Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp đường dây hạ thế sau trạm Quảng Sơn 1, 2, 3, 4; Quảng Minh 8; Quảng Thành 2 SCL 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206838-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp đường dây hạ thế sau trạm Quảng Sơn 1, 2, 3, 4; Quảng Minh 8; Quảng Thành 2 SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 - Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 16:01:00 đến ngày 2020-02-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,316,757,433 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,800,000 VNĐ ((Mười năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | NPC.I-8,5-190-4,3.TCVN 5847:2016 | Mục 2 - Chương V | 9 | Cột |
| 2 | NPC.I-6,5-160-4,3.TCVN 5847:2016 | Mục 2 - Chương V | 4 | Cột |
| 3 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Mục 2 - Chương V | 104 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mục 2 - Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mục 2 - Chương V | 24 | Cái |
| 6 | Gông hộp công tơ H2+H4 | Mục 2 - Chương V | 104 | Bộ |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha | Mục 2 - Chương V | 1 | Hộp |
| 8 | Hộp 4 công tơ 1 pha | Mục 2 - Chương V | 36 | Hộp |
| 9 | Hộp 2 công tơ 1 pha | Mục 2 - Chương V | 15 | Hộp |
| 10 | Tiếp địa lặp lại R2C | Mục 2 - Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà hãm dây cột đôi XHK1 | Mục 2 - Chương V | 7 | Bộ |
| 12 | Xà hãm dây cột đôi XHK2 | Mục 2 - Chương V | 7 | Bộ |
| 13 | Xà hãm dây XH1 | Mục 2 - Chương V | 120 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ dây XD1 | Mục 2 - Chương V | 236 | Bộ |
| 15 | Sứ đứng 0,4kV A30 cả ty | Mục 2 - Chương V | 2.016 | Quả |
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Dựng cột BTLT ≤ 10m | Mục 2 - Chương V | 9 | 1 cột |
| 2 | Dựng cột BTLT ≤ 8m | Mục 2 - Chương V | 4 | 1 cột |
| 3 | Lắp tiếp địa ngọn cột | Mục 2 - Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp tiếp địa gốc cột | Mục 2 - Chương V | 0,1066 | 100 kg |
| 5 | Lắp kẹp cáp | Mục 2 - Chương V | 108 | bộ |
| 6 | Lắp ghíp đấu GN2 | Mục 2 - Chương V | 756 | bộ |
| 7 | Lắp xà hãm cột đúp ≤ 140kg | Mục 2 - Chương V | 14 | 1 bộ |
| 8 | Lắp xà hãm ≤ 15kg | Mục 2 - Chương V | 120 | 1 bộ |
| 9 | Lắp xà đỡ ≤ 15kg | Mục 2 - Chương V | 236 | 1 bộ |
| 10 | Thay sứ hạ thế | Mục 2 - Chương V | 2.016 | sứ |
| 11 | Kéo rải dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 70mm2 | Mục 2 - Chương V | 2,072 | 1km dây |
| 12 | Kéo rải dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 50mm2 | Mục 2 - Chương V | 43,54 | 1km dây |
| 13 | Kéo rải dây nhôm bằng thủ công, tiết diện ≤ 25mm2 | Mục 2 - Chương V | 14,283 | 1km dây |
| 14 | Tháo hạ dây bọc PVC A70 | Mục 2 - Chương V | 1,884 | 1km dây |
| 15 | Tháo hạ dây bọc PVC A50 | Mục 2 - Chương V | 42,397 | 1km dây |
| 16 | Tháo hạ dây bọc PVC A25 | Mục 2 - Chương V | 13,923 | 1km dây |
| 17 | Tháo hạ xà hãm ≤ 15kg | Mục 2 - Chương V | 131 | 1 bộ |
| 18 | Tháo hạ xà đỡ ≤ 15kg | Mục 2 - Chương V | 236 | 1 bộ |
| 19 | Hạ cột bê tông ≤ 8m | Mục 2 - Chương V | 3 | 1 cột |
| 20 | Hạ cột bê tông ≤ 10m | Mục 2 - Chương V | 8 | 1 cột |
| 21 | Chuyển hộp ≤ 2 công tơ | Mục 2 - Chương V | 16 | hộp |
| 22 | Chuyển hộp ≤ 4 công tơ | Mục 2 - Chương V | 36 | hộp |
| 23 | Thay dây dọc cột bê tông ≤ 16mm2 | Mục 2 - Chương V | 312 | m |
| 24 | Thay dây dọc cột bê tông ≤ 70mm2 | Mục 2 - Chương V | 6 | m |
| 25 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mục 2 - Chương V | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục 2 - Chương V | 0,4 | 10 cọc |
| 27 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Mục 2 - Chương V | 0,049 | Km |
| 28 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Mục 2 - Chương V | 0,08 | km |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mục 2 - Chương V | 23,472 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,8303 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục 2 - Chương V | 10,4 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 - Chương V | 12,408 | m3 |
| 33 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mục 2 - Chương V | 1,28 | m3 |
| 34 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2 - Chương V | 1,28 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi