Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200210830-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200210784
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 11:44:00 đến ngày 2020-02-17 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,819,246,608 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nhà hiệu bộ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  415,2165 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1+2 Mục III, chương V, phần 2  178,62 m2
3 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh tầng 2+3 Mục III, chương V, phần 2  25,8364 m2
4 Phá dỡ nền gạch tầng 2+3 Mục III, chương V, phần 2  618,969 m2
5 Phá dỡ sàn gạch, mái sảnh Mục III, chương V, phần 2  19,113 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà để ốp chân tường Mục III, chương V, phần 2  73,509 m2
7 Phá lớp vữa trát tường WC trong và ngoài Mục III, chương V, phần 2  167,5 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mục III, chương V, phần 2  1.408,371 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, ngoài nhà để ốp chân tường Mục III, chương V, phần 2  38,426 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà khu WC để trát lại Mục III, chương V, phần 2  82,824 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  833,6289 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần trong nhà Mục III, chương V, phần 2  985,2216 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  86,4382 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn má cửa + cầu thang Mục III, chương V, phần 2  131,2003 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  346,038 m2
16 Phá dỡ lớp trát Granito cũ tam cấp Mục III, chương V, phần 2  26,756 m2
17 Phá dỡ lớp trát Granito cầu thang cũ Mục III, chương V, phần 2  52,632 m2
18 Tháo dỡ gạch thẻ ốp tường cũ, bồn hoa Mục III, chương V, phần 2  21,427 m2
19 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  233,2634 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Mục III, chương V, phần 2  580,7872 m2
21 Cắt và tháo kính Mục III, chương V, phần 2  94,456 m2
22 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Mục III, chương V, phần 2  16,92 m2
23 Phá dỡ lớp vữa láng chống thấm sê nô cũ Mục III, chương V, phần 2  106,462 m2
24 Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông không cốt thép, nền tầng 1 Mục III, chương V, phần 2  51,124 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  1,232 m3
26 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mục III, chương V, phần 2  147,77 m2
27 Phá dỡ lan can sắt hành lang cũ Mục III, chương V, phần 2  66,672 m2
28 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V, phần 2  260,4103 m2
29 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  51,67 m2
30 Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà Mục III, chương V, phần 2  10 công
31 Tháo dỡ hệ thoát nước ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  10 công
32 Hút bể phốt Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
33 Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000 Mục III, chương V, phần 2  1,168 100m3
34 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo cự ly <=2km Mục III, chương V, phần 2  1,1675 100m3
35 Bê tông nền tầng 1 M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  33,305 m3
36 Bê tông tôn nền sảnh cos 3,6m, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,969 m3
37 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  946,937 m2
38 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  73,508 m2
39 Trát granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  26,7556 m2
40 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  52,632 m2
41 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  137,64 m
42 Láng lót tam cấp, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  79,3876 m2
43 Ốp tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Mục III, chương V, phần 2  59,846 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  167,5 m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  82,824 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả Mục III, chương V, phần 2  1.348,8789 1m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả Mục III, chương V, phần 2  2.692,29 1m2
48 Cửa sổ lật 1 cánh mở hất, hệ 4400, kính trắng 2 lớp 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  1,918 m2
49 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
50 Vách kính cố định, kính trắng 2 lớp 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  15,002 m2
51 Sơn cửa gỗ bằng sơn PU Mục III, chương V, phần 2  386,1514 m2
52 Sơn khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  749,26 m
53 Cắt và lắp kính, chiều dày kính 6,38mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa Mục III, chương V, phần 2  94,456 m2
54 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V, phần 2  233,263 m2
55 Sản xuất lắp dựng lan can Inox 304, thành phẩm Mục III, chương V, phần 2  1.249,778 kg
56 Láng sênô, dày 3cm, vữa M100 Mục III, chương V, phần 2  106,462 m2
57 Quét dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm sê nô, sàn WC Mục III, chương V, phần 2  140,003 1m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  51,6728 m2
59 Ốp tường WC kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  178,62 m2
60 Vách ngăn tấm Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  15,4 m2
61 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,42mm Mục III, chương V, phần 2  4,152 100m2
62 Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Mục III, chương V, phần 2  68,4 md
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  260,4103 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  147,77 m2
65 Mua thép L30x30x3, hao hụt VLx1.025 Mục III, chương V, phần 2  0,062 tấn
66 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, bàn chậu Mục III, chương V, phần 2  0,06 tấn
67 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,06 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  5,0976 m2
69 Lát đá mặt bệ chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  4,896 m2
70 Trần thạch cao chống ẩm khu WC Mục III, chương V, phần 2  51,6728 m2
71 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  11,179 100m2
72 Tủ điện vỏ tôn 600x400x130mm Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
73 Tủ điện vỏ tôn 400x300x130mm Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
74 Hộp điện mặt nhựa 6-8modul Mục III, chương V, phần 2  15 hộp
75 Đèn báo pha Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
76 Lắp đặt cầu chì 5A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
77 Đồng hồ Vôn kế 0-500V Mục III, chương V, phần 2  1 cái
78 Đồng hồ Ampe kế 0-200/5A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
79 Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 100A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
80 Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 40A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
