Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-08 15:32:00 đến ngày 2020-02-18 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,301,689 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,300,000 VNĐ ((Mười chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: ĐZ 35kV nhánh Xuân Bản 1 thuộc lộ 371-E28.12 [thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV (676m) CQTLĐTANT xã Xuân Dục-MHào (2007)]. | |||
| 1 | Dây AC50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 412 | kg |
| 2 | Dây AC50/8 làm lèo & thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | kg |
| 3 | Xà X1-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Chuỗi |
| 7 | Sứ đứng 45kV + ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 45 | Quả |
| 8 | Ghíp A25-150 (03 bulong) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 39 | Cái |
| 9 | Ống nối A50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Dây AC50 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 394 | kg |
| 11 | Xà X2Δ-6Đ-35 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 156 | kg |
| 12 | Xà X1Δ-3Đ-35 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 116 | kg |
| 13 | Sứ đứng 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 45 | quả |
| 14 | Ty sứ đứng 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 90 | kg |
| 15 | Chuỗi néo polymer 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 6 | chuỗi |
| 16 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
| B | Hạng mục 2: ĐZ 35kV nhánh Đào Du 1 thuộc lộ 371-E28.12 [thuộc TSCĐ: ĐZ 35KV (660m) số 1 Phùng Chí Kiên Mỹ Hào]; TBA Tứ Mỹ 1 - Phùng chí Kiên Mỹ Hào | |||
| 1 | CDLĐ 35kV-630A (kiểu chém ngang, tiếp điểm mạ bạ, đỡ trục truyền động bằng ổ bi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 2 | CDLĐ 35kV-630A (kiểu chém ngang, tiếp điểm mạ bạ, đỡ trục truyền động bằng ổ bi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van 42kV (không khe hở, có Uđm = 42kV, UMCOV= 35,7kV, IN=10kA) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Móng MT-1.5B | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | móng |
| 5 | Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 1450x600x300mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,26 | m3 |
| 6 | Bê tông M100 đổ chân ghế TT CD (KT: 1050x600x300mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,189 | m3 |
| 7 | Bê tông M100 đổ nền TBA 20cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,424 | m3 |
| 8 | Bê tông M100 đổ bệ máy (cao 30cm ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,72 | m3 |
| 9 | Bê tông M100 lót móng tường bao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,36 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,16 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,48 | m3 |
| 12 | Vữa trát M75 trát trụ + tường bao TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64,8 | m2 |
| 13 | Quét vôi tường 3 nước | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64,8 | m2 |
| 14 | Quét ve tường 2 nước | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 64,8 | m2 |
| 15 | Cột BTLT loại PC.I-10-190-4.3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 16 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Xà X2-6Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Xà X1-3Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Xà X2L-6Đ-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà XII-3CN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ CDLĐ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ SI | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ TG | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Giá đỡ CSV mặt máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Thanh truyền động dọc | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Ghế TT SI trạm mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Ghế TT cầu dao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Hệ thống tiếp Địa TBA mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Dây dẫn AC-70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 712 | kg |
| 31 | Dây dẫn AC-70/11 (lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,5 | kg |
| 32 | Ghíp 3 bulong-A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 60 | cái |
| 33 | Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 59 | quả |
| 34 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | chuỗi |
| 35 | Thanh đồng phi 8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,951 | kg |
| 36 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15 | m |
| 37 | Đầu cốt M50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 38 | Đầu cốt AM70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 39 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A (3 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Chụp cách điện Silicon đầu cực cao thế MBA 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 41 | Chụp cách điện silicon đầu cực CSV 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 42 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 43 | Khóa đồng khóa tay TT CDLĐ+Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 44 | Xà X1-3Đ cột LT ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 84 | kg |
| 45 | Xà X2D-6Đ cột LT ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 126 | kg |
| 46 | Xà X2-4Đ cột LT ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 45 | kg |
| 47 | Thu hồi dây dẫn AC-70 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 695 | kg |
| 48 | Tháo hạ sứ đứng 35kV cột LT ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 55 | quả |
| 49 | Ty sứ đứng 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 110 | kg |
| 50 | Hạ cột H8,5 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 2 | cột |
| 51 | Xà XII-6Đ ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 26 | kg |
| 52 | Xà đỡ SI cột H ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 12 | kg |
| 53 | Xà đỡ CSV cột H ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 11 | kg |
| 54 | Xà đỡ sứ trung gian cột H ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 15 | kg |
| 55 | SI 35kV (3 pha) ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 56 | CSV 35kV (3 pha) ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 57 | Ghế thao tác SI mặt đất ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 15 | kg |
| 58 | Cổng TBA ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 21 | kg |
| 59 | Chuỗi thủy tinh néo 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 6 | chuỗi |
| 60 | Phụ kiện chuỗi thủy tinh 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 24 | kg |
| 61 | Chuỗi néo polymer 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 3 | chuỗi |
| 62 | Phụ kiện chuỗi polyme 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 12 | kg |
| 63 | Thanh đồng phi 8 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 4 | kg |
| C | Hạng mục 3: ĐZ 35kV nhánh Xuân Nhân 1 thuộc lộ 371-E28.12 [thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV (940m) CQTLĐTANT xã Xuân Dục]. | |||
| 1 | CDLĐ 35kV-630A (kiểu chém ngang, tiếp điểm mạ bạ, đỡ trục truyền động bằng ổ bi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Dây AC70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 807 | kg |
| 3 | Dây AC70/11 làm lèo & thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19 | kg |
| 4 | Xà X1-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Thanh truyền động dọc | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa R1C | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | Chuỗi |
| 9 | Sứ đứng 45kV + ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58 | Quả |
| 10 | Ghíp A25-150 (03 bulong) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 63 | Cái |
| 11 | Đầu cốt thẻ bài 2 bulong A70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Cái |
| 12 | Ống nối A70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Cái |
| 13 | CDLĐ 35kV (3 pha) ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 1 | bộ |
| 14 | Dây AC70 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 773 | kg |
| 15 | Xà X2-6Đ-35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 156 | kg |
| 16 | Xà X1-3Đ-35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 58 | kg |
| 17 | Sứ đứng 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 58 | quả |
| 18 | Ty sứ đứng 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 116 | kg |
| 19 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV + phụ kiện ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 9 | chuỗi |
| 20 | Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 36 | kg |
| 21 | Chuỗi néo polymer 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 3 | chuỗi |
| 22 | Phụ kiện chuỗi néo đơn polymer 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 12 | kg |
| D | Hạng mục 4: TBA Xuân Đào 1 - Xuân dục - Mỹ hào; TBA Trường học Phùng Chí Kiên MH; TBA thôn Hòa Lạc 1, Hòa Phong, Mỹ Hào. | |||
| 1 | CDLĐ 35kV-630A (kiểu chém ngang, tiếp điểm mạ bạ, đỡ trục truyền động bằng ổ bi) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Chống sét van 42kV (không khe hở, có Uđm = 42kV, UMCOV= 35,7kV, IN=10kA) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Móng MT-1.5B | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | móng |
| 4 | Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 1450x500x300mm) (3 TBA) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,65 | m3 |
| 5 | Bê tông M100 đổ chân ghế TT CD (KT: 1050x500x300mm) (3 TBA) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,47 | m3 |
| 6 | Bê tông M100 đổ nền TBA Xuân Đào 1(20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11,19 | m3 |
| 7 | Bê tông M100 đổ nền TBA Hòa Lạc 1 (20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | m3 |
| 8 | Bê tông M100 đổ nền TBA TH Phùng Chí Kiên (20cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14,2 | m3 |
| 9 | Bê tông M100 đổ bệ máy 3 TBA (cao 30cm ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,16 | m3 |
| 10 | Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Xuân Đào 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,56 | m3 |
| 11 | Bê tông M100 lót móng tường bao TBA TH Phùng Chí Kiên | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,56 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Xuân Đào 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,36 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA TH Phùng Chí Kiên | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,38 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao TBA Xuân Đào 1 (cao 180cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao TBA TH Phùng Chí Kiên (cao 180cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,15 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao TBA Hòa Lạc 1 (xây thêm 50cm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,28 | m3 |
| 17 | Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Xuân Đào 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50,4 | m2 |
| 18 | Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA TH Phùng Chí Kiên | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 101,52 | m2 |
| 19 | Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Hòa Lạc 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22,8 | m2 |
| 20 | Quét vôi tường 3 nước TBA Xuân Đào 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50,4 | m2 |
| 21 | Quét ve tường 2 nước TBA Xuân Đào 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50,4 | m2 |
| 22 | Quét vôi tường 3 nước TBA TH Phùng Chí Kiên | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 101,52 | m2 |
| 23 | Quét ve tường 2 nước TBA TH Phùng Chí Kiên | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 101,52 | m2 |
| 24 | Quét vôi tường 3 nước TBA Hòa Lạc 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22,8 | m2 |
| 25 | Quét ve tường 2 nước TBA Hòa Lạc 1 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22,8 | m2 |
| 26 | Cột BTLT loại PC.I-10-190-4.3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cột |
| 27 | Xà XII-6Đ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Xà đỡ CDLĐ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Xà đỡ SI | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ TG | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Giá đỡ CSV mặt máy | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 32 | Thanh truyền động dọc | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 33 | Ghế TT SI trạm mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 34 | Ghế TT cầu dao | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 35 | Hệ thống tiếp địa TBA mặt đất | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Dây dẫn AC-50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,22 | kg |
| 38 | Dây dẫn AC-50/8 (lèo)+ thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,79 | kg |
| 39 | Ghíp 3 bulong-A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 40 | Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 48 | quả |
| 41 | Thanh đồng phi 8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15,8 | kg |
| 42 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 45 | m |
| 43 | Đầu cốt M50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 44 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 45 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A (3 pha) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 46 | Chụp cách điện Silicon đầu cực cao thế MBA 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 47 | Chụp cách điện silicon đầu cực CSV 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 48 | Biển báo an toàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 49 | Khóa đồng khóa tay TT CDLĐ+Cổng TBA | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 50 | Thu hồi dây dẫn AC-50 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 12 | kg |
| 51 | Tháo hạ sứ đứng 35kV cột LT ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 37 | quả |
| 52 | Ty sứ đứng 35kV ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 74 | kg |
| 53 | Hạ cột K9,6 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 4 | cột |
| 54 | Hạ cột H8,5 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 2 | cột |
| 55 | Xà XII-6Đ ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 78 | kg |
| 56 | Xà đỡ SI + CSV cột H ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 46 | kg |
| 57 | Xà đỡ SI cột H ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 12 | kg |
| 58 | Xà đỡ CSV cột H ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 11 | kg |
| 59 | Xà đỡ sứ trung gian cột H ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 45 | kg |
| 60 | SI 35kV (3 pha) ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 61 | CSV 35kV (3 pha) ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 3 | bộ |
| 62 | Ghế thao tác SI mặt đất ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 45 | kg |
| 63 | Cổng TBA ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 63 | kg |
| 64 | Thanh đồng phi 8 ( vật tư thu hồi ) | Vật tư thu hồi | 12 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi