Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209689-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200154425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Chí Linh và các nguồn kinh phí khác;
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-06 20:32:00 đến ngày 2020-02-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 35,357,655,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Phát quang dọn sạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 39.575,69 m2
2 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.132,43 m3
3 Đào đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24.796,46 m3
4 Đào cấp đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.675,6 m3
5 Đào khuôn đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4042 m3
6 Đắp đất K95 (đất lấy tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38.197,6978 m3
7 Đắp đất K98 (đất lấy tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15.402,1747 m3
8 Vải địa kỹ thuật 12kN/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27.235,09 m2
9 Đào nền đường đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,23 m3
10 Đào đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.060,415 m3
11 Đào cấp đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 472,91 m3
12 Đào khuôn đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
13 Đắp đất K95 (đất lấy tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.250,7224 m3
14 Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.247,685 m3
15 Vận chuyển đất C2 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4042 m3
B Gia cố mái taluy, phòng hộ
1 Gia cố mái taluy bằng trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.131,62 m2
2 Đào đất móng tường chắn C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,775 m3
3 Đá hộc xây vữa XM C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,375 m3
4 Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,775 m3
5 BTXM C20 thân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,4 m3
6 Bê tông lót móng C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
7 Cốt thép tường chắn CB240-T, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,96 kg
8 Cốt thép tường chắn CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.861,24 kg
9 Đắp vật liệu dạng hạt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 475,9198 m3
10 Sỏi lọc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1542 m3
11 Ván khuôn thân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,725 m2
12 Ván khuôn móng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,9138 m2
13 Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,275 m2
14 Vải địa kỹ thuật 12kN/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,82 m2
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m
16 Đắp cát hạt thô K90 (đắp cát vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
17 Đá hộc xây vữa XM C10 tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,782 m3
18 Đá hộc xây vữa XM C10 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6984 m3
19 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2328 m3
C Mặt đường
1 Bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28.511,29 m2
2 Nhựa dính bám 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28.511,29 m2
3 Bê tông nhựa hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28.511,29 m2
4 Nhựa thấm bám 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28.511,29 m2
5 Cấp phối ĐD loại I dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.427,4083 m3
6 Cấp phối ĐD loại II dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.048,1359 m3
7 Vận chuyển BTN cự ly 7,56Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.194,1447 tấn
8 Bê tông nhựa hạt trung dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.910,43 m2
9 Nhựa thấm bám 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.910,43 m2
10 Cấp phối ĐD loại I dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,52 m3
11 Vận chuyển BTN cự ly 7,56Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,4452 tấn
D Cống ngang
1 Cung cấp ống cống tròn D600 (+ vật liệu khác 0,05%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 đoạn cống
2 Cung cấp ống cống tròn D1000 (+ vật liệu khác 0,05%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 đoạn cống
3 Cung cấp ống cống tròn D1500 (+ vật liệu khác 0,05%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đoạn cống
4 Lắp đặt ống cống D600, đoạn 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ống
5 Lắp đặt ống cống D1000, đoạn 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 ống
6 Lắp đặt ống cống D1500, đoạn 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ống
7 Mối nối cống tròn D600 bằng Joint caosu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mn
8 Mối nối cống tròn D1000 bằng Joint caosu Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 mn
9 Mối nối cống tròn D1500 bằng Joint caosu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mn
10 Cung cấp móng cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 ck
11 Cung cấp móng cống D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 ck
12 Cung cấp móng cống D1500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 ck
13 Bê tông móng cống đổ tại chỗ C16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7061 m3
14 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6866 m2
15 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,558 m3
16 Lắp đặt móng cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
17 Lắp đặt móng cống D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
18 Lắp đặt móng cống D1500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
19 Bê tông C16 tường đầu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9408 m3
20 Bê tông C16 tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7033 m3
21 Bê tông C16 móng tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,0963 m3
22 Bê tông C16 sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0178 m3
23 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3557 m3
24 Ván khuôn đầu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,3571 m2
25 Ván khuôn móng đầu cống, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,7236 m2
26 Đá hộc xây vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,9704 m3
27 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,1082 m3
28 Đá hộc xây vữa XM M100 gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,5294 m3
29 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,255 m3
30 Đào đất C1 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 380,244 m3
31 Đào đất C1 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0128 m3
32 Đắp trả đất bằng đầm cóc K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 495,7678 m3
33 Bê tông ống cống C20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,703 m3
34 Cốt thép ống cống CB240-T, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.211,39 kg
35 Cốt thép ống cống CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.854,34 kg
36 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 724,94 m2
37 Sơn phòng nước bằng nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 401,96 m2
38 Lắp đặt cống hộp BxH=1,0x1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 ống
39 Lắp đặt cống hộp BxH=1,25x1,25m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 ống
40 Bê tông C16 móng cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,48 m3
41 Cốt thép móng cống CB240-T, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 912,12 kg
42 Cốt thép móng cống CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,48 kg
43 Ván khuôn móng cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,36 m2
44 Bê tông móng cống đổ tại chỗ C16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2924 m3
45 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,718 m2
46 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0239 m3
47 Lắp đặt móng cống hộp BxH=1,0x1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 ck
48 Lắp đặt móng cống hộp BxH=1,25x1,25m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 ck
49 Mối nối cống BxH=1,0x1,0m bằng vữa XM C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 mn
50 Mối nối cống BxH=1,25x1,25m bằng vữa XM C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mn
51 Bê tông C16 tường đầu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4328 m3
52 Bê tông C16 tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5012 m3
53 Bê tông C16 móng tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,4861 m3
54 Bê tông C16 sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5825 m3
55 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,6233 m3
56 Ván khuôn đầu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m2
57 Ván khuôn móng đầu cống, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,46 m2
58 Đá hộc xây vữa XM C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,5579 m3
59 Bê tông C16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7504 m3
60 Bê tông lót móng C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9201 m3
61 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2813 m3
62 Đá hộc xây vữa XM C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3905 m3
63 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9352 m3
64 Bê tông bản dẫn C16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,136 m3
65 Cốt thép bản dẫn D<=10 (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.002,44 kg
66 Cốt thép bản dẫn D<=18 (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.037,52 kg
67 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,6 m2
68 Đào đất C1 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,941 m3
69 Đào đất C1 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2074 m3
70 Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9815 m3
71 Đào đất C2 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,3125 m3
72 Đào đất C2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4375 m3
73 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,3158 m3
74 Đào đất C1 cải mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 526,459 m3
75 Đắp đất cải mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,2151 m3
76 Đào đất C2 cải mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1747 m3
77 Đắp đất cải mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0804 m3
78 Gạch bê tông không nung mương xây (KT tạm tính 220x105x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,2194 m3
79 Trát vữa XM M100 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500,31 m2
80 Bê tông lót C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1946 m3
81 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1946 m3
82 Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,934 m3
83 Vận chuyển đất C2 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1747 m3
84 Bê tông thanh chống C16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
85 Cốt thép CB240-T, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,2 kg
E Cống hộp lớn (4,5x2,5)m
1 Bê tông nắp cống C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,26 m3
2 Bê tông thân cống C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3 m3
3 Bê tông đáy cống C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,16 m3
4 Bê tông tường cánh cống C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0745 m3
5 Bê tông sân cống C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7035 m3
6 Bê tông đệm C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6511 m3
7 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn 50m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,498 m3
8 Vận chuyển vữa BT từ trạm trộn bằng ô tô tự đổ, cự ly đến cống 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,498 m3
9 Cốt thép nắp cống CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.553,1924 kg
10 Cốt thép nắp cống CB400-V, D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.182,5414 kg
11 Cốt thép thân cống CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.872,4267 kg
12 Cốt thép thân cống CB400-V, D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.075,844 kg
13 Cốt thép đáy cống CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.477,1229 kg
14 Cốt thép đáy cống CB400-V, D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.182,5414 kg
15 Cốt thép tường cánh cống CB400-V, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7309 kg
16 Cốt thép tường cánh cống CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.264,1142 kg
17 Cốt thép sân cống CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.239,0841 kg
18 Ván khuôn nắp cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,6923 m2
19 Ván khuôn thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,15 m2
20 Ván khuôn đáy cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0723 m2
21 Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,55 m2
22 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6067 m3
23 Đay tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
24 Đá hộc xếp khan không miết mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0415 m3
25 Bê tông bản dẫn C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7 m3
26 Bê tông đệm C10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6085 m3
27 Cốt thép bản dẫn CB400-V, D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6169 kg
28 Cốt thép bản dẫn CB400-V, D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.379,6966 kg
29 Cốt thép bản dẫn CB400-V, D>18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.237,296 kg
30 Đào đất C1 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 610,359 m3
31 Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 610,359 m3
32 Đắp vật liệu dạng hạt K95 mang cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,981 m3
F An toàn giao thông
1 Sản xuất và lắp đặt cột Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
2 Bê tông M150 móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 m3
3 Đào đất cấp 3 móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,174 m3
4 Sản xuất và lắp đặt cọc H Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
5 Bê tông M150 móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,326 m3
6 Đào đất cấp 3 móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,352 m3
7 Biển báo phản quang hình tam giác A700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 cái
8 Cột biển H=3,27m (loại 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 cái
9 Đào móng cột biển báo đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m3
10 Vận chuyển đất C3 đổ đi 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,926 m3
11 Hộ lan tôn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
12 Đóng cột thép D141,3 bằng máy đóng cọc 1,8T đoạn ngập đất L= 1,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,2 m
13 Đóng cột thép D141,3 bằng máy đóng cọc 1,8T đoạn không ngập đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8 m
14 Vạch sơn phản quang dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 875,1757 m2
15 Sơn giảm tốc dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->