81 Lắp đặt các automat 1P -2cực 40A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
82 Lắp đặt các automat 1P -1cực 32A Mục III, chương V, phần 2  15 cái
83 Lắp đặt các automat 1P -2cực 32A Mục III, chương V, phần 2  15 cái
84 Lắp đặt các automat 1P -1cực 16A Mục III, chương V, phần 2  37 cái
85 Lắp đặt các automat 1P -1cực 10A Mục III, chương V, phần 2  18 cái
86 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  5 cái
87 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  9 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  8 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Mục III, chương V, phần 2  6 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A + 2 lỗ có cực nối đất Mục III, chương V, phần 2  55 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A + 2 lỗ có cực nối đất Mục III, chương V, phần 2  6 cái
92 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  89 hộp
93 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS/36x2 CM1*EH Mục III, chương V, phần 2  45 bộ
94 Lắp đặt đèn sát trần Compact-22W Mục III, chương V, phần 2  46 bộ
95 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  44 cái
96 Móc treo quạt sắt D16 Mục III, chương V, phần 2  44 cái
97 Cáp hạ thế 4 ruột -Cu/PVC/XLPE/PVC- 4*35mm2 Mục III, chương V, phần 2  90 m
98 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=3kg/m Mục III, chương V, phần 2  0,9 100m
99 Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  113 m
100 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  720 m
101 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  520 m
102 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  260 m
103 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.482 m
104 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 3x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  250 m
105 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  113 m
106 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  240 m
107 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  260 m
108 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  1.732 m
109 Đào móng rãnh tiếp địa rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,0229 100m3
110 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m3
111 Cọc tiếp địa mạ đồng D15 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
112 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  2 cọc
113 Dây đồng trần 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  3,52 m
114 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  8,8 m
115 Đầu cốt đồng M50 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
116 Kẹp đồng tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
117 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Mục III, chương V, phần 2  6 m
118 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m-D18 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
119 Hộp đo điện trở, hộp nhựa 20x20 Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
120 Đóng cọc chống sét mạ đồng D15-2,4m Mục III, chương V, phần 2  9 cọc
121 Dây đồng trần M50mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
122 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
123 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mục III, chương V, phần 2  165 m
124 Mua thép D10 làm chân bật Mục III, chương V, phần 2  20,03 kg
125 Lắp đặt ống nhựa TEP, ĐK ống 25/20mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
126 Đai ôm ống luồn cáp D32 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
127 Kẹp cáp cọc tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  18 cái
128 Kẹp cáp đồng Mục III, chương V, phần 2  9 cái
129 Cắt khe sân bê tông Mục III, chương V, phần 2  1,1 100m
130 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  3,85 m3
131 Bê tông nền M200, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  3,85 m3
132 Đào móng rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,297 100m3
133 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,297 100m3
134 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
135 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
136 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
138 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
139 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
140 Phễu thu sàn D90 Mục III, chương V, phần 2  9 cái
141 Phễu thu nước sê nô D90 Mục III, chương V, phần 2  15 cái
142 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  4 cái
143 Giếng khoan đá 70m Mục III, chương V, phần 2  1 giếng
144 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  4 cái
145 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục III, chương V, phần 2  4 cái
146 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  4 cái
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D63 Mục III, chương V, phần 2  0,14 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D50 Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D32 Mục III, chương V, phần 2  0,72 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D20 Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m
151 Lắp đặt van PPR-D63 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
152 Lắp đặt van PPR-D32 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
153 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, PPR-D63/50 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
154 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
155 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
156 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
157 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Mục III, chương V, phần 2  36 cái
158 Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Mục III, chương V, phần 2  36 cái
159 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
160 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  36 cái
161 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  36 cái
162 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  36 cái
163 Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  36 cái
164 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
165 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D110, Class2 Mục III, chương V, phần 2  0,45 100m
167 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D90, Class2 Mục III, chương V, phần 2  1,81 100m
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D42, Class2 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
169 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
170 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
171 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  28 cái
172 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  25 cái
173 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mục III, chương V, phần 2  30 cái
174 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
175 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
176 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
177 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
178 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
179 Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
180 Lắp nút bịt nhựa ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
181 Máy bơm nước Q=6m3/h, H=24m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
182 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,044 m3
183 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  0,08 m3
184 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,816 m2
185 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,8402 m2
186 Nắp tôn khung thép 14x14, nắp tôn dày 1mm, kèm bản lề Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
187 Bộ khóa Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
188 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo ĐK 27mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 100m
B Cải tạo nhà lớp học
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  776,9928 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1+2+3 Mục III, chương V, phần 2  277,416 m2
3 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh tầng 2+3 Mục III, chương V, phần 2  48,8946 m2
4 Phá dỡ nền gạch tầng 2+3 Mục III, chương V, phần 2  1.141,0312 m2
5 Phá dỡ nền gạch mái sảnh Mục III, chương V, phần 2  22,129 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà để ốp chân tường Mục III, chương V, phần 2  121,305 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong trát lại Mục III, chương V, phần 2  256,104 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mục III, chương V, phần 2  2.320,541 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, ngoài nhà để ốp gạch Mục III, chương V, phần 2  66,06 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà khu WC để trát lại Mục III, chương V, phần 2  117,756 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  1.493,4392 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần trong nhà Mục III, chương V, phần 2  1.896,6768 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần ngoài nhà Mục III, chương V, phần 2  165,206 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên má cửa Mục III, chương V, phần 2  195,712 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cầu thang Mục III, chương V, phần 2  42,797 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  535 m2
17 Phá dỡ lớp trát Granito cũ tam cấp Mục III, chương V, phần 2  44,518 m2
18 Phá dỡ lớp trát Granito cầu thang cũ Mục III, chương V, phần 2  105,264 m2
19 Tháo dỡ gạch thẻ ốp tường bồn hoa cũ Mục III, chương V, phần 2  78,4827 m2
20 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  437,987 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Mục III, chương V, phần 2  1.078,7208 m2
22 Cắt và tháo kính Mục III, chương V, phần 2  177,286 m2
23 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Mục III, chương V, phần 2  33,84 m2
24 Phá dỡ lớp vữa láng chống thấm se nô cũ Mục III, chương V, phần 2  218,653 m2
25 Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông không cốt thép, nền tầng 1 Mục III, chương V, phần 2  114,29 m3
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  1,848 m3
27 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mục III, chương V, phần 2  264,06 m2
28 Phá dỡ lan can sắt hành lang cũ Mục III, chương V, phần 2  91,464 m2
29 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V, phần 2  519,016 m2
30 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  73,34 m2
31 Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà, NC 4,0/7 - nhóm 2 Mục III, chương V, phần 2  10 công
32 Tháo dỡ hệ thoát nước ngoài nhà, NC 4,0/7 - nhóm 2 Mục III, chương V, phần 2  10 công
33 Hút bể phốt Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
34 Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000 Mục III, chương V, phần 2  1,868 100m3
35 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo cự ly <=2km Mục III, chương V, phần 2  1,868 100m3
36 Bê tông nền tầng 1 và bục giảng M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  86,584 m3
37 Bê tông tôn nền sảnh cos 3,6m, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  5,938 m3
38 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  1.806,536 m2
39 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  121,36 m2
40 Trát granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  44,518 m2
41 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  105,264 m2
42 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  332,08 m
43 Láng lót tam cấp, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  149,782 m2
44 Ốp tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Mục III, chương V, phần 2  144,543 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  256,104 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  117,756 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2.311,392 1m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  4.711,829 1m2
49 Cửa sổ lật 1 cánh mở hất, hệ 4400, kính trắng 2 lớp 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  3,837 m2
50 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 (bản lề chữ A + tay cài) Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
51 Vách kính cố định, kính trắng 2 lớp 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  30,003 m2
52 Sơn cửa gỗ bằng sơn PU Mục III, chương V, phần 2  727,794 m2
53 Sơn khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  1.351,04 m
54 Cắt và lắp kính, chièu dày kính 6,38mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa Mục III, chương V, phần 2  177,286 m2
55 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V, phần 2  437,987 m2
56 Sản xuất lắp dựng lan can Inox 304, thành phẩm Mục III, chương V, phần 2  1.126,086 kg
57 Láng sênô, dày 3cm, vữa M100 Mục III, chương V, phần 2  218,653 m2
58 Quét dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm sê nô, sàn WC Mục III, chương V, phần 2  282,937 1m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  73,342 m2
60 Ốp tường WC kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  277,416 m2
61 Vách ngăn tấm Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  18,48 m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,42mm Mục III, chương V, phần 2  7,77 100m2
63 Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Mục III, chương V, phần 2  120,94 md
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  519,016 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  264,06 m2
66 Mua thép L30x30x3 Mục III, chương V, phần 2  0,092 tấn
67 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, bàn chậu Mục III, chương V, phần 2  0,09 tấn
68 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,09 tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  7,646 m2
70 Lát đá mặt bệ chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  7,344 m2
71 Trần thạch cao chống ẩm khu WC Mục III, chương V, phần 2  73,342 m2
72 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  19,908 100m2
73 Tủ điện vỏ tôn 600x400x130mm Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
74 Tủ điện vỏ tôn 400x300x130mm Mục III, chương V, phần 2  4 hộp
75 Hộp điện mặt nhựa 6-8modul Mục III, chương V, phần 2  25 hộp
76 Đèn báo pha Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
77 Lắp đặt cầu chì 5A Mục III, chương V, phần 2  6 cái
78 Đồng hồ Vôn kế 0-500V Mục III, chương V, phần 2  2 cái
79 Đồng hồ Ampe kế 0-200/5A Mục III, chương V, phần 2  6 cái
80 Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 100A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
81 Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 40A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
82 Lắp đặt các automat 1P -1cực 32A Mục III, chương V, phần 2  24 cái
83 Lắp đặt các automat 1P -2cực 32A Mục III, chương V, phần 2  24 cái
84 Lắp đặt các automat 1P -1cực 16A Mục III, chương V, phần 2  72 cái
85 Lắp đặt các automat 1P -1cực 10A Mục III, chương V, phần 2  30 cái
86 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mục III, chương V, phần 2  21 cái
87 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  9 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  7 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Mục III, chương V, phần 2  12 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mục III, chương V, phần 2  54 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A Mục III, chương V, phần 2  42 cái
92 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  145 hộp
93 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng FS/36x1 CM1*EH BACS Mục III, chương V, phần 2  42 bộ
94 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS/36x2 CM1*EH Mục III, chương V, phần 2  189 bộ
95 Lắp đặt đèn sát trần Compact-22W Mục III, chương V, phần 2  86 bộ
96 Lắp đặt quạt treo tường Mục III, chương V, phần 2  21 cái
97 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  90 cái
98 Móc treo quạt sắt D16 Mục III, chương V, phần 2  90 cái
99 Cáp hạ thế 4 ruột -Cu/PVC/XLPE/PVC- 4*35mm2 Mục III, chương V, phần 2  195 m
100 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=3kg/m Mục III, chương V, phần 2  1,95 100m
101 Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  200 m
102 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.455 m
103 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.160 m
104 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  580 m
105 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  2.650 m
106 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 3x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  540 m
107 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  200 m
108 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  485 m
109 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  580 m
110 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  3.190 m
111 Đào móng rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,0229 100m3
112 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m3
113 Cọc tiếp địa mạ đồng D15 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
114 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  2 cọc
115 Dây đồng trần 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  3,52 m
116 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  8,8 m
117 Đầu cốt đồng M50 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
118 Kẹp đồng tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
119 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Mục III, chương V, phần 2  6 m
120 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m-D18 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
121 Hộp đo điện trở, hộp nhựa 20x20 Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
122 Đóng cọc chống sét mạ đồng D15-2,4m Mục III, chương V, phần 2  16 cọc
123 Dây đồng trần M50mm2 Mục III, chương V, phần 2  102 m
124 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Mục III, chương V, phần 2  102 m
125 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mục III, chương V, phần 2  165 m
126 Mua thép D10 làm chân bật Mục III, chương V, phần 2  40,06 kg
127 Lắp đặt ống nhựa TEP, ĐK ống 25/20mm Mục III, chương V, phần 2  1,02 100m
128 Đai ôm ống luồn cáp D32 Mục III, chương V, phần 2  40 cái
129 Kẹp cáp cọc tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  40 cái
130 Kẹp cáp đồng Mục III, chương V, phần 2  10 cái
131 Cắt khe sân bê tông Mục III, chương V, phần 2  1,48 100m
132 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  5,18 m3
133 Bê tông nền M200, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  5,18 m3
134 Đào móng rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m3
135 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m3
136 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  2 cái
137 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục III, chương V, phần 2  2 bể
138 Giếng khoan đá 70m Mục III, chương V, phần 2  1 giếng
139 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
140 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
141 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
142 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
143 Phễu thu sàn D90 Mục III, chương V, phần 2  18 cái
144 Phễu thu nước sê nô D90 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
145 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  6 cái
146 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  12 cái
147 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục III, chương V, phần 2  12 cái
148 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  12 cái
149 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D63 Mục III, chương V, phần 2  0,14 100m
150 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D50 Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
151 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D32 Mục III, chương V, phần 2  0,83 100m
152 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D20 Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
153 Lắp đặt van PPR-D63 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
154 Lắp đặt van PPR-D32 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
155 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, PPR-D63/50 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
156 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
157 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
158 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
159 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Mục III, chương V, phần 2  45 cái
160 Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
161 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
162 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  54 cái
163 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  48 cái
164 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  48 cái
165 Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  48 cái
166 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
167 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
168 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D110, Class2 Mục III, chương V, phần 2  0,55 100m
169 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D90, Class2 Mục III, chương V, phần 2  2,57 100m
170 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D42, Class2 Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
171 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
172 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
173 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  50 cái
174 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  50 cái
175 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  60 cái
176 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
177 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  25 cái
178 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
179 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
180 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
181 Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  30 cái
182 Lắp nút bịt nhựa ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
183 Máy bơm nước Q=6m3/h, H=24m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
184 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,044 m3
185 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  0,08 m3
186 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,816 m2
187 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,8402 m2
188 Nắp tôn khung thép 14x14, nắp tôn dày 1mm, kèm bản lề Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
189 Bộ khóa Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
190 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo ĐK 27mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 100m
C Xây mới nhà vệ sinh
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,761 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục III, chương V, phần 2  0,324 m3
3 Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000 Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo cự ly <=2km Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m3
5 Đào móng rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,959 100m3
6 Ván khuôn gỗ móng Mục III, chương V, phần 2  0,894 100m2
7 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  4,214 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  26,0673 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6, 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,32 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mục III, chương V, phần 2  0,067 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Mục III, chương V, phần 2  0,552 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20, 22mm Mục III, chương V, phần 2  2,263 tấn
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,273 m3
14 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,655 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,202 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,202 100m3
17 Đắp đất tận dụng tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,102 100m3
18 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  2,914 m3
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,918 100m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,6295 100m2
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  1,3822 100m2
22 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,285 100m2
23 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  6,468 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  6,6035 m3
25 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  13,1703 m3
26 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,659 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =6mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,129 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =16, 18mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,691 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =20mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,504 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =6mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,198 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =12mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,049 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =18mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,62 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =20mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,841 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6, 8mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,144 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,02 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,061 tấn
37 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =6mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,014 tấn
38 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =10mm, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,051 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  52,771 m3
40 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  2,293 m3
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  181,44 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  253,325 m2
43 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  34,737 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  4,625 m2
45 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Mục III, chương V, phần 2  216,894 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  253,325 1m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  220,802 1m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  2,9568 100m2
49 Sản xuất lắp dựng lan can Inox, thành phẩm Mục III, chương V, phần 2  35,902 kg
50 Kẻ chỉ lõm Mục III, chương V, phần 2  202,2 m
51 Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  25,77 m
52 Quét dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm WC, mái, sê nô Mục III, chương V, phần 2  115,643 1m2
53 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Mục III, chương V, phần 2  38,65 m2
54 Lát gạch lá nem KT gạch 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  38,65 m2
55 Láng sênô dày 3cm, vữa M100 Mục III, chương V, phần 2  10,895 m2
56 Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  0,012 100m
57 Sử lý chống thâm khe lún tiếp giáp 2 nhà rộng 2,5cm Mục III, chương V, phần 2  20,02 m
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  75,8184 m2
59 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  20,304 m2
60 Ốp chân tường, kích thước gạch 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  3,438 m2
61 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  186,768 m2
62 Ốp đá granit tự nhiên khung bàn chậu rửa, màu đen Mục III, chương V, phần 2  7,344 m2
63 Mua thép V30x30x3mm Mục III, chương V, phần 2  92,25 kg
64 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,09 tấn
65 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,09 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  7,6464 m2
67 Trần thạch cao chống ẩm khu WC Mục III, chương V, phần 2  74,63 m2
68 Cửa nhôm định hình, cửa đi 1 cánh hệ 4400, trên kính dưới pano, kính mờ 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  14,58 m2
69 Cửa nhôm định hình, cửa sổ cánh mở lật, hệ 4400, kính mờ 2 lớp 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  9 m2
70 Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
71 Bộ phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Mục III, chương V, phần 2  15 bộ
72 Sản xuất hoa sắt bằng INOX rỗng 14x14x1,4 mm Mục III, chương V, phần 2  91,125 kg
73 Vách ngăn vệ sinh Compact Mục III, chương V, phần 2  81,828 m2
74 Lắp đặt các automat 1P -1cực 10A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  6 cái
76 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  6 hộp
77 Lắp đặt đèn sát trần Compact-22W Mục III, chương V, phần 2  18 bộ
78 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  25 m
79 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  80 m
80 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục III, chương V, phần 2  105 m
81 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  2 cái
82 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục III, chương V, phần 2  2 bể
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
84 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
85 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  18 bộ
86 Phễu thu sàn D90 Mục III, chương V, phần 2  12 cái
87 Phễu thu nước sê nô D90 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  6 cái
89 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  12 cái
90 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục III, chương V, phần 2  12 cái
91 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  18 cái
92 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D63 Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
93 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D50 Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m
94 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D32 Mục III, chương V, phần 2  1,05 100m
95 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D20 Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
96 Lắp đặt van PPR-D63 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
97 Lắp đặt van PPR-D32 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
98 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, PPR-D63/50 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
99 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
100 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
101 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
102 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Mục III, chương V, phần 2  42 cái
103 Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Mục III, chương V, phần 2  42 cái
104 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
105 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  45 cái
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  42 cái
107 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  42 cái
108 Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  42 cái
109 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
110 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
111 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D110, Class2 Mục III, chương V, phần 2  0,55 100m
112 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D90, Class2 Mục III, chương V, phần 2  0,86 100m
113 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D42, Class2 Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
114 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
115 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
116 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  30 cái
117 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  34 cái
118 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  42 cái
119 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  18 cái
120 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
121 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
122 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
123 Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
124 Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  30 cái
125 Lắp nút bịt nhựa ĐK 90mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
126 Máy bơm nước Q=4m3/h, H=24m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
127 Đào móng rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,152 100m3
128 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0065 100m3
129 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,65 m3
130 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,65 m3
131 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0204 100m2
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0232 tấn
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Mục III, chương V, phần 2  0,032 tấn
134 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,563 m3
135 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,021 100m2
136 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=6,8mm Mục III, chương V, phần 2  0,038 tấn
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng >250kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <=50kg Mục III, chương V, phần 2  1 cái
139 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  3,846 m3
140 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  18,958 m2
141 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  18,958 m2
142 Láng bể chứa dày 2cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2  3,339 m2
143 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0474 100m3
D Rãnh thoát nước
1 Đào móng rộng <=6m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,082 100m3
2 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0096 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,72 m3
4 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,452 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  13,2 m2
6 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 100 Mục III, chương V, phần 2  3,36 m2
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục III, chương V, phần 2  0,6 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,036 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm Mục III, chương V, phần 2  0,041 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  12 cái
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô phạm vi <=1000m, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,048 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo cự ly <=2km, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,0481 100m3
E CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường Mục III, chương V, phần 2  1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->