Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG VĨNH NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208736 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 14:53:00 đến ngày 2020-02-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,393,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC ( TRỤC 1-9 & A-E) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Theo BVTK | 223,055 | m2 |
| 2 | Đục tháo dỡ khuôn ngoại cửa | Theo BVTK | 404,2 | m |
| 3 | Nhân công dọn dẹp di chuyển vật dụng đến nơi tập kết và dọn mặt bằng trước khi thi công | Theo BVTK | 15 | công |
| 4 | Sản xuất cửa đi nhôm Xinpha kính dày 8 ly cường lực | Theo BVTK | 81,4 | m2 |
| 5 | Khóa cửa tay nắm tròn ( loại tốt) | Theo BVTK | 51 | bộ |
| 6 | Sản xuất cửa sổ nhôm Xinpha dày 8 ly cường lực | Theo BVTK | 133,44 | m2 |
| 7 | Sản xuất cửa sắt kéo | Theo BVTK | 8,215 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 214,84 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Theo BVTK | 8,215 | m2 |
| 10 | Chà vệ sinh sạch rỉ sét trên kim loại | Theo BVTK | 66,72 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo BVTK | 66,72 | m2 |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 4,938 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 98,76 | m2 |
| 14 | Chà vệ sinh sạch lớp rong rêu trên bê tông sê nô | Theo BVTK | 218,2 | m2 |
| 15 | Quét si ka chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo BVTK | 218,2 | m2 |
| 16 | Chà vệ sinh sạch rêu mốc trên tường cột, trụ | Theo BVTK | 636,4 | m2 |
| 17 | Chà vệ sinh sạch lớp rêu mốc trên tường cột, trụ | Theo BVTK | 708,28 | m2 |
| 18 | Chà vệ sinh sạch lớp rêu mốc trên xà, dầm, trần | Theo BVTK | 431,01 | m2 |
| 19 | Bả matít vào tường | Theo BVTK | 1.344,68 | m2 |
| 20 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 434,01 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 2.284,57 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.272,809 | m2 |
| 23 | Chà vệ sinh sạch lớp rỉ sét trên kim loại | Theo BVTK | 21,088 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo BVTK | 21,088 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo BVTK | 9,87 | 100m2 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch men cũ | Theo BVTK | 44,13 | m2 |
| 27 | Phá dỡ lớp láng vữa xi măng | Theo BVTK | 1,324 | m3 |
| 28 | Quét si ka chống thấm khu vệ sinh tầng 2 | Theo BVTK | 22,14 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch men nhám 30x30 vữa M75 | Theo BVTK | 44,13 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 59,04 | m2 |
| 31 | Đục lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Theo BVTK | 44,28 | m2 |
| 32 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo BVTK | 93,56 | m2 |
| 33 | SXLD Vách nhôm ngăn tiểu nam + phụ kiện | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| 34 | Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải | Theo BVTK | 3,241 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5tấn | Theo BVTK | 3,241 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 2,5tấn | Theo BVTK | 12,964 | m3 |
| 37 | Nhân công vệ sinh sạch khu vệ sinh | Theo BVTK | 5 | công |
| 38 | Tháo dỡ và thay mới bộ ruột thiết bị vệ sinh | Theo BVTK | 12 | bộ |
| B | CẢI TẠO HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Theo BVTK | 45,66 | m2 |
| 2 | Đục tháo dỡ khuôn ngoại sắt | Theo BVTK | 97,45 | m |
| 3 | Sản xuất cửa đi nhôm Xinpha dày 8 ly cường lực | Theo BVTK | 29,46 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa đi nhôm Xinpha dày 8 ly cường lực | Theo BVTK | 16,2 | m2 |
| 5 | Chà vệ sinh sạch rỉ sét trên kim loại | Theo BVTK | 8,1 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo BVTK | 8,1 | m2 |
| 7 | Khóa cửa tay nắm tròn ( loại tốt) | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 45,84 | m2 |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 0,975 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 19,5 | m2 |
| 11 | Chà vệ sinh sạch lớp rêu mốc trên tường cột, trụ | Theo BVTK | 161,1 | m2 |
| 12 | Chà vệ sinh sạch ớp rêu mốc trên tường cột, trụ | Theo BVTK | 135,82 | m2 |
| 13 | Chà vệ sinh sạch lớp rêu mốc trên xà, dầm, trần | Theo BVTK | 70,48 | m2 |
| 14 | Bả matít vào tường | Theo BVTK | 297,146 | m2 |
| 15 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 70,48 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 413,06 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 322,192 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép ( ống D60 lan can sắt) | Theo BVTK | 0,175 | tấn |
| 19 | SXLD Thay lan can bằng ống INOX ống D60 (đục trụ cột bê tông lắp đặt rồi trát bồi hoàn) | Theo BVTK | 59 | md |
| 20 | Phá dỡ tường ngăn xây gạch | Theo BVTK | 1,088 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 10,8 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch men cũ | Theo BVTK | 5,06 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch men 30x30 vữa M75 | Theo BVTK | 5,06 | m2 |
| C | CẢI TẠO HỆ THỐNG NƯỚC KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo BVTK | 5 | cái |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Theo BVTK | 4 | cái |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa lavabo | Theo BVTK | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo + vòi | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen cả bộ | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi + bộ 7 món | Theo BVTK | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm INOX | Theo BVTK | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=27mm | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=21mm | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 12 | Lắp đăt tê nhựa đường kính côn d=27mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 13 | Lắp đăt cút nhựa đường kính côn d=27mm | Theo BVTK | 10 | cái |
| 14 | Lắp đăt tê nhựa đường kính côn d=21mm | Theo BVTK | 10 | cái |
| 15 | Lắp đăt cút nhựa đường kính côn d=21mm | Theo BVTK | 15 | cái |
| 16 | Lắp đăt cút đầu răng nhựa đường kính côn d=21mm | Theo BVTK | 15 | cái |
| 17 | Lắp đăt côn nhựa đường kính côn d=21/27mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt van đồng đường kính van d=27mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van nhựa đường kính van d=27mm | Theo BVTK | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi