Gói thầu: Sửa chữa mở rộng hội trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Tư vấn Xây dựng Gia Huy |
| Tên gói thầu | Sửa chữa mở rộng hội trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố năm 2020 (Nguồn kinh phí chi nhiệm vụ không thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 16:48:00 đến ngày 2020-02-14 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào móng cột đất cấp III | |||
| 1 | Đắp đất nền móng và ban đất dư | 22,932 | ||
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 36,442 | ||
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 1,764 | ||
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,5325 | ||
| 5 | Bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,198 | ||
| 6 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,33 | ||
| 7 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,818 | ||
| 8 | Bê tông đà giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,134 | ||
| 9 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 5,3893 | ||
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,0546 | ||
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm | 0,0154 | ||
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | 0,2616 | ||
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,1317 | ||
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | 0,5248 | ||
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,0631 | ||
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao ≤4m | 0,2891 | ||
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan cửa đi đúc sẵn | 0,0051 | ||
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0864 | ||
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông | 0,4032 | ||
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5028 | ||
| 21 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy 20cm vữa XM mác 75 | 35,257 | ||
| 22 | Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x18 vữa XM mác 75 | 1,35 | ||
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt | 1,98 | ||
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | 0,4392 | ||
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4392 | ||
| 26 | Lợp mái tôn | 0,8103 | ||
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 139,635 | ||
| 28 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 196,555 | ||
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 84,705 | ||
| 30 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường gạch 120x400mm | 3,816 | ||
| 31 | Làm trần thạch cao khung nổi | 87,43 | ||
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | 285,08 | ||
| 33 | Sơn nước tường ngoài | 139,635 | ||
| 34 | Sơn nước tường trong | 145,445 | ||
| 35 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 3,96 | ||
| 36 | Phá dỡ tường gạch | 1,824 | ||
| 37 | Tháo dỡ trần | 69,62 | ||
| 38 | Làm trần thạch cao | 69,62 | ||
| 39 | Sơn nước tường trong | 73,04 | ||
| 40 | Sơn cửa kính 2 nước bằng sơn tổng hợp | 42,72 | ||
| 41 | Lắp đặt quạt trần | 6 | ||
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m | 22 | ||
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống ≤27mm | 12 | ||
| 44 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 200 | ||
| 45 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 60 | ||
| 46 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 100 | ||
| 47 | Lắp đặt bảng nhựa vào tưởng gạch, kích thước bảng gỗ ≤180x250 | 7 | ||
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 18 | ||
| 49 | Lắp đặt ổ cắm ba | 7 | ||
| 50 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 7 | ||
| 51 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A | 1 | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi