Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:29:00 đến ngày 2020-02-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,641,605,385 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,500,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG + RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | 766,3738 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 145,611 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 151,4204 | 100m3 | |
| 4 | Phá đá khuôn đường bằng thủ công, đá cấp III | 152,9499 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M95%) | 69,6584 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,6662 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 940,9296 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 6,2729 | 100m2 | |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 8cm | 29,8494 | 100m2 | |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 10cm | 28,9587 | 100m2 | |
| 11 | Nilon chống mất nước | 5.880,81 | m2 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 153,2748 | 100m3 | |
| 13 | Đào xúc đá đổ sang cạnh đường bằng máy đào <=0,8 m3 | 79,6252 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 79,6252 | 100m3 | |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 1,8328 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 1,1385 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lấp móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,579 | 100m3 | |
| 4 | Xây đá hộc móng cống, thân cống + tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | 143,413 | m3 | |
| 5 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | 12,3156 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,8262 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | 1,174 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | 0,8196 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bản cống, đá 1x2, mác 250 | 14,143 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn bản cống | 0,7532 | 100m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 2,3923 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi