Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200213323-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200213305
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác (tư nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 08:16:00 đến ngày 2020-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,068,216,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công nt 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế nt 1 Khoản
3 Nhân công đảm báo giao thông nt 540 công
4 Biển báo công trường nt 4 biển
5 Đèn báo nt 4 cái
B Hạng mục: Nền mặt đường
1 Đào đánh cấp, đất cấp II nt 4,6 100m³
2 Đào đánh cấp, đất cấp II nt 24,213
3 Đào hữu cơ, đào bùn nt 5,496 100m³
4 Đào hữu cơ nt 1,233
5 Đào bùn nt 27,692
6 Vận chuyển đất hữu cơ, đất bùn đổ đi trong phạm vi ≤1000m nt 5,785 100m³
7 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km nt 5,785 100m³
8 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 2,892 100m³
9 Đào nền đường, đất cấp II nt 0,164 100m³
10 Đào nền đường mở rộng,, đất cấp II nt 0,864
11 Đào bỏ mặt đường cũ nt 15,398 100m³
12 Đào bỏ mặt đường cũ nt 81,043
13 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 16,209 100m³
14 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly vận chuyển ≤7km nt 16,209 100m³
15 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 8,104 100m³
16 Đào khuôn đường, đất cấp II nt 46,943 100m³
17 Đào khuôn đường, đất cấp II nt 247,067
18 Đắp lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 29,118 100m³
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,654 100m³
20 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm nt 50 cây
21 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm nt 50 gốc
22 Vận chuyển cây đã chặt đến nơi tập kết rác, cự ly tạm tính 7km nt 2 ca
23 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 82,2 100m
24 Phên nứa KT(3x1)m nt 330 phên
25 Đào hoàn trả mương nông nghiệp, đất cấp I nt 0,286 100m³
26 Đào kênh hoàn trả mương nông nghiệp nt 1,504
27 Đắp đất bờ mương, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 0,307 100m³
28 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 25,003 100m³
29 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp II nt 25,003 100m³
30 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 12,502 100m³
31 Đá vỉa KT(15x25)cm nt 207,61
32 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 47,78
33 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 0,225 100m²
34 Láng nhựa mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 86,922 100m²
35 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm - không bao gồm cát nt 86,922 100m²
36 Làm móng cấp phối đá dăm loại II nt 21,731 100m³
37 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 43,461 100m³
38 Biển tam giác L=0.9m nt 13 biển
39 Biển chữ nhật KT(160x100)cm nt 1,6 m2
40 Cột biển báo D88,3mm nt 47,4 m
41 Lắp đặt biển báo nt 14 cái
42 Làm cọc tiêu biển BTCT nt 343 cái
43 Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng nt 32 m
44 Đào móng cột, đất cấp II nt 12,36
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 10,08
46 Bê tông móng rộng ≤250cm, đá 1x2 mác 200 nt 1,4
47 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,16 100m²
48 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 0,023 100m³
49 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp II nt 0,023 100m³
50 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 0,011 100m³
51 Gờ giảm tốc mặt đường bằng cacboncor dày 4cm nt 2,56 10 m²
52 Sơn trên gồ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm nt 12,8
C Hạng mục: Rãnh thoát nước
1 Đào móng rãnh, đất cấp II nt 6,134 100m³
2 Đào móng rãnh, đất cấp II nt 68,152
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 3,176 100m³
4 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 3,322 100m³
5 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp II nt 3,322 100m³
6 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 1,661 100m³
7 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 nt 36,57
8 Bê tông thân rãnh đúc sẵn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 131,06
9 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn, đường kính ≤10mm nt 4,564 tấn
10 Cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm nt 6,495 tấn
11 Ván khuôn thân rãnh nt 21,265 100m²
12 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông lên phương tiện vận chuyển nt 327,65 tấn
13 Vận chuyển rãnh bê tông, phạm vi ≤1km nt 32,765 10 tấn/km
14 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông xuống nt 327,65 tấn
15 Lắp đặt thân rãnh nt 435 cái
16 Bê tông tấm đan đúc sẵn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 47,89
17 Ván khuôn nắp đan nt 4,589 100m²
18 Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm nt 4,607 tấn
19 Cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm nt 4,145 tấn
20 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông lên phương tiện vận chuyển nt 119,725 tấn
21 Vận chuyển tấm đan bê tông, phạm vi ≤1km nt 11,973 10 tấn/km
22 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông xuống nt 119,725 tấn
23 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn nt 871 cái
24 Vữa chèn nt 871 cái
D Hạng mục: Cống ngang 75x75
1 Phá dỡ tường gạch nt 16,59
2 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép nt 28,02
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi ≤1000m nt 0,446 100m³
4 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km nt 0,446 100m³
5 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 0,223 100m³
6 Đào móng cống, đất cấp II nt 3,897 100m³
7 Đào móng cống, đất cấp II nt 43,295
8 Đắp cát hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,92 100m³
9 Đắp đất trong phạm vi lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 0,636 100m³
10 Bê tông ống cống đúc sẵn, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 nt 22,4
11 Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính ≤10mm nt 2,624 tấn
12 Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính ≤18mm nt 2,603 tấn
13 Ván khuôn ống cống nt 4,25 100m²
14 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông lên phương tiện vận chuyển nt 56 tấn
15 Vận chuyển cọc bê tông, phạm vi ≤1km nt 5,6 10 tấn/km
16 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông xuống nt 56 tấn
17 Lắp đặt cống hộp trọng lượng ≤2 tấn nt 64 cái
18 Bê tông đế cống đúc sẵn, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 20,03
19 Cốt thép bê tông đế cống, đường kính ≤10mm nt 1,114 tấn
20 Ván khuôn đế cống nt 0,69 100m²
21 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông lên phương tiện vận chuyển nt 50,075 tấn
22 Vận chuyển cọc bê tông, phạm vi ≤1km nt 5,008 10 tấn/km
23 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông xuống nt 50,075 tấn
24 Lắp đặt cống hộp trọng lượng ≤2 tấn nt 64 cái
25 Bao đay tẩm nhựa thân cống nt 25,2
26 Rải vải địa kỹ thuật 1 lớp bọc thân cống nt 1,862 100m²
27 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 nt 8,38
28 Ván khuôn bê tông lót nt 0,128 100m²
29 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 - không bao gồm lớp cát nt 8,38
30 Đóng cọc tre chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I nt 31,44 100m
31 Bê tông đầu cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 11,67
32 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 nt 1,05
33 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 - không bao gồm lớp cát nt 4,24
34 Bê tông tường đầu + tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 8,86
35 Ván khuôn tường nt 0,879 100m²
36 Ván khuôn móng sân cống nt 0,274 100m²
37 Đóng cọc tre chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I nt 15,904 100m
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 - đất tận dụng nt 2,347 100m³
39 Đắp bờ kênh mương, dung trọng ≤1,45 T/m3 - đất tận dụng nt 26,083
40 Phá đập không tính máy ủi nt 2,608 100m³
41 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 2,608 100m³
42 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp I nt 2,608 100m³
43 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 1,304 100m³
44 Bơm nước trong quá trình thi công nt 2 ca
E Hạng mục: Cống hộp BxH=3,0x2,5m
1 Phá dỡ tường gạch nt 20,55
2 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép nt 26,16
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi ≤1000m nt 0,467 100m³
4 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km nt 0,467 100m³
5 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 0,234 100m³
6 Bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 nt 51,48
7 Cốt thép ống cống đường kính ≤10mm nt 0,058 tấn
8 Cốt thép ống cống đường kính ≤18mm nt 4,165 tấn
9 Cốt thép ống cống đường kính >18mm nt 1,259 tấn
10 Ván khuôn, cây chống thân cống nt 1,447 100m²
11 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 - không bao gồm lớp cát nt 5,8
12 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 nt 5,8
13 Ván khuôn nt 0,027 100m²
14 Đóng cọc tre chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I nt 19,323 100m
15 Bê tông lan can, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 nt 1,83
16 Cốt thép lan can, đường kính ≤18mm nt 0,15 tấn
17 Ván khuôn, cây chống lan can nt 0,117 100m²
18 Cốt thép lan can (Thép ống mạ kẽm các loại) nt 254,24 kg
19 Thép bản lan can nt 246,15 kg
20 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ - không bao gồm vật liệu chính nt 0,5 tấn
21 Bê tông tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 nt 5,68
22 Cốt thép tường, đường kính ≤10mm nt 0,008 tấn
23 Cốt thép tường, đường kính ≤18mm nt 0,436 tấn
24 Ván khuôn nt 0,325 100m²
25 Bê tông sân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 10,84
26 Cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,009 tấn
27 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,735 tấn
28 Ván khuôn nền, sân bãi nt 0,111 100m²
29 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 - không bao gồm lớp cát nt 2,11
30 Đóng cọc tre chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I nt 5,268 100m
31 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 nt 3,03
32 Ván khuôn bê tông lót nt 0,033 100m²
33 Xây mặt bằng đá hộc, vữa XM mác 100 nt 17,55
34 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 nt 30,09
35 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 - không bao gồm lớp cát nt 14,22
36 Rải vải địa kỹ thuật, loại không dệt 1 lớp nt 1,345 100m²
37 Đóng cọc tre chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I nt 5,959 100m
38 Vét bùn chân khay nt 0,279 100m³
39 Vét bùn chân khay nt 3,095
40 Đào đất chân khay nt 0,35 100m³
41 Đào đất chân khay nt 3,889
42 Đắp bờ kênh mương, dung trọng ≤1,60 T/m3 - đất tận dụng nt 28,86
43 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 0,381 100m³
44 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp I nt 0,381 100m³
45 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 0,19 100m³
46 Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 15,23
47 Cốt thép bản dẫn nt 0,767 tấn
48 Ván khuôn bản dẫn nt 0,142 100m²
49 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 nt 4,09
50 Ván khuôn bê tông lót nt 0,04 100m²
51 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 - không bao gồm lớp cát nt 4,09
52 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa nt 8,46
53 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông nt 38,075 tấn
54 Vận chuyển cọc, cột bê tông, phạm vi ≤1km nt 3,808 10 tấn/km
55 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông nt 38,075 tấn
56 Khấu hao cọc ván thép nt 122,065 tấn
57 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤12m, đất cấp I - Phần ngập đất nt 12,837 100m
58 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤12m, đất cấp I - Phần không ngập đất nt 3,203 100m
59 Nhổ cọc cừ Larsen trên cạn bằng búa rung, cần cẩu 25 tấn nt 16,04 100m
60 Thuê đất nông nghiệp làm đường tạm (03 tháng) nt 260 m2
61 Vét bùn, vét hữu cơ nt 0,837 100m³
62 Vét bùn nt 4,255
63 Vét hữu cơ nt 5,042
64 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 0,93 100m³
65 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp I nt 0,93 100m³
66 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 0,465 100m³
67 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 1,507 100m³
68 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,987 100m³
69 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,11 100m³
70 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,418 100m³
71 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,046 100m³
72 Mặt cấp phối đá dăm loại II nt 0,31 100m³
73 Phá đường tạm nt 3,378 100m³
74 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 3,378 100m³
75 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp II nt 3,378 100m³
76 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 1,689 100m³
77 Vét bùn lòng sông nt 1,272 100m³
78 Đào móng cống, đất cấp I nt 0,811 100m³
79 Đào móng cống, đất cấp I nt 9,008
80 Đắp cát hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,062 100m³
81 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 0,337 100m³
82 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 0,564 100m³
83 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km, đất cấp I nt 0,564 100m³
84 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 0,282 100m³
85 Bơm nước trong quá trình thi công nt 2 ca
86 Đào móng chiều rộng ≤6m,, đất cấp II nt 1,192 100m³
87 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m, đất cấp II nt 13,245
88 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 - không bao gồm lớp cát nt 11,04
89 Bê tông ống cống đúc sẵn, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 nt 16,1
90 Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính ≤10mm nt 2,126 tấn
91 Ván khuôn nt 3,34 100m²
92 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông lên phương tiện vận chuyển nt 40,25 tấn
93 Vận chuyển ống cống bê tông, phạm vi ≤1km nt 4,025 10 tấn/km
94 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông xuống nt 40,25 tấn
95 Lắp lắp đặt cống hộp trọng lượng ≤2 tấn nt 46 cái
96 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 1,454 100m³
97 Tháo dỡ cống tạm vận chuyển bàn giao cho địa phương hoặc chủ đầu tư quản lý nt 46 cái
98 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông lên phương tiện vận chuyển nt 40,25 tấn
99 Vận chuyển ống cống bê tông, phạm vi 2,5km nt 4,025 10 tấn/km
100 Bốc xếp các loại cấu kiện bê tông xuống nt 40,25 tấn
101 Đào đất tháo dỡ cống tạm nt 1,454 100m³
102 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,49 100m³
103 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 0,846 100m³
104 Thuê diện tích bãi đúc KT(10x20)m - tạm tính thuê 06 tháng nt 500 m2
105 Bê tông nền, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 nt 50
106 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm nt 0,75 100m³
107 Đắp cát làm bãi đúc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 2,5 100m³
108 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 - đất tận dụng nt 0,297 100m³
109 Phá dỡ lớp đá dăm, lớp cát, đất nt 4,047 100m³
110 Vận chuyển phế thải trong phạm vi ≤1000m nt 4,047 100m³
111 Vận chuyển tiếp 6km, cự ly ≤7km nt 4,047 100m³
112 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 2,024 100m³
113 Sản xuất lắp đặt hàng rào tôn nt 120
114 Tháo dỡ hàng rào tôn nt 120
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->