Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 09:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212410 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-08 09:37:00 đến ngày 2020-02-18 09:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,426,913,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 35kV lộ 375 E8.3 (đoạn từ xuất tuyến E8.3 đến cột 38) thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV lộ 371 Trạm 110kV Phố Cao - H. Ân Thi (31400m); | |||
| 1 | Móng MTK-6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | móng |
| 2 | Cột BTLT 16 (PC.I-16-190-11) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 3 | Dây AC120/19 (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6.018 | cột |
| 4 | Dây AC120/19 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 41 | kg |
| 5 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | kg |
| 6 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà X1-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 8 | Xà X2Z-6CN-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 9 | Xà X2K-6CN+1Đ-35 bulol dài | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Xà X2-1CĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà X2-2CĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà X2Π-6CN-35 (tim cột 3,0m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà X2Π-6CN-35 (tim cột 1,6m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Giằng cột 2LT16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Tiếp địa R1C gốc cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tiếp địa R1C (cột LT16) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 18 | Tiếp địa R1C (cột LT12) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | bộ |
| 19 | Sứ đứng 45kV+ty mạ kẽm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 101 | bộ |
| 20 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 117 | bộ |
| 21 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | quả |
| 22 | Chuỗi đỡ Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | chuỗi |
| 23 | Đầu cốt AM150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | chuỗi |
| 24 | Đầu cốt thẻ bài 4 lỗ AM150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | chuỗi |
| 25 | Đầu cốt 2 bulong thẻ bài A120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 26 | Ống nối AC120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 27 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150- 3 bulong | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 201 | cái |
| 28 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 29 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cột LT16 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 31 | Xà Xb-1Đ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | kg |
| 32 | Xà X2-4Đ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | kg |
| 33 | Xà X2-6Đ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 105 | kg |
| 34 | Xà X2-6Đ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 70 | kg |
| 35 | Xà X2ZK-3CĐ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 41 | kg |
| 36 | Xà X2Z-6CN (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 41 | kg |
| 37 | Xà X2Π-6CN (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 252 | kg |
| 38 | Xà X2-1CĐ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 323 | kg |
| 39 | Xà X2-2CĐ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 525 | kg |
| 40 | Xà X1-1CĐ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63 | kg |
| 41 | Xà X1-2CĐ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 91 | kg |
| 42 | Sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | Quả |
| 43 | Ty sứ 35kV (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 72 | kg |
| 44 | Chuỗi đỡ polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 85 | Chuỗi |
| 45 | Phụ kiện đỡ (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 425 | kg |
| 46 | Chuỗi néo polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | Chuỗi |
| 47 | Phụ kiện néo (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 240 | kg |
| 48 | Dây AC95 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | kg |
| 49 | Dây AC120 (vật tư thu hồi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5.830 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi