Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây lắp + HMC + DP)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200149696-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ HÒA, HUYỆN LƯƠNG TÀI
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây lắp + HMC + DP)
Số hiệu KHLCNT 20200149615
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 15:29:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,765,031,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 126,9567
2 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 9,2021
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,6728
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 946,655
5 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 250,2956
6 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 519,56
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 433,1977
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 192,3366
9 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 376,6424
10 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 25,32 m
11 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 137,2 m
12 Láng sênô dày trung bình 3cm, vữa M75 Chương V-E-HSMT 119,4817
13 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 287,9072 m2
14 Lát gạch đất nung KT gạch 500x500mm Chương V-E-HSMT 135,4848 m2
15 Lát tấm granito đúc sẵn bậc cầu thang, màu vàng Chương V-E-HSMT 14,5417 m2
16 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng chất chống thấm gốc XM 2 thành phần Chương V-E-HSMT 186,5698
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn liên doanh dày 0.42mm, màu đỏ Chương V-E-HSMT 3,6416 100m²
18 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, tôn màu đỏ, dày 0.45mm Chương V-E-HSMT 49,432 md
19 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E-HSMT 3,6156 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,99 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 3,6156 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,99 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,0696 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 269,5397 m2
25 Mua inox 304 làm tay vịn lan can hành lang + cầu thang, hệ số hao hụt 1.03 Chương V-E-HSMT 83,0445 kg
26 Sản xuất lan can tay vịn hành lang + cầu thang bằng inox Chương V-E-HSMT 0,083 tấn
27 Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang + hành lang Chương V-E-HSMT 13,0751
28 Làm trần nhôm KT 60x60cm, đục lỗ D18 dày 0.6mm hệ Clip-in Chương V-E-HSMT 181,1888 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.942,9712 1m²
30 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 766,6761 1m²
31 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 16,9752
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 3,8517
33 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0374 100m²
34 Lát granito đúc sẵn bậc tam cấp, màu vàng Chương V-E-HSMT 66,6391 m2
35 Lát tấm granito đúc sẵn bậc tam cấp, màu đỏ Chương V-E-HSMT 11,928 m2
36 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,024 100m²
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,4605
38 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,9416
39 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0384 100m³
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 3
41 Lát gạch Terrazo KT gạch 300x300mm Chương V-E-HSMT 12,045 m2
42 Mua Inox 304 làm lan can tay vịn đường dốc, hệ số hao hụt 1.03 Chương V-E-HSMT 42,3264 kg
43 Sản xuất lan can inox Chương V-E-HSMT 0,0423 tấn
44 Lắp dựng lan can inox Chương V-E-HSMT 8,9056
45 Cửa đi mở quay hệ VP450, kính 6.38mm, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 51,75 m2
46 Khóa + chốt cửa đi mở quay Chương V-E-HSMT 13 bộ
47 Cửa sổ mở quay 2 cánh hệ VP4400, kính dày 6.38mm, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 41,04 m2
48 Chốt cửa sổ Chương V-E-HSMT 16 cái
49 Lam chắn nắng bằng nhôm hợp kim + khung thép hộp Chương V-E-HSMT 13,5 m2
50 Cửa, vách kính cố định khung nhôm hệ VP4400, kính dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 20,64 m2
51 Đắp chữ tên biển tên nhà văn hóa Chương V-E-HSMT 3 bộ
52 Biển chữ trong nhà bằng alu và chữ nổi bằng inox mạ đồng Chương V-E-HSMT 1 bộ
53 Mua thép làm giàn đỡ biển tên trong nhà văn hóa nhân hệ số 1.03 Chương V-E-HSMT 55,517 kg
54 Sản xuất khung thép đỡ biển tên trong nhà Chương V-E-HSMT 0,0539 tấn
55 Lắp khung thép đỡ biển tên trong nhà Chương V-E-HSMT 0,0539 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 3,5532 m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 11,0518 100m²
58 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V-E-HSMT 4,3961 100m²
59 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 7,7953 100m²
B HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN KẾT CẤU
1 Mua cọc BTCT kích thước 25x25cm, bê tông mác 250# Chương V-E-HSMT 933,6 md
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V-E-HSMT 9,526 100m
3 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 120 mối nối
4 Đoạn cọc thép dùng để ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn, đập đầu cọc Chương V-E-HSMT 1,25
6 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,769 100m³
7 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 4,8891
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 9,6174
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng Chương V-E-HSMT 1,6954 100m²
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,1869 100m²
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 28,8551
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,8878
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,8796 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-E-HSMT 2,3439 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,4884 tấn
16 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 41,4871
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,8179 100m³
18 Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 2,5089 100m³
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 32,1497
20 Rải nilong chống mất nước BT dưới nền Chương V-E-HSMT 321,497 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 11,1452
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao <=16m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 83,7514
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,5916 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0559 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,8065 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,332 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,6585 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,9941 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 4,6373 tấn
30 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,9257 100m²
31 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 3,0299 100m²
32 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V-E-HSMT 5,1956 100m²
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,0406
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3194 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1206 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,7137 100m²
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,141
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0477 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2371 tấn
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,0951 100m²
C HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, THOÁT NƯỚC MÁI
1 Tủ điện tổng 600x400x180mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện phòng 3-6 aptomat Chương V-E-HSMT 6 hộp
3 Lắp đặt tủ điện phòng 8-12 aptomat Chương V-E-HSMT 1 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 75A/10KA Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 30A/10KA Chương V-E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V-E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V-E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt đèn huỳnh quang hộp chóa tán quang, 3x18W; Máng FS-20/18x3-M6 + bóng HQ T8-18W Deluxe (E) Chương V-E-HSMT 26 bộ
13 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm dài 1.4m Chương V-E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A Chương V-E-HSMT 45 cái
15 Lắp đặt đèn led tròn 1x24W Chương V-E-HSMT 12 bộ
16 Lắp đặt đèn pha 1x150W Chương V-E-HSMT 6 bộ
17 Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp 250W Chương V-E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt đèn gắn tường 2x36W Chương V-E-HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 13 cái
20 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt hộp nối dây Chương V-E-HSMT 10 hộp
23 Lắp đặt dây đơn, dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
24 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16 dài 2.5m Chương V-E-HSMT 2 cọc
25 Kéo rải dây thép tiếp địa dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 3 m
26 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,96
27 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 800 m
28 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 520 m
29 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 400 m
30 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 25 m
31 Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 260 m
32 Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 200 m
33 Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 25 m
34 Lắp đặt dây đơn dây tiếp địa 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 35 m
35 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD16mm Chương V-E-HSMT 390 m
36 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 20mm Chương V-E-HSMT 250 m
37 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 25mm Chương V-E-HSMT 220 m
38 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 40mm Chương V-E-HSMT 32 m
39 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V-E-HSMT 70 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D50/40 Chương V-E-HSMT 70 m
41 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 22,4
42 Lưới báo hiệu cáp tín hiệu khổ rộng 30cm Chương V-E-HSMT 70 md
43 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,224 100m³
44 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 9,35
45 Gia công và đóng cọc chống sét thép V63x63x6, dài 2.5m Chương V-E-HSMT 7 cọc
46 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V-E-HSMT 29,9 m
47 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 55 m
48 Thép bản 25x4mm Chương V-E-HSMT 23,4715 kg
49 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Chương V-E-HSMT 3 cái
50 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0935 100m³
51 Kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 2 khoản
52 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 2 hộp
53 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, SPD 20mm Chương V-E-HSMT 16 m
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,8 100m
55 Lắp đặt cút 45 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 16 cái
56 Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
57 Rọ chắn rác D90 Chương V-E-HSMT 8 cái
58 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
59 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Chương V-E-HSMT 2
60 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 2 100m³
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm Chương V-E-HSMT 0,25 100m
62 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ - PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU
1 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 10,4863
2 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,1058
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 34,612
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 56,4192
5 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 8,46
6 Trát trần, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 24,0748
7 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 5,97 m
8 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 1,47
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 5,192
10 Ốp tường, kích thước gạch ceramic KT 300x600mm Chương V-E-HSMT 54,348 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 18,2446 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 16,1864
13 Ngâm nước XM chống thấm sê nô mái Chương V-E-HSMT 1 khoản
14 Lát gạch đất nung 30x30cm Chương V-E-HSMT 12,9034 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 73,812 1m²
16 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 54,8832 1m²
17 Cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Chương V-E-HSMT 10,692 m2
18 Cửa sổ mở đẩy, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm Chương V-E-HSMT 2,34 m2
19 Phụ kiện cửa sổ mở đẩy Chương V-E-HSMT 6 bộ
20 Phụ kiện cửa đi Chương V-E-HSMT 6 bộ
21 Phụ trội kính an toàn 6.38mm Chương V-E-HSMT 4,856 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,072 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
24 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 14,3784
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,6637
26 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0626 100m²
27 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 4,5783
28 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 3,1647
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,4131
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,0383 tấn
31 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0511 100m²
32 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 6,554
33 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 3,5592
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,0427 100m³
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,682
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,6313
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,0572
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0163 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,1047 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1251 tấn
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0775 100m²
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,1454 100m²
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0092 100m²
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 7,1827
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,4838
47 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0089 100m²
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,757
49 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0243 100m²
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,0502 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-E-HSMT 0,0451 tấn
52 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 1,9843
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 10,7205
54 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 10,7205
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,1683
56 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E-HSMT 0,4725
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0198 100m²
58 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,0262 tấn
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V-E-HSMT 3 cái
60 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,7433
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC
1 Lắp đặt hộp nối, phân dây, tủ điện khu vệ sinh ngoài nhà Chương V-E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 15A Chương V-E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt đèn led tròn trần 1x18W Chương V-E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống SP D20mm Chương V-E-HSMT 7 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 8 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
8 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống SP D16mm Chương V-E-HSMT 30 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, HDPE 32/25 Chương V-E-HSMT 0,55 100m
11 Lắp đặt xí bệt, bệt 2 nút bấm nắp thường (bao gồm cả vòi xịt) Chương V-E-HSMT 4 bộ
12 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phông + vòi rửa Chương V-E-HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
21 Lắp đặt cút 90 độ, nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 0,8 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
26 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt van ren, van khóa đồng D25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt van ren, van khóa đồng D40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
33 Rắc co D40 Chương V-E-HSMT 1 cái
34 Rắc co D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
35 Phao cơ Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
38 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
39 Lắp đặt cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 6 cái
40 Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt cút 45 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 7 cái
44 Lắp đặt chạc nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt cút 90 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V-E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V-E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/90/34mm Chương V-E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
49 Lắp đặt cút 45 độ nhựa uPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 2 cái
F HẠNG MỤC: PHẦN SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG NGOÀI NHÀ
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 2,6874 100m³
2 Rải giấy ni long nền sân trước khi đổ bê tông Chương V-E-HSMT 1.099 m2
3 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 131,88
4 Cắt mạch sân bê tông Chương V-E-HSMT 286,665 md
5 Đánh mặt sân bê tông bằng máy Chương V-E-HSMT 1.099 m2
G HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 51,3059
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 92,6453
3 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 174,5225
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,261 tấn
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V-E-HSMT 88,776
6 Phá dỡ nền + tường móng đến cos nền sân hiện trạng Chương V-E-HSMT 1 khoản
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-E-HSMT 143,9512 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-E-HSMT 143,9512 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 3,4079
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 32,4335
11 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 77,4265
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,7969 tấn
13 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V-E-HSMT 4,3296
14 Phá dỡ nền + tường móng đến cos nền sân hiện trạng Chương V-E-HSMT 1 khoản
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-E-HSMT 35,8414 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-E-HSMT 35,8414 m3
17 Phá dỡ bể nước ngoài nhà + nhà vệ sinh ngoài nhà bằng máy xúc Chương V-E-HSMT 1 khoản
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V-E-HSMT 11,1416
19 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0694 tấn
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-E-HSMT 11,1416 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-E-HSMT 11,1416 m3
H HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 410,54 m2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 410,54 1m²
3 Sản xuất, lắp dựng cổng chính + cánh cổng phụ bằng thép Chương V-E-HSMT 1 khoản
I HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 2,5696
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,84
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,9016
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0572 100m²
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,909
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,05 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-E-HSMT 0,1 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,04 100m²
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,039 100m²
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,9856
11 Rải giấy ni lông lót trước khi đổ bê tông nền Chương V-E-HSMT 30 m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,25
13 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm Chương V-E-HSMT 135,5886 kg
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V-E-HSMT 0,051 tấn
15 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,0225 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,0581 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,0225 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 0,051 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,0581 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,359 100m²
21 Tôn ốp diềm mái phía trước, khổ rộng 150 dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 10 md
J CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V-E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V-E-HSMT 1 Khoản
K CHI PHÍ DỰ PHÒNG:
1 Chi phí dự phòng Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->