Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209253-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200207475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-09 09:43:00 đến ngày 2020-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,284,620,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Sửa chữa nhà làm việc
1 Phá dỡ nền gạch lá nem 338,75 M2
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 17,402 M3
3 Tháo dỡ gạch ốp chân tường (ngoài nhà) 4,3 M2
4 Tháo dỡ gạch ốp chân tường (trong nhà) 21,76 M2
5 Chà nhám, vệ sinh tường ngoài nhà 493,66 M2
6 Chà nhám, vệ sinh tường trong nhà 769,93 M2
7 Chà nhám, vệ sinh cột ngoài nhà 133,3632 M2
8 Chà nhám, vệ sinh cột trong nhà 33,29 M2
9 Chà nhám, vệ sinh lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần (ngoài nhà) 125,94 M2
10 Chà nhám, vệ sinh lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần (trong nhà) 170,9 M2
11 Chà nhám, vệ sinh lớp sơn cũ trên bê tông 138,544 M2
12 Tháo dỡ cửa 154,36 M2
13 Tháo dỡ mái tôn 2,2011 100M2
14 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép 0,7 M3
15 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép 1,2791 Tấn
16 Tháo dỡ trần 168,48 M2
17 Phá dỡ lan can 14,532 M2
18 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng 144,702 M2
19 Vệ sinh đá mài 37,058 M2
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm 4,89 M3
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa 4 1 bộ
22 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí 4 1 bộ
23 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu 4 1 bộ
24 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 16 mm, chiều sâu lỗ <= 20 cm 128 Lỗ
25 Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo thép 0,3846 Tấn
26 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn 0,3846 Tấn
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 0,6188 M3
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái 0,0884 100M2
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0246 Tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,8628 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1793 100M2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0042 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0071 Tấn
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m 0,2947 Tấn
35 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m 0,2947 Tấn
36 Đục mở tường làm cửa tường xây gạch, chiều dày tường <= 11 cm 2,16 M2
37 Đục mở tường làm cửa tường xây gạch, chiều dày tường <= 22 cm 2,88 M2
38 Xây cột, trụ bằng gạch 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 0,568 M3
39 Xây tường bằng gạch 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 3,5314 M3
40 Xây tường bằng gạch 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 1,44 M3
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 149,67 M2
42 Cửa đi nhôm kính 49,68 M2
43 Ổ khóa tay nắm tròn 28 Cái
44 Cửa sổ nhôm kính 91,44 M2
45 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 21,15 M2
46 Vách nhôm kính 21,15 M2
47 Lắp dựng khung bông nhôm 75,3826 M2
48 Khung bông nhôm 75,3826 M2
49 Lắp dựng lan can inox 14,532 M2
50 Lan can inox 14,532 M2
51 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 0,165 M3
52 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 17,402 M3
53 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 16,65 M2
54 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 322,1 M2
55 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 130x400mm (ngoài nhà) 5,59 M2
56 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 130x400mm (trong nhà) 22,334 M2
57 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 141,74 M2
58 Lát đá hoa cương, vữa mác 75 mặt bệ các loại 2,542 M2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 109,785 M2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 17,925 M2
61 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà 492,37 M2
62 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà 754,145 M2
63 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà 397,8472 M2
64 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà 206,515 M2
65 Sơn tường ngoài nhà 890,2172 M2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 960,66 M2
67 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 144,702 M2
68 Quét chống thấm Basf master 504 mái, sê nô, ô văng ... 144,702 M2
69 Quét keo bóng đá mài 37,058 M2
70 Lợp mái tole mạ màu dày 4,5zem 2,4635 100M2
71 Lắp dựng xà gồ thép 1,4001 Tấn
72 Sản xuất xà gồ thép 1,4001 Tấn
73 Trần prima khung kim loại nổi 164,28 M2
74 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 174,2972 M2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 5,3907 100M2
76 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 1,847 100M2
77 Tủ tole sơn tĩnh điện KT 400x600x250 có ổ khóa, đèn báo pha, ... 1 Hộp
78 Tủ điện nhựa âm tường 13 way 1 Hộp
79 Tủ điện nhựa âm tường 06 way 6 Hộp
80 Tủ điện nhựa âm tường 04 way 6 Hộp
81 MCCB 2P 63A 1 Cái
82 MCB 2P 32A 2 Cái
83 MCB 2P 16A 25 Cái
84 MCB 1P 10A 19 Cái
85 MCB 1P 6A 14 Cái
86 Đế nổi, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V 41 Cái
87 Công tắc 1 chiều 16A 54 Cái
88 Mặt nạ và khung 1 3 Cái
89 Mặt nạ và khung 2 11 Cái
90 Mặt nạ và khung 3 11 Cái
91 Mặt nạ và khung 4 4 Cái
92 Quạt trần + Dimmer quạt 20 Cái
93 Đèn led 2x1,2m loại siêu mỏng 37 Bộ
94 Đèn led 1x1,2m loại siêu mỏng 11 Bộ
95 Đèn led dowlight âm trầm 6w 8 Bộ
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 930 Mét
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 1.120 Mét
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x3,5mm2 504 Mét
99 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x8mm2 15 Mét
100 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 90 Mét
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 320 Mét
102 Nẹp nhựa dẹp 10x15 630 Mét
103 Ống xoắn TFP D40 0,9 100M
104 Hộp đấu dây 70 Hộp
105 Cáp đồng trần M22 8 M
106 Mối hàn cadweld 3 Mối
107 Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp 3 Cọc
108 Đầu coss các loại 5 Bịt
109 Tắc kê nhựa 25 Bịt
110 Băng keo điện 18 Cuộn
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I 0,343 M3
112 Đắp đất đào 0,078 M3
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,049 M3
114 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,0175 M3
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0014 100M2
116 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 8mm 0,0023 Tấn
117 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,0005 Tấn
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 1 Cái
119 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,096 M3
120 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 0,96 M2
121 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 0,16 M2
122 Máy lạnh treo tường loại 2 cục 1,5HP 4 Máy
123 Máy lạnh treo tường loại 2 cục 2HP 3 Máy
124 Ống PVC D21 dày 1,6mm 0,7 100M
125 Ống đồng D6.35 0,7 100M
126 Ống đồng D9.52 0,7 100M
127 Bảo ôn + cách nhiệt máy lạnh 70 M
128 Managed switch layer 2 with 08ports 10/100/1000 (theo thiết kế) 1 Cái
129 Patchpanel 16 cổng chống nhiễu trượt chuẩn FPT CAT6 1 Cái
130 Dây patchcord chuẩn FTP CAT6 chống nhiễu ĐK lõi 23AWG dài 1m 12 Sợi
131 Cáp mạng chuẩn FTP CAT6 4 đôi, 23AWG(0,57mm) có bọc màng nhôm chống nhiễu 144 M
132 Wireless access point 10/100Mbps 4 Xrj45 lan 2 Cái
133 Rack cabinet 19'' 42U H2000*D1070*W600mm (theo thiết kế) 1 Cái
134 Quản lý cáp có nắp che 1U chuẩn 19'' 1 Cái
135 Ổ cắm tường đơn 75x120mm chuẩn chống nhiễu (theo thiết kế) 12 Cái
136 Máng nhựa lổ đi dây 80*80mm (1,7m/thanh) 4 Thanh
137 Bộ lưu điện UPS 2KVA online 1 Bộ
138 Nẹp nhựa dẹp 10x15 25 Mét
139 Trung tâm báo cháy 4 zone 1 TT
140 Đầu báo khói quang và báo nhiệt (theo thiết kế) 12 Bộ
141 Hộp nút nhấn báo cháy + phụ kiện 4 Bộ
142 Còi báo cháy + đèn chớp đỏ + phụ kiện 4 Cái
143 Cáp tín hiệu 2x1mm2 135 Mét
144 Cáp điện nguồn 2x1,5mm2 135 Mét
145 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm 135 Mét
146 Cáp điện nguồn CV11mm2 tiếp đất 10 M
147 Điện trở cuối nguồn 4 Cái
148 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I 8,6528 M3
149 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,9238 M3
150 Nilon lót 5,12 M2
151 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 0,512 M3
152 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,0128 100M2
153 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 0,512 M3
154 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,0128 100M2
155 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm 0,0282 Tấn
156 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,1592 M3
157 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0397 100M2
158 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 6mm 0,0049 Tấn
159 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 8mm 0,0138 Tấn
160 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 0,2778 M3
161 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0178 100M2
162 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 6mm 0,0016 Tấn
163 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 8mm 0,0333 Tấn
164 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,0046 Tấn
165 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 2 Cái
166 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 4 Cái
167 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 2 Cái
168 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,4043 M3
169 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 20,1 M2
170 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 3,968 M2
171 Quét nước ximăng 2 nước 20,1 M2
172 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 1,5 M2
173 Bệ xí bệt loại 1 (luôn phụ kiện) 4 Bộ
174 Vòi xịt rửa đi kèm bệ xí 4 Cái
175 Vòi tắm hoa sen 2 Bộ
176 Lavabo 4 Bộ
177 Chậu tiểu treo 2 Bộ
178 Chậu rửa đôi inox 1 Bộ
179 Phễu thu inox 8 Cái
180 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 2 Cái
181 Máy bơm nước theo thiết kế (luôn phụ kiện) 2 Bộ
182 Van phao tự động D27 1 Cái
183 Van PVC D27 2 Cái
184 Van PVC D34 3 Cái
185 Ống PVC D21 dày 1,6mm 0,15 100M
186 Ống PVC D27 dày 1,8mm 0,8 100M
187 Ống PVC D34 dày 2mm 0,35 100M
188 Ống PVC D60 dày 2,8mm 0,12 100M
189 Ống PVC D90 dày 2,9mm 0,35 100M
190 Ống PVC D114 dày 3,2mm 0,35 100M
191 Co ren PVC D21 13 Cái
192 Khâu ren PVC D27 6 Cái
193 Khâu ren PVC D34 3 Cái
194 Co PVC D21 13 Cái
195 Co PVC D27 20 Cái
196 Co PVC D34 8 Cái
197 Co PVC D60 6 Cái
198 Co PVC D90 16 Cái
199 Co PVC D114 10 Cái
200 Tê PVC D21 1 Cái
201 Tê PVC D27 7 Cái
202 Tê PVC D34 5 Cái
203 Tê PVC D90 8 Cái
204 Tê PVC D114 6 Cái
205 Khâu rút PVC D27x21 13 Cái
206 Khâu rút PVC D34x27 6 Cái
207 Khâu rút PVC D90x60 4 Cái
208 Khâu rút PVC D114x60 2 Cái
209 Bình chữa cháy khí CO2 loại 5kg 4 Bình
210 Bộ tiêu lệnh, nội quy PCCC 2 Bộ
B Hạng mục 2: Cổng - hàng rào
1 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép 1,676 M3
2 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép 0,7316 M3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm 4,694 M3
4 Phá dỡ hàng rào song sắt 24,8205 M2
5 Tháo dỡ cửa 6,765 M2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 162,438 M2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần 46,614 M2
8 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông: BT Cột, dầm, tường 0,1284 M2
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I 3,8553 M3
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I 34,9623 M3
11 Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I 8,6457 100M
12 Moi bùn đầu cừ 1,1528 M3
13 Đắp cát nền móng công trình 1,1528 M3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 1,1528 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,0449 100M2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,7608 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,1978 100M2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm 0,0352 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm 0,0542 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0133 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,1167 Tấn
22 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 34,904 M3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 7,7012 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 1,4317 100M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 6mm 0,1141 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 8mm 0,0864 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0134 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1274 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,1338 Tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 1,788 M3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,3576 100M2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 6mm 0,0482 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,152 Tấn
34 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,8795 M3
35 Xây cột, trụ bằng gạch 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 0,612 M3
36 Xây gạch 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,9101 M3
37 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,688 M3
38 Lắp dựng cửa xếp điện 13 M2
39 Cửa cổng xếp điện (trọn bộ theo thiết kế) 13 M2
40 Lắp dựng hàng rào mặt tiền 8,25 M2
41 Hàng rào mặt tiền làm mới 8,25 M2
42 Sắt tròn D16 tiện nhọn đầu (hoàn thiện luôn công) 692 Cái
43 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 4,8 M2
44 Ốp đá chẻ chân tường 7,15 M2
45 Bộ chữ khắc trên đá hoa cương 1 Bộ
46 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm 8,16 M2
47 Đắp vữa xi măng 13,2 Mét
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 158,8275 M2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 27,2 M2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 113,652 M2
51 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà 257,2405 M2
52 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà 215,546 M2
53 Sơn tường ngoài nhà 472,7865 M2
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước 10,34 M2
55 Đèn cầu Malaysia D350 2 Cái
C Hạng mục 3: Sân đan + San nền
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 22,26 M3
2 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 371 M2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 0,32 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,032 100M2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,4 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,08 100M2
7 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 3 M3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,23 100M3
D Hạng mục 4: Thoát nước
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=100kg 66 1 cấu kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn lẫn rác 3,168 M3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I 2,8672 M3
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I 3,8016 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 1,6856 M3
6 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I 9,2455 M3
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 8,2397 M3
8 Nilon lót 5,44 M2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,544 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,0224 100M2
11 Quét nước xi măng 2 nước 10,56 M2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,2288 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 1,056 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,2534 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 6mm 0,0097 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 8mm 0,0035 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0176 Tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 2,1888 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,1621 100M2
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 6mm 0,0891 Tấn
21 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 8mm 0,028 Tấn
22 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,0392 Tấn
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 70 Cái
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 2 Cái
25 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg 2 Cái
26 Xây tường bằng gạch 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,768 M3
27 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,9216 M3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 14,208 M2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 25,344 M2
30 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 1,72 M2
31 Ống HDPE 2 vách D250 0,205 100M
32 Đai nhựa nối cống HDPE D250 3 Cái
E Hạng mục 4: Trang thiết bị
1 Bàn làm việc có 2 ngăn hộc, ngăn kéo để bàn phím máy tính kích thước 1,2m x 0,75m x 0,7m (DxCxR), khung sườn, mặt gỗ Thao lao (hoặc sao), sơn PU. 7 cái
2 Ghế đay 01 thẻ kích thước 0,38m x 0,42m x 1m. Khung sườn gỗ thao lao (hoặc sao), sơn PU. 14 cái
3 Rèm cửa sổ kích thước ngang 1,4m x cao 1,8m 41 bộ
4 Phong màn kích thước ngang 3,6m x cao 3,8m (bao gồm luôn tấm rèm kích thước ngang 3,6m x cao 0,6m) + phong màn sau lưng tượng Bác ngang 2m x cao 3,8m (vải màu đỏ, biểu tượng "hình búa, liềm và ngôi sao" bằng meka bóng kính) 1 bộ
5 Khẩu hiệu "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" nền đỏ chữ vàng bằng mêca bóng kính (luôn công lắp đặt), kích thước ngang 4,8m x cao 0,5m 1 bộ
6 Bục tượng Bác kích thước 0,5m x 0,7m x 1,3m. Toàn bộ gỗ căm xe, sơn PU 1 cái
7 Tượng Bác bằng thạch cao kích thước cao 60cm (bao gồm luôn lồng kính) 1 cái
8 Bục phát biểu kích thước 0,6m x 0,9m x 1,15m. Toàn bộ gỗ căm xe, sơn PU 1 cái
9 Bàn chủ tọa dài kích thước 0,6m x 0,8m x 2m (RxCxD). Khung sườn gỗ căm xe, ván lưng gỗ căm xe, ván mặt gõ đỏ, chỉ gỗ căm xe, sơn PU. 1 cái
10 Bàn họp dài kích thước 0,5m x 0,75m x 2,2m. Khung sườn, mặt gỗ Thao lao (hoặc sao), sơn PU. 12 cái
11 Ghế đay 01 thẻ kích thước 0,38m x 0,42m x 1m. Khung sườn gỗ căm xe, mặt gõ đỏ, sơn PU 6 cái
12 Ghế đay 01 thẻ kích thước 0,38m x 0,42m x 1m. Khung sườn gỗ thao lao (hoặc sao), sơn PU. 50 cái
13 Hệ thống âm thanh gồm (02 loa + 01 amly + 02 miro cổ ngỗng + 02 micro có dây và chân đế) 1 giàn
14 Máy chiếu: Công nghệ LCD, độ sáng: 3800 ANSI Lumens, độ tương phản: 3.300:1. Độ phân giải: XGA (1024x768), Kích thước chiếu: 30” – 300”. Cổng VGA, LAN, USB, HDMI, kết nối khác: S-Video / Monitor Out Mini D-sub 15 pin. Màn chiếu treo tường. 1 bộ
15 Phong màn kích thước ngang 3,6m x cao 3,8m (bao gồm luôn tấm rèm kích thước ngang 3,6m x cao 0,6m) + phong màn sau lưng tượng Bác ngang 2m x cao 3,8m (vải màu đỏ, biểu tượng "hình búa, liềm và ngôi sao" bằng meka bóng kính) 1 bộ
16 Khẩu hiệu "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" nền đỏ chữ vàng bằng mêca bóng kính (luôn công lắp đặt), kích thước ngang 4,8m x cao 0,5m 1 bộ
17 Bục tượng Bác kích thước 0,5m x 0,7m x 1,3m. Toàn bộ gỗ căm xe, sơn PU 1 cái
18 Tượng Bác bằng thạch cao kích thước cao 60cm (bao gồm luôn lồng kính) 1 cái
19 Bàn họp dài kích thước 0,6m x 0,8m x 2m (RxCxD). Khung sườn gỗ căm xe, ván lưng gỗ căm xe, ván mặt gõ đỏ, chỉ gỗ căm xe, sơn PU. 4 cái
20 Ghế đay 01 thẻ kích thước 0,38m x 0,42m x 1m. Khung sườn gỗ thao lao (hoặc sao), sơn PU. 16 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->