Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 11:44:00 đến ngày 2020-02-17 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,819,246,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 415,2165 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1+2 | Mục III, chương V, phần 2 | 178,62 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh tầng 2+3 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,8364 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch tầng 2+3 | Mục III, chương V, phần 2 | 618,969 | m2 |
| 5 | Phá dỡ sàn gạch, mái sảnh | Mục III, chương V, phần 2 | 19,113 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà để ốp chân tường | Mục III, chương V, phần 2 | 73,509 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường WC trong và ngoài | Mục III, chương V, phần 2 | 167,5 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 1.408,371 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, ngoài nhà để ốp chân tường | Mục III, chương V, phần 2 | 38,426 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà khu WC để trát lại | Mục III, chương V, phần 2 | 82,824 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 833,6289 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 985,2216 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 86,4382 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn má cửa + cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 131,2003 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 346,038 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lớp trát Granito cũ tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 26,756 | m2 |
| 17 | Phá dỡ lớp trát Granito cầu thang cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 52,632 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch thẻ ốp tường cũ, bồn hoa | Mục III, chương V, phần 2 | 21,427 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 233,2634 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 580,7872 | m2 |
| 21 | Cắt và tháo kính | Mục III, chương V, phần 2 | 94,456 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Mục III, chương V, phần 2 | 16,92 | m2 |
| 23 | Phá dỡ lớp vữa láng chống thấm sê nô cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 106,462 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông không cốt thép, nền tầng 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 51,124 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | m3 |
| 26 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mục III, chương V, phần 2 | 147,77 | m2 |
| 27 | Phá dỡ lan can sắt hành lang cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 66,672 | m2 |
| 28 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục III, chương V, phần 2 | 260,4103 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 51,67 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 31 | Tháo dỡ hệ thoát nước ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 32 | Hút bể phốt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 33 | Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,168 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo cự ly <=2km | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1675 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền tầng 1 M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,305 | m3 |
| 36 | Bê tông tôn nền sảnh cos 3,6m, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,969 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 946,937 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 73,508 | m2 |
| 39 | Trát granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 26,7556 | m2 |
| 40 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 52,632 | m2 |
| 41 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 137,64 | m |
| 42 | Láng lót tam cấp, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,3876 | m2 |
| 43 | Ốp tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Mục III, chương V, phần 2 | 59,846 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 167,5 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 82,824 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Mục III, chương V, phần 2 | 1.348,8789 | 1m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | Mục III, chương V, phần 2 | 2.692,29 | 1m2 |
| 48 | Cửa sổ lật 1 cánh mở hất, hệ 4400, kính trắng 2 lớp 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,918 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 50 | Vách kính cố định, kính trắng 2 lớp 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,002 | m2 |
| 51 | Sơn cửa gỗ bằng sơn PU | Mục III, chương V, phần 2 | 386,1514 | m2 |
| 52 | Sơn khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 749,26 | m |
| 53 | Cắt và lắp kính, chiều dày kính 6,38mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 94,456 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 233,263 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng lan can Inox 304, thành phẩm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.249,778 | kg |
| 56 | Láng sênô, dày 3cm, vữa M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 106,462 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm sê nô, sàn WC | Mục III, chương V, phần 2 | 140,003 | 1m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 51,6728 | m2 |
| 59 | Ốp tường WC kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 178,62 | m2 |
| 60 | Vách ngăn tấm Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,4 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,152 | 100m2 |
| 62 | Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 68,4 | md |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 260,4103 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 147,77 | m2 |
| 65 | Mua thép L30x30x3, hao hụt VLx1.025 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,062 | tấn |
| 66 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, bàn chậu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | tấn |
| 67 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 5,0976 | m2 |
| 69 | Lát đá mặt bệ chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,896 | m2 |
| 70 | Trần thạch cao chống ẩm khu WC | Mục III, chương V, phần 2 | 51,6728 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 11,179 | 100m2 |
| 72 | Tủ điện vỏ tôn 600x400x130mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 73 | Tủ điện vỏ tôn 400x300x130mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 74 | Hộp điện mặt nhựa 6-8modul | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | hộp |
| 75 | Đèn báo pha | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt cầu chì 5A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 77 | Đồng hồ Vôn kế 0-500V | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 78 | Đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 100A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 40A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1P -2cực 40A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1P -1cực 32A | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1P -2cực 32A | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1P -1cực 16A | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1P -1cực 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A + 2 lỗ có cực nối đất | Mục III, chương V, phần 2 | 55 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A + 2 lỗ có cực nối đất | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 89 | hộp |
| 93 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS/36x2 CM1*EH | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn sát trần Compact-22W | Mục III, chương V, phần 2 | 46 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 44 | cái |
| 96 | Móc treo quạt sắt D16 | Mục III, chương V, phần 2 | 44 | cái |
| 97 | Cáp hạ thế 4 ruột -Cu/PVC/XLPE/PVC- 4*35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | m |
| 98 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=3kg/m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | 100m |
| 99 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 113 | m |
| 100 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 720 | m |
| 101 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 520 | m |
| 102 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 260 | m |
| 103 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.482 | m |
| 104 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 250 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 113 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 240 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 260 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.732 | m |
| 109 | Đào móng rãnh tiếp địa rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0229 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m3 |
| 111 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 112 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cọc |
| 113 | Dây đồng trần 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,52 | m |
| 114 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,8 | m |
| 115 | Đầu cốt đồng M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 116 | Kẹp đồng tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m-D18 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 119 | Hộp đo điện trở, hộp nhựa 20x20 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 120 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D15-2,4m | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cọc |
| 121 | Dây đồng trần M50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 122 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 165 | m |
| 124 | Mua thép D10 làm chân bật | Mục III, chương V, phần 2 | 20,03 | kg |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa TEP, ĐK ống 25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 126 | Đai ôm ống luồn cáp D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 127 | Kẹp cáp cọc tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 128 | Kẹp cáp đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 129 | Cắt khe sân bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1 | 100m |
| 130 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,85 | m3 |
| 131 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,85 | m3 |
| 132 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,297 | 100m3 |
| 133 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,297 | 100m3 |
| 134 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 136 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | bộ |
| 138 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | bộ |
| 140 | Phễu thu sàn D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 141 | Phễu thu nước sê nô D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 143 | Giếng khoan đá 70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | giếng |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D63 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 151 | Lắp đặt van PPR-D63 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt van PPR-D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, PPR-D63/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 164 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D110, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,45 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D90, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,81 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D42, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 171 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 172 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 173 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 179 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 180 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 181 | Máy bơm nước Q=6m3/h, H=24m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 182 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | m3 |
| 183 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | m3 |
| 184 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,816 | m2 |
| 185 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8402 | m2 |
| 186 | Nắp tôn khung thép 14x14, nắp tôn dày 1mm, kèm bản lề | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 187 | Bộ khóa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo ĐK 27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | 100m |
| B | Cải tạo nhà lớp học | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 776,9928 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1+2+3 | Mục III, chương V, phần 2 | 277,416 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh tầng 2+3 | Mục III, chương V, phần 2 | 48,8946 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch tầng 2+3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.141,0312 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch mái sảnh | Mục III, chương V, phần 2 | 22,129 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà để ốp chân tường | Mục III, chương V, phần 2 | 121,305 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong trát lại | Mục III, chương V, phần 2 | 256,104 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 2.320,541 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, ngoài nhà để ốp gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 66,06 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà khu WC để trát lại | Mục III, chương V, phần 2 | 117,756 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 1.493,4392 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 1.896,6768 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn dầm + trần ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 165,206 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên má cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 195,712 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 42,797 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 535 | m2 |
| 17 | Phá dỡ lớp trát Granito cũ tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 44,518 | m2 |
| 18 | Phá dỡ lớp trát Granito cầu thang cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 105,264 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch thẻ ốp tường bồn hoa cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 78,4827 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 437,987 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.078,7208 | m2 |
| 22 | Cắt và tháo kính | Mục III, chương V, phần 2 | 177,286 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Mục III, chương V, phần 2 | 33,84 | m2 |
| 24 | Phá dỡ lớp vữa láng chống thấm se nô cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 218,653 | m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông không cốt thép, nền tầng 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 114,29 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 1,848 | m3 |
| 27 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mục III, chương V, phần 2 | 264,06 | m2 |
| 28 | Phá dỡ lan can sắt hành lang cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 91,464 | m2 |
| 29 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục III, chương V, phần 2 | 519,016 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 73,34 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà, NC 4,0/7 - nhóm 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 32 | Tháo dỡ hệ thoát nước ngoài nhà, NC 4,0/7 - nhóm 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 33 | Hút bể phốt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 34 | Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,868 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo cự ly <=2km | Mục III, chương V, phần 2 | 1,868 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền tầng 1 và bục giảng M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 86,584 | m3 |
| 37 | Bê tông tôn nền sảnh cos 3,6m, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,938 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.806,536 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 121,36 | m2 |
| 40 | Trát granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 44,518 | m2 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 105,264 | m2 |
| 42 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 332,08 | m |
| 43 | Láng lót tam cấp, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 149,782 | m2 |
| 44 | Ốp tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Mục III, chương V, phần 2 | 144,543 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 256,104 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 117,756 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2.311,392 | 1m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 4.711,829 | 1m2 |
| 49 | Cửa sổ lật 1 cánh mở hất, hệ 4400, kính trắng 2 lớp 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,837 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 (bản lề chữ A + tay cài) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 51 | Vách kính cố định, kính trắng 2 lớp 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30,003 | m2 |
| 52 | Sơn cửa gỗ bằng sơn PU | Mục III, chương V, phần 2 | 727,794 | m2 |
| 53 | Sơn khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 1.351,04 | m |
| 54 | Cắt và lắp kính, chièu dày kính 6,38mm, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 177,286 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 437,987 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng lan can Inox 304, thành phẩm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.126,086 | kg |
| 57 | Láng sênô, dày 3cm, vữa M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 218,653 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm sê nô, sàn WC | Mục III, chương V, phần 2 | 282,937 | 1m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 73,342 | m2 |
| 60 | Ốp tường WC kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 277,416 | m2 |
| 61 | Vách ngăn tấm Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,48 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,77 | 100m2 |
| 63 | Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 120,94 | md |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 519,016 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 264,06 | m2 |
| 66 | Mua thép L30x30x3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,092 | tấn |
| 67 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, bàn chậu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | tấn |
| 68 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 7,646 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 7,344 | m2 |
| 71 | Trần thạch cao chống ẩm khu WC | Mục III, chương V, phần 2 | 73,342 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 19,908 | 100m2 |
| 73 | Tủ điện vỏ tôn 600x400x130mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 74 | Tủ điện vỏ tôn 400x300x130mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | hộp |
| 75 | Hộp điện mặt nhựa 6-8modul | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | hộp |
| 76 | Đèn báo pha | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt cầu chì 5A | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 78 | Đồng hồ Vôn kế 0-500V | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 79 | Đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 100A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat MCCB 3P-3 cực 40A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1P -1cực 32A | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1P -2cực 32A | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1P -1cực 16A | Mục III, chương V, phần 2 | 72 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1P -1cực 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 92 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 145 | hộp |
| 93 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng FS/36x1 CM1*EH BACS | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS/36x2 CM1*EH | Mục III, chương V, phần 2 | 189 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần Compact-22W | Mục III, chương V, phần 2 | 86 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | cái |
| 98 | Móc treo quạt sắt D16 | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | cái |
| 99 | Cáp hạ thế 4 ruột -Cu/PVC/XLPE/PVC- 4*35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 195 | m |
| 100 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=3kg/m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,95 | 100m |
| 101 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 102 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.455 | m |
| 103 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.160 | m |
| 104 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 580 | m |
| 105 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.650 | m |
| 106 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 540 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 485 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 580 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3.190 | m |
| 111 | Đào móng rãnh tiếp địa, rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0229 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m3 |
| 113 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 114 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cọc |
| 115 | Dây đồng trần 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,52 | m |
| 116 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,8 | m |
| 117 | Đầu cốt đồng M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 118 | Kẹp đồng tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m-D18 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 121 | Hộp đo điện trở, hộp nhựa 20x20 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 122 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D15-2,4m | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cọc |
| 123 | Dây đồng trần M50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 102 | m |
| 124 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 102 | m |
| 125 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 165 | m |
| 126 | Mua thép D10 làm chân bật | Mục III, chương V, phần 2 | 40,06 | kg |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa TEP, ĐK ống 25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,02 | 100m |
| 128 | Đai ôm ống luồn cáp D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 129 | Kẹp cáp cọc tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 130 | Kẹp cáp đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 131 | Cắt khe sân bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1,48 | 100m |
| 132 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 5,18 | m3 |
| 133 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,18 | m3 |
| 134 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m3 |
| 135 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m3 |
| 136 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bể |
| 138 | Giếng khoan đá 70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | giếng |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 141 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 143 | Phễu thu sàn D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 144 | Phễu thu nước sê nô D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D63 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,83 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 153 | Lắp đặt van PPR-D63 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt van PPR-D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, PPR-D63/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 165 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 166 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D110, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D90, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,57 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D42, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 174 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 175 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 181 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 182 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 183 | Máy bơm nước Q=6m3/h, H=24m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 184 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | m3 |
| 185 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | m3 |
| 186 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,816 | m2 |
| 187 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8402 | m2 |
| 188 | Nắp tôn khung thép 14x14, nắp tôn dày 1mm, kèm bản lề | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 189 | Bộ khóa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo ĐK 27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | 100m |
| C | Xây mới nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,761 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,324 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo cự ly <=2km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m3 |
| 5 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,959 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,894 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,214 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,0673 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6, 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,067 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,552 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20, 22mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,263 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,273 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,655 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,202 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,202 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất tận dụng tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,102 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,914 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,918 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6295 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3822 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,285 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,468 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6035 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,1703 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,659 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =6mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,129 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =16, 18mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,691 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =20mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,504 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =6mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,198 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =12mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,049 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =18mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,62 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK =20mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,841 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6, 8mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,144 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,061 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =6mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,014 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =10mm, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,051 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 52,771 | m3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,293 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 181,44 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 253,325 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,737 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,625 | m2 |
| 45 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mục III, chương V, phần 2 | 216,894 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 253,325 | 1m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 220,802 | 1m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9568 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng lan can Inox, thành phẩm | Mục III, chương V, phần 2 | 35,902 | kg |
| 50 | Kẻ chỉ lõm | Mục III, chương V, phần 2 | 202,2 | m |
| 51 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,77 | m |
| 52 | Quét dung dịch Sikatop seal 107 chống thấm WC, mái, sê nô | Mục III, chương V, phần 2 | 115,643 | 1m2 |
| 53 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,65 | m2 |
| 54 | Lát gạch lá nem KT gạch 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 38,65 | m2 |
| 55 | Láng sênô dày 3cm, vữa M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,895 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,012 | 100m |
| 57 | Sử lý chống thâm khe lún tiếp giáp 2 nhà rộng 2,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,02 | m |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 75,8184 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,304 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, kích thước gạch 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,438 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 186,768 | m2 |
| 62 | Ốp đá granit tự nhiên khung bàn chậu rửa, màu đen | Mục III, chương V, phần 2 | 7,344 | m2 |
| 63 | Mua thép V30x30x3mm | Mục III, chương V, phần 2 | 92,25 | kg |
| 64 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | tấn |
| 65 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6464 | m2 |
| 67 | Trần thạch cao chống ẩm khu WC | Mục III, chương V, phần 2 | 74,63 | m2 |
| 68 | Cửa nhôm định hình, cửa đi 1 cánh hệ 4400, trên kính dưới pano, kính mờ 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,58 | m2 |
| 69 | Cửa nhôm định hình, cửa sổ cánh mở lật, hệ 4400, kính mờ 2 lớp 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 71 | Bộ phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | bộ |
| 72 | Sản xuất hoa sắt bằng INOX rỗng 14x14x1,4 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 91,125 | kg |
| 73 | Vách ngăn vệ sinh Compact | Mục III, chương V, phần 2 | 81,828 | m2 |
| 74 | Lắp đặt các automat 1P -1cực 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 77 | Lắp đặt đèn sát trần Compact-22W | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | bộ |
| 78 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | m |
| 79 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 105 | m |
| 81 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bể |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | bộ |
| 86 | Phễu thu sàn D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 87 | Phễu thu nước sê nô D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D63 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,05 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p hàn, PPR-D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt van PPR-D63 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt van PPR-D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, PPR-D63/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 101 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 103 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 108 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 109 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D110, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D90, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,86 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, uPVC D42, Class2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 117 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | cái |
| 118 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 124 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 125 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 126 | Máy bơm nước Q=4m3/h, H=24m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 127 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,152 | 100m3 |
| 128 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0065 | 100m3 |
| 129 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | m3 |
| 130 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0204 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0232 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | tấn |
| 134 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,563 | m3 |
| 135 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,021 | 100m2 |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=6,8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,038 | tấn |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng >250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 138 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <=50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 139 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,846 | m3 |
| 140 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,958 | m2 |
| 141 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,958 | m2 |
| 142 | Láng bể chứa dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,339 | m2 |
| 143 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0474 | 100m3 |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,082 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0096 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,452 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,2 | m2 |
| 6 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,36 | m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,041 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô phạm vi <=1000m, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo cự ly <=2km, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0481 | 100m3 |
| E | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi