Gói thầu: Thi công xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 10:11:00 đến ngày 2020-02-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,141,265,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ 2 TẦNG 14 LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 1.178,7175 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 9,37 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 32,9444 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 143,5 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.178,7175 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 12,138 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 28,1486 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 113,652 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 113,652 | m2 |
| 10 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Việt pháp hoặc tương đương kính dầy 6,38ly (bao gồm khóa và phụ kiện kèm theo) | Theo yêu cầu của HSTK | 32,34 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Việt pháp hoặc tương đương kinh dầy 6,38ly (bao gồm cả khóa và phụ kiện kèm theo) | Theo yêu cầu của HSTK | 111,16 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 143,5 | m2 |
| 13 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5372 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 111,16 | m2 |
| 15 | Sản xuất lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5707 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 196,8511 | m2 |
| 17 | Lắp dựng lan can mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 140,436 | m2 |
| B | SỬA CHỮA NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 LỚP | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.355,1544 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 452,0849 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 63,68 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8096 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 29,9182 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ lan can sắt cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 9,68 | md |
| 7 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Việt pháp hoặc tương đương kính dầy 6,38ly (bao gồm phụ kiện kèm theo) | Theo yêu cầu của HSTK | 31,68 | m2 |
| 8 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Việt pháp hoặc tương đương kinh dầy 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 63,68 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 395,235 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 566,874 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 666,984 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,84 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 422,2449 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 121,2964 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 395,235 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.240,3653 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 566,874 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1594 | tấn |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | m2 |
| 21 | Sản xuất lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5048 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 59,9917 | m2 |
| 23 | Lắp dựng lan can mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 57,132 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7222 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8971 | 100m2 |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 660 | m |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 34 | Tủ điện tầng + tổng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | Cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | hộp |
| 38 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 39 | cái |
| C | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5512 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1837 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3675 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 27,3413 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7812 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,4709 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6044 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2869 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7374 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6534 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8547 | m3 |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2059 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót nền, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8817 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,452 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,264 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,043 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2581 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4948 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3266 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1104 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,568 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8736 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8205 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9973 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6838 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1048 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0153 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0692 | tấn |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,9379 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7658 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 155,5374 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,956 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4432 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 82 | m2 |
| 35 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 88,7364 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,7364 | m2 |
| 37 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 88,7364 | m2 |
| 38 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 98,39 | m2 |
| 40 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 155,53 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 54,3168 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 123,128 | m2 |
| 43 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 18mm và phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 62,506 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1648 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m2 |
| 46 | Mua cửa đi nhôm hệ kính dầy 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4,32 | m2 |
| 47 | Mua cửa sổ nhôm hệ kính dầy 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 12,96 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5994 | m2 |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2414 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0357 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0096 | 100m2 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 3,038 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,414 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,414 | m2 |
| D | TAM CẤP NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,21 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,21 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,135 | m3 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 7,716 | m2 |
| E | BỒN HOA NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7663 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2554 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4936 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,004 | m2 |
| 5 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 7,004 | m2 |
| 6 | Mua đất trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | m3 |
| 7 | Mua hoa trồng trong bồn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bồn |
| F | PHẦN CHIẾU SÁNG + CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | 100m |
| 15 | Lắp đặt măng xông ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng xông, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng xông, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng xông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 19 | Tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 20 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt van tay nhựa, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van tay nhựa, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 28 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bồn |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 35 | Khóa tiều nam | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 37 | Phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 38 | Phao cơ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y Chéo ống D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y Chéo ống D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y Chéo ống D48 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y Chéo ống D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 56 | Xi phông D48 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| G | BỂ NƯỚC NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,006 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4125 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,546 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,658 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0278 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0388 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0898 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8575 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,34 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,2144 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,701 | m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m3 |
| H | BỂ PHỐT NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,7218 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9067 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0781 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4875 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,684 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,029 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1158 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4633 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0525 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0313 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 13 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4284 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,95 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7915 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4672 | m2 |
| I | SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0147 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 495,0527 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4,92 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,2 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 (ô cắt là 5x5) | Theo yêu cầu của HSTK | 16,9998 | 10m |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC + BỒN HOA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 111,9977 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9199 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,2887 | m3 |
| 4 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,2272 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 218,3218 | m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,5621 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9123 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5835 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 187 | cái |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5039 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,4108 | m3 |
| 12 | Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,0364 | m2 |
| 13 | Ốp gạch 6x20cm, ốp trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 70,049 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,035 | m2 |
| K | CỔNG CHÍNH + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8983 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo yêu cầu của HSTK | 96,72 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cổng đã hư hỏng | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | Công |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 10,9824 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9 | 100m |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,624 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,624 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6014 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1936 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0352 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0352 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,008 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0953 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0454 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6776 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1232 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0145 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0479 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0908 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5574 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4516 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0411 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0111 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,076 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2441 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3145 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1601 | tấn |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8 | m2 |
| 30 | Ốp gạch 6x24cm, ốp trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,977 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Theo yêu cầu của HSTK | 18,468 | m2 |
| 33 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2 | m |
| 34 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,336 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cổng khung sắt inox | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | m2 |
| 36 | Mua bánh xe cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 37 | Mua bản lè của phụ | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 38 | Mua lắp dựng biển hiệu trường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2483 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4771 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1167 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6308 | tấn |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0897 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,191 | m3 |
| 45 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 138,72 | m |
| 46 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,36 | m |
| 47 | Sản xuất hàng rào bằng thép hộp | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3334 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 132,7872 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 157,6 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 172,9188 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 114,312 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 287,2308 | m2 |
| 53 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5487 | 100m3 |
| 54 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 81,9727 | 100m |
| 55 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,1156 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 85,0865 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,9226 | m3 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8546 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1686 | 100m2 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0701 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2825 | tấn |
| L | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,546 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6495 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7305 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6038 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3146 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2484 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1376 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0559 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2183 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0707 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,546 | m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ mác 75 (VXMCV50) | Theo yêu cầu của HSTK | 33,3362 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,0874 | m3 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 313,752 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 180,964 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 180,964 | m2 |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4599 | tấn |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4029 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4599 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4599 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6218 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6218 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,512 | 100m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 83,7075 | m2 |
| M | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh loại hai chỗ ngồi (Bàn chân sắt, mặt gỗ tự nhiên KT 1,2x0,45x0,65) | Theo yêu cầu của HSTK | 170 | Chiếc |
| 2 | Ghế học sinh loại 1 chỗ ngồi (Ghế rời mặt gỗ tự nhiên) | Theo yêu cầu của HSTK | 340 | Chiếc |
| 3 | Bàn ghế học sinh bộ môn (Kích thước bàn 0,5x0,7x2, ghế KT 0,25x0,4x2, mặt bằng bằng vật liệu Composite) | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | Bộ |
| 4 | Bàn ghế học sinh phòng tin học (Bàn vi tính KT 1,04x0,48x0,75, 2 ghế gấp sơn tĩnh điện đệm mút bọc da PVA) | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | Bộ |
| 5 | Bàn ghế Giáo viên phòng tin học (Bàn KT 1,2x0,6x0,75, ghế KT 0,45x0,45x0,87) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Bộ |
| 6 | Bàn ghế giáo viên các phòng học (Bàn gỗ MDF sơn phủ Pu KT 1,8x0,9, ghế KT 0,45x0,45x0,87 ) | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | Bộ |
| 7 | Bàn ghế phòng làm việc Hiệu trưởng, hiệu phó (Bàn gỗ MDF sơn phủ PU KT 1,8x0,9) | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | Bộ |
| 8 | Bàn ghế phòng hội đồng sư phạm (Bàn gỗ công nghiệp KT 1,8x0,6x0,75 mầu ghi) | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | Chiếc |
| 9 | Ghế phòng Hội đồng sư phạm (ghế khung Inox, mặt đệm mút bọc da PVC) | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | Chiếc |
| 10 | Tủ hồ sơ (Sắt sơn tĩnh điện 3 cánh KT 1,405x0,45x1,83) | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | Chiếc |
| 11 | Tủ đựng hồ sơ cá nhân giáo viên (Tủ sắt sơn tĩnh điện 18 cảnh) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Chiếc |
| 12 | Tủ trưng bày cờ và bằng khen (Tủ gỗ công nghiệp MFC phủ Malamine KT 2,4x0,4x2) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Chiếc |
| 13 | Bảng hiệu phòng chức năng KT 0,9x0,6m (Cốt nhựa khung nhôm tôn Hà Quốc) | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | Bảng |
| 14 | Bảng hiệu phòng chức năng KT 1,2x0,8m (Cốt nhựa khung nhôm tôn Hà Quốc) | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | Bảng |
| 15 | Bảng hiệu phòng chức năng KT 0,15x0,1m (Cốt nhựa khung nhôm tôn Hàn Quốc) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Bảng |
| 16 | Khẩu hiệu Đảng cộng sản Việt Nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Bộ |
| 17 | Khẩu hiệu hành động hai cánh gà | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Bộ |
| 18 | Máy tính để bàn phục vụ học tập (Gồm cây, màn hình máy tính, chuột, bàn phím | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi