Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Kiến Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 23:17:00 đến ngày 2020-02-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,389,664,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi, rửa mặt đường, sân bãi bằng máy | 20,0553 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 15,55 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,1555 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,1555 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,1555 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6214 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,8106 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 19,9899 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 5,0443 | 100m2 | |
| 10 | Mua bê tông nhựa hạt trung | 83,836 | tấn | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 19,9899 | 100m2 | |
| 12 | Mua bê tông nhựa hạt mịn | 233,4033 | tấn | |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 52,6 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 31,2745 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch rãnh cũ | 1,3446 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,3262 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,3262 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,3262 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 2,3097 | 100m3 | |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 57,741 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 2,8871 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 2,8871 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 2,8871 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy rãnh thoát nước, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (bê tông đáy rãnh) | 48,436 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường rãnh thoát nước, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 62,9796 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 16,7436 | m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | 21,565 | m3 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, rãnh nước, đường kính <=10 mm | 1,3444 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | 1,784 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,1801 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 2,2125 | 100m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 526,368 | m2 | |
| 21 | Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 163Kg (Giá bao gồm nắp ga và khung ga gang) | 17 | bộ | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 259,9 | cái | |
| 23 | Láng máng cáp, mương rãnh, dày 1 cm, Vữa XM mác 100 | 97,16 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi