Gói thầu: Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 16:40:00 đến ngày 2020-02-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,188,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN BÁN TRÚ + ĐIỀU CHỈNH NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,759 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,009 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 13,68 | m³ |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6, 8mm | Chương V E-HSMT | 0,455 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,535 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,642 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14, 16, 18mm | Chương V E-HSMT | 0,579 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20, 22, 25mm | Chương V E-HSMT | 1,956 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,288 | 100m² |
| 10 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 41,759 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 30,43 | m³ |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,19 | 100m² |
| 13 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,084 | m³ |
| 14 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 1,9859 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,3353 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,4376 | 100m³ |
| 17 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 16,603 | m³ |
| 18 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,1966 | 100m³ |
| 19 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,064 | m³ |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0439 | 100m² |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6, 8mm | Chương V E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0935 | tấn |
| 23 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,3006 | m³ |
| 24 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,4393 | m³ |
| 25 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0643 | 100m³ |
| 26 | Đánh màu tường bể | Chương V E-HSMT | 15,7848 | m² |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,7848 | m2 |
| 28 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 6,9235 | m² |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0404 | 100m² |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 6, 8mm | Chương V E-HSMT | 0,0331 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 0,936 | m³ |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14, 16, 18mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,7508 | tấn |
| 37 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,719 | 100m² |
| 38 | Bê tông cột , TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,82 | m³ |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,248 | 100m² |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6, 8mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,27 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14, 16, 18mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,249 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20, 22, 25mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 1,438 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 12,734 | m³ |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6, 8mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,317 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,071 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 2,1 | 100m² |
| 48 | Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 21,004 | m³ |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6, 8mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14, 16, 18mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,3851 | 100m² |
| 54 | Bê tông lanh tô , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,6384 | m³ |
| 55 | Ván khuôn gỗ bàn sơ chế, mặt bếp | Chương V E-HSMT | 0,0778 | 100m² |
| 56 | Lắp dựng cốt thép bàn sơ chế, ĐK 6, 8mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép bàn sơ chế, ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 58 | Bê tông bàn sơ chế , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,6649 | m³ |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 29,1361 | m³ |
| 60 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 23,9081 | m3 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 3,1896 | m³ |
| 62 | Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ thép, | Chương V E-HSMT | 1.138,8361 | kg |
| 63 | Mua thép U mạ kẽm làm xà gồ thép, hệ số hao hụt 1.025 Thép U100x50x3 | Chương V E-HSMT | 321,061 | kg |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,424 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,424 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 2,253 | 100m² |
| 67 | Tôn úp lóc khổ rộng 400 dày 0.45mm | Chương V E-HSMT | 40,13 | m |
| 68 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 3,9947 | m³ |
| 69 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,3377 | 100m² |
| 70 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,041 | m³ |
| 71 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 3,0172 | m³ |
| 72 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,7273 | m³ |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Chương V E-HSMT | 5,5396 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 16,0516 | m² |
| 75 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 5,5396 | m2 |
| 76 | Láng granitô tam cấp | Chương V E-HSMT | 16,0516 | m2 |
| 77 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 40,06 | m |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 4,66 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Chương V E-HSMT | 238,5266 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 293,3942 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 39,05 | m² |
| 82 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 106,013 | m² |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 19,226 | m² |
| 84 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 210,04 | m² |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 72,28 | m |
| 86 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 69,08 | m |
| 87 | Đắp các chi tiết chân cột, đầu cột | Chương V E-HSMT | 6 | công |
| 88 | Bo tròn góc cột; | Chương V E-HSMT | 16 | công |
| 89 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 | Chương V E-HSMT | 36,064 | m² |
| 90 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 36,064 | 1m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V E-HSMT | 141,27 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 30,1856 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E-HSMT | 237,2182 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x600mm | Chương V E-HSMT | 8,8884 | m2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Chương V E-HSMT | 11,325 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E-HSMT | 5,606 | m2 |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 389,2124 | 1m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 523,503 | 1m2 |
| 99 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V E-HSMT | 0,4102 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 14,9289 | m2 |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 21,78 | m² |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC kính, 6,38 ly Việt Nhật | Chương V E-HSMT | 8,58 | m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC kính 6,38 ly Việt Nhật | Chương V E-HSMT | 20,28 | m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở quay, kính 6,38 ly Việt Nhật | Chương V E-HSMT | 19,38 | bộ |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính 6,38 ly Việt Nhật | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 106 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Tạm tính Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 108 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (Bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day đơn) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 109 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Tạm tính cho cửa đi 2 cánh D1 | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 110 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh (Bản lề chữ 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 111 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép , kính 6,38 ly Việt Nhật | Chương V E-HSMT | 9,75 | m2 |
| 112 | Vách ngăn Compact dày 12mm | Chương V E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 2,3275 | 100m² |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 118 | Móc treo quạt trần | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn Neon 2 bóng 1,2m | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V E-HSMT | 18 | hộp |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 129 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 130 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x300x120mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 133 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 134 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp điện phòng 4-6 Modul | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 138 | Gia công kim thu sét mạ kẽm, dài 1m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 1m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 140 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 141 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D10mm | Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, D14mm | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 143 | Chân bật trên | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 144 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,1084 | 100m³ |
| 145 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,1084 | 100m³ |
| 146 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Chương V E-HSMT | 1 | Ca |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60/34mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34/25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34/20mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 171 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt xí bệt + xịt xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa nhựa D25mm | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 175 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 176 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 179 | Lắp đặt vòi đồng D25mm | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 180 | Khoan giếng, xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 183 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 186 | Đai giữ ống | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 187 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 39,84 | m |
| 188 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 11,19 | m² |
| 189 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 190 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 6,354 | m² |
| 191 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, | Chương V E-HSMT | 9,772 | m³ |
| 192 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, | Chương V E-HSMT | 0,68 | m³ |
| 193 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V E-HSMT | 10,769 | m3 |
| 194 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,715 | m3 |
| 195 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,204 | m3 |
| 196 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 6,248 | m2 |
| 197 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,148 | m2 |
| 198 | Lát gạch ceramic 50x50cm | Chương V E-HSMT | 6,354 | m2 |
| 199 | Khuôn cửa đơn 60x135 Lim Nam Phi | Chương V E-HSMT | 10,3 | m |
| 200 | Cửa sổ gỗ kính Lim Nam Phi | Chương V E-HSMT | 3,3 | m2 |
| 201 | Nẹp phào 10x35 | Chương V E-HSMT | 24,3 | m |
| 202 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 3,964 | m2 |
| 203 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 3,3 | m2 |
| 204 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 35,5 | m |
| 205 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 10,85 | m² |
| 206 | Phụ trội kính 6.38mm | Chương V E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 207 | Bản lề gông mạ 160 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 208 | Móc gió | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 209 | Chốt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 210 | Mua thép hộp làm khung trang trí lan can | Chương V E-HSMT | 15,578 | kg |
| 211 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ | Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 212 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 213 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 214 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 8,369 | m² |
| 215 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 3,847 | m2 |
| 216 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V E-HSMT | 325,968 | m2 |
| 217 | Tủ RacK 4U-D400 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt máy chủ Rack từ 2U đến 4U | Chương V E-HSMT | 2 | Thiết bị |
| 219 | Mua ổ cắm internet | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 220 | Lắp đặt ổ cắm chìm | Chương V E-HSMT | 10 | Ổ cắm |
| 221 | Modem | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị đầu cuối, Modem trong | Chương V E-HSMT | 2 | Thiết bị |
| 223 | Stwich 8 cổng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch <16 cổng | Chương V E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 225 | Hạt mạng RJ45 Cat5E | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 226 | Cat 5E | Chương V E-HSMT | 380 | m |
| 227 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi | Chương V E-HSMT | 38 | 10 m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 390 | m |
| 229 | Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ | Chương V E-HSMT | 8 | thiết bị |
| 230 | Cáp đồng trục | Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 231 | Lắp đặt cáp đống trục RG59 | Chương V E-HSMT | 32 | 10 m |
| 232 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V E-HSMT | 330 | m |
| 234 | Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Chương V E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 235 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 236 | Lắp đặt Monitor của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Chương V E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 237 | Máy bơm nước tăng áp | Chương V E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 238 | Motordùng cho cửa cuốn liền tấm cho cửa có diện tích <12m2 (Bao gồm 01 hộp nhận tín hiệu, 2 tay điều khiển) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 239 | Bình lưu điện (UPS) 400KG ( tích điện 20-30h) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 1,964 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,334 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 16,248 | m³ |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 37,263 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 121,841 | m³ |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,502 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14, 16, 18mm | Chương V E-HSMT | 0,837 | tấn |
| 9 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,518 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng tường rào | Chương V E-HSMT | 0,298 | 100m² |
| 11 | Bê tông giằng tường rào , M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,2778 | m³ |
| 12 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 10,49 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 36,41 | m³ |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Chương V E-HSMT | 553,519 | m2 |
| 15 | Đắp trang trí cột tường rào | Chương V E-HSMT | 18,334 | trụ |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 145,2 | m |
| 17 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 305,782 | m |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 557,226 | 1m2 |
| 19 | Mua thép hộp làm hoa sắt tường rào, | Chương V E-HSMT | 549,555 | kg |
| 20 | Mua sắt vuông đặc 16x16mm và 14x14mm làm hàng rào hoa sắt, | Chương V E-HSMT | 717 | kg |
| 21 | Sản xuất hao sắt hàng rào | Chương V E-HSMT | 1,2656 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 92,635 | m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V E-HSMT | 124,5 | m² |
| 24 | Mũi giáo đỉnh tường rào | Chương V E-HSMT | 510 | cái |
| 25 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả tận dụng đất đào) | Chương V E-HSMT | 0,1553 | 100m³ |
| 26 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 (Cát tận dụng từ các hạng mục khác) | Chương V E-HSMT | 1,6954 | 100m³ |
| 27 | Ni lông chống mất nước xi măng | Chương V E-HSMT | 855,6 | m2 |
| 28 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 63,552 | m³ |
| 29 | Lát gạch Terrazo KT 40x40cm | Chương V E-HSMT | 906 | m2 |
| 30 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 10,819 | m³ |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m² |
| 32 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 5,694 | m³ |
| 33 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 12,286 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Chương V E-HSMT | 120,598 | m2 |
| 35 | Ốp gạch thẻ tường bó bồn hoa KT 60x240mm | Chương V E-HSMT | 81,023 | m2 |
| 36 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m³ |
| 37 | Đất màu trông cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân bón) | Chương V E-HSMT | 54,21 | m3 |
| 38 | Cây Muồng Vàng D16-18cm, H>=3.5m | Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 39 | Cây phượng Vỹ D16-18cm, H>=3.5m | Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 40 | Cây Bằng Lăng D16-18cm, H>=3.5m | Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 41 | Cây xà cừ D16-18cm, H>=3.5m | Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 42 | Cây sấu D16-18cm, H>=3.5m | Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 43 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 1,094 | m³ |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m² |
| 45 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,094 | m³ |
| 46 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Chương V E-HSMT | 48 | m |
| 47 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 1,331 | 100m³ |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m² |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,088 | 100m² |
| 50 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 13,837 | m³ |
| 51 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 18,761 | m³ |
| 52 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 18,8715 | m³ |
| 53 | Bê tông giằng cổ hố ga , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,421 | m³ |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Chương V E-HSMT | 113,367 | m2 |
| 55 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 43,153 | m² |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,414 | 100m² |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 6, 8mm | Chương V E-HSMT | 0,0656 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,826 | tấn |
| 59 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 7,807 | m³ |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 104 | cái |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 62 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) | Chương V E-HSMT | 0,396 | 100m³ |
| 63 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 7,7 | 100m³ |
| 64 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 89,9 | 100m |
| 65 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,372 | 100m² |
| 66 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 26,97 | m³ |
| 67 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 211,42 | m³ |
| 68 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 69 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m³ |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,645 | 100m |
| 71 | Đắp đất sét (K95) | Chương V E-HSMT | 7,936 | m3 |
| 72 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,545 | 100m³ |
| 73 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp đoàn trả, cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 5,3161 | 100m³ |
| 74 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 4,677 | 100m³ |
| 75 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m² |
| 76 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 17,808 | m³ |
| 77 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1,2m, quy cách ống: 1600x1600mm | Chương V E-HSMT | 35 | đoạn |
| 78 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m | Chương V E-HSMT | 35 | ống |
| 79 | Gioăng cao su | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 80 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 2,9506 | 100m³ |
| 81 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m³ |
| 82 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,192 | 100m² |
| 83 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,252 | m³ |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,0346 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 87 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,422 | m³ |
| 88 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m³ |
| 89 | Bu lông D18*350mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 90 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,106 | m³ |
| 91 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 (đắp tôn nền cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m³ |
| 92 | Bê tông nền , M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,834 | m³ |
| 93 | Tạo nhám đường vuốt dốc | Chương V E-HSMT | 0,5 | công |
| 94 | Mua thép hộp mạ kẽm làm hoa sắt tường rào, | Chương V E-HSMT | 443,037 | kg |
| 95 | Mua thép 16x16mm mạ kẽm làm nhà xe, | Chương V E-HSMT | 15,15 | kg |
| 96 | Mua thép bản mạ kẽm làm nhà xe, | Chương V E-HSMT | 66,276 | kg |
| 97 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 98 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 99 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 100 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 101 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,185 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,185 | tấn |
| 103 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 0,7242 | 100m² |
| 104 | Máng tôn + máng sối khổ 400 dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 24,54 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 106 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox D125 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 109 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,313 | 100m³ |
| 110 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m² |
| 111 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,2 | m³ |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 65/50mm | Chương V E-HSMT | 0,99 | 100m |
| 113 | Khung móng cột M16x300x300x675 | Chương V E-HSMT | 1 | khung |
| 114 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột <=10m | Chương V E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 115 | Lắp cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5m | Chương V E-HSMT | 2 | 1 cần đèn |
| 116 | Lắp đèn led chiếu sáng đường 250W | Chương V E-HSMT | 3 | 1 choá |
| 117 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chương V E-HSMT | 1,6807 | kg |
| 118 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 119 | Cáp Cu/PVC/PVC/DSTA 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 99 | m |
| 120 | Rải cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 0,99 | 100m |
| 121 | Mua dây tiếp địa đồng M10 | Chương V E-HSMT | 8,91 | m |
| 122 | Rải dây tiếp địa M10 | Chương V E-HSMT | 0,99 | 100m |
| 123 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 124 | Luồn cáp cửa cột | Chương V E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 125 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E-HSMT | 1 | 1 bảng |
| 126 | Ni lông bảo vệ cáp khổ 0,5m | Chương V E-HSMT | 99 | m |
| 127 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E-HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 128 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp hoàn trả, cát tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,301 | 100m³ |
| 129 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 3,561 | 100m³ |
| C | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 34,32 | m³ |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, định mức 15 lít | Chương V E-HSMT | 16,56 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong, định mức 15 lít | Chương V E-HSMT | 17,76 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà, định mức 3 lít | Chương V E-HSMT | 123 | m2 |
| D | BỂ THU DẦU MỠ | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,161 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát đen đáy bể phốt | Chương V E-HSMT | 0,704 | m³ |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,704 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6, 8mm | Chương V E-HSMT | 0,073 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 7 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,416 | m³ |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,215 | m³ |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20,456 | m2 |
| 10 | Bả ximăng vào tường | Chương V E-HSMT | 20,456 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V E-HSMT | 3,479 | m² |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m² |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 0,352 | m³ |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | 2 | cái | |
| 17 | Thép L50*50*5mm kê tấm đan | Chương V E-HSMT | 34,856 | kg |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,0349 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 20 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m³ |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 2 chiều Invecter 12000 BTU | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Camera HD-TVI | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Đầu ghi hình 8 kênh Turbo HD 3.0 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bộ lưu điện USP 2KVA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Smart tivi 40 inch Full HD | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công ( = 1% chi phí xây dựng) | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế ( = 2,5% chi phí xây dựng) | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi