Gói thầu: Trụ sở làm việc công an, quân sự xã Long Hựu Đông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200200395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Trụ sở làm việc công an, quân sự xã Long Hựu Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200142131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 16:06:00 đến ngày 2020-02-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,657,767,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại <br/> | Theo hồ sơ BCKTKT<br/> | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | nt | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC: DI DỜI ĂNGTEN | |||
| 1 | Tháo dỡ,di dời cột ăng ten<br/> | nt | 3,1794 | tấn |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | nt | 7,1487 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,3829 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | nt | 0,0953 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C1 | nt | 0,5718 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm, đường kính 8-10cm,dài 4m, đất C1 | nt | 4,77 | 100m |
| 7 | Đắp cát phủ đầu cọc | nt | 0,477 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 0,477 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | nt | 1,748 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,0438 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,0351 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1214 | 100m2 |
| 13 | lắp Cáp thép dự ứng lực | nt | 0,2078 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | nt | 3,1794 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đóng cọc cừa tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1<br/> | nt | 24 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | nt | 104,4758 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | nt | 21,3835 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 41,9531 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 3,091 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 13,7028 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,1811 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,3118 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,7323 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 1,2307 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0257 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,1281 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1641 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | nt | 5,024 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,1119 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,4347 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 1,0048 | 100m2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 5,33 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 106,6 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 46,08 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | nt | 24 | m |
| 22 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | nt | 24 | m |
| 23 | Bả matít vào cột, dầm, trần | nt | 46,08 | m2 |
| 24 | Bả matít vào tường | nt | 106,6 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 152,68 | m2 |
| 26 | Sản xuất hàng rào sắt | nt | 23,1825 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hàng rào sắt | nt | 133,188 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đèn Huỳnh quang 1x1,2m<br/> | nt | 25 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn áp trần phi 90 | nt | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn áp trần phi 300 | nt | 20 | bộ |
| 4 | Lắp ổ cắm điện 10A-2.2KW | nt | 31 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | nt | 27 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB-2P-75A/18KA | nt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB-2P-63A/6KA | nt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB-2P-50A/6KA | nt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB-2P-32A/6KA | nt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt CB-1P-10A/6KA | nt | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điện chính | nt | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện tầng | nt | 2 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx1.5mm2 Cu/PVC | nt | 500 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx2.5mm2 Cu/PVC | nt | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx6.0mm2 Cu/PVC | nt | 300 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx10mm2 Cu/PVC | nt | 300 | m |
| 17 | Lắp đặt ống luồn uPVC D20 | nt | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt ống luồn uPVC D32 | nt | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt ống luồn uPVC D40 | nt | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc xoay | nt | 2 | cái |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1<br/> | nt | 18,876 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 16,036 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,968 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 5,36 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,2832 | tấn |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,512 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0256 | 100m2 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 3,92 | m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | nt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống uPVC phi 27 | nt | 0,54 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống uPVC phi 42 | nt | 0,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt co 90 độ uPVC fi 27 | nt | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt T uPVC phi 27 | nt | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt van xả RUBINE phi 27 | nt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | nt | 1 | bể |
| 17 | Lắp đặt van khóa 2 chiều phi 27 | nt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt phao cơ chống tràn | nt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van 1C phi 42 | nt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC | nt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bình bột chữa cháy CO2 | nt | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt LAVABO | nt | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bồn tiểu | nt | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt bồn cầu | nt | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt cầu chắn rác phi 114 | nt | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu sàn phi 114 | nt | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống uPVC phi 114 | nt | 0,8 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống uPVC phi 90 | nt | 1,88 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống uPVC phi 60 | nt | 0,65 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống uPVC phi 150 | nt | 0,58 | 100m |
| 31 | Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 114 | nt | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 90 | nt | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 60 | nt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90/60 | nt | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90 | nt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 114 | nt | 8 | cái |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN | |||
| 1 | Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy<br/> | NT | 13,365 | M3 |
| 2 | PVC cách nước | nt | 0,4455 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 6,6825 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,1726 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,3346 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 2,289 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,2289 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0881 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,1497 | tấn |
| 10 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép | nt | 0,5942 | tấn |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | nt | 0,5942 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,3243 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,3242 | tấn |
| 14 | Bulong neo M20 | nt | 24 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | nt | 43,1955 | m2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 2,9678 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 0,4788 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 68,931 | m2 |
| 19 | Bả matít vào tường | nt | 68,931 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 68,931 | m2 |
| 21 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | nt | 9,84 | m |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 0,0641 | m3 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 0,1373 | m2 |
| 24 | Ốp chân tường bằng gạch đá chẻ 20x10cm | nt | 1,4299 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | nt | 44,4125 | m2 |
| 26 | Cung cấp & lắp đặt trần Prima khung nổi 600x600 màu trắng (bao gồm khung & nhân công) | nt | 44,4125 | m2 |
| 27 | Cung cấp & lắp đặt Vách ngăn phòng bằng tấm COMPACT LIMINATE(bao gồm khung & nhân công) | nt | 12 | m2 |
| 28 | Sản xuất,lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính trong dày 5mm | nt | 4,8 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 1,7364 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn áp trần phi 300 | nt | 7 | bộ |
| 31 | Lắp ổ cắm điện 10A-2.2KW | nt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx1.5mm2 Cu/PVC | nt | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc xoay | nt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống uPVC phi 90 | nt | 0,2 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 90 | nt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90 | nt | 4 | cái |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đóng cọc cừa tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1<br/> | nt | 8,4 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | nt | 16,016 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | nt | 1,12 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | nt | 3,1642 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,095 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,0756 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 11,7348 | m3 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,0613 | 100m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | nt | 0,816 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1632 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0812 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,1951 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 3,638 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,4248 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,1115 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,3445 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 2,096 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,0448 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,2293 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,1862 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1862 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | nt | 10,584 | m2 |
| 23 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 6,915 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 0,225 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 1,6 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 2,58 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 50,16 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 92,1 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 8,16 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 42,48 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | nt | 4,48 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | nt | 20,88 | m2 |
| 33 | Ốp tường , kích thước gạch 300x600mm | nt | 57,7575 | m2 |
| 34 | Bả matít vào tường | nt | 146,74 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 146,74 | m2 |
| 36 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 3 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 3 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 3 | m2 |
| 39 | Sản xuất,lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000,kính trong dày 5mm | nt | 3,96 | m2 |
| 40 | Sản xuất,lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính trong dày 5mm | nt | 1,44 | m2 |
| 41 | Cung cấp & lắp đặt Vách ngăn phòng bằng tấm COMPACT LIMINATE,co cửa đi (bao gồm khung & nhân công) | nt | 18,04 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 0,252 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt đèn áp trần phi 90 | nt | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống uPVC phi 27 | nt | 0,17 | 100m |
| 47 | Lắp đặt co uPVC fi 27 | nt | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt T uPVC phi 27 | nt | 7 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống uPVC phi 42 | nt | 0,1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt van khóa 2 chiều phi 27 | nt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt phao cơ chống tràn | nt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt T uPVC phi 42 | nt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt cầu chắn rác phi 114 | nt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt phễu thu sàn phi 114 | nt | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống uPVC phi 114 | nt | 0,16 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống uPVC phi 90 | nt | 0,07 | 100m |
| 58 | Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 114 | nt | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 90 | nt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90 | nt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 114 | nt | 2 | cái |
| 62 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C1 | nt | 18,72 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | nt | 1,44 | m3 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | nt | 1,08 | m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,1916 | 100m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,0825 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0168 | 100m2 |
| 68 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | nt | 3,9828 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 25,584 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 17,888 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 3,7785 | m2 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 0 | m2 |
| 73 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,4968 | m3 |
| 74 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm | nt | 0,4539 | 100kg |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0142 | 100m2 |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | nt | 3 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1<br/> | nt | 5,005 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | nt | 3,9858 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 4,7496 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 1,138 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | nt | 3,6078 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,109 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,2292 | 100m2 |
| 8 | Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy | nt | 5 | m3 |
| 9 | PVC cách nước | nt | 0,5 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 5,5 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,1726 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,251 | tấn |
| 13 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép | nt | 0,4526 | tấn |
| 14 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | nt | 0,4526 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,2846 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,2846 | tấn |
| 17 | Bulong neo M250x500 | nt | 12 | cái |
| 18 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | nt | 29,1262 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 0,525 | 100m2 |
| I | HẠNG MỤC: PHÁ DỞ HẠNG MỤC CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ<br/> | nt | 3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | nt | 2,331 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | nt | 12,44 | m3 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái | nt | 26 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | nt | 1 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | nt | 155 | m2 |
| 7 | Phá dỡ đài phun nước cũ | nt | 1 | TG |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt | nt | 160,008 | m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải | nt | 17,771 | m3 |
| 10 | Dọn dẹp mặt bằng | nt | 1 | TG |
| J | HẠNG MỤC: XÂY LẮP CÔNG TRÌNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I<br/> | nt | 311,433 | m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | nt | 168,6 | 100m |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | nt | 18,428 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 57,134 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,674 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,517 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 3,677 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 235,871 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | nt | 5,473 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | nt | 0,528 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 0,935 | m3 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 6,882 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 1,515 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,243 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | nt | 1,703 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 31,215 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 4,296 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 1,342 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | nt | 3,137 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 43,048 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 2,706 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 4,521 | tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 2,851 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | nt | 0,238 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,274 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,06 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 6,232 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | nt | 1,345 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,327 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,612 | tấn |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 2,303 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,303 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | nt | 186,965 | m2 |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp I | nt | 18,72 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | nt | 1,44 | m3 |
| 36 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 1,08 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | nt | 0,101 | 100m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,082 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,017 | 100m2 |
| 40 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | nt | 3,982 | m3 |
| 41 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 25,584 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 17,888 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,778 | m2 |
| 44 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 3,778 | m2 |
| 45 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 0,497 | m3 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính <=10mm | nt | 0,454 | 100kg |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | nt | 0,014 | 100m2 |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | nt | 3 | cái |
| 49 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | nt | 59,727 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | nt | 39,903 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | nt | 11,383 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | nt | 0,893 | m3 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | nt | 31,87 | m2 |
| 54 | Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | nt | 2,08 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 298,634 | m2 |
| 56 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1.096,701 | m2 |
| 57 | Trát hộp gen chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 143,592 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 32,961 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | nt | 246,633 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 72,002 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | nt | 101,042 | m |
| 62 | Ốp chân tường bằng đá chẻ 20x10cm | nt | 28,17 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | nt | 347,298 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm | nt | 23,308 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | nt | 107,688 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | nt | 26,452 | m2 |
| 67 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | nt | 2,08 | m2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường | nt | 1.715,64 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 720,118 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 995,522 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 71,822 | m2 |
| 72 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng…(2 lớp) | nt | 84,452 | m2 |
| 73 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 71,822 | m2 |
| 74 | Cung cấp & lắp đặt trần Prima khung nổi 600x600 màu trắng (bao gồm khung & nhân công) | nt | 315,942 | m2 |
| 75 | Cung cấp & lắp đặt trần Prima khung nổi 600x600 màu trắng,chống ẩm (bao gồm khung & nhân công) | nt | 23,308 | m2 |
| 76 | Cung cấp & lắp đặt vách ngăn bồn tiểu 9 x390x820 mm | nt | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp & lắp đặt Cầu thang sắt,tay vịn gỗ 60x80 bo cạnh (bao gồm khung & nhân công) | nt | 9 | m2 |
| 78 | Sản xuất,lắp đặt khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14x1.2 mm (bao gồm sơn chống gỉ) | nt | 79,61 | m2 |
| 79 | Gia công lắp dựng, hoàn chỉnh lam trang trí ban công lầu 1 | nt | 2,56 | m2 |
| 80 | Sản xuất,lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000,kính trong dày 5mm | nt | 51,21 | m2 |
| 81 | Sản xuất,lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính trong dày 5mm | nt | 84,921 | m2 |
| 82 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | nt | 2,68 | 100m2 |
| K | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2<br/> | nt | 68,91 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: SAN NỀN - CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=2,3m3, đất C1<br/> | nt | 2,7 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,65T/m3 | nt | 2,25 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 11,81 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc cừ tràm D 8-10cm,dài 4,5m,18 cây/m2 | nt | 117,2912 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 6,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | nt | 24,224 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 1,9056 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm | nt | 2,0126 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=18mm | nt | 0,2103 | tấn |
| 10 | Đệm cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,021 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 7,2 | m3 |
| 12 | Bê tông gối cống, đá 1x2, vữa BT M200 | nt | 2,65 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ ,gối cống | nt | 0,3892 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép gối cống, d <=10mm | nt | 1,019 | 100kg |
| 15 | Lắp đặt đế cống, ĐK <=1000mm | nt | 50 | cái |
| 16 | Công ly tâm D1000,dài 4m (H30-XB80) | nt | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK <=1000mm | nt | 25 | đoạn |
| 18 | Nối ống bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | nt | 27 | mối |
| 19 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn, phạm vi <=20km | nt | 831,25 | 10T/km |
| 20 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | nt | 38 | 1 rọ |
| M | CHI PHÍ DỰ PHÒNG : Giá dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 189.300.120 đồng ( Một trăm tám mươi chín triệu ba trăm ngàn một trăm hai mươi đồng). Giá dự phòng này dự trù cho khối lượng phát sinh ngoài hồ sơ thiết kế. Nhà thầu không được chào giá dự phòng này vào giá xây lắp của gói thầu. |
|||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi