Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Yên Nghĩa thuộc UBND Quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 09:07:00 đến ngày 2020-02-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,587,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA TỔ 6 | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch cũ | Theo Thiết kế | 865,6921 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Theo Thiết kế | 10,7056 | m3 |
| 3 | Phá dỡ lớp gạch ốp tường wc | Theo Thiết kế | 74,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp granito tam cấp | Theo Thiết kế | 38,304 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo Thiết kế | 273,081 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Thiết kế | 644,8832 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Thiết kế | 825,5192 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế | 276,3705 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế | 470,8308 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo Thiết kế | 90 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ gương và phụ kiện | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ vòi xit rửa | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo Thiết kế | 6 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện và đường ống cấp thoát nước ... | Theo Thiết kế | 10 | công |
| 17 | Tháo dỡ cửa | Theo Thiết kế | 181,44 | m2 |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo Thiết kế | 268,3843 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Thiết kế | 84,168 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo Thiết kế | 2,0347 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo Thiết kế | 251,842 | m2 |
| 22 | Thu dọn vệ sinh mặt bằng | Theo Thiết kế | 10 | công |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo Thiết kế | 101,8422 | đ/m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo Thiết kế | 101,8422 | đ/m3 |
| 25 | Thay mới phần kính vách bị vỡ | Theo Thiết kế | 6,6375 | m2 |
| 26 | Gia công cửa đi Pano gỗ | Theo Thiết kế | 32,4 | m2 |
| 27 | Gia công cửa sổ pano kính | Theo Thiết kế | 26,64 | m2 |
| 28 | Gia công khuôn kép cửa gỗ dổi | Theo Thiết kế | 210,2 | md |
| 29 | Nẹp khuôn cửa | Theo Thiết kế | 306 | m |
| 30 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa uPVC, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Thiết kế | 8,64 | m2 |
| 31 | Cửa đi 2 cánh nhựa uPVC, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Thiết kế | 3,78 | m2 |
| 32 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa uPVC, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Thiết kế | 2,88 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo Thiết kế | 110,16 | m2 |
| 34 | Sơn cửa panô - 3 nước | Theo Thiết kế | 433,148 | m2 |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo Thiết kế | 157,2 | m |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Thiết kế | 161,28 | m2 |
| 37 | Thay mới phụ kiện cửa đi, cửa sổ | Theo Thiết kế | 32 | bộ |
| 38 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo Thiết kế | 84,168 | m2 |
| 39 | Sơn gỗ - 3 nước | Theo Thiết kế | 2,0347 | m2 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 6,6388 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 470,8308 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 276,3705 | m2 |
| 43 | Sơn tường - 3 nước | Theo Thiết kế | 2.490,6847 | m2 |
| 44 | Hút và thông tắc bể phốt | Theo Thiết kế | 1 | ca |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo Thiết kế | 8,4277 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao 4,2 m | Theo Thiết kế | 8,586 | 100m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo Thiết kế | 818,0729 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo Thiết kế | 47,6192 | m2 |
| 49 | Cắt bê tông để đào hào chống mối | Theo Thiết kế | 6,654 | m |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Thiết kế | 6,654 | m3 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo Thiết kế | 109,452 | m2 |
| 52 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo Thiết kế | 7,632 | m2 |
| 53 | Khung thép bàn đá thép V30x30x3 | Theo Thiết kế | 53,75 | kg |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Thiết kế | 4,98 | m2 |
| 55 | Vách ngăn tấm COMPACT cả cửa và phụ kiện inox | Theo Thiết kế | 56,72 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 38,304 | m2 |
| 57 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo Thiết kế | 38,304 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm nhôm + khung xương | Theo Thiết kế | 251,842 | m2 |
| 59 | Sản xuất và lắp dựng màng chống thấm khò nhiệt ( Vận dụng mã hiệu ) | Theo Thiết kế | 268,3843 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 268,3843 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 47,6192 | m2 |
| 62 | Lát gạch chống nóng | Theo Thiết kế | 268,3843 | m2 |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Thiết kế | 0,1197 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế | 0,1197 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Thiết kế | 9,23 | m2 |
| 66 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Thiết kế | 0,177 | 100m2 |
| 67 | Nắp tôn cửa lên mái 800*800 | Theo Thiết kế | 1 | bộ |
| 68 | Khóa Việt Tiệp hoặc tương đương cửa mái | Theo Thiết kế | 1 | bộ |
| 69 | Đắp vẽ lại tên nhà văn hóa | Theo Thiết kế | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm | Theo Thiết kế | 0,15 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm | Theo Thiết kế | 0,75 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=20mm | Theo Thiết kế | 0,3 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút ren trong, đường kính cút d=25mm | Theo Thiết kế | 32 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút, đường kính cút d=20mm | Theo Thiết kế | 64 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê PPR ren trong, đường kính tê d=25mm | Theo Thiết kế | 30 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê PPR ren trong, đường kính tê d=25/20mm | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Theo Thiết kế | 32 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm | Theo Thiết kế | 32 | cái |
| 79 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Theo Thiết kế | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm | Theo Thiết kế | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Thiết kế | 18 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn bán cầu mờ thủy tinh | Theo Thiết kế | 31 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn led 600x600 | Theo Thiết kế | 18 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Thiết kế | 5 | bộ |
| 86 | Thay tụ quạt trần, sửa chữa quạt | Theo Thiết kế | 22 | bộ |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Thiết kế | 75 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng, đường kính 20mm | Theo Thiết kế | 75 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Thiết kế | 1,272 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 91 | Chếch PVC D90 | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110-D90 | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 93 | Rọ thu nước mái D110 | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa tiều | Theo Thiết kế | 6 | bộ |
| 100 | Lắp đặt gương soi | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 102 | Xi phông | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 103 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo Thiết kế | 118 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo Thiết kế | 1,18 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Thiết kế | 1,18 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Thiết kế | 1,18 | 100m3 |
| 107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Thiết kế | 1,652 | 100m3 |
| 108 | Ni lông chống mất nước | Theo Thiết kế | 125 | m2 |
| 109 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo Thiết kế | 23,6 | m3 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế | 0,108 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Thiết kế | 0,2174 | tấn |
| 112 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế | 2,304 | m3 |
| 113 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Thiết kế | 24 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI NHÀ VĂN HÓA TỔ 6 | |||
| 1 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Theo Thiết kế | 26,6 | m3 |
| 2 | Phòng mối nền công trình cải tạo dung dịch LENFOS 50EC 1.2% hoặc tương đương | Theo Thiết kế | 369 | m2 |
| 3 | Hộp thuốc nhử mối, xử lý cửa | Theo Thiết kế | 46 | hộp |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA TỔ 9 | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch cũ | Theo Thiết kế | 21,5926 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo Thiết kế | 207,6154 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Thiết kế | 429,7082 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Thiết kế | 445,9016 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế | 184,1606 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế | 280,0782 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo Thiết kế | 127,54 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo Thiết kế | 53 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ gương và phụ kiện | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ vòi xit rửa | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Theo Thiết kế | 94,1368 | m2 |
| 15 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo Thiết kế | 124,0904 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Thiết kế | 41,2028 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế | 72,9689 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Thiết kế | 46,6752 | m2 |
| 19 | Thu dọn vệ sinh mặt bằng | Theo Thiết kế | 10 | công |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo Thiết kế | 20,8143 | đ/m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo Thiết kế | 20,8143 | đ/m3 |
| 22 | Cửa sổ 2 cánh nhựa uPVC, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Thiết kế | 28,04 | m2 |
| 23 | Cửa đi 1 cánh nhựa uPVC, kính trắng 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Thiết kế | 5,456 | |
| 24 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo Thiết kế | 33,496 | m2 |
| 25 | Khuôn cửa đơn gỗ dổi | Theo Thiết kế | 20,08 | m |
| 26 | Nẹp khuôn cửa | Theo Thiết kế | 34,96 | m |
| 27 | Sơn cửa panô - 3 nước | Theo Thiết kế | 73,9668 | m2 |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo Thiết kế | 20,08 | m |
| 29 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Thiết kế | 30,9188 | m2 |
| 30 | Vách kính cố định nhựa lõi thép, kính 6,38 mm | Theo Thiết kế | 8,188 | |
| 31 | Lắp dựng vách kính | Theo Thiết kế | 8,188 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo Thiết kế | 41,2028 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo Thiết kế | 46,6752 | m2 |
| 34 | Bản lề, chốt cửa đi làm mới và cải tạo | Theo Thiết kế | 17 | bộ |
| 35 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 280,0782 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 184,1606 | m2 |
| 37 | Sơn tường - 3 nước | Theo Thiết kế | 1.547,464 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 72,9689 | m2 |
| 39 | Sơn tường - 3 nước | Theo Thiết kế | 64,0778 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo Thiết kế | 10 | m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng màng chống thấm khò nhiệt ( Vận dụng mã hiệu ) | Theo Thiết kế | 124,0904 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 124,0904 | m2 |
| 43 | Lát gạch đỏ chống nóng | Theo Thiết kế | 14,4 | m2 |
| 44 | Phá dỡ Nền gạch lát | Theo Thiết kế | 12,4266 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 12,4266 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo Thiết kế | 12,4266 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Thiết kế | 0,2106 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế | 0,2106 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo Thiết kế | 15,008 | m2 |
| 50 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Thiết kế | 1,7434 | 100m2 |
| 51 | Hút và thông tắc bể phốt | Theo Thiết kế | 1 | ca |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo Thiết kế | 5,611 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo Thiết kế | 1,62 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Thiết kế | 18 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn downlight âm trần | Theo Thiết kế | 10 | bộ |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo Thiết kế | 6 | bộ |
| 57 | Đèn led khu wc gắn tường | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 58 | Đèn led cầu thang gắn tường | Theo Thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | Thay tụ quạt trần, sửa chữa quạt | Theo Thiết kế | 14 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Thiết kế | 0,3 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê thu, đường kính côn D90 | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Thiết kế | 0,6 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo Thiết kế | 8 | cái |
| 65 | Chếch PVC D90 | Theo Thiết kế | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110-D90 | Theo Thiết kế | 8 | cái |
| 67 | Rọ thu nước mái D110 | Theo Thiết kế | 8 | |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Thiết kế | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Theo Thiết kế | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng | Theo Thiết kế | 4 | cái |
| 76 | Hộp chống mối | Theo Thiết kế | 32 | hộp |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA TỔ 14 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo Thiết kế | 417,7496 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Thiết kế | 492,4222 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Thiết kế | 720,0513 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế | 34,104 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo Thiết kế | 51 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ gương và phụ kiện | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Thiết kế | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vòi xit rửa | Theo Thiết kế | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo Thiết kế | 6 | bộ |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo Thiết kế | 128,6548 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Thiết kế | 66,4228 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Thiết kế | 176,9489 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo Thiết kế | 58,4898 | m2 |
| 15 | Thu dọn vệ sinh mặt bằng | Theo Thiết kế | 10 | công |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo Thiết kế | 17,9807 | đ/m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo Thiết kế | 17,9807 | đ/m3 |
| 18 | Gia công khuôn kép cửa gỗ dổi | Theo Thiết kế | 79,5 | m |
| 19 | Nẹp khuôn cửa | Theo Thiết kế | 61,6 | m |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Theo Thiết kế | 108,24 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo Thiết kế | 108,96 | m2 |
| 22 | Sơn cửa panô - 3 nước | Theo Thiết kế | 326,43 | m2 |
| 23 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo Thiết kế | 79,5 | m |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Thiết kế | 108,96 | m2 |
| 25 | Thay mới phụ kiện cửa đi, cửa sổ | Theo Thiết kế | 21 | bộ |
| 26 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép, kính 6,38mm | Theo Thiết kế | 19,2 | m2 |
| 27 | Cửa sổ 1 cánh nhựa lõi thép, kính 6,38mm | Theo Thiết kế | 2,16 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Thiết kế | 21,36 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo Thiết kế | 81,5428 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo Thiết kế | 58,4898 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 34,104 | m2 |
| 32 | Sơn tường - 3 nước | Theo Thiết kế | 1.664,3271 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 176,9489 | m2 |
| 34 | Sơn tường - 3 nước | Theo Thiết kế | 58,4898 | m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng màng chống thấm khò nhiệt ( Vận dụng mã hiệu ) | Theo Thiết kế | 128,6548 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 128,6548 | m2 |
| 37 | Lát gạch đỏ chống nóng | Theo Thiết kế | 128,6548 | m2 |
| 38 | Làm trần bằng tấm nhôm + khung xương | Theo Thiết kế | 132,1044 | m2 |
| 39 | Hút và thông tắc bể phốt | Theo Thiết kế | 1 | ca |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo Thiết kế | 6,2723 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo Thiết kế | 4,2 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Thiết kế | 16 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn bán cầu mờ thủy tinh | Theo Thiết kế | 16 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn net 600x600 | Theo Thiết kế | 12 | bộ |
| 45 | Thay tụ quạt trần, sửa chữa quạt | Theo Thiết kế | 7 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Thiết kế | 0,5 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo Thiết kế | 5 | cái |
| 48 | Chếch PVC D90 | Theo Thiết kế | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110-D90 | Theo Thiết kế | 5 | cái |
| 50 | Rọ thu nước mái D110 | Theo Thiết kế | 5 | |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Thiết kế | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Thiết kế | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Thiết kế | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Theo Thiết kế | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Theo Thiết kế | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp đựng | Theo Thiết kế | 8 | cái |
| 59 | Hộp chống mối | Theo Thiết kế | 32 | hộp |
| 60 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Thiết kế | 13,1976 | m3 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Thiết kế | 0,0264 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo Thiết kế | 0,1056 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo Thiết kế | 0,1056 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo Thiết kế | 0,1056 | 100m3 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Thiết kế | 1,41 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 2,178 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 12 | m2 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Thiết kế | 0,162 | 100m2 |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo Thiết kế | 0,0167 | tấn |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo Thiết kế | 0,08 | tấn |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Thiết kế | 1,122 | m3 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 4,5 | m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế | 0,056 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Thiết kế | 0,0285 | tấn |
| 75 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Thiết kế | 0,3 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Thiết kế | 25 | cái |
| 77 | Đào móng hố ga | Theo Thiết kế | 14,95 | m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 0,0374 | 100m3 |
| 79 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo Thiết kế | 0,54 | m3 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Thiết kế | 0,81 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Thiết kế | 0,0197 | 100m2 |
| 82 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 1,72 | m3 |
| 83 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 6,52 | m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế | 0,0528 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo Thiết kế | 0,082 | tấn |
| 86 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế | 0,39 | m3 |
| 87 | Mua bộ giá đỡ và lưới chắn rác bằng composite (hố ga) KT:530x960 | Theo Thiết kế | 2 | Bộ |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Thiết kế | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi