Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG VĨNH NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 11:09:00 đến ngày 2020-02-14 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,012,839,927 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào <=0,4m3 | Theo BVTK | 1,43 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Theo BVTK | 0,57 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1Km đầu | Theo BVTK | 0,85 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 3Km tiếp theo | Theo BVTK | 2,56 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Theo BVTK | 5,18 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố (đổ tại chỗ) | Theo BVTK | 0,3 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 2x4 mác 150 móng hố | Theo BVTK | 7,4 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông thân hố (đổ tại chỗ) | Theo BVTK | 2,5 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá 2x4 mác 200 thân hố dày <=40cm, H<=4m | Theo BVTK | 24,44 | m3 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Theo BVTK | 0,52 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép d<=10mm mũ mố | Theo BVTK | 0,65 | tấn |
| 12 | Cung cấp thép góc L40x40x4 | Theo BVTK | 841,75 | kg |
| 13 | Gia công, lắp đặt thép góc L40x40x4 | Theo BVTK | 841,75 | kg |
| 14 | Bê tông đá 1x2 mác 200 mũ mố | Theo BVTK | 3,7 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đan BTCT đúc sẵn | Theo BVTK | 0,21 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d<=10mm đan bê tông | Theo BVTK | 0,52 | tấn |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d<=18mm đan bê tông | Theo BVTK | 0,26 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2 mác 250 đan đúc sẵn | Theo BVTK | 2,96 | m3 |
| 19 | Cung cấp ron cao su bịt khe hở nắp đan | Theo BVTK | 74 | cái |
| 20 | Lắp đặt đan chìm BTCT >250kg | Theo BVTK | 74 | cái |
| 21 | Cắt mặt đường bê tông hiện hữu | Theo BVTK | 2,2 | 10md |
| 22 | Phá bỏ mặt đường BT hiện hữu | Theo BVTK | 1,41 | m3 |
| 23 | Đào đất hố móng bằng máy đào <=0,4m3 | Theo BVTK | 13,08 | 100m3 |
| 24 | Đệm cát lưng ống | Theo BVTK | 143,32 | m3 |
| 25 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Theo BVTK | 1,85 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1Km đầu | Theo BVTK | 11,25 | 100m3 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt đường ống nhựa uPVC D315 | Theo BVTK | 4,48 | 100m |
| 28 | Đào đất hố móng bằng nhân lực | Theo BVTK | 1,36 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Theo BVTK | 1,36 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông hố đúc sẵn | Theo BVTK | 0,68 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép d<=10mm hố ngăn mùi đúc sẵn | Theo BVTK | 0,36 | tấn |
| 32 | Bê tông đá 1x2 mác 300 hố đúc sẵn | Theo BVTK | 3,4 | m3 |
| 33 | C.cấp lưới chắn rác (780x400x40)mm tải trọng 12,5 T | Theo BVTK | 34 | cái |
| 34 | Cung cấp van lật 1 chiều D200 | Theo BVTK | 34 | cái |
| 35 | C.cấp, LĐ đường ống nhựa uPVC D200 (tại các hẻm) | Theo BVTK | 0,01 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện <250kg lưới chắn rác | Theo BVTK | 34 | cái |
| 37 | Lắp đặt hố thu ngăn mùi đúc sẵn bằng cẩu 5T (<1T) | Theo BVTK | 34 | cái |
| 38 | Phá bỏ tường chắn xây đá chẻ | Theo BVTK | 0,29 | m3 |
| 39 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu | Theo BVTK | 0,03 | 100m2 |
| 40 | Bê tông đá 2x4 mác 150 tường đầu | Theo BVTK | 0,25 | m3 |
| B | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | T.công lớp móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Theo BVTK | 13,1 | 100m2 |
| 2 | BT xi măng mặt đường đá 2x4 M250 dày TB 12-14cm | Theo BVTK | 194,91 | m3 |
| 3 | Thi công khe co giãn 40m/khe | Theo BVTK | 38 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi