Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 10:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 10:54:00 đến ngày 2020-02-17 10:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,273,991,026 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA thôn Dịch Chì, Ngọc Long, Yên Mỹ | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | Móng |
| 2 | Cột LT7,5 (PC.I-7.5-160-3.0) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | Cột |
| 3 | Cáp VX AL/XLPE 4x50mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.882 | m |
| 4 | Cáp VX AL/XLPE 4x50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (6m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 66 | m |
| 5 | Cáp VX AL/XLPE 4x70mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 994 | m |
| 6 | Cáp VX AL/XLPE 4x70 làm lèo và thí nghiệm mẫu (6m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 38 | m |
| 7 | Cáp VX AL/XLPE 4x95mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.122 | m |
| 8 | Cáp VX AL/XLPE 4x95 làm lèo và thí nghiệm mẫu (6m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | m |
| 9 | Cáp VX AL/XLPE 4x120mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 180 | m |
| 10 | Cáp VX AL/XLPE 4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu (6m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | m |
| 11 | Cáp VX AL/XLPE 4x50mm2 đấu nối hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 268 | m |
| 12 | Xà X2L-2KX-Cột H | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Kẹp xiết cáp VX 4*(70-150) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 261 | Cái |
| 14 | Mã ốp cột phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 261 | Cái |
| 15 | Ghíp 3 bulong A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 136 | Cái |
| 16 | Đai thép không rỉ bắt mã ốp cột phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 78 | kg |
| 17 | Khoá đai thép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 522 | Cái |
| 18 | Băng dính | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50 | Cuộn |
| 19 | Biển số cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 32 | Biển |
| 20 | Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 03 bộ cầu dao đơn pha 200A và phụ kiện bao gồm cả phụ kiện treo hộp) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 67 | Hộp |
| 21 | Ghíp nhựa 2 bulong IPC 25-120mm2 bắt hộp công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 536 | Cái |
| 22 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 268 | Cái |
| 23 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 92 | Cái |
| 24 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 362 | Cái |
| 25 | Đầu cốt AM25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | Cái |
| 26 | Vòng treo + Mã ốp bổ trợ bắt cáp sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 202 | Cái |
| 27 | Kẹp xiết bổ trợ bắt sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 602 | Cái |
| 28 | Đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + Đai hòm hộp công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50 | kg |
| 29 | Khóa đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + Đai hòm hộp công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 522 | Cái |
| 30 | Dây rút nhựa (5x300) dùng để bó gọn cáp muyle và dây sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Túi |
| 31 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (1ly) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | kg |
| 32 | Băng dính (12 cuộn vàng, 12 cuộn xanh, 12 cuộn đỏ; 14 cuộn đen) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50 | Cuộn |
| 33 | Ghíp GN2 | Vật tư thu hồi | 92 | Cái |
| 34 | Cột H7,5 | Vật tư thu hồi | 32 | Cột |
| 35 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 (23 sợi) | Vật tư thu hồi | 50 | kg |
| 36 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x11mm2 (105 sợi) | Vật tư thu hồi | 50 | kg |
| 37 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x16mm2 (48 sợi) | Vật tư thu hồi | 30 | kg |
| 38 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x25mm2 (13 sợi) | Vật tư thu hồi | 11 | kg |
| 39 | Xà X1-2S | Vật tư thu hồi | 300 | kg |
| 40 | Xà X2-4S | Vật tư thu hồi | 231 | kg |
| 41 | Xà X1-4S | Vật tư thu hồi | 460 | kg |
| 42 | Xà X2-8S | Vật tư thu hồi | 594 | kg |
| 43 | Dây AV120 | Vật tư thu hồi | 324 | kg |
| 44 | Dây AV95 | Vật tư thu hồi | 1.181 | kg |
| 45 | Dây AV70 | Vật tư thu hồi | 1.259 | kg |
| 46 | Dây AV50 | Vật tư thu hồi | 1.484 | kg |
| 47 | Dây VX AL/XLPE 4x50mm2 | Vật tư thu hồi | 31 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi