Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp sửa chữa đường dây 0,4kV khu vực thị xã Từ Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp sửa chữa đường dây 0,4kV khu vực thị xã Từ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 14:47:00 đến ngày 2020-02-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,483,574,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Tam Sơn 2; Tam Sơn 5; Tam Sơn 6; Tam Sơn 7; Tam Sơn 10; Tam Sơn 12; Tam Sơn 13; Xóm 1 Đồng Nguyên; Cổng Trâu; Dương Lôi; Nội Trì B; Nội Trì 3; Roi Sóc, thị xã Từ Sơn. | |||
| B | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,5545 | km |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1,0815 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 0,398 | km |
| 4 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 366 | bộ |
| 5 | Ghíp đồng nhôm trần 2 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ | Vật tư A cấp | 92 | bộ |
| 6 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A16-70 | Vật tư A cấp | 116 | bộ |
| 7 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | Vật tư A cấp | 68 | bộ |
| 8 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | Vật tư A cấp | 213 | bộ |
| C | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-4,3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông CV7,5-380 (H7,5B) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 57 | cái |
| 6 | Cột bê tông vuông CV8,5-430 (H8,5B) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 7 | Bộ xà dây bọc X34P | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà dây bọc XL34PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 9 | Bộ xà dây bọc X44PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 10 | Bộ xà dây bọc XL44PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 11 | Bộ xà dây bọc X54PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 12 | Bộ xà dây bọc XL54PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 13 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 14 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 15 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 432 | quả | |
| 16 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 38 | bộ |
| 17 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 18 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 19 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 20 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 21 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 22 | Hạ cột tông bê tông <=10m | 13 | cột | |
| 23 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 112 | cột | |
| 24 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 41 | bộ | |
| 25 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 67 | bộ | |
| 26 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 13 | bộ | |
| 27 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 24 | bộ | |
| 28 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 36 | bộ | |
| 29 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 94 | bộ | |
| 30 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 133 | bộ | |
| 31 | Tháo hạ và lắp đặt lại tủ điện hạ thế 3 pha cũ | 2 | tủ | |
| 32 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp chia điện cũ | 13 | bộ | |
| 33 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 1.210 | m | |
| 34 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 195 | m | |
| 35 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 659,5 | m | |
| 36 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | 9,5 | m | |
| 37 | Hạ thu hồi dây dẫn A-35 | 2,308 | km | |
| 38 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 4,512 | km | |
| 39 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 0,384 | km | |
| 40 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 3,38 | km | |
| 41 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 1,152 | km | |
| 42 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 71,9 | tấn | |
| 43 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,504 | tấn | |
| 44 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 2,5759 | tấn | |
| 45 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 20 | bộ | |
| 46 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 116 | bộ | |
| 47 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 106 | bộ | |
| 48 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 1.156 | bộ | |
| 49 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | |
| 50 | Sứ quả bàng | 228 | quả | |
| 51 | Lạt nhựa, L=350mm | 5.810 | cái | |
| 52 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 11,2632 | kg | |
| 53 | Băng dính cách điện | 74 | cuộn | |
| 54 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 113 | cái | |
| 55 | Móng cột bê tông vuông đơn trên đường bê tông MV-3B | 72 | móng | |
| 56 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-3 | 2 | móng | |
| 57 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền gạch M-3G | 2 | móng | |
| 58 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 25 | móng | |
| 59 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 9 | móng | |
| 60 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-4 | 1 | móng | |
| 61 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền gạch MĐ-4G | 1 | móng | |
| 62 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-4B | 1 | móng | |
| 63 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 15 | bộ | |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 15 | vị trí | |
| E | Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Xóm Nguyễn, Đồng lẹt 1, 2, Lễ Xuyên, Lễ Xuyên B, Lễ Xuyên 3, Xóm Giáo, Xóm 2, Xóm 1B, Viềng lớn B, Viềng lớn 3 Phường Đồng Nguyên, Đình Bảng 18, Đình Bảng 21, Tỉnh Cầu, Bà Na, Thôn Hạ 2, Ao Sen Phường Đình Bảng TX Từ Sơn. | |||
| F | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,58 | km |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,821 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 0,689 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 0,528 | km |
| 5 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 406 | bộ |
| 6 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | Vật tư A cấp | 476 | bộ |
| G | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 39 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 6 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 7 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 8 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 23 | cái |
| 9 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 10 | Xà đỡ cáp viễn thông | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 83 | cái |
| 11 | Xà treo sứ quả bàng cột LT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 59 | cái |
| 12 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 180 | cái | |
| 13 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 64 | cái | |
| 14 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 136 | cái | |
| 15 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 1 | cái | |
| 16 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 39 | cái | |
| 17 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 76 | cái | |
| 18 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 4 | cái | |
| 19 | Tháo hạ và lắp đặt lại tủ điện hạ thế 3 pha cũ | 4 | cái | |
| 20 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 1.072 | cái | |
| 21 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 228 | cái | |
| 22 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 22 | cái | |
| 23 | Hạ thu hồi dây dẫn A-25 | 1,429 | cái | |
| 24 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 0,103 | cái | |
| 25 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 0,465 | bộ | |
| 26 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 4,596 | bộ | |
| 27 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 1,982 | bộ | |
| 28 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 2,113 | bộ | |
| 29 | Hạ thu hồi dây dẫn AV120 | 0,792 | bộ | |
| 30 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,264 | bộ | |
| 31 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 29,7 | tấn | |
| 32 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,74 | tấn | |
| 33 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 2,457 | tấn | |
| 34 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 9 | bộ | |
| 35 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 3 | bộ | |
| 36 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 82 | bộ | |
| 37 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 75 | bộ | |
| 38 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 140 | bộ | |
| 39 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 260 | bộ | |
| 40 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | |
| 41 | Sứ quả bàng | 280 | quả | |
| 42 | Lạt nhựa, L=350mm | 1.158 | cái | |
| 43 | Bút viết nhãn đĩa CD màu đen đánh tên khách hàng | 10 | cái | |
| 44 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 13,832 | kg | |
| 45 | Băng dính cách điện màu đen | 109 | cuộn | |
| 46 | Băng dính cách điện mầu | 327 | cuộn | |
| 47 | Sơn đen | 7 | kg | |
| 48 | Sơn trắng | 8 | kg | |
| 49 | Chổi quét sơn | 10 | cái | |
| 50 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền gạch M-1G | 3 | móng | |
| 51 | Móng cột bê tông ly tâm đơn lệch trên nền bê tông ML-1B | 37 | móng | |
| 52 | Móng cột bê tông ly tâm đơn lệch trên nền bê tông ML-2B | 7 | móng | |
| 53 | Móng cột bê tông ly tâm đơn lệch trên nền bê tông ML-3B | 8 | móng | |
| 54 | Móng cột bê tông ly tâm kép lệch trên nền bê tông MĐL-2B | 2 | móng | |
| 55 | Móng cột bê tông ly tâm kép trên đường bê tông MĐL-3B | 3 | móng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi