Gói thầu: Trụ sở làm việc công an, quân sự xã Long Hựu Đông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200395-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung
Tên gói thầu Trụ sở làm việc công an, quân sự xã Long Hựu Đông
Số hiệu KHLCNT 20200142131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 16:06:00 đến ngày 2020-02-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,657,767,663 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí láng trại <br/> Theo hồ sơ BCKTKT<br/> 1 khoản
2 Chi phí hạng mục chung nt 1 khoản
B HẠNG MỤC: DI DỜI ĂNGTEN
1 Tháo dỡ,di dời cột ăng ten<br/> nt 3,1794 tấn
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &lt;&#x3D;1m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 nt 7,1487 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 nt 2,3829 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 nt 0,0953 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly &lt;&#x3D;7km, đất C1 nt 0,5718 100m3
6 Đóng cọc tràm, đường kính 8-10cm,dài 4m, đất C1 nt 4,77 100m
7 Đắp cát phủ đầu cọc nt 0,477 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 1x2 nt 0,477 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M250, đá 1x2 nt 1,748 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 0,0438 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm nt 0,0351 tấn
12 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,1214 100m2
13 lắp Cáp thép dự ứng lực nt 0,2078 tấn
14 Lắp cột thép các loại nt 3,1794 tấn
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HÀNG RÀO
1 Đóng cọc cừa tràm, dài &gt;2, 5m, thủ công, đất C1<br/> nt 24 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m, đất C1 nt 104,4758 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C1 nt 21,3835 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 nt 41,9531 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, đá 1x2 nt 3,091 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, đá 1x2 nt 13,7028 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 0,1811 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm nt 0,3118 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,7323 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 1,2307 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,0257 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,1281 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1641 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD &lt;&#x3D;0,1m2, cao &lt;&#x3D;4m, M200, đá 1x2 nt 5,024 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,1119 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,4347 tấn
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 1,0048 100m2
18 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 nt 5,33 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 106,6 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 46,08 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 nt 24 m
22 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 nt 24 m
23 Bả matít vào cột, dầm, trần nt 46,08 m2
24 Bả matít vào tường nt 106,6 m2
25 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 152,68 m2
26 Sản xuất hàng rào sắt nt 23,1825 m2
27 Lắp dựng hàng rào sắt nt 133,188 m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đèn Huỳnh quang 1x1,2m<br/> nt 25 bộ
2 Lắp đặt đèn áp trần phi 90 nt 16 bộ
3 Lắp đặt đèn áp trần phi 300 nt 20 bộ
4 Lắp ổ cắm điện 10A-2.2KW nt 31 cái
5 Lắp đặt quạt trần nt 27 cái
6 Lắp đặt MCB-2P-75A&#x2F;18KA nt 1 cái
7 Lắp đặt MCB-2P-63A&#x2F;6KA nt 1 cái
8 Lắp đặt MCB-2P-50A&#x2F;6KA nt 2 cái
9 Lắp đặt MCB-2P-32A&#x2F;6KA nt 1 cái
10 Lắp đặt CB-1P-10A&#x2F;6KA nt 12 cái
11 Lắp đặt tủ điện chính nt 1 hộp
12 Lắp đặt tủ điện tầng nt 2 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx1.5mm2 Cu&#x2F;PVC nt 500 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx2.5mm2 Cu&#x2F;PVC nt 300 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx6.0mm2 Cu&#x2F;PVC nt 300 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx10mm2 Cu&#x2F;PVC nt 300 m
17 Lắp đặt ống luồn uPVC D20 nt 60 m
18 Lắp đặt ống luồn uPVC D32 nt 100 m
19 Lắp đặt ống luồn uPVC D40 nt 100 m
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 14 cái
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 16 cái
22 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 6 cái
23 Lắp đặt công tắc xoay nt 2 cái
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m, đất C1<br/> nt 18,876 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 nt 16,036 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 nt 0,968 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 5,36 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 0,2832 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,512 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0256 100m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 3,92 m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;50kg nt 8 cái
10 Lắp đặt ống uPVC phi 27 nt 0,54 100m
11 Lắp đặt ống uPVC phi 42 nt 0,5 100m
12 Lắp đặt co 90 độ uPVC fi 27 nt 20 cái
13 Lắp đặt T uPVC phi 27 nt 12 cái
14 Lắp đặt van xả RUBINE phi 27 nt 4 cái
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 4 cái
16 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 nt 1 bể
17 Lắp đặt van khóa 2 chiều phi 27 nt 2 cái
18 Lắp đặt phao cơ chống tràn nt 1 cái
19 Lắp đặt van 1C phi 42 nt 4 cái
20 Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC nt 2 bộ
21 Lắp đặt bình bột chữa cháy CO2 nt 2 bộ
22 Lắp đặt LAVABO nt 4 bộ
23 Lắp đặt bồn tiểu nt 4 bộ
24 Lắp đặt bồn cầu nt 4 bộ
25 Lắp đặt cầu chắn rác phi 114 nt 14 cái
26 Lắp đặt phễu thu sàn phi 114 nt 9 cái
27 Lắp đặt ống uPVC phi 114 nt 0,8 100m
28 Lắp đặt ống uPVC phi 90 nt 1,88 100m
29 Lắp đặt ống uPVC phi 60 nt 0,65 100m
30 Lắp đặt ống uPVC phi 150 nt 0,58 100m
31 Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 114 nt 8 cái
32 Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 90 nt 10 cái
33 Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 60 nt 6 cái
34 Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90&#x2F;60 nt 4 cái
35 Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90 nt 6 cái
36 Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 114 nt 8 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ ĂN
1 Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy<br/> NT 13,365 M3
2 PVC cách nước nt 0,4455 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 nt 6,6825 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 0,1726 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm nt 0,3346 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 nt 2,289 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,2289 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,0881 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,1497 tấn
10 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép nt 0,5942 tấn
11 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ nt 0,5942 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép nt 0,3243 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,3242 tấn
14 Bulong neo M20 nt 24 cái
15 Sơn sắt thép các loại - 3 nước nt 43,1955 m2
16 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 nt 2,9678 m3
17 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 nt 0,4788 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 nt 68,931 m2
19 Bả matít vào tường nt 68,931 m2
20 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 68,931 m2
21 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 nt 9,84 m
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 nt 0,0641 m3
23 Lát đá bậc tam cấp nt 0,1373 m2
24 Ốp chân tường bằng gạch đá chẻ 20x10cm nt 1,4299 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm nt 44,4125 m2
26 Cung cấp &amp; lắp đặt trần Prima khung nổi 600x600 màu trắng (bao gồm khung &amp; nhân công) nt 44,4125 m2
27 Cung cấp &amp; lắp đặt Vách ngăn phòng bằng tấm COMPACT LIMINATE(bao gồm khung &amp; nhân công) nt 12 m2
28 Sản xuất,lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính trong dày 5mm nt 4,8 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 1,7364 100m2
30 Lắp đặt đèn áp trần phi 300 nt 7 bộ
31 Lắp ổ cắm điện 10A-2.2KW nt 2 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2x1Cx1.5mm2 Cu&#x2F;PVC nt 50 m
33 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 1 cái
34 Lắp đặt công tắc xoay nt 2 cái
35 Lắp đặt ống uPVC phi 90 nt 0,2 100m
36 Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 90 nt 4 cái
37 Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90 nt 4 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đóng cọc cừa tràm, dài &gt;2, 5m, thủ công, đất C1<br/> nt 8,4 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &lt;&#x3D;1m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 nt 16,016 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 4x6 nt 1,12 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M250, đá 1x2 nt 3,1642 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,095 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm nt 0,0756 tấn
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 nt 11,7348 m3
8 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 nt 0,0613 100m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD &lt;&#x3D;0,1m2, cao &lt;&#x3D;4m, M250, đá 1x2 nt 0,816 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 0,1632 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,0812 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,1951 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 nt 3,638 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,4248 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,1115 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m nt 0,3445 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 nt 2,096 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,0448 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m nt 0,2293 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép nt 0,1862 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,1862 tấn
22 Sơn sắt thép các loại - 3 nước nt 10,584 m2
23 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày &lt;&#x3D;10cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 nt 6,915 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 nt 0,225 m3
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 1,6 m2
26 Lát đá bậc tam cấp nt 2,58 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 50,16 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 92,1 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 nt 8,16 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 nt 42,48 m2
31 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 nt 4,48 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm nt 20,88 m2
33 Ốp tường , kích thước gạch 300x600mm nt 57,7575 m2
34 Bả matít vào tường nt 146,74 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 146,74 m2
36 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 3 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước nt 3 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước nt 3 m2
39 Sản xuất,lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000,kính trong dày 5mm nt 3,96 m2
40 Sản xuất,lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính trong dày 5mm nt 1,44 m2
41 Cung cấp &amp; lắp đặt Vách ngăn phòng bằng tấm COMPACT LIMINATE,co cửa đi (bao gồm khung &amp; nhân công) nt 18,04 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 0,252 100m2
43 Lắp đặt đèn áp trần phi 90 nt 10 bộ
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 60 m
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 4 cái
46 Lắp đặt ống uPVC phi 27 nt 0,17 100m
47 Lắp đặt co uPVC fi 27 nt 11 cái
48 Lắp đặt T uPVC phi 27 nt 7 cái
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 4 cái
50 Lắp đặt ống uPVC phi 42 nt 0,1 100m
51 Lắp đặt van khóa 2 chiều phi 27 nt 1 cái
52 Lắp đặt phao cơ chống tràn nt 1 cái
53 Lắp đặt T uPVC phi 42 nt 1 cái
54 Lắp đặt cầu chắn rác phi 114 nt 2 cái
55 Lắp đặt phễu thu sàn phi 114 nt 6 cái
56 Lắp đặt ống uPVC phi 114 nt 0,16 100m
57 Lắp đặt ống uPVC phi 90 nt 0,07 100m
58 Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 114 nt 3 cái
59 Lắp đặt co 90 độ uPVC phi 90 nt 2 cái
60 Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 90 nt 2 cái
61 Lắp đặt T 135 độ uPVC phi 114 nt 2 cái
62 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;3m, đất C1 nt 18,72 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 4x6 nt 1,44 m3
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M250, đá 1x2 nt 1,08 m3
65 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 nt 1,1916 100m3
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 0,0825 tấn
67 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,0168 100m2
68 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày &lt;&#x3D;30cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 nt 3,9828 m3
69 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 25,584 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 17,888 m2
71 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 3,7785 m2
72 Quét nước xi măng 2 nước nt 0 m2
73 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,4968 m3
74 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d &lt;&#x3D;10mm nt 0,4539 100kg
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0142 100m2
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &gt;250kg nt 3 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m, đất C1<br/> nt 5,005 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất C1 nt 3,9858 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 nt 4,7496 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 1x2 nt 1,138 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M250, đá 1x2 nt 3,6078 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 0,109 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,2292 100m2
8 Sửa nền móng bằng đá dăm 0x4 thủ công kết hợp máy nt 5 m3
9 PVC cách nước nt 0,5 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 nt 5,5 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 0,1726 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm nt 0,251 tấn
13 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép nt 0,4526 tấn
14 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ nt 0,4526 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép nt 0,2846 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2846 tấn
17 Bulong neo M250x500 nt 12 cái
18 Sơn sắt thép các loại - 3 nước nt 29,1262 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 0,525 100m2
I HẠNG MỤC: PHÁ DỞ HẠNG MỤC CŨ
1 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ<br/> nt 3 m3
2 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng nt 2,331 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch nt 12,44 m3
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái nt 26 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao &lt;&#x3D;4m nt 1 tấn
6 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao &lt;&#x3D;4m nt 155 m2
7 Phá dỡ đài phun nước cũ nt 1 TG
8 Phá dỡ hàng rào song sắt nt 160,008 m2
9 Vận chuyển các loại phế thải nt 17,771 m3
10 Dọn dẹp mặt bằng nt 1 TG
J HẠNG MỤC: XÂY LẮP CÔNG TRÌNH CHÍNH
1 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất cấp I<br/> nt 311,433 m3
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất &gt;2,5m, đất cấp I nt 168,6 100m
3 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 nt 18,428 m3
4 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 57,134 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,674 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính &lt;&#x3D;10mm nt 0,517 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính &lt;&#x3D;18mm nt 3,677 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K&#x3D;0,90 nt 235,871 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp I nt 5,473 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K&#x3D;0,95 nt 0,528 100m3
11 Bê tông cột tiết diện &lt;&#x3D;0,1m2, chiều cao &lt;&#x3D;4m đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 0,935 m3
12 Bê tông cột tiết diện &lt;&#x3D;0,1m2, chiều cao &lt;&#x3D;16m đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 6,882 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,515 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 0,243 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính &lt;&#x3D;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 1,703 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 31,215 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 4,296 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 1,342 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính &lt;&#x3D;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 3,137 tấn
20 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 43,048 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 2,706 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 4,521 tấn
23 Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 2,851 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường nt 0,238 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 0,274 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính &gt;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 0,06 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 6,232 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan nt 1,345 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 0,327 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính &gt;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m nt 0,612 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép nt 2,303 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép nt 2,303 tấn
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp nt 186,965 m2
34 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;3m, đất cấp I nt 18,72 m3
35 Bê tông lót móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 nt 1,44 m3
36 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 1,08 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K&#x3D;0,90 nt 0,101 100m3
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính &lt;&#x3D;10mm nt 0,082 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,017 100m2
40 Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy &lt;&#x3D;30cm h&lt;&#x3D;4m, vữa XM mác 75 nt 3,982 m3
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 25,584 m2
42 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 17,888 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 3,778 m2
44 Quét nước ximăng 2 nước nt 3,778 m2
45 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 0,497 m3
46 Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính &lt;&#x3D;10mm nt 0,454 100kg
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp nt 0,014 100m2
48 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng &gt;250kg, vữa XM mác 100 nt 3 cái
49 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy &lt;&#x3D;30cm h&lt;&#x3D;16m, vữa XM mác 75 nt 59,727 m3
50 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy &lt;&#x3D;10cm h&lt;&#x3D;16m, vữa XM mác 75 nt 39,903 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h&lt;&#x3D;16m, vữa XM mác 75 nt 11,383 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h&lt;&#x3D;16m, vữa XM mác 75 nt 0,893 m3
53 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên nt 31,87 m2
54 Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá &gt;0,25 m2 nt 2,08 m2
55 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 298,634 m2
56 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 1.096,701 m2
57 Trát hộp gen chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 143,592 m2
58 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 32,961 m2
59 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 nt 246,633 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 72,002 m2
61 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 nt 101,042 m
62 Ốp chân tường bằng đá chẻ 20x10cm nt 28,17 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm nt 347,298 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm nt 23,308 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm nt 107,688 m2
66 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm nt 26,452 m2
67 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán nt 2,08 m2
68 Bả bằng ma tít vào tường nt 1.715,64 m2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 720,118 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 995,522 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 71,822 m2
72 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng…(2 lớp) nt 84,452 m2
73 Quét nước ximăng 2 nước nt 71,822 m2
74 Cung cấp &amp; lắp đặt trần Prima khung nổi 600x600 màu trắng (bao gồm khung &amp; nhân công) nt 315,942 m2
75 Cung cấp &amp; lắp đặt trần Prima khung nổi 600x600 màu trắng,chống ẩm (bao gồm khung &amp; nhân công) nt 23,308 m2
76 Cung cấp &amp; lắp đặt vách ngăn bồn tiểu 9 x390x820 mm nt 2 cái
77 Cung cấp &amp; lắp đặt Cầu thang sắt,tay vịn gỗ 60x80 bo cạnh (bao gồm khung &amp; nhân công) nt 9 m2
78 Sản xuất,lắp đặt khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14x1.2 mm (bao gồm sơn chống gỉ) nt 79,61 m2
79 Gia công lắp dựng, hoàn chỉnh lam trang trí ban công lầu 1 nt 2,56 m2
80 Sản xuất,lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000,kính trong dày 5mm nt 51,21 m2
81 Sản xuất,lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính trong dày 5mm nt 84,921 m2
82 Lợp mái ngói 22v&#x2F;m2, chiều cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM mác 75 nt 2,68 100m2
K HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2<br/> nt 68,91 m3
L HẠNG MỤC: SAN NỀN - CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất, máy đào &lt;&#x3D;2,3m3, đất C1<br/> nt 2,7 100m3
2 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama &lt;&#x3D;1,65T&#x2F;m3 nt 2,25 100m3
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 nt 11,81 100m3
4 Đóng cọc cừ tràm D 8-10cm,dài 4,5m,18 cây&#x2F;m2 nt 117,2912 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 nt 6,4 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M200, đá 1x2 nt 24,224 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 1,9056 100m2
8 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK &lt;&#x3D;10mm nt 2,0126 tấn
9 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK &lt;&#x3D;18mm nt 0,2103 tấn
10 Đệm cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 nt 0,021 100m3
11 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 1x2 nt 7,2 m3
12 Bê tông gối cống, đá 1x2, vữa BT M200 nt 2,65 m3
13 Ván khuôn gỗ ,gối cống nt 0,3892 100m2
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép gối cống, d &lt;&#x3D;10mm nt 1,019 100kg
15 Lắp đặt đế cống, ĐK &lt;&#x3D;1000mm nt 50 cái
16 Công ly tâm D1000,dài 4m (H30-XB80) nt 100 m
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK &lt;&#x3D;1000mm nt 25 đoạn
18 Nối ống bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm nt 27 mối
19 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn, phạm vi &lt;&#x3D;20km nt 831,25 10T/km
20 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước nt 38 1 rọ
M CHI PHÍ DỰ PHÒNG : Giá dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 189.300.120 đồng ( Một trăm tám mươi chín triệu ba trăm ngàn một trăm hai mươi đồng). Giá dự phòng này dự trù cho khối lượng phát sinh ngoài hồ sơ thiết kế. Nhà thầu không được chào giá dự phòng này vào giá xây lắp của gói thầu.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->