Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thương mại, tư vấn và xây dựng Trường Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-08 02:15:00 đến ngày 2020-02-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,480,923,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,168 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,5774 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9628 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3854 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5174 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8806 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,947 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 48,3934 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,3141 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,1772 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7227 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1776 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,4068 | m3 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3569 | tấn |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4873 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1027 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9087 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,761 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7236 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7734 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0116 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,1596 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,0804 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 4,9934 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,7549 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 55,8149 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1072 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7296 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0076 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2048 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 123,1802 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,6505 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,0216 | m3 |
| C | Phần mái | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4839 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4839 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 94,6416 | m2 |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9822 | 100m2 |
| 5 | Tấm tôn úp nóc khổ 400 dầy 0,45mm | Theo Yêu cầu HSMT | 43,96 | m |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 34,005 | m2 |
| 2 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm | Theo Yêu cầu HSMT | 37,98 | m2 |
| 5 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 6 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Vách kính cố định hệ, nhôm dày 1,4- 2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20,13 | m2 |
| 8 | Hoa sẳt vuông đặc 12x12mm (cả lắp dựng, sơn 3 nước) | Theo Yêu cầu HSMT | 46,8 | m2 |
| 9 | Sản xuất lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1222 | tấn |
| 10 | Lan can thép 6x40 (cả sơn và lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo Yêu cầu HSMT | 53,0348 | m2 |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 8,0578 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 8,0578 | m2 |
| E | Cầu thang | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1672 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3791 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3514 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,434 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2597 | tấn |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9321 | m3 |
| 7 | Sản xuất lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2002 | tấn |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 12,26 | m2 |
| 9 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Trụ |
| 10 | Lắp dựng thép thang lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0174 | tấn |
| 11 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2346 | kg |
| 12 | Khóa móc gang | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 13 | Bản lề cửa tôn lỗ lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| F | Hoàn thiện | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo Yêu cầu HSMT | 5,9234 | 100m2 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 446,4566 | m2 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 828,783 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 200,9944 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 235,5892 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 499,34 | m2 |
| 7 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,9448 | m |
| 8 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,1448 | m |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 91,06 | m |
| 10 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo Yêu cầu HSMT | 89,538 | m2 |
| 11 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL | Theo Yêu cầu HSMT | 9,156 | m2 |
| 12 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm) ,khung xương Vĩnh Tường, tấm thạch cao Gyproc hoặc Boral dày 9mm | Theo Yêu cầu HSMT | 22,9784 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả 01 lớp bả vào cột, dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 22,9784 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 22,9784 | m2 |
| 15 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | Theo Yêu cầu HSMT | 7,9922 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100, ML>2 | Theo Yêu cầu HSMT | 55,05 | m2 |
| 17 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 77,9674 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 77,9674 | m2 |
| 19 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 159,15 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 21 | cút 90 độ D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | chiếc |
| 22 | Cầu chắn rác | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | chiếc |
| 23 | Đai giữ ống | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | chiếc |
| 24 | Ống nhựa D34 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | m |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 428,1351 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 65,007 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,4246 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 647,451 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.563,7122 | m2 |
| G | Phần điện | |||
| 1 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS- 40/36x2 CM1*EH | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x330x150mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế nhựa ( loại chứa 3-6 MCB ) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 8 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 9 | Đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, cả chao chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 32W, 2 chiều | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 420 | m |
| 21 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 165 | m |
| 22 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 480 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 480 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 420 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 27 | Consol đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 28 | Băng dính điện | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | Cuộn |
| H | Chống sét | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét | 9 | cọc | |
| 2 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | m |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 4 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 5 | Bầu sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 9 | Đo điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Ca |
| I | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bình khí C02 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 2 | Bình bọt MF4 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 3 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| J | Mạng internet | |||
| 1 | Switch 8 port | 2 | Cái | |
| 2 | Lắp đặt hộp trung gian cho đi dây internet - PVC ( 300x200x50 )mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Hạt ổ cắm internet | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | Cái |
| 4 | Cáp internet cat5e | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp đấu dây dùng cho ống PVC D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | hộp |
| K | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi 460x610x5 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt, đồng | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu 100x100 inox | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 9 | Van phao điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 (Theo ĐG 166/2013) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 11 | ống nhựa ppr D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5 | 100m |
| 12 | ống nhựa ppr D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 13 | Van xoay PPR D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 14 | Cút T nhựa PPR D25x25 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 15 | Cút T nhựa PPR D25x20 | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 16 | Côn nhựa PPR D25x20 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 17 | Cút nhựa PPR D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 18 | Cút nhựa PPR D20 ren trong | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 19 | Nút bịt ống D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 20 | Dây cấp nước thiết bị (xí bệt + chậu rửa) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | Cái |
| 21 | Vòi xịt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| 22 | Phụ kiện phòng tắm đủ bộ 8 chi tiết | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| L | Thoát nước | |||
| 1 | Ống nhựa thoát nước thải PVC D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,35 | 100m |
| 2 | Ống nhựa thoát nước thải PVC D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Ống nhựa thoát nước thải PVC D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 4 | Ống nhựa thoát nước thải PVC D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 5 | Ống nhựa thoát nước thải PVC D34 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 6 | Côn nhựa PVC D60x34 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 7 | Côn nhựa PVC D110x42 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 8 | Ống kiểm tra D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 9 | Ống kiểm tra D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 10 | Miệng thông tắc D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 11 | Miệng thông tắc D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 12 | Cút nhựa PVC D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 13 | Cút nhựa PVC D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 14 | Cút nhựa PVC D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cút nhựa PVC D34 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 19 | Neo inox treo ống D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 20 | Neo inox treo ống D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 21 | Neo inox treo ống D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 22 | Neo inox treo ống D34 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| M | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1313 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7056 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0939 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,567 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0685 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0487 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1376 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa, gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,5301 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,236 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,236 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 16,236 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M100 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7403 | m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,475 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0227 | tấn |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,057 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,006 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| N | Sân vườn | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,8877 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,8877 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,8877 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,8979 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 146,4888 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.464,8876 | m2 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3787 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,6466 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,9526 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2273 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3782 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0362 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 103 | cái |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 69,5172 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, ML>2 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,086 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1262 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,6775 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7204 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,5852 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,6288 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,6288 | m2 |
| 22 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 9,1381 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7691 | m3 |
| 24 | Xây gạch BTKN, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,5018 | m3 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Yêu cầu HSMT | 65,6384 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,1008 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi