Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 15:00:00 đến ngày 2020-02-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,783,409,846 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,500,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV lộ 371 E8.3 từ cột 18 đến cột 67 thuộc TSCĐ: ĐZ 35kV Phù Cừ - Kim Động; | |||
| 1 | Móng MT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | móng |
| 2 | Kè móng cột MT-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Vị trí |
| 3 | Cột BTLT 16 (PC.I-16-190-11) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cột |
| 4 | Cột BTLT 12 (PC.I-12-190-9.0) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 5 | Cột BTLT 14 (PC.I-14-190-9.2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 6 | Dây AC120/19 (cả độ võng) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7.492 | kg |
| 7 | Dây AC120/19 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57 | kg |
| 8 | Xà X2-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22 | bộ |
| 9 | Xà X2L-6Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 10 | Xà X2-6CN+1Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 11 | Xà X1-3Đ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 12 | Tiếp địa R1C - Tiếp địa gốc cột | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Tiếp địa R1C (cột LT18) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Tiếp địa R1C (cột LT12) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | bộ |
| 15 | Sứ đứng 45kV+ty mạ kẽm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 207 | bộ |
| 16 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51 | quả |
| 17 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | chuỗi |
| 18 | Ống nối AC120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | chuỗi |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150- 3 bulong | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 258 | cái |
| 20 | Đầu cốt 2 bulong thẻ bài A120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 21 | Đầu cốt AM-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 22 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 23 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 24 | Cột LT14 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 2 | cột |
| 25 | Cột LT16 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1 | cột |
| 26 | Cột K11m (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 4 | cột |
| 27 | xà X2-4Đ cột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 28 | xà X3-6Đ cột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 48 | kg |
| 29 | xà X2-6Đ cột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 96 | kg |
| 30 | xà Xb-1Đ cột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 18 | kg |
| 31 | xà X2L-6Đcột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 144 | kg |
| 32 | xà X2-6CN+1Đcột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 144 | kg |
| 33 | xà X2-2CĐcột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 1.050 | kg |
| 34 | xà X2-1CĐcột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 770 | kg |
| 35 | xà X2II-6CNcột LT (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 80 | kg |
| 36 | Sứ đứng 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 49 | Quả |
| 37 | Ty sứ 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 98 | kg |
| 38 | Chuỗi đỡ polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 105 | Chuỗi |
| 39 | Phụ kiện đỡ (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 525 | kg |
| 40 | Chuỗi néo polymer 35kV (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 32 | Chuỗi |
| 41 | Phụ kiện néo (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 160 | kg |
| 42 | Dây AC95 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 123 | kg |
| 43 | Dây AC120 (vật tư thu hồi) | Vật tư thu hồi | 7.148 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi