Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng hệ thống kè đá ốp mái taluy mặt bằng Trung tâm chế biến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Tuyển than Hòn Gai -Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng hệ thống kè đá ốp mái taluy mặt bằng Trung tâm chế biến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và vốn vay thương mại của Công ty Tuyển than Hòn Gai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-08 15:16:00 đến ngày 2020-02-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,595,252,812 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ ỐP MÁI TALUY MẶT BẰNG +30 | |||
| 1 | Đào móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Móng kè, mái taluy | 5,336 | 100m3 |
| 2 | Đào đất cấp III bằng thủ công | Móng kè, mái taluy | 536,25 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng kè, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Móng kè, mái taluy | 28,05 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Móng kè đá hộc | 255 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Tường kè đá hộc | 198,9 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống PCV d= 60mm thoát nước lưng kè | Tường kè đá hộc | 0,937 | 100m |
| 7 | Đệm đá dăm lọc nước lưng kè | Tường kè đá hộc | 0,824 | m3 |
| 8 | Đắp trả đất cấp 3 bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng kè, mái taluy | 1,583 | 100m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mái taluy | 43,473 | 100m2 |
| 10 | Đệm đá dăm 2x4 | Mái taluy | 391,62 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng kè taluy, vữa XM mác 100 | Mái taluy | 1.371,64 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống PCV d=60mm thoát nước kè taluy | Mái taluy | 5,64 | 100m |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố trồng cây, vữa XM mác 75 | Hố trồng cây | 24,79 | m3 |
| 14 | Trát hố trồng cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hố trồng cây | 335,131 | m2 |
| 15 | Đổ đất màu trồng cây | Hố trồng cây | 43,863 | m3 |
| 16 | Trồng cây hoa giấy | Hố trồng cây | 165 | cây |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót dầm kè taluy, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 97,826 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 251,656 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm kè taluy | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 13,633 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm kè taluy đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 5,233 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm kè taluy, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 10,895 | tấn |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Móng kè, mái taluy | 9,116 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Móng kè, mái taluy | 9,116 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Neo bê tông | 252,15 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng neo, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Neo bê tông | 9,8 | m3 |
| 26 | Bê tông móng neo đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Neo bê tông | 23,733 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng neo | Neo bê tông | 0,98 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng neo, đường kính <=10 mm | Neo bê tông | 0,08 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng neo, đường kính <=18 mm | Neo bê tông | 1,605 | tấn |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Neo bê tông | 2,2 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Neo bê tông | 0,321 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Neo bê tông | 0,321 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Bản bê tông phủ mặt | 19,9 | m3 |
| 34 | Bê tông phủ bản mặt đá 2x4 , mác 150 | Bản bê tông phủ mặt | 29,85 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ ỐP MÁI TALUY MẶT BẰNG +22 | |||
| 1 | Đào móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Móng kè, mái taluy | 6,527 | 100m3 |
| 2 | Đào móng dầm đất cấp III | Móng kè, mái taluy | 441,67 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng kè, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Móng kè, mái taluy | 16,56 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Móng kè đá hộc | 176,64 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Tường kè đá hộc | 156,4 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống PCV d= 60mm thoát nước lưng kè | Tường kè đá hộc | 0,37 | 100m |
| 7 | Đệm đá dăm lọc nước lưng kè | Tường kè đá hộc | 0,4 | m3 |
| 8 | Đắp trả đất cấp 3 bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng kè, mái taluy | 3,561 | 100m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mái taluy | 15,937 | 100m2 |
| 10 | Đệm đá dăm 2x4 | Mái taluy | 145,63 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây mái dốc taluy, vữa XM mác 100 | Mái taluy | 509,72 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống PCV d= 60mm thoát nước taluy | Mái taluy | 2,12 | 100m |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố trồng cây, vữa XM mác 75 | Hố trồng cây | 8,075 | m3 |
| 14 | Trát hố trồng cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hố trồng cây | 86,878 | m2 |
| 15 | Đổ đất màu trồng cây | Hố trồng cây | 12,879 | m3 |
| 16 | Trồng cây hoa giấy | Hố trồng cây | 53 | cây |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 30,787 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 82,299 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 5,161 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 1,929 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Dầm đỉnh kè và mái taluy | 4,486 | tấn |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Móng kè, mái taluy | 7,383 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Móng kè, mái taluy | 7,383 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Neo bê tông | 100,86 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng neo, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Neo bê tông | 3,92 | m3 |
| 26 | Bê tông móng neo đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Neo bê tông | 9,493 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng neo | Neo bê tông | 0,392 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng neo, đường kính <=10 mm | Neo bê tông | 0,032 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng neo, đường kính <=18 mm | Neo bê tông | 0,642 | tấn |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Neo bê tông | 0,88 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Neo bê tông | 0,129 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Neo bê tông | 0,129 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Bản bê tông phủ mặt | 7,2 | m3 |
| 34 | Bê tông phủ bản mặt đá 2x4 mác 150 | Bản bê tông phủ mặt | 10,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi