Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (phần giao thông+ đèn tín hiệu)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200158020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (phần giao thông+ đèn tín hiệu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Chí Linh và các nguồn vốn hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 19:52:00 đến ngày 2020-02-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 49,734,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường tuyến chính | |||
| 1 | Phát quang dọn sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.478,3327 | m2 |
| 2 | Đào đất KTH bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.672,0706 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,9069 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2056 | m3 |
| 5 | Đắp cát K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.758,2887 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 bằng máy đầm 16T (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.703,1612 | m3 |
| 7 | Đắp đất K98 nền đường (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.874,0193 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.672,0706 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3Km (trừ tận dụng đắp mương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,6095 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.417,1937 | m2 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.578,1603 | m2 |
| 12 | BTN chặt C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.327,1258 | m2 |
| 13 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.327,1258 | m2 |
| 14 | BTN chặt C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.327,1258 | m2 |
| 15 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.327,1258 | m2 |
| 16 | Lớp móng CPĐD loại I lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.486,69 | m3 |
| 17 | Lớp móng CPĐD loại II lớp dưới dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.156,89 | m3 |
| 18 | Vận chuyển BTN cự ly 6,2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.416,816 | tấn |
| 19 | BTN chặt C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,8742 | m2 |
| 20 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,8742 | m2 |
| 21 | BTN chặt C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,8742 | m2 |
| 22 | Bù vênh BTN chặt C19 (dày trung bình 7cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,7286 | m2 |
| 23 | Vận chuyển BTN cự ly 6,2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6537 | tấn |
| B | Nền mặt nút giao QL18 và QL37 | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,8936 | m3 |
| 2 | Đào đất KTH bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.560,5631 | m3 |
| 3 | Đào cấp đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1902 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.270,9788 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,1568 | m3 |
| 6 | Đào cống dọc đất 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,0658 | m3 |
| 7 | Đào cống dọc đất 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3193 | m3 |
| 8 | Đắp trả bằng đầm cóc K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6654 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 bằng máy đầm 16T (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.646,4873 | m3 |
| 10 | Đắp đất K98 nền đường (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.618,8879 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi 3Km (trừ TD đắp đất hữu cơ đảo trồng cỏ nút giao QL 38) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.560,5631 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.942,6044 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.168,1656 | m2 |
| 14 | BTN chặt C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.073,973 | m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.073,973 | m2 |
| 16 | BTN chặt C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.073,973 | m2 |
| 17 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.073,973 | m2 |
| 18 | Lớp móng CPĐD loại I lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.376,3418 | m3 |
| 19 | Lớp móng CPĐD loại II lớp dưới dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.758,9662 | m3 |
| 20 | Vận chuyển BTN cự ly 6,2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.607,8599 | tấn |
| 21 | BTN chặt C12.5 dày trung bình 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.681,984 | m2 |
| 22 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.653,26 | m2 |
| 23 | Vận chuyển BTN cự ly 6,2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.052,2565 | tấn |
| 24 | BTN chặt C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.114,4007 | m2 |
| 25 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.114,4007 | m2 |
| 26 | BTN chặt C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.114,4007 | m2 |
| 27 | Bù vênh đá dăm đen (dày trung bình 8cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.138,945 | m2 |
| 28 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.114,4007 | m2 |
| 29 | Vận chuyển BTN cự ly 6,2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 903,8086 | tấn |
| 30 | Bê tông DPC C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,32 | m3 |
| 31 | Thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.684,09 | kg |
| 32 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,0515 | m2 |
| 33 | Vữa XM C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,308 | m3 |
| 34 | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,83 | m2 |
| 35 | Màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,83 | m2 |
| 36 | Vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 37 | Sơn trắng đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,297 | m2 |
| 38 | Lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | ck |
| 39 | Tháo dở bó vỉa cũ (TT = 60% lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | m |
| 40 | Cung cấp Viên vỉa hè bê tông M250, KT230x260 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | m |
| 41 | Vữa đệm C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,77 | m3 |
| 42 | Bê tông móng C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,43 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,35 | m2 |
| 44 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543 | m |
| 45 | Tháo dỡ đan rãnh cũ (TT=60% lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,6 | m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,455 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,23 | m2 |
| 48 | Bê tông móng C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 49 | Vữa đệm C10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 50 | Lát tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,9 | m2 |
| 51 | Lớp móng CPĐD loại I lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,44 | m3 |
| 52 | Lớp móng CPĐD loại II lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,87 | m3 |
| 53 | Tháo dỡ gạch BLOCK vỉa hè cũ (TT=60% lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.518,21 | m2 |
| 54 | Cát vàng đệm dày 6cm gia cố 6% XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,7045 | m3 |
| 55 | Lát gạch BLOCK tự chèn (mua mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663,16 | m2 |
| 56 | Lát gạch BLOCK tự chèn (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 910,93 | m2 |
| 57 | Bê tông 12Mpa (M150) khóa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 58 | Ván khuôn khóa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,87 | m2 |
| C | Đường giao dân sinh | |||
| 1 | BTN hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 932,23 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 932,23 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,0985 | m3 |
| 4 | Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,1993 | m2 |
| 5 | Nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,24 | m2 |
| 6 | Vận chuyển BTN cự ly 6,2Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,9445 | tấn |
| 7 | Đào đất KTH bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,4796 | m3 |
| 8 | Đào cấp đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,2554 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đất bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,9115 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7322 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 bằng máy đầm 16T (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 662,1424 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,4796 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,2554 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,3778 | m2 |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp ống cống tròn F 0.8 (m) (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 2 | Cung cấp ống cống tròn F 1.0 (m) (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 3 | Cung cấp ống cống tròn F 1.25 (m) (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,5 | m |
| 4 | Cung cấp ống cống tròn F 1.50 (m) (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 5 | Cung cấp móng cống F 0.8 (m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | ck |
| 6 | Cung cấp móng cống F 1.0(m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | ck |
| 7 | Cung cấp móng cống F 1.25(m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | ck |
| 8 | Cung cấp móng cống F 1.50(m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | ck |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=1250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK <=1250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK <=1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối cống bê tông bằng gioăng, đường kính 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 16 | Nối cống bê tông bằng gioăng, đường kính 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mối nối |
| 17 | Nối cống bê tông bằng gioăng, đường kính 1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mối nối |
| 18 | Nối cống bê tông bằng gioăng, đường kính 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt móng cống tròn D<=0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | ck |
| 20 | Lắp đặt móng cống tròn D<=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | ck |
| 21 | Lắp đặt móng cống tròn D<=1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | ck |
| 22 | Lắp đặt móng cống tròn D<=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | ck |
| 23 | Cung cấp ống cống hộp 0,8x0,8m (+ vật liệu khác 0,01%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 24 | Cung cấp ống cống hộp 1x1m (+ vật liệu khác 0,01%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | m |
| 25 | Cung cấp ống cống hộp BxH=1.25x1.25 m (+ vật liệu khác 0,01%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 26 | Cung cấp ống cống hộp BxH BxH=1.50x1.50.m (+ vật liệu khác 0,01%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 27 | Cung cấp móng cống BxH=0,8x0,8 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | ck |
| 28 | Cung cấp móng cống BxH=1.0x1.0 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | ck |
| 29 | Cung cấp móng cống BxH=1.25x1.25 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ck |
| 30 | Cung cấp móng cống BxH=1.50x1.50 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ck |
| 31 | Cung cấp bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | ck |
| 32 | Lắp đặt ống cống hộp 0,8x0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | ck |
| 33 | Lắp đặt ống cống hộp1x1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | ck |
| 34 | Lắp đặt ống cống hộp1,25x1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | ck |
| 35 | Lắp đặt ống cống hộp1,5x1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ck |
| 36 | Lắp đặt móng cống hộp trọng lượng cấu kiện <=2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | ck |
| 37 | Lắp đặt tấm bản vượt trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | ck |
| 38 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 870,6406 | m2 |
| 39 | Ván khuôn móng, gia cố đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,16 | m2 |
| 40 | Bê tông C16 đầu cống đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,1452 | m3 |
| 41 | Bê tông móng cống C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 42 | Đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5357 | m3 |
| 43 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,7963 | m3 |
| 44 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 957,84 | m2 |
| 45 | Vữa xi măng C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9501 | m3 |
| 46 | Vải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,12 | m2 |
| 47 | Chét bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 48 | Đay tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 49 | Gỗ tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 50 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.061,4226 | m3 |
| 51 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,4959 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.447,5779 | m3 |
| 53 | Đóng cọc tre L≤2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43.512,5 | m |
| 54 | Đắp mang cống K98 bằng đầm cóc (vật liệu chọn lọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.141,9301 | m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 656,6732 | m3 |
| 56 | Bê tông hố thu C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 |
| 57 | Bê tông bản đáy C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | m3 |
| 58 | Bê tông tấm đan C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 59 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 60 | Cốt thép hố thu CB240-T D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,04 | kg |
| 61 | Cốt thép bản đáy CB240-T D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,54 | kg |
| 62 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn CB240-T D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | kg |
| 63 | Cốt thép hố thu CB-300V D<10<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 951,48 | kg |
| 64 | Cốt thép móng CB-300V D<10<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,4 | kg |
| 65 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn CB300-V D<10<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,37 | kg |
| 66 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,21 | m2 |
| 67 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 68 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,78 | m2 |
| 69 | Lắp đặt tấm bản vượt trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ck |
| 70 | Cung cấp ống cống tròn F 0.6 (m) (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,36 | m |
| 71 | Cung cấp móng cống F 0.6 (m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | ck |
| 72 | Lắp đặt móng cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | ck |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 1 đoạn ống |
| 74 | Nối cống bê tông bằng gioăng, đường kính 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | mối nối |
| 75 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,78 | m3 |
| 76 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,18 | m2 |
| 77 | Ván khuôn đổ tại chỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,08 | m2 |
| 78 | Bê tông C16 đầu cống đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,25 | m3 |
| 79 | Bê tông hố thu C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 80 | Bê tông bản đáyC20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 81 | Bê tông tấm đan C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 82 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 83 | Cốt thép hố thu CB240-T D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,11 | kg |
| 84 | Cốt thép bản đáy CB240-T D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | kg |
| 85 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn CB240-T D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | kg |
| 86 | Cốt thép hố thu CB300-V D=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,88 | kg |
| 87 | Cốt thép bản đáy CB300-V D=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,66 | kg |
| 88 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn CB300-V D=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7 | kg |
| 89 | Cốt thép hố thu CB-300V D<10<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,9 | kg |
| 90 | Cốt thép móng CB-300V D<10<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,97 | kg |
| 91 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn CB300-V D<10<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,66 | kg |
| 92 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,46 | m2 |
| 93 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m2 |
| 94 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 95 | Lắp đặt tấm bản vượt trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ck |
| 96 | Tấm gang dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tấm |
| 97 | Đào đất cải mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.415,03 | m3 |
| 98 | Đắp đất cải mương (bằng đất TD từ đào cải mương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.801,02 | m3 |
| 99 | Xây gạch Bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,303 | m3 |
| 100 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,439 | m3 |
| 101 | Trát vữa dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 679,86 | m2 |
| E | Đảo xếp | |||
| 1 | Bê tông C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603,87 | m2 |
| 3 | Sơn phản quang trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531,94 | m2 |
| 4 | Bu lông D16mm dài 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.332 | bộ |
| 5 | Sản xuất thép đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692,64 | kg |
| 6 | Lắp đặt thép đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692,64 | kg |
| 7 | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,02 | m2 |
| 8 | Màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,02 | m2 |
| 9 | Vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.112 | cái |
| 10 | Lắp đặt viên đảo xếp loại 1, 1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | ck |
| 11 | Lắp đặt viên đảo xếp loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | ck |
| F | Xử lý hố ga mặt đường trên QL37 | |||
| 1 | Cung cấp ống cống tròn F 0.3 (m) (+ vật liệu khác 0,05%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 4 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | m3 |
| 6 | Ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m2 |
| 7 | Cốt thép F10 tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,128 | kg |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện BT đúc sẵn TL <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ck |
| 9 | Cốt thép hố thu CB-300V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,64 | kg |
| 10 | Bê tông hố thu C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 11 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m2 |
| 12 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 13 | Cốt thép CB240-T tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | kg |
| 14 | Cốt thép CB300-V tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,25 | kg |
| 15 | Bê tông C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,542 | m3 |
| 16 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,49 | m2 |
| 17 | Lắp đặt tấm bản vượt trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | ck |
| 18 | Tấm nắp gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | tấm |
| G | Gia cố cống dọc trên QL18 | |||
| 1 | Cốt thép CB400-V tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.652,14 | kg |
| 2 | Cốt thép CB240-T tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.564,3 | kg |
| 3 | Bê tông tấm đan C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,07 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng C8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,24 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm Dmax<=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,48 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.068,98 | m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm bản vượt trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281 | ck |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,9795 | m3 |
| 9 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6305 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,61 | m3 |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất móng Cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m2 |
| 3 | Bê tông Cột Km C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2616 | m3 |
| 4 | Bê tông móng Cột Km C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | m3 |
| 5 | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,548 | m2 |
| 6 | Màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,548 | m2 |
| 7 | Vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 9 | Bê tông Cọc C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,339 | m3 |
| 10 | Bê tông móng C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,21 | m3 |
| 11 | Cốt thép Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.117,456 | kg |
| 12 | Sơn trắng, đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,718 | m2 |
| 13 | Màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,32 | m2 |
| 14 | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,32 | m2 |
| 15 | Vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.688 | bộ |
| 16 | Ván khuôn Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,296 | m2 |
| 17 | Đào đất móng Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,408 | m3 |
| 18 | Lắp đặt Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422 | cột |
| 19 | Bê tông Cọc C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,482 | m3 |
| 20 | Bê tông móng C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,938 | m3 |
| 21 | Cốt thép Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,384 | kg |
| 22 | Sơn trắng, đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,008 | m2 |
| 23 | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,144 | m2 |
| 24 | Màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,144 | m2 |
| 25 | Vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | bộ |
| 26 | Ván khuôn Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,48 | m2 |
| 27 | Đào đất móng Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,432 | m3 |
| 28 | Lắp đặt Cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cột |
| 29 | Lắp dựng biển tròn d=0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | biển |
| 30 | Lắp dựng biển tam giác a=0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | biển |
| 31 | Lắp dựng biển chữ nhật BxH = 2400x1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | biển |
| 32 | Lắp dựng biển vuông BxH = 900x900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | biển |
| 33 | Lắp dựng biển chữ nhật BxH = 700x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | biển |
| 34 | Lắp dựng biển tròn d=0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | biển |
| 35 | Lắp dựng cột biển báo H=3,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cột |
| 36 | Lắp dựng cột biển báo H=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 37 | Lắp dựng cột biển báo H=3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 38 | Lắp dựng cột biển báo H=4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 39 | Vạch sơn phản quang dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.762,4 | m2 |
| 40 | Vạch sơn giảm tốc dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,02 | m2 |
| 41 | BTN chặt C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2857 | m2 |
| 42 | Vận chuyển BTN cự ly 6,5Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5349 | tấn |
| 43 | Đinh phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 738 | viên |
| I | Tín hiệu giao thông nút giao quốc lộ 18 và nút giao quốc lộ 37 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m, Cột THGT mạ kẽm 6,2m vươn đơn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 cột |
| 2 | Lắp đặt khung móng cho cột thép THGT 6,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp xà ngang bằng máy, loại xà <=1m , Tay bắt đèn đếm lùi, chớp vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 bộ |
| 4 | Lắp xà ngang bằng máy, loại xà <=1m, Tay bắt 3 đèn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đèn pha trên cạn, H <3m, Đèn THGT 3 màu 3x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 6 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m, Đèn THGT 3 màu 3x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 7 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m, Đèn THGT đếm lùi 1x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đèn pha trên cạn, H <3m, Đèn THGT đếm lùi 1x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 9 | Lắp đèn pha trên cạn, H <3m, Đèn THGT cho người đi bộ 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 10 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m, Đèn THGT chỉ hướng 3x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 bộ |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 đầu cáp |
| 12 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 đầu cáp |
| 13 | Cáp ngầm điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,625 | 100m |
| 14 | Cáp đồng 2x6 mm2 cấp nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,655 | 100m |
| 15 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 4x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | 100m |
| 16 | Rải cáp đồng trần M10 làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,625 | 100m |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột điện, Cọc tiếp địa L63x63x6-2500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 bộ |
| 18 | Bảng điện cửa cột THGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 bảng |
| 19 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 cột |
| 20 | Lắp đặt Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 21 | Giá đỡ tủ THGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 giá đỡ |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | m |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1699 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3 | m3 |
| 26 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m2 |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 29 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100kg |
| 30 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m |
| 31 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,92 | m3 |
| 32 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,92 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1197 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2394 | 100m3 |
| 35 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 vị trí |
| 36 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 37 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m, Cột THGT côn mạ kẽm 2,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cột |
| 38 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m, Cột THGT côn mạ kẽm 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 39 | Lắp đặt khung móng cho cột thép THGT 2,9m và cột 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m, Cột THGT mạ kẽm 6,2m vươn kép 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cột |
| 41 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m, Cột THGT mạ kẽm 6,2m vươn đơn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 42 | Lắp đặt khung móng cho cột thép THGT 6,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 43 | Lắp xà ngang bằng máy, loại xà <=1m , Tay bắt đèn đếm lùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bộ |
| 44 | Lắp xà ngang bằng máy, loại xà <=1m, Tay bắt 3 đèn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bộ |
| 45 | Lắp đèn pha trên cạn, H <3m, Đèn THGT 3 màu 3x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 46 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m, Đèn THGT 3 màu 3x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 bộ |
| 47 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m, Đèn THGT chỉ hướng 3x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 48 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m, Đèn THGT đếm lùi 1x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 bộ |
| 49 | Lắp đèn pha trên cạn, H <3m, Đèn THGT đếm lùi 1x D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 50 | Lắp đèn pha trên cạn, H <3m, Đèn THGT cho người đi bộ 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 51 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 đầu cáp |
| 52 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 đầu cáp |
| 53 | Cáp ngầm điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,877 | 100m |
| 54 | Cáp đồng 2x6 mm2 cấp nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 55 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 4x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | 100m |
| 56 | Rải cáp đồng trần M10 làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,877 | 100m |
| 57 | Làm tiếp địa cho cột điện, Cọc tiếp địa L63x63x6-2500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 bộ |
| 58 | Bảng điện cửa cột THGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bảng |
| 59 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 10 cột |
| 60 | Lắp đặt Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 61 | Giá đỡ tủ THGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 giá đỡ |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242 | m |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,872 | m3 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | m3 |
| 66 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 68 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | m3 |
| 69 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100kg |
| 70 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m |
| 71 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,76 | m3 |
| 72 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,76 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1068 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2136 | 100m3 |
| 75 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 vị trí |
| 76 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 sợi, 1 ruột |
| J | Chiếu sáng nút giao quốc lộ 18 và nút giao quốc lộ 37 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép tròn côn liền cần, chiều cao cột 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 cột |
| 2 | Lắp đèn choá đèn chiếu sáng đường LED 115W, quang thông 14375lm, nhiệt độ màu 3000K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt khung móng cho cột thép, M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | 1 đầu cáp |
| 5 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | 1 đầu cáp |
| 6 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | 10 cột |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 bảng |
| 8 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 cửa |
| 9 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2295 | 100m |
| 10 | Rải cáp ngầm, cáp đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2295 | 100m |
| 11 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2+E1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 615 | m |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, đá 4x6, rộng <=250cm, PC40, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,392 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,392 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 19 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 20 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 bộ |
| 21 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 vị trí |
| 22 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép tròn côn liền cần, chiều cao cột 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 cột |
| 23 | Lắp đèn choá đèn chiếu sáng đường LED 115W, quang thông 14375lm, nhiệt độ màu 3000K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 24 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m, Đèn pha LED 400W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 bộ |
| 25 | Lắp dựng cốt thép ống chiều cao cột <=25m (mỗi cột nặng 600kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 26 | Lắp đặt khung móng cho cột thép, M30x1625x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt khung móng cho cột thép, M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 28 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | 1 đầu cáp |
| 29 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | 1 đầu cáp |
| 30 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 10 cột |
| 31 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 bảng |
| 32 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 cửa |
| 33 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9175 | 100m |
| 34 | Rải cáp ngầm, cáp đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9175 | 100m |
| 35 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2+E1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845 | m |
| 37 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0004 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,52 | m3 |
| 39 | Bê tông móng, đá 4x6, rộng <=250cm, PC40, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,912 | m3 |
| 40 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6 | m3 |
| 42 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 44 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bộ |
| 45 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1 bộ |
| 46 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 vị trí |
| K | Cống hộp lớn Km2+357.79 (BxH=5x2.2m; L=16.864m) | |||
| 1 | Bê tông bản nắp cống 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2806 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cánh, thân cống, gờ chắn cống 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4588 | m3 |
| 3 | Bê tông bản đáy cống 30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,3206 | m3 |
| 4 | Bê tông đệm 10Mpa trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,661 | m3 |
| 5 | Cốt thép CB240-T móng cống D <=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 6 | Cốt thép CB400-V móng cống D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,99 | tấn |
| 7 | Cốt thép CB400-V móng cống D >18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,43 | tấn |
| 8 | Cốt thép CB400-V tường cánh cống D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,539 | tấn |
| 9 | Sx và LD cốt thép tường cánh, thân cống, gờ chắn D≤18mm (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6301 | tấn |
| 10 | Sx và LD cốt thép tường cánh, thân cống, gờ chắn D≤10mm (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 11 | SX và LD cốt thép bản nắp D≤10mm (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 12 | SX và LD cốt thép bản nắp D>10mm (CB400_V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,304 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bitum vào tường (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,38 | m2 |
| 14 | Bê tông bản dẫn 25Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4251 | m3 |
| 15 | Bê tông đệm 10Mpa trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8016 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6141 | m2 |
| 17 | Đay tẩm nhựa (Bi tum chèn khe)chèn khe bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7506 | m3 |
| 18 | Cốt thép CB400-V bản dẫn D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2283 | tấn |
| 19 | Cốt thép CB400-V bản dẫn D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,716 | tấn |
| 20 | Cốt thép CB240-T bản dẫn D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | tấn |
| 21 | Đá hộc xây vữa 10Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8141 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0986 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre L>2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.477 | m |
| 24 | Đắp vật liệu dạng hạt bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496,95 | m3 |
| 25 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | m |
| 26 | Đắp bờ cải kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | m3 |
| 27 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 872,9913 | m3 |
| 28 | V/C đất cấp 2 đổ ra bãi thải, cự ly 3 Km phần không tận dụng được | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 872,9913 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép bản nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,1942 | m2 |
| 30 | Ván khuôn thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,4619 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thép móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,9982 | m2 |
| 32 | Đào đất kênh dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,1875 | m3 |
| 33 | Đắp trả kênh (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,1875 | m3 |
| 34 | Đắp bờ vây ngăn nước bằng đầm cóc K85 (tận dụng đào và đất trên tuyến) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726 | m3 |
| 35 | Thanh thải bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726 | m3 |
| 36 | V/C đất cấp 1 đổ ra bãi thải, cự ly 3 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,5194 | m3 |
| L | Chi phí đảm bảo ATGT phục vụ thi công phần đường và nút giao | |||
| 1 | Biển báo I.441b, I.441c; BxH=140x190cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | biển |
| 2 | Biển báo tam giác W.245A, W.227;W.203C; L=90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | biển |
| 3 | Cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 4 | Sơn trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,752 | m2 |
| 5 | Bu lông lục giác M14x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m2 |
| 6 | + Thép V3 (30x30x3)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,776 | kg |
| 7 | + Thép V5 (50x50x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,952 | kg |
| 8 | Rào chắn bằng ống nhựa D80 (L=1,2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | cọc |
| 9 | Vữa XM đổ lõi ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0096 | m3 |
| 10 | Đế bê tông M200 (0,013m3/đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 12 | Màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,216 | m2 |
| 13 | Dây nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.200 | m |
| 14 | Đèn cảnh báo (thắp sáng ban đêm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Áo phản quang + mũ + còi + gậy chỉ huy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Nhân công điều tiết giao thông (NC 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | công |
| 17 | Biển W.245 (tam giác L=70cm)(trái+phải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 18 | Biển báo công trường W.227, ( tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 19 | Giá 3 chân đỡ biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | giá |
| 20 | Đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Cọc tiêu di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 22 | Vữa XM đổ lõi ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | m3 |
| 23 | Đế bê tông M200 (0,013m3/đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 25 | Dây PVC màu trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 26 | Nhân công 3/7 hướng dẫn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | công |
| 27 | Áo + còi + cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Biển W.245 (tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 29 | Biển báo công trường W.227, ( tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 30 | Giá 3 chân đỡ biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | giá |
| 31 | Đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Cọc tiêu di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Vữa XM đổ lõi ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | m3 |
| 34 | Đế bê tông M200 (0,013m3/đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | m3 |
| 35 | Ván khuôn đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 36 | Dây PVC màu trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 37 | Biển W.245 (tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 38 | Biển báo công trường W.227, ( tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 39 | Giá 3 chân đỡ biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | giá |
| 40 | Đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Cọc tiêu di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Vữa XM đổ lõi ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | m3 |
| 43 | Đế bê tông M200 (0,013m3/đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 45 | Dây PVC màu trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 46 | Biển W.245 (tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 47 | Biển báo công trường W.227, ( tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 48 | Giá 3 chân đỡ biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | giá |
| 49 | Đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Cọc tiêu di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Vữa XM đổ lõi ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | m3 |
| 52 | Đế bê tông M200 (0,013m3/đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 54 | Dây PVC màu trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 55 | Biển W.245 (tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 56 | Biển báo công trường W.227, ( tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 57 | Giá 3 chân đỡ biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | giá |
| 58 | Đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Cọc tiêu di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 60 | Vữa XM đổ lõi ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | m3 |
| 61 | Đế bê tông M200 (0,013m3/đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | m3 |
| 62 | Ván khuôn đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 63 | Dây PVC màu trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 64 | Biển W.245 (tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 65 | Biển báo công trường W.227, (tam giác L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 66 | Giá 3 chân đỡ biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | giá |
| 67 | Đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Cọc tiêu di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Vữa XM đổ lõi ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | m3 |
| 70 | Đế bê tông M200 (0,013m3/đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | m3 |
| 71 | Ván khuôn đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 72 | Dây PVC màu trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| M | Chi phí đảm bảo ATGT phục vụ thi công phần cống hộp lớn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn (Tháo dỡ tính bằng 60% công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m2 |
| 2 | Vận chuyển, lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Vận chuyển, lắp đặt biển chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| N | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| O | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| P | Chi phí Thông báo phân luồng xe | |||
| 1 | Chi phí Thông báo phân luồng xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi