Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-08 11:02:00 đến ngày 2020-02-18 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,113,602,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,700,000 VNĐ ((Mười sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : ĐZ 35kV (330m) nhánh Thụy Lôi Tiên Lữ; ĐZ 35kV (250m) nhánh Lệ Chi Thụy Lôi Tiên Lữ; ĐZ 35kV nhánh Điềm Xá - Minh Phượng; ĐZ 35kV - 740m Cương Chính (nhánh An Tào); ĐZ 35kV nhánh Giếng Nước lộ 372 E8.3 | |||
| 1 | Móng MT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | móng |
| 2 | Cột BTLT 16 (PC.I-16-190-11) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cột |
| 3 | Cột BTLT 14 (PC.I-14-190-11) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 4 | Cột BTLT 14 (PC.I-14-190-9.2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cột |
| 5 | Dây AC70/11 (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.637 | kg |
| 6 | Dây AC70/11 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | kg |
| 7 | Dây AC50/8 (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.217 | kg |
| 8 | Dây AC50/8 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | kg |
| 9 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà Xb-1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà X1-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 14 | Xà X2LKN-2Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà X2LKN-4Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà X2L-2Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 17 | Xà X2L-4Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 18 | Xà X2KD-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà X2KN-4Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Tiếp địa R1C (TĐ gốc cột) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 21 | Tiếp địa R1C (cột LT12) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 22 | Sứ đứng 45kV+ty mạ kẽm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 261 | quả |
| 23 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | chuỗi |
| 24 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | chuỗi |
| 25 | Ống nối AC120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150- 3 bulong | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 373 | cái |
| 27 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 28 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | bộ |
| 29 | Cột LT14 | Vật tư thu hồi | 6 | cột |
| 30 | Cột LT16 | Vật tư thu hồi | 1 | cột |
| 31 | xà X2-4Đ cột LT | Vật tư thu hồi | 96 | kg |
| 32 | xà X3-6Đ cột LT | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 33 | xà X2-6Đ cột LT | Vật tư thu hồi | 384 | kg |
| 34 | xà X1-3Đ cột LT | Vật tư thu hồi | 455 | kg |
| 35 | Xà X2K-6Đcột LT | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 36 | xà X2K-4Đcột LT | Vật tư thu hồi | 40 | kg |
| 37 | xà X2LK-2Đcột LT | Vật tư thu hồi | 36 | kg |
| 38 | xà X2LK-4Đcột LT | Vật tư thu hồi | 45 | kg |
| 39 | xà X2L-2Đcột LT | Vật tư thu hồi | 360 | kg |
| 40 | xà X2L-4Đcột LT | Vật tư thu hồi | 468 | kg |
| 41 | Sứ đứng 35kV | Vật tư thu hồi | 197 | Quả |
| 42 | Ty sứ 35kV | Vật tư thu hồi | 394 | kg |
| 43 | Chuỗi néo TT | Vật tư thu hồi | 1 | Chuỗi |
| 44 | Dây AC50 | Vật tư thu hồi | 1.183 | kg |
| 45 | Dây AC70 | Vật tư thu hồi | 1.598 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi