Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Chí Linh và các nguồn kinh phí khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 20:32:00 đến ngày 2020-02-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,357,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Phát quang dọn sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39.575,69 | m2 |
| 2 | Đào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.132,43 | m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.796,46 | m3 |
| 4 | Đào cấp đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.675,6 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4042 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 (đất lấy tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38.197,6978 | m3 |
| 7 | Đắp đất K98 (đất lấy tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.402,1747 | m3 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật 12kN/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27.235,09 | m2 |
| 9 | Đào nền đường đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,23 | m3 |
| 10 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.060,415 | m3 |
| 11 | Đào cấp đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,91 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 13 | Đắp đất K95 (đất lấy tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.250,7224 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.247,685 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C2 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4042 | m3 |
| B | Gia cố mái taluy, phòng hộ | |||
| 1 | Gia cố mái taluy bằng trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.131,62 | m2 |
| 2 | Đào đất móng tường chắn C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,775 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây vữa XM C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,375 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,775 | m3 |
| 5 | BTXM C20 thân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,4 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 7 | Cốt thép tường chắn CB240-T, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,96 | kg |
| 8 | Cốt thép tường chắn CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.861,24 | kg |
| 9 | Đắp vật liệu dạng hạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 475,9198 | m3 |
| 10 | Sỏi lọc nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1542 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,725 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,9138 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,275 | m2 |
| 14 | Vải địa kỹ thuật 12kN/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,82 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m |
| 16 | Đắp cát hạt thô K90 (đắp cát vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây vữa XM C10 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,782 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây vữa XM C10 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6984 | m3 |
| 19 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2328 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.511,29 | m2 |
| 2 | Nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.511,29 | m2 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.511,29 | m2 |
| 4 | Nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.511,29 | m2 |
| 5 | Cấp phối ĐD loại I dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.427,4083 | m3 |
| 6 | Cấp phối ĐD loại II dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.048,1359 | m3 |
| 7 | Vận chuyển BTN cự ly 7,56Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.194,1447 | tấn |
| 8 | Bê tông nhựa hạt trung dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.910,43 | m2 |
| 9 | Nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.910,43 | m2 |
| 10 | Cấp phối ĐD loại I dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489,52 | m3 |
| 11 | Vận chuyển BTN cự ly 7,56Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,4452 | tấn |
| D | Cống ngang | |||
| 1 | Cung cấp ống cống tròn D600 (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn cống |
| 2 | Cung cấp ống cống tròn D1000 (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đoạn cống |
| 3 | Cung cấp ống cống tròn D1500 (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn cống |
| 4 | Lắp đặt ống cống D600, đoạn 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ống |
| 5 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | ống |
| 6 | Lắp đặt ống cống D1500, đoạn 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống |
| 7 | Mối nối cống tròn D600 bằng Joint caosu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mn |
| 8 | Mối nối cống tròn D1000 bằng Joint caosu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | mn |
| 9 | Mối nối cống tròn D1500 bằng Joint caosu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mn |
| 10 | Cung cấp móng cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | ck |
| 11 | Cung cấp móng cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | ck |
| 12 | Cung cấp móng cống D1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | ck |
| 13 | Bê tông móng cống đổ tại chỗ C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7061 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6866 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,558 | m3 |
| 16 | Lắp đặt móng cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 17 | Lắp đặt móng cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 18 | Lắp đặt móng cống D1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 19 | Bê tông C16 tường đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9408 | m3 |
| 20 | Bê tông C16 tường cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7033 | m3 |
| 21 | Bê tông C16 móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,0963 | m3 |
| 22 | Bê tông C16 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0178 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3557 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,3571 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng đầu cống, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,7236 | m2 |
| 26 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,9704 | m3 |
| 27 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1082 | m3 |
| 28 | Đá hộc xây vữa XM M100 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,5294 | m3 |
| 29 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,255 | m3 |
| 30 | Đào đất C1 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380,244 | m3 |
| 31 | Đào đất C1 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0128 | m3 |
| 32 | Đắp trả đất bằng đầm cóc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,7678 | m3 |
| 33 | Bê tông ống cống C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,703 | m3 |
| 34 | Cốt thép ống cống CB240-T, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.211,39 | kg |
| 35 | Cốt thép ống cống CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.854,34 | kg |
| 36 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 724,94 | m2 |
| 37 | Sơn phòng nước bằng nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,96 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cống hộp BxH=1,0x1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | ống |
| 39 | Lắp đặt cống hộp BxH=1,25x1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | ống |
| 40 | Bê tông C16 móng cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m3 |
| 41 | Cốt thép móng cống CB240-T, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 912,12 | kg |
| 42 | Cốt thép móng cống CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,48 | kg |
| 43 | Ván khuôn móng cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,36 | m2 |
| 44 | Bê tông móng cống đổ tại chỗ C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2924 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,718 | m2 |
| 46 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0239 | m3 |
| 47 | Lắp đặt móng cống hộp BxH=1,0x1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | ck |
| 48 | Lắp đặt móng cống hộp BxH=1,25x1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | ck |
| 49 | Mối nối cống BxH=1,0x1,0m bằng vữa XM C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mn |
| 50 | Mối nối cống BxH=1,25x1,25m bằng vữa XM C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mn |
| 51 | Bê tông C16 tường đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4328 | m3 |
| 52 | Bê tông C16 tường cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5012 | m3 |
| 53 | Bê tông C16 móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,4861 | m3 |
| 54 | Bê tông C16 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5825 | m3 |
| 55 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,6233 | m3 |
| 56 | Ván khuôn đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m2 |
| 57 | Ván khuôn móng đầu cống, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,46 | m2 |
| 58 | Đá hộc xây vữa XM C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,5579 | m3 |
| 59 | Bê tông C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7504 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9201 | m3 |
| 61 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2813 | m3 |
| 62 | Đá hộc xây vữa XM C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3905 | m3 |
| 63 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9352 | m3 |
| 64 | Bê tông bản dẫn C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,136 | m3 |
| 65 | Cốt thép bản dẫn D<=10 (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.002,44 | kg |
| 66 | Cốt thép bản dẫn D<=18 (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.037,52 | kg |
| 67 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,6 | m2 |
| 68 | Đào đất C1 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,941 | m3 |
| 69 | Đào đất C1 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2074 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9815 | m3 |
| 71 | Đào đất C2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,3125 | m3 |
| 72 | Đào đất C2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4375 | m3 |
| 73 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,3158 | m3 |
| 74 | Đào đất C1 cải mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 526,459 | m3 |
| 75 | Đắp đất cải mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,2151 | m3 |
| 76 | Đào đất C2 cải mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1747 | m3 |
| 77 | Đắp đất cải mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0804 | m3 |
| 78 | Gạch bê tông không nung mương xây (KT tạm tính 220x105x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2194 | m3 |
| 79 | Trát vữa XM M100 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,31 | m2 |
| 80 | Bê tông lót C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1946 | m3 |
| 81 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1946 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,934 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất C2 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1747 | m3 |
| 84 | Bê tông thanh chống C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 85 | Cốt thép CB240-T, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,2 | kg |
| E | Cống hộp lớn (4,5x2,5)m | |||
| 1 | Bê tông nắp cống C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,26 | m3 |
| 2 | Bê tông thân cống C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy cống C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,16 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh cống C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0745 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7035 | m3 |
| 6 | Bê tông đệm C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6511 | m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn 50m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,498 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa BT từ trạm trộn bằng ô tô tự đổ, cự ly đến cống 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,498 | m3 |
| 9 | Cốt thép nắp cống CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.553,1924 | kg |
| 10 | Cốt thép nắp cống CB400-V, D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.182,5414 | kg |
| 11 | Cốt thép thân cống CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.872,4267 | kg |
| 12 | Cốt thép thân cống CB400-V, D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.075,844 | kg |
| 13 | Cốt thép đáy cống CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.477,1229 | kg |
| 14 | Cốt thép đáy cống CB400-V, D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.182,5414 | kg |
| 15 | Cốt thép tường cánh cống CB400-V, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7309 | kg |
| 16 | Cốt thép tường cánh cống CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.264,1142 | kg |
| 17 | Cốt thép sân cống CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.239,0841 | kg |
| 18 | Ván khuôn nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,6923 | m2 |
| 19 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,15 | m2 |
| 20 | Ván khuôn đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,0723 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,55 | m2 |
| 22 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6067 | m3 |
| 23 | Đay tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 24 | Đá hộc xếp khan không miết mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0415 | m3 |
| 25 | Bê tông bản dẫn C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | m3 |
| 26 | Bê tông đệm C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6085 | m3 |
| 27 | Cốt thép bản dẫn CB400-V, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6169 | kg |
| 28 | Cốt thép bản dẫn CB400-V, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.379,6966 | kg |
| 29 | Cốt thép bản dẫn CB400-V, D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.237,296 | kg |
| 30 | Đào đất C1 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610,359 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610,359 | m3 |
| 32 | Đắp vật liệu dạng hạt K95 mang cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,981 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Bê tông M150 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp đặt cọc H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Bê tông M150 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,326 | m3 |
| 6 | Đào đất cấp 3 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,352 | m3 |
| 7 | Biển báo phản quang hình tam giác A700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 8 | Cột biển H=3,27m (loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 9 | Đào móng cột biển báo đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,926 | m3 |
| 11 | Hộ lan tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 12 | Đóng cột thép D141,3 bằng máy đóng cọc 1,8T đoạn ngập đất L= 1,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2 | m |
| 13 | Đóng cột thép D141,3 bằng máy đóng cọc 1,8T đoạn không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | m |
| 14 | Vạch sơn phản quang dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875,1757 | m2 |
| 15 | Sơn giảm tốc dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi