Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng (gồm: Chi phí xây lắp + Thiết bị +chi phí HMC + DP)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200208262-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trung Kênh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng (gồm: Chi phí xây lắp + Thiết bị +chi phí HMC + DP)
Số hiệu KHLCNT 20200148708
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 13:51:00 đến ngày 2020-02-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,454,766,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây, thiết bị điện, quạt trần Chương V-E-HSMT 5 công
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 519,5 m
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V-E-HSMT 151,75
4 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V-E-HSMT 47,5902
5 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 278,5442
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,3681 tấn
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,7642 tấn
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,8438 tấn
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V-E-HSMT 107,487 m2
10 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V-E-HSMT 14,1426 m2
11 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V-E-HSMT 9 cái
12 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V-E-HSMT 9 cái
13 Vận chuyển tôn mái, hàng rào song sắt, cửa, khuôn cửa cũ,....... xuống kho Chương V-E-HSMT 10 công
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V-E-HSMT 3,8001
15 Tháo dỡ lan can Chương V-E-HSMT 51,48 m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V-E-HSMT 1,093
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 344,664 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 2.881,6964 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần Chương V-E-HSMT 785,159 m2
20 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V-E-HSMT 94,7752 m2
21 Phá dỡ nền gạch ceramic, thủ công Chương V-E-HSMT 786,8554
22 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Chương V-E-HSMT 181,008
23 Tháo dỡ mái ngói mũi hài, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 33,2046
24 Tháo dỡ mái ngói mũi hài, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 5,076
25 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, ( tương đương đất C4 ) Chương V-E-HSMT 0,3505 100m³
26 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, ( tương đương đất C4 ) Chương V-E-HSMT 0,3505 100m³
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,5227
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,9821
29 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x900mm Chương V-E-HSMT 344,664 m2
30 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 181,008 m2
31 Lát gạch đường dốc gạch TERAZO KT 400x400mm Chương V-E-HSMT 44,172 m2
32 Bả matít vào tường Chương V-E-HSMT 1.588,6698 m2
33 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V-E-HSMT 785,159 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.344,7686 1m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 2.432,3368 1m2
36 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 94,7752
37 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V-E-HSMT 94,7752
38 Lát đá granit bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 9,3809 m2
39 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 53,7818 m2
40 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 116,076 m
41 Trụ cầu thang gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 1 cái
42 Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 16,614 m
43 Mua hộp inox 304 dày 2mm làm tay vịn cầu thang, Chương V-E-HSMT 82,8467 kg
44 Sản xuất lan can inox cầu thang Chương V-E-HSMT 0,0826 tấn
45 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 4,6519 m2
46 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V-E-HSMT 14,9526
47 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,8357
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 29,8
49 Mua hộp inox 304 dày 1.2mm làm tay vịn lan can hành lang Chương V-E-HSMT 339,7859 kg
50 Mua ống inox 304 dày 2mm làm tay vịn lan can hành lang, Chương V-E-HSMT 216,0828 kg
51 Sản xuất lan can hành lang Chương V-E-HSMT 0,5542 tấn
52 Lắp dựng lan can hành lang Chương V-E-HSMT 59,328
53 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 47,5902 m2
54 Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 631,9305 m2
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 110,8516 m2
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,8438 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.42mm Chương V-E-HSMT 2,7854 100m²
58 Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 39,86 m
59 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,332 100m²
60 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0508 100m²
61 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V-E-HSMT 47,5902 m2
62 Mua inox vuông 12x12x1,4 làm hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 0,54 tấn
63 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12mm Chương V-E-HSMT 0,5347 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 88,0364
65 Sản xuất khuôn cửa đơn gỗ Lim Nam Phi kích thước 60x140 Chương V-E-HSMT 537,9 m
66 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 50 m
67 Sản xuất cửa đi panô kính, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 84,145 m2
68 Sản xuất cửa sổ panô kính , gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 69,345 m2
69 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 153,49
70 Mua nẹp phào 10x40 Chương V-E-HSMT 458 m
71 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 164,6445 m2
72 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 306,98 m2
73 Khoá tay gạt cửa đi, khoá inox Chương V-E-HSMT 32 cái
74 Bản lề inox Chương V-E-HSMT 781 bộ
75 Cremon cửa KZo (không khóa) Chương V-E-HSMT 32 bộ
76 Cremon cụm 23 (cửa sổ) Chương V-E-HSMT 31 bộ
77 Vách kính cố định nhôm hệ, có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V-E-HSMT 37,2 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 10,7124 100m²
79 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc chống mối ( MH B12 ) Chương V-E-HSMT 108 1m
80 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc chống mối (MH B22) Chương V-E-HSMT 237 1m
81 Phòng mối mặt nền nhà ( MH 161 ) Chương V-E-HSMT 407 m2
82 Tủ điện tổng KT 600x400x130 Chương V-E-HSMT 1 tủ
83 Tủ điện tổng KT 500x400x130 Chương V-E-HSMT 2 tủ
84 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 3-6 Module Chương V-E-HSMT 22 cái
85 Lắp đặt các automat 3 pha 125A-25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
86 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V-E-HSMT 3 bộ
87 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-150/5 Chương V-E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt các automat 3 pha 50A-10kA Chương V-E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 32A-6kA Chương V-E-HSMT 7 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32A-6kA Chương V-E-HSMT 7 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A-6kA Chương V-E-HSMT 15 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A-6kA Chương V-E-HSMT 15 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 20A-6kA Chương V-E-HSMT 12 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A-6kA Chương V-E-HSMT 40 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A-6kA Chương V-E-HSMT 25 cái
97 Lắp đặt công tắc 3 hạt ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt công tắc 1 hạt ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 25 cái
100 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 98 cái
101 Lắp đặt đế âm công tắc + ổ cắm Chương V-E-HSMT 133 cái
102 Lắp đặt đèn tán quang hai bóng dài 1.2m loại M10-2x36w/T8 Chương V-E-HSMT 54 bộ
103 Đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng Compact-22W Chương V-E-HSMT 32 bộ
104 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 30 cái
105 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
106 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
107 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
108 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 240 m
109 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 120 m
110 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 300 m
111 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 150 m
112 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 85 m
113 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 85 m
114 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 700 m
115 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 700 m
116 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 750 m
117 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
118 Lắp đặt ống nhựa xoắn D40/32 Chương V-E-HSMT 20 m
119 Lắp đặt ống nhựa xoắn D25/20 Chương V-E-HSMT 270 m
120 Lắp đặt ống nhựa xoắn D20/16 Chương V-E-HSMT 700 m
121 Lắp đặt ống nhựa xoắn D16/12 Chương V-E-HSMT 800 m
122 Móc treo quạt sắt D16 Chương V-E-HSMT 30 cái
123 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 2,295
124 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
125 Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.5m Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V-E-HSMT 2 cọc
127 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 3,52 m
128 Cáp Cu/PVC 50mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
129 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 3 cái
130 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 bộ
131 Ống luồn dây D25/20 Chương V-E-HSMT 8 m
132 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Chương V-E-HSMT 1 100m
133 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
134 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
135 Bảo ôn ống đồng dày 13mm D6 Chương V-E-HSMT 1 100m
136 Bảo ôn ống đồng dày 13mm D9 Chương V-E-HSMT 0,6 100m
137 Bảo ôn ống đồng dày 13mm D16 Chương V-E-HSMT 0,4 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 1,5 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V-E-HSMT 0,8 100m
140 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 10mm, ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 1,5 100m
141 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 10mm, ĐK 27mm Chương V-E-HSMT 0,8 100m
142 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 730 m
143 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 180 m
144 Giá đỡ giàn nóng 12.000 BTU ( thép L30x30x3) Chương V-E-HSMT 15 bộ
145 Giá đỡ giàn nóng 18.000 BTU ( thép L40x40x3) Chương V-E-HSMT 8 bộ
146 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 14,58
147 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1458 100m³
148 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 6 cái
149 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 6 cái
150 Cọc tiếp địa thép mạ đồng L63x63x5, L=2.5m Chương V-E-HSMT 7 cái
151 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V-E-HSMT 7 cọc
152 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 83 m
153 Chân bật trên nóc + dọc tường, thép tròn trơn 10 Chương V-E-HSMT 50 kg
154 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=14mm Chương V-E-HSMT 34,1 m
155 Đo điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
156 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V-E-HSMT 0,32 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V-E-HSMT 0,23 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V-E-HSMT 0,51 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V-E-HSMT 0,46 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V-E-HSMT 0,23 100m
161 Lắp đặt cút nhựa 90độ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
162 Lắp đặt cút nhựa 90độ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V-E-HSMT 6 cái
163 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V-E-HSMT 24 cái
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 8 cái
165 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20 Chương V-E-HSMT 39 cái
166 Lắp đặt tê nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25 (3/4) Chương V-E-HSMT 4 cái
167 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 6 cái
169 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 12 cái
170 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25 Chương V-E-HSMT 11 cái
171 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20 Chương V-E-HSMT 9 cái
172 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn thu d=40/32mm Chương V-E-HSMT 3 cái
173 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn thu d=32/25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
174 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn thu d=25/20mm Chương V-E-HSMT 4 cái
175 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 8 cái
176 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 6 cái
177 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính măng sông d=25mm Chương V-E-HSMT 24 cái
178 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 6 cái
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V-E-HSMT 1,27 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V-E-HSMT 0,23 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V-E-HSMT 0,25 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
184 Lắp đặt Y nhựa 45độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=110mm Chương V-E-HSMT 12 cái
185 Lắp đặt Y nhựa 45độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm Chương V-E-HSMT 14 cái
186 Lắp đặt Y nhựa 45độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=76mm Chương V-E-HSMT 9 cái
187 Lắp đặt chếch nhựa 135độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 31 cái
188 Lắp đặt chếch nhựa 135độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 52 cái
189 Lắp đặt chếch nhựa 135độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 16 cái
190 Lắp đặt cút nhựa 90độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm Chương V-E-HSMT 9 cái
191 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V-E-HSMT 3 cái
192 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V-E-HSMT 3 cái
193 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/42mm Chương V-E-HSMT 9 cái
194 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/76mm Chương V-E-HSMT 9 cái
195 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 15 cái
196 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 32 cái
197 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 6 cái
198 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 6 cái
199 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 2 cái
200 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-E-HSMT 9 bộ
201 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 9 bộ
202 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 6 bộ
203 Lắp đặt phễu thu mưa, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 10 cái
204 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 9 cái
205 Xi phông UPVC D76 Chương V-E-HSMT 9 cái
206 Lắp đặt van phao điện (CBG 06/2018 - Bắc Giang) Chương V-E-HSMT 2 bộ
207 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm ( 2 chiều ) Chương V-E-HSMT 2 cái
208 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm ( 2 chiều ) Chương V-E-HSMT 4 cái
209 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm ( 2 chiều ) Chương V-E-HSMT 9 cái
210 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm ( 2 chiều ) Chương V-E-HSMT 9 cái
211 Van một chiều đồng (PN8) Chương V-E-HSMT 6 cái
212 Van phao cơ D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
213 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
214 Bình nước nóng năng lượng mặt trời (300L) Chương V-E-HSMT 1 bộ
215 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 9 cái
B HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V-E-HSMT 12,66
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 146,9901
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,6956 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 41,7235
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 7,0332
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 3,1862
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 17,993
8 Phá dỡ kết cấu móng gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 38,7909
9 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 103,5
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,4753 tấn
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 7,2563
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 128,9799
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 120,342
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 88,7468
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 7,8311
16 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V-E-HSMT 9,064
17 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công Chương V-E-HSMT 29,403
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 34,9666
19 Phá dỡ kết cấu móng gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 26,9534
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V-E-HSMT 30
21 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Chương V-E-HSMT 7 cây
22 Đào xúc phế thải, máy đào <=0,8m3, ( tương đương đất C4 ) Chương V-E-HSMT 7,038 100m³
23 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, ( tương đương đất C2 ) Chương V-E-HSMT 1,7 100m³
24 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, ( tương đương đất C4 ) Chương V-E-HSMT 8,738 100m³
25 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, ( tương đương đất C4 ) Chương V-E-HSMT 8,738 100m³
C HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ VĂN HOÁ XÃ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 4,4547 100m³
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3286 100m²
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 27,6104
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,1906 100m²
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,945 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 1,1211 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 1,1481 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 1,4193 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 1,0212 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Chương V-E-HSMT 4,7397 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 115,8456
12 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 71,1773
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 2,597 100m³
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 1,5712 100m³
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 1,8577 100m³
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 47,2815
17 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1504 100m²
18 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,9334 100m²
19 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V-E-HSMT 3,7606 100m²
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,6002 100m²
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3971 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1439 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,9441 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3896 tấn
25 Mua thép bản mã dày 10mm đầu cột ( CBG 10/2018 - Bắc Giang ) Chương V-E-HSMT 72,54 kg
26 Lắp bản mã vào đầu cột Chương V-E-HSMT 0,0725 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,6146 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1562 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0163 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 4,2019 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3487 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,1621 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,1817 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1209 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1215 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK12-14-18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4276 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 12,3422
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 24,5859
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 40,2145
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,3521
41 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 120,9138
42 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,6072
43 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,0295
44 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 6,5305
45 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,8792
46 Mua thép hình L80x7 để làm vì kèo thép mái, Chương V-E-HSMT 2.177,2025 kg
47 Mua thép hình L56x5 để làm vì kèo thép mái, Chương V-E-HSMT 195,16 kg
48 Mua thép hình L63x5 để làm vì kèo thép mái, Chương V-E-HSMT 1.535,2758 kg
49 Mua thép hình L50x5 để làm vì kèo thép mái, Chương V-E-HSMT 347,7928 kg
50 Mua thép tấm dày 8-10mm để làm bản mã vì kèo, Chương V-E-HSMT 1.626,597 kg
51 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E-HSMT 5,7007 tấn
52 Mua thép hình L50*5 để làm giằng kèo mái, Chương V-E-HSMT 486,8955 kg
53 Mua thép tấm dày 5mm để làm bản mã vì kèo, Chương V-E-HSMT 108,801 kg
54 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,5786 tấn
55 Mua thép hình C100x46x3 để làm xà gồ mái, Chương V-E-HSMT 2,3748 kg
56 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 5,7007 tấn
57 Lắp dựng giằng thép đinh tán Chương V-E-HSMT 0,5786 tấn
58 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,3169 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,3169 tấn
60 Bu lông D12 Chương V-E-HSMT 75 cái
61 Bu lông D20 Chương V-E-HSMT 48 cái
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 458,4633 m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn mát 3 lớp, lớp tôn bề mặt dày 0.42mm Chương V-E-HSMT 4,5091 100m²
64 Tấm tôn úp nóc Austnam, góc xối, khổ 400, dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 65,5072 m
65 Trần nhôm nhựa, hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V-E-HSMT 300,3668 m2
66 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V-E-HSMT 17,6106 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 196,4442 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1.028,3127 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 139,7103
70 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 29,6865
71 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 28,4128
72 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 454,7623
73 Trát vẩy tường vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 50,778
74 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 146,49 m
75 Trát chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 (NCx0,6) Chương V-E-HSMT 125,5 m
76 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 120 m
77 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 226,1307 1m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.651,1981 1m2
79 Lát gạch gốm màu đỏ KT gạch 500x500mm Chương V-E-HSMT 476,6128 m2
80 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 171,8434
81 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 174,5923
82 Mua thép hộp đen dày1.2-1.4mm làm lan can hành lang Chương V-E-HSMT 509,7114 kg
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 48,3121 m2
84 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,5082 tấn
85 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 49,759
86 Sản xuất khuôn cửa kép gỗ Lim Nam Phi kích thước 60x250 Chương V-E-HSMT 58,8 m
87 Sản xuất khuôn cửa đơn gỗ Lim Nam Phi kích thước 60x135 Chương V-E-HSMT 179,2 m
88 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V-E-HSMT 58,8 m
89 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 179,2 m
90 Sản xuất cửa đi panô kính, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 40,374 m2
91 Sản xuất cửa sổ panô kính , gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 48,147 m2
92 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 88,521
93 Mua nẹp phào 10x40 Chương V-E-HSMT 186,2 m
94 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 71,862 m2
95 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 177,0432 m2
96 Khoá tay gạt cửa đi, khoá inox Chương V-E-HSMT 15 cái
97 Bản lề inox Chương V-E-HSMT 309 bộ
98 Cremon cửa KZo (không khóa) Chương V-E-HSMT 16 bộ
99 Cremon cụm 23 (cửa sổ) Chương V-E-HSMT 37 bộ
100 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 1,3 m2
101 Bộ phụ kiện cửa đi KinLong 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm, bản lề 3D Chương V-E-HSMT 1 cái
102 Khóa cửa tay bẻ đài loan Chương V-E-HSMT 1 bộ
103 Vách kính cố định hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V-E-HSMT 15,36 m2
104 Mua thép vuông 14x14 làm hoa sắt cửa, hao hụt 1.025, trọng lượng 1,54kg/md Chương V-E-HSMT 429,0963 kg
105 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V-E-HSMT 0,4294 tấn
106 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 38,1192 m2
107 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 55,685
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 8,7673 100m²
109 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,1257 100m³
110 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0645 100m²
111 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 4,8097
112 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 5,9406
113 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,6939
114 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 15,3436
115 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0607 100m³
116 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,0575 100m³
117 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 9,2358
118 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 9,2358 1m2
119 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,4632
120 Láng granitô nền đường dốc khía mạch xương cá Chương V-E-HSMT 14,6323 m2
121 Láng granitô tam cấp Chương V-E-HSMT 69,6872 m2
122 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 153,6 m
123 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc chống mối. Chương V-E-HSMT 108 1m
124 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn lỗ, bơm thuốc Chương V-E-HSMT 237 1m
125 Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC Chương V-E-HSMT 407 1m2
126 Tủ điện tổng KT 500x400x130 Chương V-E-HSMT 1 tủ
127 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 3-6 Module Chương V-E-HSMT 3 cái
128 Lắp đặt các MCB 3 pha 25A Chương V-E-HSMT 4 cái
129 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V-E-HSMT 3 bộ
130 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-150/5 Chương V-E-HSMT 3 cái
132 Lắp đặt các automat 3 pha 4 cực 100A-25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt các automat 3 pha 4 cực 25A-6kA Chương V-E-HSMT 4 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A-6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A-6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A-6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A-6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 4 cái
140 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 31 cái
142 Bộ đèn led panel 600x600 âm trần - 50w Chương V-E-HSMT 44 bộ
143 Lắp đặt đèn tán quang hai bóng dài 1.2m loại M8-2x36w/T8 Chương V-E-HSMT 15 bộ
144 Đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng led -25w Chương V-E-HSMT 6 bộ
145 Quạt treo tường công nghiệp D650-220w Chương V-E-HSMT 10 cái
146 Lắp đặt quạt treo tường Chương V-E-HSMT 10 cái
147 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m -80w Chương V-E-HSMT 9 cái
148 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
149 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 360 m
150 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 90 m
151 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 280 m
152 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 140 m
153 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 190 m
154 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
155 Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 420 m
156 Lắp đặt ống nhựa D25 Chương V-E-HSMT 230 m
157 Lắp đặt ống nhựa D20 Chương V-E-HSMT 170 m
158 Lắp đặt ống nhựa D16 Chương V-E-HSMT 400 m
159 Móc treo quạt sắt D16 Chương V-E-HSMT 9 cái
160 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 2,295
161 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,023 100m³
162 Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m Chương V-E-HSMT 2 cái
163 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V-E-HSMT 2 cọc
164 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 5,15 m
165 Cáp Cu/PVC 50mm2 Chương V-E-HSMT 11,2 m
166 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 3 cái
167 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 bộ
168 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 14,58
169 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1458 100m³
170 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 4 cái
171 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 4 cái
172 Cọc tiếp địa thép mạ đồng L63x63x5, L=2.5m Chương V-E-HSMT 8 cái
173 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V-E-HSMT 8 cọc
174 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 60 m
175 Chân bật trên nóc + dọc tường, thép tròn trơn 10 Chương V-E-HSMT 53 kg
176 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=14mm Chương V-E-HSMT 25 m
177 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 8 cái
178 Đo điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
180 Lắp đặt chếch - cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 20 cái
181 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
182 Lắp đặt phễu thu nước mưa, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,68 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,2508 100m³
2 Ván khuôn gỗ lót móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0357 100m²
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,3126
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0472 100m²
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0112 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0283 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,0235 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,6838
9 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 5,3393
10 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 6,7815
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1191 100m³
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0245 100m³
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,2258
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,7171
15 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 7,8914
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1664 100m²
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,2443 100m²
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0234 100m²
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0254 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,163 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2202 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0377 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0026 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0089 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,1771
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,46
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,1056
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V-E-HSMT 69,082 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong Chương V-E-HSMT 29,0134 m2
30 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 20,6518
31 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 19,08 m
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 69,082 1m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 49,6652 1m2
34 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 3,91 m2
35 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V-E-HSMT 0,72 m2
36 Khóa tay bẻ Đài Loan đồng bộ của đi ( CBG 07/2018- Bắc Ninh) Chương V-E-HSMT 2 bộ
37 Chốt cửa đi Chương V-E-HSMT 4 cái
38 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V-E-HSMT 11,646 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,5549 100m²
40 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 12,2936 m2
41 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 38,076 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 20,5
43 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Chương V-E-HSMT 15,5584
44 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V-E-HSMT 1 cái
45 Đèn led Panel tròn 25w Chương V-E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
48 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
49 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 12 m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,07 100m
53 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 13 cái
55 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 3 cái
57 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 5 cái
58 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 16 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 3 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 3 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm, 90/34mm Chương V-E-HSMT 8 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm Chương V-E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 6 cái
79 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
80 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
84 Phụ kiện phòng tắm inox 6 chi tiết. Chương V-E-HSMT 2 bộ
85 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 4 bộ
86 Lắp đặt van phao điện D25 Chương V-E-HSMT 1 bộ
87 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 1 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 4 bộ
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,075 100m
90 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
93 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,0581 100m³
94 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0213 100m³
95 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0079 100m²
96 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,3885
97 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0195 100m²
98 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,0354 tấn
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0197 tấn
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,4503
101 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung M100, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 1,7242
102 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 8,052
103 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 8,052
104 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V-E-HSMT 1,5675
105 Đánh bóng bể phốt bằng xi măng nguyên chất Chương V-E-HSMT 4
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0148 100m²
107 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0198 tấn
108 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E-HSMT 0,2402
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V-E-HSMT 4 cái
E HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 1,9435 100m³
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3616 100m²
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 12,518
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,7241 100m²
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1394 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,1969 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0318 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-16mm Chương V-E-HSMT 0,6869 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 14,3201
10 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 32,9719
11 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 53,4785
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,8106
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,8106 100m³
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1853 100m²
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0255 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0931 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,529
18 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 18,6546
19 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 5,3166
20 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 30,1725
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,9242 100m²
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,1418 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,6247 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,3369
25 Mua lan BT đúc sẵn KT35x120mm (cả lắp dựng) Chương V-E-HSMT 884 cái
26 Mua lan BT đúc sẵn KT60x70mm (cả lắp dựng) Chương V-E-HSMT 105,2 md
27 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán Chương V-E-HSMT 45,7664 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 166,6555
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 836,488
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.003,1435 1m2
31 Dán chữ mạ đồng biển trụ sở Chương V-E-HSMT 1 bộ
32 Cổng xếp inox co dãn tự động Chương V-E-HSMT 6 m
33 Mua thép hộp đen dày 2ly làm cánh cổng phụ, Chương V-E-HSMT 0,0363 tấn
34 Mua thép hộp đen dày 1.4ly làm cánh cổng phụ, Chương V-E-HSMT 0,0178 tấn
35 Tôn dày 0.45ly bịt cánh cổng Chương V-E-HSMT 0,7992 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 3,9168 m2
37 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Chương V-E-HSMT 0,0539 tấn
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 3,84
39 Bánh xe Chương V-E-HSMT 1 cái
40 Khóa cổng Việt Tiệp Chương V-E-HSMT 1 cái
41 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,823 100m³
42 Lớp lót nilong tái sinh Chương V-E-HSMT 823 m2
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 123,45
44 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V-E-HSMT 16,5 10m
45 Lát gạch TERAZO KT 400x400 Chương V-E-HSMT 823 m2
46 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,0441 100m³
47 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,081 100m²
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,2954
49 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,1373
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,6717
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Chương V-E-HSMT 56,0832 m2
52 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 1,2088 100m³
53 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0986 100m³
54 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2532 100m²
55 Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác Chương V-E-HSMT 0,0394 100m²
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 14,7802
57 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 23,019
58 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,76 100m²
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,3894
60 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong Chương V-E-HSMT 124,92 m2
61 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 37,76
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,3399 100m²
63 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E-HSMT 7,6514
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,6753 tấn
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V-E-HSMT 92 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,2209 100m³
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1875 100m²
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 4,0699
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1248 100m²
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1968 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0298 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0407 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,116 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,784
10 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,4772
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1233 100m³
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,052 100m³
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 11,5818
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,5712
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 11,4297 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Chương V-E-HSMT 11,4297
17 Mua thép fi 16-18 làm khung nhà xe Chương V-E-HSMT 57,72 kg
18 Mua thép ống đen làm khung nhà xe Chương V-E-HSMT 303,0664 kg
19 Mua thép bản Chương V-E-HSMT 94,962 kg
20 Mua thép hộp đen Chương V-E-HSMT 199,8377 kg
21 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,3093 tấn
22 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,3093 tấn
23 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V-E-HSMT 0,2825 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 0,2825 tấn
25 Mua thép hộp làm xà gồ mái chiều dày 1.7ly Chương V-E-HSMT 403,4066 kg
26 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4074 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4074 tấn
28 Mua bulong M18 Chương V-E-HSMT 48 cái
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 53,9681 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.42ly Chương V-E-HSMT 1,17 100m²
31 Tôn úp nóc Chương V-E-HSMT 62,4 m
G HẠNG MỤC: BỂ PHUN NƯỚC
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1492 100m³
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1492 100m³
3 Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác Chương V-E-HSMT 0,3295 100m²
4 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,1576 100m²
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 5,9592
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 6-8 mm Chương V-E-HSMT 0,0607 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,8623 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 10,9723
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,6137
10 Xây gạch đặc không nung xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 1,1611
11 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,8397
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0165 100m³
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 15,0092
14 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 55,2954 m2
15 Ốp đá xẻ Chương V-E-HSMT 5,8979 m2
16 Máy bơm chuyên dụng Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 65mm Chương V-E-HSMT 1,5 100m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 20mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
20 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 12 cái
23 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm Chương V-E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=65mm Chương V-E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=65mm Chương V-E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt van chặn, đường kính van d=25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=20mm Chương V-E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt bộ ba thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=65mm Chương V-E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt bộ ba thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm Chương V-E-HSMT 12 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ BƠM + BỂ NƯỚC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,144 m3
2 Bulong M12 Chương V-E-HSMT 16 cái
3 Mua thép ống mạ kẽm dày 1.6-1.9mm làm cột trụ Chương V-E-HSMT 38,988 kg
4 Mua thép tấm làm bản mã chân cột Chương V-E-HSMT 1,662 kg
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 2,548 m2
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,04 tấn
7 Lắp dựng cột thép Chương V-E-HSMT 0,04 tấn
8 Mua thép hộp làm xà gồ dày 1-1.9mm Chương V-E-HSMT 32,199 kg
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 2,412 m2
10 Sản xuất xà gồ Chương V-E-HSMT 0,031 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,031 tấn
12 Mua thép hộp làm cửa dày 1-1.9mm Chương V-E-HSMT 4,014 kg
13 Mua thép lá làm bịt cửa Chương V-E-HSMT 9,703 kg
14 Mua sắt vuông đặc làm cửa Chương V-E-HSMT 0,404 kg
15 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V-E-HSMT 0,013 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 2,42 m2
17 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V-E-HSMT 1,62 m2
18 Bản lề Chương V-E-HSMT 2 cái
19 khóa cửa Chương V-E-HSMT 1 cái
20 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5 mm Chương V-E-HSMT 7,5 m2
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,187 100m2
22 Tôn máng nước khổ 400 dày 0.45 Chương V-E-HSMT 2,22 m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
24 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,351 100m³
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,019 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,103 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 1,772 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính D6-8 mm Chương V-E-HSMT 0,025 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 10 mm Chương V-E-HSMT 0,232 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính D14-18 mm Chương V-E-HSMT 0,224 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,021 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,174 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,232 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 3,505 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,077 100m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 0,116 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,114 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,746 m3
39 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6,098 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong Chương V-E-HSMT 34,408 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Chương V-E-HSMT 8,88 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 11,12 m2
43 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,098 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,481 100m³
45 Thang inox D12 Chương V-E-HSMT 1 bộ
I HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Chương V-E-HSMT 1 trung tâm
2 Tủ trung tâm báo cháy (Control Panel) 24VDC (bao gồm cả ắc quy (Battery)) Chương V-E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt đế đầu báo khói Chương V-E-HSMT 2,2 10 đầu
4 Lắp đặt đế đầu báo nhiệt Chương V-E-HSMT 1,9 10 đầu
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 1,2 5 chuông
6 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 1,2 5 đèn
7 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 1,2 5 nút
8 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V-E-HSMT 6 hộp
9 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 6,6 5 đèn
10 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E-HSMT 7,4 5 đèn
11 Điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V-E-HSMT 1 cái
14 Máy bơm phòng cháy chữa cháy Ebarra (Nhập khẩu Italia) MD 50-200/11 công suất 15HP/11kW/380V; Q= 400-1200 lít/phút; H= 55-38m Chương V-E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V-E-HSMT 1 máy
16 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,1m3 Chương V-E-HSMT 1 bồn
17 Lắp đặt rọ bơm, đường kính van d=80mm Chương V-E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm Chương V-E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=80mm Chương V-E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt van chặn, đường kính van d=80mm Chương V-E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt van bi, đường kính van d=15mm Chương V-E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt van phao đồng Chương V-E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V-E-HSMT 1 cái
24 Công tắc áp lực 2 ngưỡng (TQ) Chương V-E-HSMT 1 cái
25 Tủ điều khiển 1 máy bơm điện, công suất 20HP Chương V-E-HSMT 1 cái
26 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V-E-HSMT 10 kênh
27 Vòi chữa cháy PVC có khớp nối (Trung Quốc) Loại D50mm-10Bar -20m Chương V-E-HSMT 4 cuộn
28 Lăng phun đã có 1 ren trong (KY 51) Chương V-E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt Van góc GN +ren trong KY51 Chương V-E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy (50x60x18) Chương V-E-HSMT 4 hộp
31 Lắp bảng Nội quy PCCC Chương V-E-HSMT 14 cái
32 Lắp bảng Tiêu lệnh PCCC Chương V-E-HSMT 14 cái
33 Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V-E-HSMT 14 bình
34 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V-E-HSMT 28 bình
35 Lắp đặt Kệ đựng 3 bình chữa cháy Chương V-E-HSMT 14 cái
J CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V-E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V-E-HSMT 1 Khoản
K CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Tivi Samsung 50" Chương V-E-HSMT 1 chiếc
2 Amli Boston Chương V-E-HSMT 1 chiếc
3 Micsro Boston Chương V-E-HSMT 3 chiếc
4 Loa treo tường Bose ( 2 loa/bộ ) Chương V-E-HSMT 2 bộ
5 Bộ trình chiếu ( máy chiếu, màn chiếu, bút chì ) Chương V-E-HSMT 1 bộ
6 Cờ tổ quốc Chương V-E-HSMT 2 chiếc
7 Cờ Đảng Chương V-E-HSMT 1 chiếc
8 Tượng Bác Hồ bán thân bằng đồng đỏ ( cao 70cm) Chương V-E-HSMT 1 chiếc
9 Hoa sen tượng Bác Hồ ( hoa lụa ) Chương V-E-HSMT 1 bộ
10 Bục để tượng Bác Hồ bằng gỗ Chương V-E-HSMT 1 chiếc
11 Phông nhung hội trường màu xanh rêu Chương V-E-HSMT 47,5 m2
12 Rèm đỏ sau tượng bác Chương V-E-HSMT 7,5 m2
13 Băng khẩu hiệu Alu vàng gương ( Đảng CSVN Quang vinh muôn năm ) Chương V-E-HSMT 6,5 m
14 Biểu tượng ngôi sao vàng, búa liềm ( ĐK 50cm) Chương V-E-HSMT 1 bộ
15 Cờ dây tam giác nhiều màu ( 1 dây dài 10m) Chương V-E-HSMT 10 dây
16 Cờ dây Tổ quốc - Đảng ( 1 dây dài 10m có 30 cờ ) Chương V-E-HSMT 10 dây
17 Bục đứng phát biểu Chương V-E-HSMT 1 chiếc
18 Hoa lụa bục phát biểu Chương V-E-HSMT 1 bộ
19 Bàn hội nghị 1.2x0.5x0.75m Chương V-E-HSMT 97 chiếc
20 Ghế gỗ tự nhiên Chương V-E-HSMT 290 chiếc
21 Tủ để tài liệu, sách Chương V-E-HSMT 2 chiếc
22 Bảng tin treo tường có kính lùa ( bảng ghim ) Chương V-E-HSMT 2 chiếc
23 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC ( mica ) Chương V-E-HSMT 1 bộ
24 Bảng cấm hút thuốc, cấm lửa ( mica ) Chương V-E-HSMT 1 bộ
25 Bảng nội quy nhà văn hoá 0.6x0.8 ( mica ) Chương V-E-HSMT 1 chiếc
26 Hoa bàn đại biểu Chương V-E-HSMT 2 bộ
27 Điều hoa cây Daikin FVG05BV - Nhật Bản Chương V-E-HSMT 4 chiếc
28 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 9000BTU FTKS25GVMV - Nhật Bản Chương V-E-HSMT 15 bộ
29 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 16000BTU FTKS45SVMV - Nhật Bản Chương V-E-HSMT 2 bộ
30 Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 18000 BTU FTKS50SVMV - Nhật Bản Chương V-E-HSMT 6 bộ
31 Bình nước nóng lạnh năng lượng mặt trời ( 300L) SHC Gold - Thái dương năng Chương V-E-HSMT 1 bộ
32 Mua hòn non bộ Chương V-E-HSMT 1 bộ
33 Vòi phun dạng sao chổi Chương V-E-HSMT 12 cái
L CHI PHÍ DỰ PHÒNG:
1 Chi phí dự phòng Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->