Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm nhà tạm + chi phí hạng mục chung (chi phí đảm bảo an toàn giao thông))
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208743-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm nhà tạm + chi phí hạng mục chung (chi phí đảm bảo an toàn giao thông)) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận cấp bổ sung về UBND phường Linh Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 16:44:00 đến ngày 2020-02-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,399,750,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà tạm | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục: Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, Lắp đặt trụ đỡ biển báo D90, H = 3,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo 90cm x 130cm ( biển 441 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 3 | Sản xuất biển báo 0,7x1,5cm (biển công trường đang thi công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Sản xuất biển báo 0,75m x 0,25cm (biển tên đơn vị thi công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 7 | Gia công chế tạo thép hình liên kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5979 | tấn |
| 8 | Sơn 2 màu trắng đỏ trụ, khung biển báo công trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,03 | m² |
| 9 | Gia công cốt thép đế cột đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | tấn |
| 10 | Bê tông chân đế hàng rào đá 1x2 M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,81 | m³ |
| 11 | Ván khuôn chân đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1028 | 100m² |
| 12 | Tháo dỡ, lắp đặt chân đế Trụ đỡ biển báo D=90mm <50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt Trụ đỡ biển công trường < 100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt và tháo dỡ vách tôn vào khung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,712 | 100m² |
| 15 | Tháo dỡ vách tôn để di chuyển khung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,712 | 100m² |
| 16 | Đèn báo hiệu ban đêm (đèn chớp xoay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Dây dẫn 2 ruột loại 2x0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 18 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Bóng đèn 1.2m. Loại 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cầu dao 60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Hao phí điện năng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | Kw |
| 22 | Cung ứng tôn sóng vuông màu xanh dày 3.5 dem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,904 | 100m² |
| C | Hạng mục: Đường nhựa | |||
| 1 | Lu lèn lại nền đường làm nền hạ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,712 | 100m² |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9562 | 100m² |
| 3 | Trải cán đá cấp phối đá dăm bù vênh nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5306 | 100m³ |
| 4 | Trải cán đá cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4763 | 100m³ |
| 5 | Trải cán đá cấp phối đá dăm lớp mặt dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9683 | 100m³ |
| 6 | Tưới lớp dính bám nhũ tương gốc axit, t/c 1.0kg/m² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,965 | 100m² |
| 7 | Trải cán bê tông nhựa nóng hạt mịn (BTNC9.5) dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6678 | 100m² |
| 8 | Trải cán bê tông nhựa nóng hạt mịn (BTNC9.5) dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4868 | 100m² |
| 9 | Trải cán bê tông nhựa nóng hạt thô đày 5cm (hạt BTNC19) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8104 | 100m² |
| 10 | Tưới nhũ tương nhựa đường axit (CSS-1) thấm bám t/c 0,5kg/m² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8104 | 100m² |
| 11 | Trải cán bê tông nhựa nóng hạt mịn (BTNC9.5) dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8104 | 100m² |
| 12 | Vận chuyển Béton nhựa cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2939 | 100T |
| 13 | Vận chuyển Béton nhựa cự ly 8Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2939 | 100T |
| 14 | Béton lót móng bó lề đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,44 | m³ |
| 15 | Béton bó lề đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,97 | m³ |
| 16 | SX, LD và tháo dỡ ván khuôn bó lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2434 | 100m² |
| 17 | Bê tông mặt vỉa hè đá 1x2,M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,5 | m³ |
| 18 | Sơn vạch tim đường bằng sơn dẻo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,65 | m² |
| 19 | Sơn vạch giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,5 | m² |
| D | Hạng mục: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,008 | 10md |
| 2 | Đào bóc lớp nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4426 | m³ |
| 3 | Đập phá bê tông hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,71 | m³ |
| 4 | Đào đất đặt cống, hố ga cống bằng máy, ĐC III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4439 | 100m³ |
| 5 | Đào đất đặt cống, hố ga cống bằng máy, ĐC II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2585 | 100m³ |
| 6 | Đào đất đặt cống, hố ga bằng thủ công sâu <2m, ĐC II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,39 | m³ |
| 7 | Vận chuyển xà bần đi đổ cự ly 1Km , ĐC III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1831 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển xà bần đi đổ tiếp cự ly 3Km , ĐC III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1831 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển xà bần đi đổ cự ly 1Km, ĐC II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7024 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển xà bần đi đổ tiếp cự ly 3Km , ĐC II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7024 | 100m³ |
| 11 | Lấp cát chùm lưng cống và chèn hông cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0693 | 100m³ |
| 12 | Đóng cừ tràm gia cố bản đáy, gối cống, đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203,4 | 100m |
| 13 | Lấp cát đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,82 | m³ |
| 14 | Béton lót móng móng cống, móng hố ga đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,43 | m³ |
| 15 | Béton đáy cống, đáy hố ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,74 | m³ |
| 16 | Béton chèn gối cống đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,03 | m³ |
| 17 | Béton thành hố ga, tường đầu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,9 | m³ |
| 18 | Béton tấm đan, cổ hố ga dưới đường đúc sẵn đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,94 | m³ |
| 19 | SX, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,21 | 100m² |
| 20 | SX, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành hố ga, cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8656 | 100m² |
| 21 | SX, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cổ hố ga đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,464 | 100m² |
| 22 | Gia công lắp đặt cốt thép hố ga Þ£10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,414 | tấn |
| 23 | Gia công thép hình bọc cạnh hố ga, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0225 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9371 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, cột <=4m, cốt thép D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3293 | tấn |
| 26 | Lắp đặt và cung cấp gối cống Þ40cm < 100Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 27 | Lắp đặt và cung cấp gối cống Þ60cm < 250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt và cung cấp gối cống Þ80cm < 250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | cái |
| 29 | Tháo dỡ tấm đan hố ga hiện hữu <250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt tấm đan <250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 31 | Tháo dỡ cổ hố ga hiện hữu >250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt cổ hố ga >250Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống cống ly tâm Þ40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,297 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống cống ly tâm Þ60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống cống ly tâm Þ80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | cái |
| 36 | Trát vữa mối nối cống các loại, quy đổi dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,92 | m² |
| 37 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa M75, cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,04 | m³ |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,8 | m² |
| 39 | Đóng cừ Laser thi công cống ngang đường Linh Đông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | 100m |
| 40 | Nhổ cừ Laser thi công cống ngang đường Linh Đông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | 100m |
| 41 | Nạo vét hầm ga bằng thủ công, loại hầm ga 80x80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 42 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới cự ly 20Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,17 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi