Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây lắp + HMC + DP)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ HÒA, HUYỆN LƯƠNG TÀI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây lắp + HMC + DP) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149615 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 15:29:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,765,031,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 126,9567 | m³ |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 9,2021 | m³ |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,6728 | m³ |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 946,655 | m² |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 250,2956 | m² |
| 6 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 519,56 | m² |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 433,1977 | m² |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 192,3366 | m² |
| 9 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 376,6424 | m² |
| 10 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 25,32 | m |
| 11 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 137,2 | m |
| 12 | Láng sênô dày trung bình 3cm, vữa M75 | Chương V-E-HSMT | 119,4817 | m² |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 287,9072 | m2 |
| 14 | Lát gạch đất nung KT gạch 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 135,4848 | m2 |
| 15 | Lát tấm granito đúc sẵn bậc cầu thang, màu vàng | Chương V-E-HSMT | 14,5417 | m2 |
| 16 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng chất chống thấm gốc XM 2 thành phần | Chương V-E-HSMT | 186,5698 | m² |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn liên doanh dày 0.42mm, màu đỏ | Chương V-E-HSMT | 3,6416 | 100m² |
| 18 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, tôn màu đỏ, dày 0.45mm | Chương V-E-HSMT | 49,432 | md |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V-E-HSMT | 3,6156 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,99 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 3,6156 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,99 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,0696 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 269,5397 | m2 |
| 25 | Mua inox 304 làm tay vịn lan can hành lang + cầu thang, hệ số hao hụt 1.03 | Chương V-E-HSMT | 83,0445 | kg |
| 26 | Sản xuất lan can tay vịn hành lang + cầu thang bằng inox | Chương V-E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang + hành lang | Chương V-E-HSMT | 13,0751 | m² |
| 28 | Làm trần nhôm KT 60x60cm, đục lỗ D18 dày 0.6mm hệ Clip-in | Chương V-E-HSMT | 181,1888 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.942,9712 | 1m² |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 766,6761 | 1m² |
| 31 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 16,9752 | m³ |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 3,8517 | m³ |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0374 | 100m² |
| 34 | Lát granito đúc sẵn bậc tam cấp, màu vàng | Chương V-E-HSMT | 66,6391 | m2 |
| 35 | Lát tấm granito đúc sẵn bậc tam cấp, màu đỏ | Chương V-E-HSMT | 11,928 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,4605 | m³ |
| 38 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,9416 | m³ |
| 39 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0384 | 100m³ |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 3 | m² |
| 41 | Lát gạch Terrazo KT gạch 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 12,045 | m2 |
| 42 | Mua Inox 304 làm lan can tay vịn đường dốc, hệ số hao hụt 1.03 | Chương V-E-HSMT | 42,3264 | kg |
| 43 | Sản xuất lan can inox | Chương V-E-HSMT | 0,0423 | tấn |
| 44 | Lắp dựng lan can inox | Chương V-E-HSMT | 8,9056 | m² |
| 45 | Cửa đi mở quay hệ VP450, kính 6.38mm, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 51,75 | m2 |
| 46 | Khóa + chốt cửa đi mở quay | Chương V-E-HSMT | 13 | bộ |
| 47 | Cửa sổ mở quay 2 cánh hệ VP4400, kính dày 6.38mm, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 41,04 | m2 |
| 48 | Chốt cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 49 | Lam chắn nắng bằng nhôm hợp kim + khung thép hộp | Chương V-E-HSMT | 13,5 | m2 |
| 50 | Cửa, vách kính cố định khung nhôm hệ VP4400, kính dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 20,64 | m2 |
| 51 | Đắp chữ tên biển tên nhà văn hóa | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Biển chữ trong nhà bằng alu và chữ nổi bằng inox mạ đồng | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Mua thép làm giàn đỡ biển tên trong nhà văn hóa nhân hệ số 1.03 | Chương V-E-HSMT | 55,517 | kg |
| 54 | Sản xuất khung thép đỡ biển tên trong nhà | Chương V-E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 55 | Lắp khung thép đỡ biển tên trong nhà | Chương V-E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 3,5532 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 11,0518 | 100m² |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V-E-HSMT | 4,3961 | 100m² |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 7,7953 | 100m² |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Mua cọc BTCT kích thước 25x25cm, bê tông mác 250# | Chương V-E-HSMT | 933,6 | md |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 9,526 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Chương V-E-HSMT | 120 | mối nối |
| 4 | Đoạn cọc thép dùng để ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn, đập đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 1,25 | m³ |
| 6 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 0,769 | 100m³ |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 4,8891 | m³ |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 9,6174 | m³ |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng | Chương V-E-HSMT | 1,6954 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,1869 | 100m² |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 28,8551 | m³ |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,8878 | m³ |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,8796 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V-E-HSMT | 2,3439 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,4884 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 41,4871 | m³ |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,8179 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,5089 | 100m³ |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 32,1497 | m³ |
| 20 | Rải nilong chống mất nước BT dưới nền | Chương V-E-HSMT | 321,497 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 11,1452 | m³ |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao <=16m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 83,7514 | m³ |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,5916 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0559 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,8065 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,332 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,6585 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,9941 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 4,6373 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,9257 | 100m² |
| 31 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 3,0299 | 100m² |
| 32 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 5,1956 | 100m² |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,0406 | m³ |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,3194 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1206 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,7137 | 100m² |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,141 | m³ |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0477 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,2371 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,0951 | 100m² |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Tủ điện tổng 600x400x180mm | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện phòng 3-6 aptomat | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 75A/10KA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 30A/10KA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang, 3x18W; Máng FS-20/18x3-M6 + bóng HQ T8-18W Deluxe (E) | Chương V-E-HSMT | 26 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm dài 1.4m | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A | Chương V-E-HSMT | 45 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn led tròn 1x24W | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn pha 1x150W | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp 250W | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn gắn tường 2x36W | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V-E-HSMT | 10 | hộp |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 24 | Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16 dài 2.5m | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây thép tiếp địa dưới mương đất, d=14mm | Chương V-E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m³ |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 800 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 520 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 400 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 260 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 200 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 35 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD16mm | Chương V-E-HSMT | 390 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 20mm | Chương V-E-HSMT | 250 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 25mm | Chương V-E-HSMT | 220 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 40mm | Chương V-E-HSMT | 32 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D50/40 | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 41 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 22,4 | m³ |
| 42 | Lưới báo hiệu cáp tín hiệu khổ rộng 30cm | Chương V-E-HSMT | 70 | md |
| 43 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,224 | 100m³ |
| 44 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 9,35 | m³ |
| 45 | Gia công và đóng cọc chống sét thép V63x63x6, dài 2.5m | Chương V-E-HSMT | 7 | cọc |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 29,9 | m |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 55 | m |
| 48 | Thép bản 25x4mm | Chương V-E-HSMT | 23,4715 | kg |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0935 | 100m³ |
| 51 | Kiểm tra điện trở | Chương V-E-HSMT | 2 | khoản |
| 52 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 20mm | Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Rọ chắn rác D90 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 59 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 2 | m³ |
| 60 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 2 | 100m³ |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 62 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ - PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 10,4863 | m³ |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,1058 | m³ |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 34,612 | m² |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 56,4192 | m² |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 8,46 | m² |
| 6 | Trát trần, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 24,0748 | m² |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 5,97 | m |
| 8 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 1,47 | m² |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 5,192 | m² |
| 10 | Ốp tường, kích thước gạch ceramic KT 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 54,348 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 18,2446 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 16,1864 | m² |
| 13 | Ngâm nước XM chống thấm sê nô mái | Chương V-E-HSMT | 1 | khoản |
| 14 | Lát gạch đất nung 30x30cm | Chương V-E-HSMT | 12,9034 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 73,812 | 1m² |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 54,8832 | 1m² |
| 17 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 10,692 | m2 |
| 18 | Cửa sổ mở đẩy, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 2,34 | m2 |
| 19 | Phụ kiện cửa sổ mở đẩy | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Phụ kiện cửa đi | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Phụ trội kính an toàn 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 4,856 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 14,3784 | m³ |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,6637 | m³ |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0626 | 100m² |
| 27 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 4,5783 | m³ |
| 28 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 3,1647 | m³ |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,4131 | m³ |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0383 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0511 | 100m² |
| 32 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 6,554 | m³ |
| 33 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 3,5592 | m³ |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 0,0427 | 100m³ |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,682 | m³ |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,6313 | m³ |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,0572 | m³ |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0163 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,1047 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1251 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0775 | 100m² |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,1454 | 100m² |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0092 | 100m² |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 7,1827 | m³ |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,4838 | m³ |
| 47 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0089 | 100m² |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,757 | m³ |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0243 | 100m² |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0502 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0451 | tấn |
| 52 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 1,9843 | m³ |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 10,7205 | m² |
| 54 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 10,7205 | m² |
| 55 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,1683 | m² |
| 56 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V-E-HSMT | 0,4725 | m³ |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0198 | 100m² |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,0262 | tấn |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,7433 | m³ |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, tủ điện khu vệ sinh ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn led tròn trần 1x18W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống SP D20mm | Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống SP D16mm | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, HDPE 32/25 | Chương V-E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 11 | Lắp đặt xí bệt, bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút 90 độ, nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren, van khóa đồng D25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, van khóa đồng D40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 33 | Rắc co D40 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Rắc co D25 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Phao cơ | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt chạc nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/90/34mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút 45 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,6874 | 100m³ |
| 2 | Rải giấy ni long nền sân trước khi đổ bê tông | Chương V-E-HSMT | 1.099 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 131,88 | m³ |
| 4 | Cắt mạch sân bê tông | Chương V-E-HSMT | 286,665 | md |
| 5 | Đánh mặt sân bê tông bằng máy | Chương V-E-HSMT | 1.099 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V-E-HSMT | 51,3059 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V-E-HSMT | 92,6453 | m³ |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 174,5225 | m² |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,261 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V-E-HSMT | 88,776 | m² |
| 6 | Phá dỡ nền + tường móng đến cos nền sân hiện trạng | Chương V-E-HSMT | 1 | khoản |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-E-HSMT | 143,9512 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-E-HSMT | 143,9512 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V-E-HSMT | 3,4079 | m³ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V-E-HSMT | 32,4335 | m³ |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 77,4265 | m² |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,7969 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V-E-HSMT | 4,3296 | m² |
| 14 | Phá dỡ nền + tường móng đến cos nền sân hiện trạng | Chương V-E-HSMT | 1 | khoản |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-E-HSMT | 35,8414 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-E-HSMT | 35,8414 | m3 |
| 17 | Phá dỡ bể nước ngoài nhà + nhà vệ sinh ngoài nhà bằng máy xúc | Chương V-E-HSMT | 1 | khoản |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V-E-HSMT | 11,1416 | m³ |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0694 | tấn |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-E-HSMT | 11,1416 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V-E-HSMT | 11,1416 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V-E-HSMT | 410,54 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 410,54 | 1m² |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cổng chính + cánh cổng phụ bằng thép | Chương V-E-HSMT | 1 | khoản |
| I | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 2,5696 | m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,84 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,9016 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0572 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,909 | m³ |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,039 | 100m² |
| 10 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,9856 | m³ |
| 11 | Rải giấy ni lông lót trước khi đổ bê tông nền | Chương V-E-HSMT | 30 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,25 | m³ |
| 13 | Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm | Chương V-E-HSMT | 135,5886 | kg |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V-E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,0581 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,0581 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 0,359 | 100m² |
| 21 | Tôn ốp diềm mái phía trước, khổ rộng 150 dày 0.4mm | Chương V-E-HSMT | 10 | md |
| J | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| K | CHI PHÍ DỰ PHÒNG: | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi