Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200210932-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Phương
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200134469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 16:28:00 đến ngày 2020-02-14 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,395,943,110 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Bê tông bậc thang đá 1x2 M200 Theo BVTK 2,5498 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6M100 Theo BVTK 0,918 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn bậc thang Theo BVTK 0,1014 100m2
B LAN CAN
1 Bê tông trụ lan can đút sẵn đá 1x2M200 Theo BVTK 4,48 m3
2 Bê tông móng đá 1x2M200 Theo BVTK 11,008 m3
3 Ống thép tráng kẽm đk 60x3mm (TL=4,22kg/md) Theo BVTK 3,7004 100m
4 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn mỏng Theo BVTK 0,7936 100m2
5 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn trụ lan can Theo BVTK 0,512 100m2
6 SXLĐ cốt thép trụ lan can đk <=10mm Theo BVTK 0,124 tấn
7 SXLĐ cốt thép trụ lan can đk <=18mm Theo BVTK 0,3832 tấn
8 Lắp đặt trụ lan can Theo BVTK 80 cái
9 Sơn trụ lan can trắng – đỏ Theo BVTK 60,8 m2
C BỜ KÈ
1 Bê tông bờ kè đá 1x2M200 Theo BVTK 32,9033 m3
2 Bê tông dầm dọc đá 1x2M200 đổ tại chỗ Theo BVTK 22,4424 m3
3 Bê tông chân khay đá 1x2M200 Theo BVTK 25,2477 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6M100 Theo BVTK 28,053 m3
5 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn bờ kè Theo BVTK 0,2805 100m2
6 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn chân khay Theo BVTK 1,665 100m2
7 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn dầm Theo BVTK 1,1221 100m2
8 SXLĐ cốt thép dầm đk <=10mm Theo BVTK 0,3641 tấn
9 SXLĐ cốt thép dầm đk <=18mm Theo BVTK 1,0412 tấn
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo BVTK 6,72 m2
D MÁI KÈ
1 Bê tông dầm đá 1x2M200 đổ tại chỗ Theo BVTK 39,8071 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6M100 Theo BVTK 11,0122 m3
3 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn dầm Theo BVTK 2,4694 100m2
4 SXLĐ cốt thép dầm đk <=10mm Theo BVTK 0,3641 tấn
5 SXLĐ cốt thép dầm đk <=18mm Theo BVTK 1,0412 tấn
6 Khóa mái 2 đầu bằng rọ đá (2x1x0,5)m Theo BVTK 21,511 Rọ
7 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Theo BVTK 226,8524 m3
8 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo BVTK 0,9074 100m3
9 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo BVTK 9,7056 100m2
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo BVTK 0,2615 m2
E CHÂN KÈ
1 Bê tông dầm dọc đá 1x2M200 Theo BVTK 22,4424 m3
2 Bê tông tường đá 2x4M200 Theo BVTK 86,7452 m3
3 Bê tông móng đá 2x4M200 Theo BVTK 84,533 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6M100 Theo BVTK 21,1333 m3
5 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn dầm, tường Theo BVTK 4,6755 100m2
6 SXLĐ tháo dỡ ván khuôn móng dài Theo BVTK 1,4962 100m2
7 SXLĐ cốt thép dầm đk <=10mm Theo BVTK 0,3641 tấn
8 SXLĐ cốt thép dầm đk <=18mm Theo BVTK 1,0412 tấn
9 Làm tầng lọc bằng cát Theo BVTK 0,1451 100m3
10 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo BVTK 0,0707 100m3
11 Rải vải địa kỹ thuật Theo BVTK 2,6043 100m2
12 ống nhựa PVC đk 32x2,1mm Theo BVTK 0,9163 100m
13 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn Theo BVTK 187 Rọ
F PHẦN ĐẤT
1 Đào móng công trình bằng máy, đất C2 Theo BVTK 12,3715 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTK 25,4597 100m3
3 Mua đất để đắp, mỏ đá Hòn Ngang cách công trình 11km Theo BVTK 1.847,9615 m3
4 Vận chuyển đất dắp 1km đầu, phạm vi <=1km Theo BVTK 18,4796 100m3
5 Vận chuyển đất đắp 6km tiếp theo, phạm vi <=7km Theo BVTK 110,8776 100m3
6 Vận chuyển đất đắp 4km tiếp theo, phạm vi >7km Theo BVTK 73,9184 100m3
7 Vận chuyển đất thừa chở đi đổ PV <=1km Theo BVTK 3,7115 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đi đổ 6km tiếp theo, phạm vi <=7km Theo BVTK 22,269 100m3
G BIỆN PHÁP THI CÔNG
1 Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 (T/d đất đào) Theo BVTK 9,764 100m3
2 Bơm nước phục vụ thi công Theo BVTK 10 ca
3 Đào phá đê quai bằng máy đào Theo BVTK 9,764 100m3
H CHUẨN BỊ
1 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm Theo BVTK 8 bụi
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Theo BVTK 4 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Theo BVTK 4 gốc cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->