Gói thầu: Xây dựng công trình(bao gồm chi phí xây dựng và chi phí các hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200110279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN KÔNG CHRO, TỈNH GIA LAI |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình(bao gồm chi phí xây dựng và chi phí các hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200108751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 15:49:00 đến ngày 2020-02-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,040,237,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,600,000 VNĐ ((Mười năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | HẠNG MỤC CHUNG(Ghmc) | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | (Gxd)x3,5% | 3,5 | % |
| C | HẠNG MỤC 1: NHÀ HIỆU BỘ (Gxd=HẠNG MỤC 1+…+HẠNG MỤC 4) | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công | Đáp ứng mục III chương V | 3,3 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 18,48 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 34,113 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 7,605 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 5,5 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III chương V | 0,241 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,136 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,213 | tấn |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 58,897 | m3 |
| 10 | Xây bậc cấp gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 2,044 | m3 |
| 11 | Trát tường móng, bậc cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 41,41 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | Đáp ứng mục III chương V | 41,41 | m2 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 2,49 | m3 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Đáp ứng mục III chương V | 18,18 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 4,176 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép ván khuôn xà, dầm | Đáp ứng mục III chương V | 0,412 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,091 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,559 | tấn |
| 19 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 13,064 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 1,026 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,675 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,675 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:6) | Đáp ứng mục III chương V | 0,675 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 3,737 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Đáp ứng mục III chương V | 0,635 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,123 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,471 | tấn |
| 28 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 13,798 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Đáp ứng mục III chương V | 128,786 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm chống trượt | Đáp ứng mục III chương V | 17,396 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Đáp ứng mục III chương V | 70,18 | m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 9,608 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Đáp ứng mục III chương V | 1,392 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,189 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 1,081 | tấn |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (HSVL:1,25;Hệ số NC:1,1) | Đáp ứng mục III chương V | 101,209 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 3,127 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,391 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,277 | tấn |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 (HSVL:1,25;Hệ số NC:1,1) | Đáp ứng mục III chương V | 39,1 | m2 |
| 41 | Láng sê nô dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Đáp ứng mục III chương V | 39,1 | m2 |
| 42 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Đáp ứng mục III chương V | 39,1 | m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan,,,, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 2,542 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép lanh tô | Đáp ứng mục III chương V | 0,422 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,143 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,209 | tấn |
| 47 | Trát lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (HSVL:1,25;Hệ số NC:1,1) | Đáp ứng mục III chương V | 57,919 | m2 |
| 48 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 2,092 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 60,202 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 100 | m |
| 51 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 60 | m |
| 52 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 13,277 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 8,492 | m3 |
| 54 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 6,977 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 4,82 | m3 |
| 56 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 6,682 | m3 |
| 57 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 4,757 | m3 |
| 58 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 1,077 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 164,263 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 317,199 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt | Đáp ứng mục III chương V | 0,479 | tấn |
| 62 | Bậc sắt chẻ đuôi cá | Đáp ứng mục III chương V | 48 | cái |
| 63 | Kính trắng dày 5ly | Đáp ứng mục III chương V | 19,38 | m2 |
| 64 | Ron cao su | Đáp ứng mục III chương V | 126 | m |
| 65 | Bản lề cửa | Đáp ứng mục III chương V | 50 | bộ |
| 66 | Chốt cửa | Đáp ứng mục III chương V | 40 | bộ |
| 67 | Tay nắm | Đáp ứng mục III chương V | 22 | bộ |
| 68 | Móc gió | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 69 | SX+LD khoá cửa | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 70 | Cửa đi và cửa sổ nhôm kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục III chương V | 9,725 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III chương V | 41,028 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng mục III chương V | 56,958 | m2 |
| 73 | Xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 271,6 | m |
| 74 | Đà trần thép hộp 30x60x1,2 mạ kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 216 | m |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép+đà trần | Đáp ứng mục III chương V | 1,225 | tấn |
| 76 | Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 4zem | Đáp ứng mục III chương V | 2,232 | 100m2 |
| 77 | Trần tôn sóng nhỏ dày 2,5 zem | Đáp ứng mục III chương V | 1,312 | 100m2 |
| 78 | Nẹp viền nhựa | Đáp ứng mục III chương V | 130 | m |
| 79 | Rọ chắn rác Inox | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | Đáp ứng mục III chương V | 317,199 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | Đáp ứng mục III chương V | 387,882 | m2 |
| 82 | Cắt ron tường | Đáp ứng mục III chương V | 106,62 | m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 36 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,576 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,063 | 100m |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Đáp ứng mục III chương V | 2,477 | 100m2 |
| 87 | Trang trí biểu tượng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC 2: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x16 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 370 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 190 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 170 | m |
| 7 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm 3 cực âm tường | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc âm tường | Đáp ứng mục III chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Đáp ứng mục III chương V | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ sứ 4 sứ | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt treo tường | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 17 | Tủ điện tổng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 18 | Kẹp dây | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm + mặt nạ âm tường | Đáp ứng mục III chương V | 20 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp nối 150x150 âm tường + hộp áp tô mát | Đáp ứng mục III chương V | 8 | hộp |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 3,72 | m3 |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây cáp D =16mm | Đáp ứng mục III chương V | 12 | m |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 3,72 | m3 |
| 25 | Bulon siết cáp | Đáp ứng mục III chương V | 6 | bộ |
| 26 | Đinh thép | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bì |
| 27 | Băng keo điện | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cuộn |
| 28 | Lưỡi cưa cắt | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 29 | Sứ cong ống điếu | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 30 | Xà đón điện | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 31 | Bình bọt chữa cháy CO2 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 32 | Tiêu lệnh chữa cháy | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC 3: HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 15,641 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 40x60 mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 0,697 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch 2 lỗ 5x10x20 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,168 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 5,214 | m3 |
| 5 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 10,427 | m3 |
| 6 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | m2 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,61 | m2 |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng mục III chương V | 16 | m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,771 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,304 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, | Đáp ứng mục III chương V | 0,085 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | cái |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 5,4 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 5,4 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,98 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,13 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,14 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 15 | Cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 8 | Cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 18 | Cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 8 | Cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 5 | Cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 13 | Cái |
| 24 | Lắp đặt đầu nối ren trong nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 12 | Cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 5 | Cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 4 | Cái |
| 27 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 8 | Cái |
| 28 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 5 | Cái |
| 29 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 4 | Cái |
| 30 | Chóp thông hơi | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 31 | Van khoá nhựa D34 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 32 | Van phao | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 33 | Cao su non | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cuộn |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 39 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 42 | Lắp đặt vòi lấy nước D27 thép | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 43 | Phiễu thu nước Inox | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Bể |
| 45 | Lắp đặt vách ngăn tiểu Inax | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 46 | Máy bơm nước 1,5 ngựa | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,155 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,18 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,11 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,035 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,125 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 10 | Cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 13 | Cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 8 | Cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 6 | Cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 114/60mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90/60mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90/42mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 5 | Cái |
| 61 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 62 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 63 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 64 | Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 2 | Cái |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| F | HẠNG MỤC 4: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công | Đáp ứng mục III chương V | 1,85 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,321 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,321 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:6) | Đáp ứng mục III chương V | 0,321 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 0,321 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 2,308 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 40x60 mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 0,77 | m3 |
| 8 | Xây bó vỉa gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 2,55 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 0,769 | m3 |
| 10 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,539 | m3 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 19,95 | m2 |
| 12 | Quét nước ximăng 2 nước | Đáp ứng mục III chương V | 19,95 | m2 |
| 13 | Bê tông lót đá 40x60 mác 50 | Đáp ứng mục III chương V | 18,5 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 12,95 | m3 |
| 15 | Cắt roon sân bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 130 | m |
| G | TỔNG CỘNG(Ghmc+Gxd) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi