Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp Đường dây trung áp 35KV lộ 371 E5.6 nhánh rẽ Húc Động, Đồng Văn 3, 4, Ngàn Chuồng, Nà Đang, Nà Làng, Lục Hồn 1, Hoành Mô 2 SCL 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207032-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp Đường dây trung áp 35KV lộ 371 E5.6 nhánh rẽ Húc Động, Đồng Văn 3, 4, Ngàn Chuồng, Nà Đang, Nà Làng, Lục Hồn 1, Hoành Mô 2 SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 17:05:00 đến ngày 2020-02-17 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,760,904,576 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,200,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Mục 2 - Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 250 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Mục 2 - Chương V | 2 | 1 máy |
| 3 | Thay chống sét van <= 35kV | Mục 2 - Chương V | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mục 2 - Chương V | 2 | 1 tủ |
| B | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mục 2 - Chương V | 2 | máy |
| C | XÂY DỰNG (Theo ĐM 4970 và 228) | |||
| 1 | Xà XN-35A | Mục 2 - Chương V | 22 | Bộ |
| 2 | Xà XN-35B | Mục 2 - Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà XQ2-L2 | Mục 2 - Chương V | 15 | Bộ |
| 4 | Xà XĐG 35-2L | Mục 2 - Chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Xà XNII-35B | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Xà XQ1-L2 | Mục 2 - Chương V | 7 | Bộ |
| 7 | Xà XQ3-L2 | Mục 2 - Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | XĐT-35A | Mục 2 - Chương V | 47 | Bộ |
| 9 | Xà XĐV-35B | Mục 2 - Chương V | 13 | Bộ |
| 10 | Xà XQ1 | Mục 2 - Chương V | 39 | Bộ |
| 11 | Xà X1-3.0 | Mục 2 - Chương V | 9 | Bộ |
| 12 | Xà XĐCC X3-3.0 | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà XĐTG X4-3.0 | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | GLMBA | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 15 | GCĐ 35 | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | TT&GLTĐHT | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Cô dê néo chuỗi CDN-2 | Mục 2 - Chương V | 58 | Bộ |
| 18 | Cô dê néo góc CDN-T | Mục 2 - Chương V | 63 | Bộ |
| 19 | Cô dê néo góc CDN-G | Mục 2 - Chương V | 24 | Bộ |
| 20 | Dây néo TK70-18 | Mục 2 - Chương V | 163 | Bộ |
| 21 | Thay dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 | Mục 2 - Chương V | 2,835 | 1km dây |
| 22 | Thay dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 | Mục 2 - Chương V | 1,389 | 1km dây |
| 23 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 | Mục 2 - Chương V | 41,859 | 1km dây |
| 24 | Sứ đứng VHD 35kV cả ty | Mục 2 - Chương V | 492 | quả |
| 25 | Chuỗi sứ polyme treo 35kV+phụ kiện | Mục 2 - Chương V | 72 | chuỗi |
| 26 | Chuỗi sứ polyme néo 35kV+phụ kiện khóa néo bu lông (Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m: 01 bộ cách điện) | Mục 2 - Chương V | 399 | chuỗi |
| 27 | Chuỗi sứ polyme néo 35kV+phụ kiện giáp níu (Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m: 01 Bộ cách điện) | Mục 2 - Chương V | 19 | bộ |
| 28 | Chuỗi sứ polyme néo 35kV+phụ kiện khóa néo ép (Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m: 01 bộ cách điện) | Mục 2 - Chương V | 6 | chuỗi |
| 29 | Trục truyền động D40 (48.1x3.2mm) mạ kẽm | Mục 2 - Chương V | 8 | m |
| 30 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite (cho cáp AC50/8,0-XLPE4.3/HDPE) | Mục 2 - Chương V | 3 | cái |
| 31 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite (cho cáp AC50/8,0-XLPE4.3/HDPE) | Mục 2 - Chương V | 8 | cái |
| 32 | Cột NPC.I-12-190-9,0 thủ công | Mục 2 - Chương V | 2 | cột |
| 33 | Cột NPC.I-12-190-9,0 máy | Mục 2 - Chương V | 4 | cột |
| 34 | Biển trạm | Mục 2 - Chương V | 6 | Cái |
| 35 | Thanh cái nhôm lõi thép AC70/8–XLPE4.3/HDPE | Mục 2 - Chương V | 36 | m |
| 36 | Dây đồng mềm M35 bắt tiếp địa chống sét | Mục 2 - Chương V | 24 | m |
| 37 | Dây đồng nối trung tính máy biến áp M95 | Mục 2 - Chương V | 4 | m |
| 38 | Cặp cáp đồng nhôm | Mục 2 - Chương V | 12 | cái |
| 39 | Đầu cốt SYG50+Bu lông | Mục 2 - Chương V | 69 | cái |
| 40 | Lắp đặt tiếp địa R4C | Mục 2 - Chương V | 11 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt tiếp địa R12C | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Đầu cose đồng 35 nối chống sét | Mục 2 - Chương V | 12 | cái |
| 43 | Đầu cose đồng nhôm AM 70 | Mục 2 - Chương V | 18 | cái |
| 44 | Đầu cose đồng 95 | Mục 2 - Chương V | 4 | cái |
| 45 | Ống nhựa HDPE 110/90 luồn cáp | Mục 2 - Chương V | 48 | m |
| 46 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn tiếp địa+CS | Mục 2 - Chương V | 10 | m |
| 47 | Ống thép bảo vệ cáp lực D100 | Mục 2 - Chương V | 2,4 | m |
| 48 | Thay chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <=20m. Chuỗi đỡ đơn (bát) <=5; Tháo chuỗi đỡ thủy tinh NCx0.45 | Mục 2 - Chương V | 72 | 1 chuỗi sứ |
| 49 | Thay chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5; Tháo chuỗi néo thủy tinh NCx0.45 | Mục 2 - Chương V | 418 | 1 chuỗi sứ |
| 50 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Mục 2 - Chương V | 13,716 | tấn |
| 51 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Mục 2 - Chương V | 9,5176 | tấn |
| 52 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Mục 2 - Chương V | 23,0061 | tấn |
| 53 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Mục 2 - Chương V | 2,8993 | tấn |
| 54 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Mục 2 - Chương V | 13,716 | tấn |
| 55 | Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Mục 2 - Chương V | 24,2036 | tấn |
| 56 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Mục 2 - Chương V | 9,5176 | tấn |
| 57 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Mục 2 - Chương V | 23,0061 | tấn |
| 58 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Mục 2 - Chương V | 2,8993 | tấn |
| 59 | Vận chuyển cột bê tông đến công trình | Mục 2 - Chương V | 6,858 | tấn |
| 60 | Vận chuyển xà thép đến công trình | Mục 2 - Chương V | 17,4009 | tấn |
| 61 | Vận chuyển cách điện đến công trình | Mục 2 - Chương V | 7,4 | tấn |
| 62 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình | Mục 2 - Chương V | 1,464 | tấn |
| 63 | Vận chuyển cột bê tông thu hồi về kho công ty | Mục 2 - Chương V | 6,858 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xà thép thu hồi về kho công ty | Mục 2 - Chương V | 16,3202 | tấn |
| 65 | Vận chuyển cách điện thu hồi về kho công ty | Mục 2 - Chương V | 15,6061 | tấn |
| 66 | Vận chuyển dây dẫn thu hồi về kho công ty | Mục 2 - Chương V | 1,4353 | tấn |
| D | XÂY DỰNG (Theo ĐM 1776) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2 - Chương V | 103,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 2 - Chương V | 1,0368 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mục 2 - Chương V | 33,12 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục 2 - Chương V | 1,68 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2 - Chương V | 9,54 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2 - Chương V | 0,87 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,4063 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 2 - Chương V | 0,2103 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục 2 - Chương V | 3 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2 - Chương V | 0,0866 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2 - Chương V | 4 | m3 |
| E | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Mục 2 - Chương V | 11 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Mục 2 - Chương V | 2 | hệ thống |
| F | THU HỒI | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi