Gói thầu: Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200210827-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200139191
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 16:40:00 đến ngày 2020-02-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,188,529,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĂN BÁN TRÚ + ĐIỀU CHỈNH NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,759 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 1,009 100m²
3 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 13,68
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6, 8mm Chương V E-HSMT 0,455 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,535 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,642 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14, 16, 18mm Chương V E-HSMT 0,579 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20, 22, 25mm Chương V E-HSMT 1,956 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,288 100m²
10 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 41,759
11 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 30,43
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,19 100m²
13 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,084
14 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả cát tận dụng) Chương V E-HSMT 1,9859 100m³
15 Đắp cát nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng) Chương V E-HSMT 0,3353 100m³
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V E-HSMT 0,4376 100m³
17 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 16,603
18 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,1966 100m³
19 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,064
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0439 100m²
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6, 8mm Chương V E-HSMT 0,0036 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0935 tấn
23 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,3006
24 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,4393
25 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0643 100m³
26 Đánh màu tường bể Chương V E-HSMT 15,7848
27 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,7848 m2
28 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 6,9235
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0404 100m²
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 6, 8mm Chương V E-HSMT 0,0331 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0429 tấn
32 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 0,936
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 8 cái
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,1 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14, 16, 18mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,7508 tấn
37 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,719 100m²
38 Bê tông cột , TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,82
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,248 100m²
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6, 8mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,27 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,074 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14, 16, 18mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,249 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20, 22, 25mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 1,438 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 12,734
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6, 8mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 1,317 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 1,071 tấn
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 2,1 100m²
48 Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 21,004
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6, 8mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,054 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,099 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,051 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14, 16, 18mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,087 tấn
53 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E-HSMT 0,3851 100m²
54 Bê tông lanh tô , M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,6384
55 Ván khuôn gỗ bàn sơ chế, mặt bếp Chương V E-HSMT 0,0778 100m²
56 Lắp dựng cốt thép bàn sơ chế, ĐK 6, 8mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,038 tấn
57 Lắp dựng cốt thép bàn sơ chế, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,003 tấn
58 Bê tông bàn sơ chế , M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,6649
59 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 29,1361
60 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 23,9081 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 3,1896
62 Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ thép, Chương V E-HSMT 1.138,8361 kg
63 Mua thép U mạ kẽm làm xà gồ thép, hệ số hao hụt 1.025 Thép U100x50x3 Chương V E-HSMT 321,061 kg
64 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,424 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,424 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 2,253 100m²
67 Tôn úp lóc khổ rộng 400 dày 0.45mm Chương V E-HSMT 40,13 m
68 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E-HSMT 3,9947
69 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,3377 100m²
70 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,041
71 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 3,0172
72 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,7273
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V E-HSMT 5,5396 m2
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 16,0516
75 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 5,5396 m2
76 Láng granitô tam cấp Chương V E-HSMT 16,0516 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 40,06 m
78 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E-HSMT 4,66 m2
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V E-HSMT 238,5266 m2
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 293,3942 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 39,05
82 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 106,013
83 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 19,226
84 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 210,04
85 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 72,28 m
86 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 69,08 m
87 Đắp các chi tiết chân cột, đầu cột Chương V E-HSMT 6 công
88 Bo tròn góc cột; Chương V E-HSMT 16 công
89 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 Chương V E-HSMT 36,064
90 Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 36,064 1m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V E-HSMT 141,27 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E-HSMT 30,1856 m2
93 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 237,2182 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x600mm Chương V E-HSMT 8,8884 m2
95 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V E-HSMT 11,325 m2
96 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 5,606 m2
97 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 389,2124 1m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 523,503 1m2
99 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V E-HSMT 0,4102 tấn
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 14,9289 m2
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 21,78
102 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC kính, 6,38 ly Việt Nhật Chương V E-HSMT 8,58 m2
103 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC kính 6,38 ly Việt Nhật Chương V E-HSMT 20,28 m2
104 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở quay, kính 6,38 ly Việt Nhật Chương V E-HSMT 19,38 bộ
105 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính 6,38 ly Việt Nhật Chương V E-HSMT 2,88 m2
106 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E-HSMT 4 bộ
107 Tạm tính Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E-HSMT 10 bộ
108 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (Bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day đơn) Chương V E-HSMT 1 bộ
109 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Tạm tính cho cửa đi 2 cánh D1 Chương V E-HSMT 3 bộ
110 Phụ kiện cửa đi 1 cánh (Bản lề chữ 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E-HSMT 10 bộ
111 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép , kính 6,38 ly Việt Nhật Chương V E-HSMT 9,75 m2
112 Vách ngăn Compact dày 12mm Chương V E-HSMT 6,9 m2
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 2,3275 100m²
114 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 1 cái
117 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 6 cái
118 Móc treo quạt trần Chương V E-HSMT 6 cái
119 Lắp đặt đèn Neon 2 bóng 1,2m Chương V E-HSMT 11 bộ
120 Lắp đặt đèn ốp trần 18W Chương V E-HSMT 11 bộ
121 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A Chương V E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
124 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V E-HSMT 18 hộp
125 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 250 m
126 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 80 m
127 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E-HSMT 80 m
128 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V E-HSMT 80 m
129 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 80 m
130 Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x300x120mm Chương V E-HSMT 1 hộp
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 250 m
132 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V E-HSMT 140 m
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E-HSMT 3 hộp
134 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Chương V E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 3 cái
137 Lắp đặt hộp điện phòng 4-6 Modul Chương V E-HSMT 3 hộp
138 Gia công kim thu sét mạ kẽm, dài 1m Chương V E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 1m Chương V E-HSMT 3 cái
140 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm Chương V E-HSMT 5 cọc
141 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D10mm Chương V E-HSMT 36 m
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, D14mm Chương V E-HSMT 28 m
143 Chân bật trên Chương V E-HSMT 10 cái
144 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,1084 100m³
145 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,1084 100m³
146 Đo kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V E-HSMT 1 Ca
147 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 5 cái
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 1 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1,2 100m
151 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 10 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 5 cái
153 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
155 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 1 cái
158 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
159 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60/34mm Chương V E-HSMT 9 cái
160 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 2 cái
161 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 4 cái
162 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 16 cái
164 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Chương V E-HSMT 17 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 5 cái
166 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34/20mm Chương V E-HSMT 24 cái
167 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,01 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 0,5 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
171 Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK34mm Chương V E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK25mm Chương V E-HSMT 1 cái
173 Lắp đặt xí bệt + xịt xí Chương V E-HSMT 4 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa nhựa D25mm Chương V E-HSMT 9 bộ
175 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
176 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
177 Lắp đặt phễu thu nước sàn D100mm Chương V E-HSMT 8 cái
178 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
179 Lắp đặt vòi đồng D25mm Chương V E-HSMT 5 bộ
180 Khoan giếng, xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Chương V E-HSMT 30 m
181 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
183 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
185 Lắp đặt rọ chắn rác Inox, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
186 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 4 cái
187 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 39,84 m
188 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 11,19
189 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 0,13 tấn
190 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 6,354
191 Phá dỡ kết cấu gạch đá, Chương V E-HSMT 9,772
192 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, Chương V E-HSMT 0,68
193 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V E-HSMT 10,769 m3
194 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,715 m3
195 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,204 m3
196 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 6,248 m2
197 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,148 m2
198 Lát gạch ceramic 50x50cm Chương V E-HSMT 6,354 m2
199 Khuôn cửa đơn 60x135 Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 10,3 m
200 Cửa sổ gỗ kính Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 3,3 m2
201 Nẹp phào 10x35 Chương V E-HSMT 24,3 m
202 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 3,964 m2
203 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 3,3 m2
204 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 35,5 m
205 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 10,85
206 Phụ trội kính 6.38mm Chương V E-HSMT 1,6 m2
207 Bản lề gông mạ 160 Chương V E-HSMT 12 cái
208 Móc gió Chương V E-HSMT 1 cái
209 Chốt cửa sổ Chương V E-HSMT 2 cái
210 Mua thép hộp làm khung trang trí lan can Chương V E-HSMT 15,578 kg
211 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ Chương V E-HSMT 0,015 tấn
212 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Chương V E-HSMT 0,015 tấn
213 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V E-HSMT 0,078 tấn
214 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 8,369
215 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 3,847 m2
216 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V E-HSMT 325,968 m2
217 Tủ RacK 4U-D400 Chương V E-HSMT 2 cái
218 Lắp đặt máy chủ Rack từ 2U đến 4U Chương V E-HSMT 2 Thiết bị
219 Mua ổ cắm internet Chương V E-HSMT 10 cái
220 Lắp đặt ổ cắm chìm Chương V E-HSMT 10 Ổ cắm
221 Modem Chương V E-HSMT 2 cái
222 Lắp đặt và cài đặt thiết bị đầu cuối, Modem trong Chương V E-HSMT 2 Thiết bị
223 Stwich 8 cổng Chương V E-HSMT 1 cái
224 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch <16 cổng Chương V E-HSMT 1 Thiết bị
225 Hạt mạng RJ45 Cat5E Chương V E-HSMT 20 cái
226 Cat 5E Chương V E-HSMT 380 m
227 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Chương V E-HSMT 38 10 m
228 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 390 m
229 Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ Chương V E-HSMT 8 thiết bị
230 Cáp đồng trục Chương V E-HSMT 320 m
231 Lắp đặt cáp đống trục RG59 Chương V E-HSMT 32 10 m
232 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V E-HSMT 320 m
233 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V E-HSMT 330 m
234 Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Chương V E-HSMT 1 thiết bị
235 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA Chương V E-HSMT 1 bộ
236 Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Chương V E-HSMT 1 thiết bị
237 Máy bơm nước tăng áp Chương V E-HSMT 1 thiết bị
238 Motordùng cho cửa cuốn liền tấm cho cửa có diện tích <12m2 (Bao gồm 01 hộp nhận tín hiệu, 2 tay điều khiển) Chương V E-HSMT 1 bộ
239 Bình lưu điện (UPS) 400KG ( tích điện 20-30h) Chương V E-HSMT 1 bộ
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 1,964 100m³
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,334 100m²
3 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 16,248
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 37,263
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 121,841
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,502 100m²
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,119 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14, 16, 18mm Chương V E-HSMT 0,837 tấn
9 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,518
10 Ván khuôn gỗ giằng tường rào Chương V E-HSMT 0,298 100m²
11 Bê tông giằng tường rào , M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,2778
12 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 10,49 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 36,41
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V E-HSMT 553,519 m2
15 Đắp trang trí cột tường rào Chương V E-HSMT 18,334 trụ
16 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 145,2 m
17 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 305,782 m
18 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 557,226 1m2
19 Mua thép hộp làm hoa sắt tường rào, Chương V E-HSMT 549,555 kg
20 Mua sắt vuông đặc 16x16mm và 14x14mm làm hàng rào hoa sắt, Chương V E-HSMT 717 kg
21 Sản xuất hao sắt hàng rào Chương V E-HSMT 1,2656 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 92,635 m2
23 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V E-HSMT 124,5
24 Mũi giáo đỉnh tường rào Chương V E-HSMT 510 cái
25 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 0,1553 100m³
26 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 (Cát tận dụng từ các hạng mục khác) Chương V E-HSMT 1,6954 100m³
27 Ni lông chống mất nước xi măng Chương V E-HSMT 855,6 m2
28 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 63,552
29 Lát gạch Terrazo KT 40x40cm Chương V E-HSMT 906 m2
30 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E-HSMT 10,819
31 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V E-HSMT 0,36 100m²
32 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 5,694
33 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 12,286
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V E-HSMT 120,598 m2
35 Ốp gạch thẻ tường bó bồn hoa KT 60x240mm Chương V E-HSMT 81,023 m2
36 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,036 100m³
37 Đất màu trông cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân bón) Chương V E-HSMT 54,21 m3
38 Cây Muồng Vàng D16-18cm, H>=3.5m Chương V E-HSMT 2 cây
39 Cây phượng Vỹ D16-18cm, H>=3.5m Chương V E-HSMT 2 cây
40 Cây Bằng Lăng D16-18cm, H>=3.5m Chương V E-HSMT 2 cây
41 Cây xà cừ D16-18cm, H>=3.5m Chương V E-HSMT 2 cây
42 Cây sấu D16-18cm, H>=3.5m Chương V E-HSMT 2 cây
43 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E-HSMT 1,094
44 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,058 100m²
45 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,094
46 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Chương V E-HSMT 48 m
47 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 1,331 100m³
48 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,208 100m²
49 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,088 100m²
50 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 13,837
51 Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 18,761
52 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 18,8715
53 Bê tông giằng cổ hố ga , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,421
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Chương V E-HSMT 113,367 m2
55 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 43,153
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,414 100m²
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 6, 8mm Chương V E-HSMT 0,0656 tấn
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,826 tấn
59 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 7,807
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 104 cái
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 14 cái
62 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 0,396 100m³
63 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 7,7 100m³
64 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Chương V E-HSMT 89,9 100m
65 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,372 100m²
66 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 26,97
67 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 211,42
68 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 0,07 100m2
69 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,06 100m³
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,645 100m
71 Đắp đất sét (K95) Chương V E-HSMT 7,936 m3
72 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,545 100m³
73 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp đoàn trả, cát tận dụng) Chương V E-HSMT 5,3161 100m³
74 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 4,677 100m³
75 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,168 100m²
76 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 17,808
77 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1,2m, quy cách ống: 1600x1600mm Chương V E-HSMT 35 đoạn
78 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m Chương V E-HSMT 35 ống
79 Gioăng cao su Chương V E-HSMT 35 cái
80 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả cát tận dụng) Chương V E-HSMT 2,9506 100m³
81 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,085 100m³
82 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,192 100m²
83 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,252
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,018 tấn
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0346 tấn
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 0,053 tấn
87 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,422
88 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả cát tận dụng) Chương V E-HSMT 0,028 100m³
89 Bu lông D18*350mm Chương V E-HSMT 24 cái
90 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,106
91 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp tôn nền cát tận dụng) Chương V E-HSMT 0,066 100m³
92 Bê tông nền , M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,834
93 Tạo nhám đường vuốt dốc Chương V E-HSMT 0,5 công
94 Mua thép hộp mạ kẽm làm hoa sắt tường rào, Chương V E-HSMT 443,037 kg
95 Mua thép 16x16mm mạ kẽm làm nhà xe, Chương V E-HSMT 15,15 kg
96 Mua thép bản mạ kẽm làm nhà xe, Chương V E-HSMT 66,276 kg
97 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,133 tấn
98 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,133 tấn
99 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V E-HSMT 0,144 tấn
100 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V E-HSMT 0,144 tấn
101 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,185 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,185 tấn
103 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V E-HSMT 0,7242 100m²
104 Máng tôn + máng sối khổ 400 dày 0,45mm Chương V E-HSMT 24,54 m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
106 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 12 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt rọ chắn rác Inox D125 Chương V E-HSMT 6 cái
109 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,313 100m³
110 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,048 100m²
111 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,2
112 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 65/50mm Chương V E-HSMT 0,99 100m
113 Khung móng cột M16x300x300x675 Chương V E-HSMT 1 khung
114 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột <=10m Chương V E-HSMT 1 1 cột
115 Lắp cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5m Chương V E-HSMT 2 1 cần đèn
116 Lắp đèn led chiếu sáng đường 250W Chương V E-HSMT 3 1 choá
117 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Chương V E-HSMT 1,6807 kg
118 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT 1 1 bộ
119 Cáp Cu/PVC/PVC/DSTA 2x4mm2 Chương V E-HSMT 99 m
120 Rải cáp ngầm Chương V E-HSMT 0,99 100m
121 Mua dây tiếp địa đồng M10 Chương V E-HSMT 8,91 m
122 Rải dây tiếp địa M10 Chương V E-HSMT 0,99 100m
123 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V E-HSMT 0,3 100m
124 Luồn cáp cửa cột Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp
125 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 1 1 bảng
126 Ni lông bảo vệ cáp khổ 0,5m Chương V E-HSMT 99 m
127 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E-HSMT 0,495 100m2
128 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả, cát tận dụng) Chương V E-HSMT 0,301 100m³
129 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V E-HSMT 3,561 100m³
C PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 34,32
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, định mức 15 lít Chương V E-HSMT 16,56 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, định mức 15 lít Chương V E-HSMT 17,76 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà, định mức 3 lít Chương V E-HSMT 123 m2
D BỂ THU DẦU MỠ
1 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,161 100m³
2 Đắp cát đen đáy bể phốt Chương V E-HSMT 0,704
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,058 100m²
4 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,704
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6, 8mm Chương V E-HSMT 0,073 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
7 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,416
8 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,215
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 20,456 m2
10 Bả ximăng vào tường Chương V E-HSMT 20,456 m2
11 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V E-HSMT 3,479
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,009 100m²
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,032 tấn
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 0,352
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg 2 cái
17 Thép L50*50*5mm kê tấm đan Chương V E-HSMT 34,856 kg
18 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,0349 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,035 tấn
20 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,045 100m³
E THIẾT BỊ
1 Điều hòa 2 chiều Invecter 12000 BTU Chương V E-HSMT 18 bộ
2 Camera HD-TVI Chương V E-HSMT 8 cái
3 Đầu ghi hình 8 kênh Turbo HD 3.0 Chương V E-HSMT 1 cái
4 Bộ lưu điện USP 2KVA Chương V E-HSMT 1 cái
5 Smart tivi 40 inch Full HD Chương V E-HSMT 1 cái
F HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công ( = 1% chi phí xây dựng) Chương V E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế ( = 2,5% chi phí xây dựng) Chương V E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->