Gói thầu: Thi công xây lắp: Đường dây 0,4kV xã Mường Vi, Nậm Chạc, Bản Vược – H. Bát Xát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp: Đường dây 0,4kV xã Mường Vi, Nậm Chạc, Bản Vược – H. Bát Xát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208290 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 11:23:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,637,799,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | 1. ĐZ 0,4kV cấp điện xã Mường Vi giai đoạn 1 (HANT) | |||
| C | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Theo yêu cầu KT | 10.019 | m |
| D | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MV1-1H | Theo yêu cầu KT | 2 | Móng |
| 2 | Gia cố móng cột MV1 | Theo yêu cầu KT | 1 | Móng |
| 3 | Cột BTCH 7,5mB | Theo yêu cầu KT | 2 | Cột |
| 4 | Ghíp nhựa 35/95 (1BL) siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT | 610 | Bộ |
| 5 | Ghíp nhựa 95/95 (2BL) siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT | 340 | Bộ |
| 6 | Ốp cột ɸ 16 | Theo yêu cầu KT | 365 | Cái |
| 7 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu KT | 159 | Cái |
| 8 | Kẹp treo cáp 4*(50-95) | Theo yêu cầu KT | 206 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng mạ M50 | Theo yêu cầu KT | 20 | Cái |
| 10 | Đai thép+khóa đai không rỉ | Theo yêu cầu KT | 596 | Bộ |
| 11 | Biển số cột | Theo yêu cầu KT | 286 | Biển |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4*70 | Theo yêu cầu KT | 0,113 | Km.dây |
| 2 | Cáp PVC M3*50+1*35 | Theo yêu cầu KT | 0,036 | Km.dây |
| 3 | Tháo xà XN4,XN2 | Theo yêu cầu KT | 100 | Bộ |
| 4 | Tháo xà XĐ4,XĐ2 | Theo yêu cầu KT | 195 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu KT | 9,571 | Km.dây |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn A35 | Theo yêu cầu KT | 6,652 | Km.dây |
| 7 | Tháo hạ dây dẫn A25 | Theo yêu cầu KT | 2,828 | Km.dây |
| 8 | Tháo sứ A30 | Theo yêu cầu KT | 1.564 | Quả |
| 9 | Tháo cặp cáp các loại | Theo yêu cầu KT | 811 | Cái |
| F | 2. ĐZ 0,4 kV (đưa điện về xã Nậm Chạc B Xát Lào Cai) | |||
| G | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Theo yêu cầu KT | 8.807 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2*50 | Theo yêu cầu KT | 682 | m |
| H | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột MV1-1H | Theo yêu cầu KT | 4 | Móng |
| 2 | Gia cố móng cột | Theo yêu cầu KT | 2 | Móng |
| 3 | Cột BTCH 7,5mB | Theo yêu cầu KT | 4 | Cột |
| 4 | Ghíp nhựa 35-95 (1BL) siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT | 356 | Bộ |
| 5 | Ghíp nhựa 95-95 (2BL) siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT | 270 | Bộ |
| 6 | Ốp cột ɸ 16 | Theo yêu cầu KT | 313 | Cái |
| 7 | Kẹp siết cáp 4*(50-95)mm2 | Theo yêu cầu KT | 147 | Cái |
| 8 | Kẹp treo cáp 4*(50-95) | Theo yêu cầu KT | 166 | Cái |
| 9 | Đầu cốt M50 mạ | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| 10 | Đai thép+khóa đai | Theo yêu cầu KT | 496 | Bộ |
| 11 | Biển số cột | Theo yêu cầu KT | 237 | Biển |
| I | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4*50 | Theo yêu cầu KT | 0,078 | Km.dây |
| 2 | Cáp PVC M3*50+1*35 | Theo yêu cầu KT | 0,18 | 100m |
| 3 | Tháo xà hạ thế các loại | Theo yêu cầu KT | 252 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ dây dẫn AV50 | Theo yêu cầu KT | 25,977 | Km.dây |
| 5 | Tháo hạ dây dẫn A35 | Theo yêu cầu KT | 9,096 | Km.dây |
| 6 | Tháo sứ A30 | Theo yêu cầu KT | 1.222 | Quả |
| 7 | Tháo cặp cáp các loại | Theo yêu cầu KT | 586 | Cái |
| J | ĐZ 0,4 kV (ĐKH xã Bản Vược - Bát Xát) | |||
| K | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4*50 | Theo yêu cầu KT | 2.988 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4*70 | Theo yêu cầu KT | 3.376 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4*95 | Theo yêu cầu KT | 2.344 | m |
| L | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột Mco-1 | Theo yêu cầu KT | 27 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I: 8,5-160-3 | Theo yêu cầu KT | 21 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I: 10-190-4,3 | Theo yêu cầu KT | 6 | cột |
| 4 | Ốp cột + móc treo F16 | Theo yêu cầu KT | 343 | Bộ |
| 5 | Đai thép (20*1) + khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu KT | 492 | Bộ |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 4*35-95 | Theo yêu cầu KT | 189 | Bộ |
| 7 | Kẹp đỡ cáp ABC4*35-95 | Theo yêu cầu KT | 132 | Bộ |
| 8 | Ghíp bọc nhựa 2BL 95/95 bứt siết đầu | Theo yêu cầu KT | 944 | Bộ |
| 9 | Ghíp bọc nhựa 1BL 35/95 bứt siết đầu | Theo yêu cầu KT | 256 | Bộ |
| 10 | Đâù cốt đồng mạ M50-95 | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| 11 | Sơn số cột | Theo yêu cầu KT | 1,13 | m2 |
| M | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại hộp phân dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 2 | Tháo lắp lại hòm c tơ H2 đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 3 | Tháo lắp hòm công tơ H3P đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 4 | Tháo lắp hòm công tơ H4 đã lắp phụ kiện và công tơ | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| N | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT H7,5m | Theo yêu cầu KT | 12 | Cột |
| 2 | Tháo hạ cột LT8,5; LT10m | Theo yêu cầu KT | 15 | Cột |
| 3 | Tháo xà hạ thế các loại | Theo yêu cầu KT | 245 | Bộ |
| 4 | Tháo ghíp hòm công tơ | Theo yêu cầu KT | 1.043 | Bộ |
| 5 | Tháo cáp xuất tuyến 3M50+1x35 | Theo yêu cầu KT | 0,55 | 100m |
| 6 | Sứ hạ thế A30 | Theo yêu cầu KT | 1.448 | Quả |
| 7 | Tháo dây dẫn AV 50 | Theo yêu cầu KT | 12,995 | Km.dây |
| 8 | Tháo dây dẫn AV 70 | Theo yêu cầu KT | 12,813 | Km.dây |
| 9 | Tháo dây dẫn AV 95 | Theo yêu cầu KT | 7,719 | Km.dây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi