Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Đã bao gồm chi phí hạng mục chung + Thuế TN và Phí BVMT+ Chi phí di dời trụ điện)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200205553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chư Păh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Đã bao gồm chi phí hạng mục chung + Thuế TN và Phí BVMT+ Chi phí di dời trụ điện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200137204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tỉnh phân cấp cho huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 09:11:00 đến ngày 2020-02-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,760,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Nguyễn Đường - Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập bỏ tường xây | 46,72 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 46,72 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào B40 | 43,91 | m2 | |
| 4 | Chặt cây d<=20 | 12 | cây | |
| 5 | Đào gốc cây d<=20 | 12 | cây | |
| 6 | Chặt cây d<=30 | 8 | cây | |
| 7 | Đào gốc cây d<=30 | 8 | cây | |
| 8 | Chặt cây d<=50 | 1 | cây | |
| 9 | Đào gốc cây d<=50 | 1 | cây | |
| 10 | Chặt cây d100 | 1 | cây | |
| 11 | Đào gốc cây d100 | 1 | cây | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn | 48,95 | m2 | |
| 13 | Đập bỏ tường xây | 3,38 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 3,38 | m3 | |
| B | Đường Nguyễn Đường - Nền đường | |||
| 1 | Đào BTXM, đào đá vỉa cũ | 78,83 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 63,56 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | 41,97 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, bó vỉa đất cấp 3 bằng máy | 492,47 | m3 | |
| 5 | Đào móng tường chắn | 7,42 | m3 | |
| 6 | Đắp nền đường lu lèn K=0,95 | 36,99 | m3 | |
| C | Đường Nguyễn Đường - Mặt đường (mặt đường cũ + mở rộng) | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường cũ, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 1.112,32 | m2 | |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa nóng (BTNN) C19, trạm trộn 80T/h, chiều dày 2,5cm | 59,873 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển BTNN C19 | 59,873 | tấn | |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, chiều dày đã lèn ép=2,5cm | 1.032,29 | m2 | |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19, trạm trộn 80T/h, chiều dày 5cm | 125,95 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển BTNN C19 | 125,95 | tấn | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép=5cm | 1.061,08 | m2 | |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19, trạm trộn 80T/h, chiều dày 4cm | 4,862 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển BTNN C19 | 4,862 | tấn | |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép=4cm | 51,23 | m2 | |
| 11 | Đào xúc đất đồi chọn lọc (ĐĐCL) để đắp | 354,995 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển ĐĐCL về để đắp | 354,995 | m3 | |
| 13 | Đắp ĐĐCL lu lèn K=0,98 | 306,03 | m3 | |
| 14 | Cấp phối đá dăm (CPĐD) loại I Dmax 37,5 dày 18cm | 183,62 | m3 | |
| 15 | Tưới lớp thấm1bám 1kg/m2 trước khi thảm | 1.020,1 | m2 | |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19, trạm trộn 80T/h, chiều dày 5cm | 121,086 | tấn | |
| 17 | Vận chuyển BTNN C19 | 121,086 | tấn | |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép=5cm | 1.020,1 | m2 | |
| D | Đường Nguyễn Đường - Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Cắt mặt đường láng nhựa dày trung bình 3,5cm | 15,2 | m | |
| 2 | Đào bó vỉa | 2,17 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 2,17 | m3 | |
| 4 | Đệm đá dăm sạn | 35,17 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn kim loại | 333,71 | m2 | |
| 6 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | 83,41 | m3 | |
| 7 | Gỗ ván làm vách ngăn | 0,17 | m3 | |
| E | Đường Nguyễn Đường - Vỉa hè + tường chắn + dầm D | |||
| 1 | Đào khuôn vỉa hè đất cấp 3 | 26,56 | m3 | |
| 2 | VXM M100 dày 5cm | 449,41 | m2 | |
| 3 | Đệm móng đá dăm sạn | 44,94 | m3 | |
| 4 | Xây móng tường chắn đá hộc VXM M100 | 26,33 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn dầm, đúc sẵn | 9,15 | m2 | |
| 6 | Cốt thép tấm đan d=6mm | 0,031 | tấn | |
| 7 | Cốt thép gờ tấm đan d=10mm | 0,06 | tấn | |
| 8 | Bê tông dầm D đá 1x2 M200 | 1,12 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt dầm D | 22 | tấm | |
| F | Đường Nguyễn Đường - Hệ thống thoát nước dọc | |||
| 1 | Đập phá mương xây cũ + cống để đấu mương | 1,88 | m3 | |
| 2 | Xây thân cống đá hộc tận dụng VXM M100 | 0,11 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 1,77 | m3 | |
| 4 | Đào đất mương xây đất cấp 3 | 543,26 | m3 | |
| 5 | Đệm đá dăm sạn | 57,95 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng mương đá 2x4M150 | 87,96 | m3 | |
| 7 | Xây móng đá chẻ tận dụng VXM M100 | 15,27 | m3 | |
| 8 | Xây mương đá hộc vữa xi măng M100 | 176,06 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gối mương | 316,08 | m2 | |
| 10 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | 46,36 | m3 | |
| 11 | Cốt thép đan CT3 d6, d8 | 0,959 | tấn | |
| 12 | Cốt thép đan CT5 d=10 | 3,701 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | 316,08 | m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 42,14 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 1.317 | tấm | |
| 16 | Chèn VXM M100 dày 1cm sau khi lắp đặt đan | 105,36 | m2 | |
| 17 | Đào móng hố ga bằng máy | 33,44 | m3 | |
| 18 | Đệm đá dăm sạn dày 10cm | 5,63 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng ga đá 2x4M150 | 8,45 | m3 | |
| 20 | Xây hố ga bằng đá hộc mới VXM M100 | 25,22 | m3 | |
| 21 | Gia công cốt thép gối gối ga d<10mm | 0,444 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gối ga | 58,21 | m2 | |
| 23 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | 5,24 | m3 | |
| 24 | Cốt thép tấm đan d<10mm | 0,068 | tấn | |
| 25 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm | 0,341 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn tấm đan G | 17,16 | m2 | |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 3,72 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | 44 | tấm | |
| 29 | Chèn VXM M100 dày 1cm sau khi lắp đặt đan | 11,44 | m2 | |
| 30 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | 4,58 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | 33,18 | m2 | |
| 32 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | 2,82 | m3 | |
| 33 | Cung cấp, LĐ tấm nhựa chắn rác composite | 22 | tấm | |
| G | Đường Nguyễn Đường - An Toàn Giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường vạch sơn 7.3 | 33,6 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường vạch sơn 1.1 | 13,2 | m2 | |
| H | Đường Nguyễn Đường - Vận chuyển đất thừa | |||
| 1 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | 1.107,88 | m3 | |
| I | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập bỏ tường xây | 18,45 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 18,45 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào B40 | 56,1 | m2 | |
| 4 | Chặt cây d<=20 | 4 | cây | |
| 5 | Đào gốc cây d<=20 | 4 | cây | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn | 77,63 | m2 | |
| 7 | Đập phá tường xây | 5,18 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 5,18 | m3 | |
| J | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - Nền đường | |||
| 1 | Đào BTXM, đào đá vỉa | 6,1 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 1,97 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | 18,89 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, bó vỉa đất cấp 3 bằng máy | 149,73 | m3 | |
| 5 | Đào móng tường chắn | 0,59 | m3 | |
| 6 | Đắp nền đường lu lèn K=0,95 | 22,17 | m3 | |
| K | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - Mặt đường (mặt đường cũ + mở rộng) | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường cũ, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 242,11 | m2 | |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa nóng (BTNN) C19, trạm trộn 80T/h, chiều dày 2,5cm | 11,487 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển BTNN C19 | 11,487 | tấn | |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, chiều dày đã lèn ép=2,5cm | 198,06 | m2 | |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19, trạm trộn 80T/h, chiều dày 5cm | 25,892 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển BTNN C19 | 25,892 | tấn | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép=5cm | 218,13 | m2 | |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19, trạm trộn 80T/h, chiều dày 2,5cm | 1,391 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển BTNN C19 | 1,391 | tấn | |
| 10 | Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, chiều dày đã lèn ép=2,5cm | 23,98 | m2 | |
| 11 | Đào xúc đất đồi chọn lọc (ĐĐCL) để đắp | 102,428 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển ĐĐCL về để đắp | 102,428 | m3 | |
| 13 | Đắp ĐĐCL lu lèn K=0.98 | 88,3 | m3 | |
| 14 | Cấp phối đá dăm (CPĐD) loại I Dmax 37,5 dày 18cm | 52,98 | m3 | |
| 15 | Tưới lớp thấm1bám 1kg/m2 trước khi thảm | 294,32 | m2 | |
| 16 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 294,32 | m2 | |
| L | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Cắt mặt đường láng nhựa dày trung bình 3,5cm | 46,5 | m | |
| 2 | Đào bó vỉa | 2,17 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 2,17 | m3 | |
| 4 | Đệm đá dăm sạn | 11,15 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn kim loại | 104,81 | m2 | |
| 6 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | 26,19 | m3 | |
| 7 | Gỗ ván làm vách ngăn | 0,06 | m3 | |
| M | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - Vỉa hè + tường chắn + dầm D | |||
| 1 | Đào khuôn vỉa hè đất cấp 3 | 8,07 | m3 | |
| 2 | VXM M100 dày 5cm | 198,01 | m2 | |
| 3 | Đệm móng đá dăm sạn | 19,8 | m3 | |
| 4 | Xây móng tường chắn đá hộc VXM M100 | 0,64 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn dầm, đúc sẵn | 4,16 | m2 | |
| 6 | Cốt thép tấm đan d=6mm | 0,014 | tấn | |
| 7 | Cốt thép gờ tấm đan d=10mm | 0,027 | tấn | |
| 8 | Bê tông dầm D đá 1x2 M200 | 0,51 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt dầm D | 10 | tấm | |
| N | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - Hệ thống thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào đất mương xây đất cấp 3 | 164,45 | m3 | |
| 2 | Đệm đá dăm sạn | 17,95 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng mương đá 2x4M150 | 27,29 | m3 | |
| 4 | Xây mương đá hộc tận dụng VXM M100 | 4,13 | m3 | |
| 5 | Xây mương đá hộc vữa xi măng M100 | 54,63 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gối mương | 97,92 | m2 | |
| 7 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | 14,36 | m3 | |
| 8 | Cốt thép đan CT3 d6, d8 | 0,297 | tấn | |
| 9 | Cốt thép đan CT5 d=10 | 1,146 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | 97,92 | m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 13,06 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | 408 | tấm | |
| 13 | Chèn VXM M100 dày 1cm sau khi lắp đặt đan | 32,64 | m2 | |
| 14 | Đào móng hố ga bằng máy | 16,72 | m3 | |
| 15 | Đệm đá dăm sạn dày 10cm | 2,56 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng ga đá 2x4M150 | 3,84 | m3 | |
| 17 | Xây hố ga bằng đá hộc mới VXM M100 | 12,84 | m3 | |
| 18 | Gia công c.thép gối gối ga d<10mm | 0,202 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gối ga | 26,46 | m2 | |
| 20 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | 2,38 | m3 | |
| 21 | Cốt thép tấm đan d<10mm | 0,031 | tấn | |
| 22 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm | 0,155 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn tấm đan G | 7,8 | m2 | |
| 24 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 1,69 | m3 | |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | 20 | tấm | |
| 26 | Chèn VXM M100 dày 1cm sau khi lắp đặt đan | 5,2 | m2 | |
| 27 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | 2,08 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | 15,08 | m2 | |
| 29 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | 1,28 | m3 | |
| 30 | Cung cấp, LĐ tấm nhựa chắn rác composite | 10 | tấm | |
| O | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - An Toàn Giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường vạch sơn 7.3 | 33,6 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường vạch sơn 1.1 | 3,45 | m2 | |
| P | Đường nối Quang Trung, Lê Hồng Phong - Vận chuyển đất thừa | |||
| 1 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | 335,49 | m3 | |
| Q | Di dời trụ điện | |||
| 1 | Di dời trụ điện tròn hạ thế | 4 | trụ | |
| 2 | Di dời trụ điện vuông | 6 | trụ | |
| R | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| S | Thuế Tài nguyên và Phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế Tài nguyên | 457,42 | m3 | |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | 457,42 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi