Gói thầu: Gói thầu 05 2020 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05 2020 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:51:00 đến ngày 2020-02-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,685,848,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÂN A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại B | H-7,5B | 123 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại C | H-7,5C | 104 | cột |
| 3 | Cột bê tông vuông H8,5m, chịu lực loại B | H-8,5B | 13 | cột |
| 4 | Cột bê tông vuông H8,5m, chịu lực loại C | H-8,5C | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5 /4.3 /190 | 145 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | LT-8,5 /5.0 /190 | 44 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 | LT-10/4.3/190 | 67 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 5.0 | LT-10/5.0/190 | 11 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2 | LT-12/7.2/190 | 3 | cột |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Alus-4x50mm2 | 4.195 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Alus-4x70mm2 | 5.820 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Alus-4x95mm2 | 4.611 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Alus-4x120mm2 | 16.598 | m |
| 14 | ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | HDPE-D32/25 | 292 | m |
| 15 | Ghíp kép bọc 25-120/6-120 đấu tiếp địa | GKB | 236 | cái |
| 16 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | HPD | 248 | hộp |
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Alus-4x50mm2-HPD | 744 | m |
| 18 | Dây đấu xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | 3.891 | m |
| 19 | Dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 1.630 | m |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 | HDPE-D50/40 | 744 | m |
| 21 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | GNK 2 BL | 2.444 | cái |
| 22 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite đủ phụ kiện (không ATM) | H4 | 716 | cái |
| 23 | Hòm công tơ 3 pha H3f Composite + phụ kiện | H3F | 276 | cái |
| 24 | Áp tô mát 1pha 40A | ATM-40A | 1.167 | cái |
| B | PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV) | |||
| 1 | Móng cột MH-1 dùng cho cột H7,5 | MH-1 | 158 | móng |
| 2 | Móng cột MH-2 dùng cho cột H8,5 | MH-2 | 7 | móng |
| 3 | Móng cột M-3 dùng cho cột li tâm 8,5 | M-3 | 129 | móng |
| 4 | Móng cột M-4 | M-4 | 48 | móng |
| 5 | Móng cột M-5 | M-5 | 3 | móng |
| 6 | Móng cột MHĐ-1 dùng cho cột đúp H7,5 | MHĐ-1 | 32 | móng |
| 7 | Móng cột MHĐ-2 dùng cho cột đúp H8,5 | MHĐ-2 | 6 | móng |
| 8 | Móng cột MĐ-3 dùng cho cột li tâm đúp 8,5 | MĐ-3 | 30 | móng |
| 9 | Móng cột MĐ-4 | MĐ-4 | 15 | móng |
| 10 | Xà néo cột đơn XNL-1,2m | XNL-1,2m | 70 | bộ |
| 11 | Xà néo cột đơn XNL-1,5m | XNL1,5m | 15 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch cột đúp ngang XNLĐ-1,5N | XNLĐ-1,5N | 11 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch cột đúp dọc XNLĐ-1,5D | XNLĐ-1,5D | 8 | bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại RC2-LL | RC2-LL | 10 | bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại giếng khoan RC3K-LL | RC3K-LL | 63 | bộ |
| 16 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | DM-35 | 118 | m |
| 17 | Đầu cốt M35 | Cosse C35 | 118 | cái |
| 18 | Mã ốp cột (móc treo cáp vặn xoắn) | MT | 1.855 | bộ |
| 19 | Kẹp hãm 4x(50-70) | KN-ABC 4x(50-70)mm2 | 624 | bộ |
| 20 | Kẹp hãm 4x(95-120) | KN-ABC 4x(95-120)mm2 | 1.460 | bộ |
| 21 | Đai thép inox và Khóa đai | ĐT inox + KĐ | 2.631 | bộ |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông | G3BL-A120 | 824 | bộ |
| 23 | Đầu cốt xử lý AM70 | Cosse C-A70 | 4 | cái |
| 24 | Đầu cốt xử lý AM95 | Cosse C-A95 | 8 | cái |
| 25 | Đầu cốt xử lý AM120 | Cosse C-A120 | 136 | cái |
| 26 | Ống nối cáp bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | ON-ABC-120 | 8 | cái |
| 27 | Biển tên số cột | BTSC | 930 | cái |
| 28 | Biển tên lộ | BTL | 713 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 824 | Cuộn |
| C | PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN HÒM CÔNG TƠ) | |||
| 1 | Đai thép inox và Khóa đai | ĐT inox | 1.141 | bộ |
| 2 | Dây thép Ф 2 mm bọc nhựa buộc cáp | DTBN | 2.220 | m |
| 3 | Dây đồng M1x10mm2 (đấu trong hòm công tơ 1 pha) | M1x10 | 2.187 | m |
| 4 | Dây đồng M1x16mm2 (đấu trong hòm công tơ 3 pha) | M1x16 | 403,5 | m |
| 5 | Dây ra sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | M2x10 | 2.916 | m |
| 6 | Dây ra sau công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | M4x16 | 538 | m |
| 7 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên X12 | X12 | 60 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên X13 | X13 | 18 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên X22 | X22 | 14 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 6 hòm công tơ 2 bên X23 | X23 | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X12-Đ | X12-Đ | 8 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X13-Đ | X13-Đ | 8 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên trên cột đúp X22-Đ | X22-Đ | 2 | bộ |
| 14 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | phôi |
| 15 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.458 | phôi |
| 16 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.908 | chữ |
| D | THÁO RA LẮP LẠI (PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV) | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV tính bằng công tác lắp đặt mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | km |
| 2 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV tính bằng công tác lắp đặt mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | km |
| 3 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV tính bằng công tác lắp đặt mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | km |
| E | THÁO DỠ THU HỒI (PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV) | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,573 | km |
| 2 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,191 | km |
| 3 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | km |
| 4 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,925 | km |
| 5 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,043 | km |
| 6 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,486 | km |
| 7 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,118 | km |
| 8 | Tháo hạ thu hồi dây AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | km |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây AC35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | km |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,375 | km |
| 11 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ dây hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi cột tự đổ 6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cột |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cột |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cột |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 18 | Phá dỡ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m3 |
| F | THÁO RA LẮP LẠI (PHẦN HÒM CÔNG TƠ) | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | hộp |
| 2 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 3 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | hộp |
| 4 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.458 | cái |
| 5 | Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | cái |
| 6 | Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp phân dây Alus-4x50mm2 (trong ống bảo vệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 100m |
| G | THÁO DỠ THU HỒI (PHẦN HÒM CÔNG TƠ) | |||
| 1 | Thu hồi vỏ hòm loại 1 công tơ 1 pha H1 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | hòm |
| 2 | Thu hồi vỏ hòm 2 công tơ 1 pha H2 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211 | hòm |
| 3 | Thu hồi vỏ hòm 4 công tơ 1 pha H4 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | hòm |
| 4 | Thu hồi vỏ hòm 6 công tơ 1 pha H6 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | hòm |
| 5 | Thu hồi vỏ hòm 1 công tơ 3 pha H3F Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | hòm |
| 6 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 413 | m |
| 7 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 1 pha ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 789 | m |
| 8 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 3 pha ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi