | |
| 50 | Dây leo tiếp địa , DLTĐ-12 | 7 | Bộ | |
| 51 | Dây leo tiếp địa , DLTĐ-16 | 2 | Bộ | |
| 52 | Dây leo tiếp địa , DLTĐ-12-1 | 2 | Bộ | |
| 53 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT | 9 | Vị trí | |
| 54 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-1 | 2 | Vị trí | |
| 55 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT5-12 | 2 | Móng | |
| 56 | Móng cột đôi bê tông ly tâm, MTK-12 | 7 | Móng | |
| 57 | Móng cột đôi bê tông ly tâm, MTK-16 | 2 | Móng | |
| F | PHẦN THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 50kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 2 | Máy | |
| 2 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 4 | Máy | |
| 3 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 2 | Máy | |
| 4 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 180kVA-22/0,4kV (sau lắp đặt) | 3 | Máy | |
| 5 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 11 | Sợi | |
| 6 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT | 9 | Vị trí | |
| 7 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-1 | 2 | Vị trí | |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x120 | 1.393 | m | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x95 | 3.523 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70 | 6.041 | m | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x50 | 4.138 | m | |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-120 | 8 | Bộ | |
| 2 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 | 52 | Bộ | |
| 3 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-70 | 36 | Bộ | |
| 4 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-50 | 4 | Bộ | |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-120 | 4 | Bộ | |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-95 | 40 | Bộ | |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-70 | 68 | Bộ | |
| 8 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-50 | 32 | Bộ | |
| 9 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-35 | 40 | Bộ | |
| 10 | Móc treo cáp MT-D16 | 136 | Bộ | |
| 11 | Móc treo cáp MT-D20 | 501 | Bộ | |
| 12 | Ðai thép không gỉ cột đơn và KĐ, ÐTKG-1 | 538 | Bộ | |
| 13 | Ðai thép không gỉ cột đúp và KĐ, ÐTKG-2 | 371 | Bộ | |
| 14 | Đai thép không gỉ + khóa đai HCT, ĐTKG+KĐ | 46 | Bộ | |
| 15 | Cột bê tông li tâm 7,5m, PC.I-7,5-160-3,2 | 40 | Cột | |
| 16 | Cột bê tông li tâm 7,5m, PC.I-7,5-160-4,3 | 132 | Cột | |
| 17 | Cột bê tông li tâm 10m, PC.I-10-190-4,3 | 22 | Cột | |
| 18 | Cột bê tông li tâm 10m, PC.I-10-190-5,2 | 8 | Cột | |
| 19 | Cột bê tông li tâm 8,5m, PC.I-8,5-160-3,2 | 5 | Cột | |
| 20 | Cột bê tông li tâm 8,5m, PC.I-8,5-160-4,3 | 89 | Cột | |
| 21 | Tiếp địa RLL-LT | 24 | Vị trí | |
| 22 | Móng cột li tâm MLT-2 | 101 | Móng | |
| 23 | Móng cột li tâm MLT-3 | 53 | Móng | |
| 24 | Móng cột li tâm ghép đôi MĐLT-2 | 71 | Móng | |
| 25 | Thí nghiệm Tiếp địa RLL-LT | 24 | Vị trí | |
| I | PHẦN DI CHUYỂN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Đấu trả ghíp hòm công tơ GN (Vật tư A cấp) | 148 | Bộ | |
| 2 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ H1 | 4 | Hòm | |
| 3 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ H2 | 3 | Hòm | |
| 4 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ H4 | 14 | Hòm | |
| 5 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ 3f | 2 | Hòm | |
| J | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI NHẬP KHO PC | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi Dây nhôm AV50 (Thu hồi nhập kho) | 828 | m | |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi Dây nhôm AV35 (Thu hồi nhập kho) | 1.722 | m | |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi Dây nhôm AV16 (Thu hồi nhập kho) | 346 | m | |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn ALus4x95 (Thu hồi nhập kho) | 25 | m | |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn ALus4x70 (Thu hồi nhập kho) | 187 | m | |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn ALus2x35 (Thu hồi nhập kho) | 1.647 | m | |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn ALus2x50 (Thu hồi nhập kho) | 2.108 | m | |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông ly tâm 6,5m, LT6,5 (Thu hồi nhập kho) | 1 | Cột | |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông vuông 6,5m, H6,5 (Thu hồi nhập kho) | 11 | Cột | |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông li tâm 8,5m, LT8,5 (Thu hồi nhập kho) | 3 | Cột | |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông vuông 7,5m, H7,5 (Thu hồi nhập kho) | 5 | Cột | |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi Cột tự đúc, TĐ (Thu hồi nhập kho) | 1 | Cột | |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ hạ thế 2 dây X1-2 (Thu hồi nhập kho) | 15 | Bộ | |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi Xà néo hạ thế 2 dây X2-2 (Thu hồi nhập kho) | 23 | Bộ | |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ hạ thế 4 dây X1-4 (Thu hồi nhập kho) | 2 | Bộ | |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi Xà néo hạ thế 4 dây X2-4 (Thu hồi nhập kho) | 1 | Bộ | |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi sứ A20 (Thu hồi nhập kho) | 134 | Quả | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi