Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp sửa chữa đường dây 0,4kV khu vực TP Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp sửa chữa đường dây 0,4kV khu vực TP Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 14:41:00 đến ngày 2020-02-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,843,637,104 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA: Vân Dương 4, Hai Vân, Trần Sơn 2, Tiên Xá Phố 2, Thôn Trần, thành phố Bắc Ninh. | |||
| B | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây nhôm bọc AV-35 | Vật tư A cấp | 0,189 | km |
| 2 | Rải căng dây nhôm bọc AV-50 | Vật tư A cấp | 1,508 | km |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc AV-70 | Vật tư A cấp | 0,567 | km |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc AV-95 | Vật tư A cấp | 0,904 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm bọc AV-120 | Vật tư A cấp | 0,66 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,737 | km |
| 7 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,352 | km |
| 8 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 67 | bộ |
| 9 | Ghíp đồng nhôm trần 2 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ | Vật tư A cấp | 99 | bộ |
| 10 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | Vật tư A cấp | 50 | bộ |
| 11 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | Vật tư A cấp | 61 | bộ |
| C | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 3 | Bộ xà dây bọc X24PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 4 | Bộ xà dây bọc XL24PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 5 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 36 | quả | |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 69 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 9 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 44 | cột | |
| 10 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 9 | bộ | |
| 11 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 75 | bộ | |
| 12 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 46 | bộ | |
| 13 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 2 | bộ | |
| 14 | Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng Halogen cũ | 13 | bộ | |
| 15 | Hạ và lắp đặt loa phát thanh | 2 | bộ | |
| 16 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 547 | m | |
| 17 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 11 | m | |
| 18 | Hạ thu hồi dây dẫn A-35 | 0,396 | km | |
| 19 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 1,301 | km | |
| 20 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 0,567 | km | |
| 21 | Hạ thu hồi dây dẫn A-95 | 0,904 | km | |
| 22 | Hạ thu hồi dây dẫn A-120 | 0,66 | km | |
| 23 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,794 | km | |
| 24 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 0,295 | km | |
| 25 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 25,5 | tấn | |
| 26 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 0,4425 | tấn | |
| 27 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 1,3868 | tấn | |
| 28 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 15 | bộ | |
| 29 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 1 | bộ | |
| 30 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 2 | bộ | |
| 31 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 6 | bộ | |
| 32 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 57 | bộ | |
| 33 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 22 | bộ | |
| 34 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 92 | bộ | |
| 35 | Hộp xịt RP7 | 3 | Hộp | |
| 36 | Sứ quả bàng | 200 | quả | |
| 37 | Lạt nhựa, L=350mm | 3.720 | cái | |
| 38 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 10 | kg | |
| 39 | Băng dính cách điện | 40 | cuộn | |
| 40 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 44 | cái | |
| 41 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 42 | móng | |
| 42 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 2 | móng | |
| 43 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 3 | bộ | |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 3 | vị trí | |
| E | Sửa chữa Đường dây 0,4kV sau các TBA Khắc Niệm 6, Thượng Núi, Khắc Niệm 1, Khắc Niệm 2 TP Bắc Ninh | |||
| F | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây nhôm bọc AV-95 | Vật tư A cấp | 0,05 | km |
| 2 | Rải căng dây nhôm bọc AV-120 | Vật tư A cấp | 0,15 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x35mm2 | Vật tư A cấp | 0,18 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,55 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 0,3258 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 0,46 | km |
| 7 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 240 | bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm trần 2 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ | Vật tư A cấp | 24 | bộ |
| 9 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | Vật tư A cấp | 24 | bộ |
| G | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 27 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 3 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 54 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 5 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 30 | cột | |
| 6 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 18 | bộ | |
| 7 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 36 | bộ | |
| 8 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 5 | bộ | |
| 9 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 39 | bộ | |
| 10 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 8 | bộ | |
| 11 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 430 | m | |
| 12 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 114 | m | |
| 13 | Tháo hạ dây dẫn cũ sau hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 44 | m | |
| 14 | Hạ thu hồi dây dẫn A-95 | 1,48 | km | |
| 15 | Hạ thu hồi dây dẫn A-120 | 2,38 | km | |
| 16 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 | 0,18 | km | |
| 17 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,55 | km | |
| 18 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 15,3 | tấn | |
| 19 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 0,486 | tấn | |
| 20 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 1,7322 | tấn | |
| 21 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 27 | bộ | |
| 22 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 20 | bộ | |
| 23 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 48 | bộ | |
| 24 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 88 | bộ | |
| 25 | Hộp xịt RP7 | 2 | Hộp | |
| 26 | Lạt nhựa, L=350mm | 1.740 | cái | |
| 27 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 4 | kg | |
| 28 | Băng dính cách điện | 50 | cuộn | |
| 29 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 30 | cái | |
| 30 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 27 | móng | |
| 31 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 3 | móng | |
| 32 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 2 | bộ | |
| H | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 2 | vị trí | |
| I | Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau các TBA: Cột Cờ, Ga BN, Khả lễ 5, Xuân Ổ A 2, Đồng Sâu, Đồng Sâu 3, Đồng Sâu 4, thành phố Bắc Ninh. | |||
| J | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây nhôm bọc AV-50 | Vật tư A cấp | 0,022 | km |
| 2 | Rải căng dây nhôm bọc AV-70 | Vật tư A cấp | 0,993 | km |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc AV-95 | Vật tư A cấp | 0,0572 | km |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc AV-120 | Vật tư A cấp | 0,0572 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,232 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,0611 | km |
| 7 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 2,9042 | km |
| 8 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 0,364 | km |
| 9 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 337 | bộ |
| 10 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 442 | bộ |
| K | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 42 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 3 | Bộ xà dây bọc XL24PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 4 | Bộ xà dây bọc XL34PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 5 | Bộ xà dây bọc XL44PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà dây bọc XL54PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 7 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 58 | bộ |
| 8 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 9 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 10 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 268 | quả | |
| 11 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 12 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 38 | bộ |
| 13 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 13 | bộ |
| 16 | Hạ cột tông bê tông <=10m | 16 | cột | |
| 17 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 38 | cột | |
| 18 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 2 | bộ | |
| 19 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 38 | bộ | |
| 20 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 108 | bộ | |
| 21 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 5 | bộ | |
| 22 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 39 | bộ | |
| 23 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 17 | bộ | |
| 24 | Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng Halogen cũ | 14 | bộ | |
| 25 | Hạ và lắp đặt loa phát thanh | 1 | bộ | |
| 26 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 430 | m | |
| 27 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 156,5 | m | |
| 28 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 51 | m | |
| 29 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 0,069 | km | |
| 30 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 2,141 | km | |
| 31 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 0,207 | km | |
| 32 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 3,33 | km | |
| 33 | Hạ thu hồi dây dẫn AV120 | 3,137 | km | |
| 34 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,232 | km | |
| 35 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 1,124 | km | |
| 36 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,176 | km | |
| 37 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 32,4 | tấn | |
| 38 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 1,178 | tấn | |
| 39 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 3,4274 | tấn | |
| 40 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 3 | bộ | |
| 41 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 18 | bộ | |
| 42 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 163 | bộ | |
| 43 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 3 | bộ | |
| 44 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 88 | bộ | |
| 45 | Hộp xịt RP7 | 15 | Hộp | |
| 46 | Lạt nhựa, L=500mm | 2.745 | cái | |
| 47 | Băng dính cách điện | 161 | cuộn | |
| 48 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 32 | móng | |
| 49 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 11 | móng | |
| 50 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 20 | bộ | |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 20 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi