Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 07:57:00 đến ngày 2020-02-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 854,857,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,800,000 VNĐ ((Mười hai triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY: | |||
| C | PHẦN MÓNG: | |||
| D | Móng trụ M14BT đôi vướng đá (Khối lượng 5 móng) | |||
| E | Chi tiết phần vật tư | |||
| 1 | Cát vàng | 3,905 | m3 | |
| 2 | Đá 1x2 | 7,025 | m3 | |
| 3 | Xi măng | 1.940 | kg | |
| F | Chi tiết nhân công | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | 7,885 | m3 | |
| G | Móng trụ M14 đơn vướng đá (Khối lượng 11 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| H | Móng trụ M12 đơn vướng đá (Khối lượng 4 móng) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| I | PHẦN TRỤ: | |||
| J | Trụ BTLT 14m-F650 thay mới (Khối lượng 20 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m-F650 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 20 | trụ |
| 2 | Dựng cột bêtông ≤14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 20 | cột | |
| K | Trụ BTLT 14m sử dụng lại để kẹp trụ (Khối lượng 01 trụ) | |||
| 1 | Dựng cột bêtông ≤14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 1 | cột | |
| L | Trụ BTLT 12m di dời (Khối lượng 04 trụ) | |||
| 1 | Thay cột bêtông ≤12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| M | PHẦN NEO CHẰNG | |||
| N | Bộ chằng xuống kép trung thế thay mới (Khối lượng 07 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 7 | cái | |
| 2 | Boulon mắt D16x300 | 7 | cái | |
| 3 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 7 | cái | |
| 4 | Sứ chằng | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 14 | cái |
| 5 | Kẹp cáp 3 boulon | 112 | cái | |
| 6 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 210 | mét |
| 7 | Yếm cáp | 28 | cái | |
| 8 | Máng che dây chằng dày 1,6mm (0,4x2000mm) | 14 | cái | |
| 9 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 14 | bộ | |
| O | Bộ chằng xuống trung thế thay mới (Khối lượng 02 bộ) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 2 | cái | |
| 2 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 2 | cái | |
| 3 | Sứ chằng | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon | 16 | cái | |
| 5 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 32 | mét |
| 6 | Yếm cáp | 4 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng dày 1,6mm (0,4x2000mm) | 2 | cái | |
| 8 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 2 | bộ | |
| P | PHẦN ĐÀ: | |||
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2200m thay mới: X2,2K ( Khối lượng 4 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8x2200 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 16 | cây |
| 3 | Boulon VRS D16x250 | 8 | cái | |
| 4 | Boulon D16x250 | 8 | cái | |
| 5 | Boulon D16x50 | 16 | cái | |
| 6 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 80 | cái | |
| 7 | Lắp xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 4 | bộ | |
| R | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2000m thay mới (Khối lượng 11 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8x2000 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 11 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5 - 1150mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 11 | cây |
| 3 | Boulon D16x250 | 22 | cái | |
| 4 | Boulon D16x50 | 11 | cái | |
| 5 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 66 | cái | |
| 6 | Lắp xà đơn 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 25,3557kg) | 11 | bộ | |
| S | Bộ xà composite 2,4m thay mới (Khối lượng 02 bộ) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x2400 dày 5mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 10x40x920 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | cây |
| 3 | Boulon D16x350 | 2 | cái | |
| 4 | Boulon D16x250 | 2 | cái | |
| 5 | Boulon D16x150 | 2 | cái | |
| 6 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 12 | cái | |
| 7 | Lắp xà composite 2,4m (trọng lượng 7,5kg) | 2 | bộ | |
| T | Bộ xà composite 2,4m tháo ra lắp lại (Khối lượng 02 bộ) | |||
| 1 | Thay xà composite 2,4m (trọng lượng 7,5kg) | 2 | bộ | |
| U | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2000m tháo ra lắp lại (Khối lượng 23 bộ) | |||
| 1 | Thay xà đơn 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 25,3557kg) | 23 | bộ | |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2200m tháo ra lắp lại (Khối lượng 09 bộ) | |||
| 1 | Thay xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 9 | bộ | |
| W | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2100m tháo ra lắp lại (Khối lượng 1 bộ) | |||
| 1 | Thay xà đơn 2,1m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 29,4245kg) | 1 | bộ | |
| X | PHẦN SỨ, PHỤ KiỆN VÀ ĐƯỜNG DÂY | |||
| Y | Chuỗi sứ treo Polymer lắp vào xà (Khối lượng 12 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U | 24 | cái | |
| 3 | Lắp chuỗi néo đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m | 12 | bộ | |
| Z | Bộ kẹp dừng dây TH (Khối lượng 02 bộ) | |||
| 1 | Kẹp dừng dây 3U cỡ 50 -70mm2 | 2 | cái | |
| 2 | Boulon mắt D16x300 | 2 | cái | |
| 3 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 2 | cái | |
| AA | Bộ giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 50mm2 (Khối lượng 21 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 50mm2 | 21 | cái | |
| 2 | Móc treo giáp níu (gồm mắc nối yếm cáp và yến móng U giáp níu) | 21 | cái | |
| AB | Bộ giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 120mm2 (Khối lượng 30 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 120mm2 | 30 | cái | |
| 2 | Móc treo giáp níu (gồm mắc nối yếm cáp và yến móng U giáp níu) | 30 | cái | |
| AC | Bộ giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 185mm2 (Khối lượng 30m bộ) | |||
| 1 | Giáp níu cáp nhôm bọc cỡ 185mm2 | 30 | cái | |
| 2 | Móc treo giáp níu (gồm mắc nối yếm cáp và yến móng U giáp níu) | 30 | cái | |
| AD | Phần phụ kiện: | |||
| 1 | Kẹp ép WR815 | 90 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR399 | 26 | cái | |
| 3 | Băng keo điện trung thế | 29 | cuộn | |
| 4 | Cosse ép Cu 50mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Cosse ép Cu-Al 50mm2 | 12 | cái | |
| 6 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 | 9 | cái | |
| 7 | Cosse ép Cu-Al 185mm2 | 12 | cái | |
| 8 | Nắp chụp đầu cosse cỡ 50mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Nắp chụp đầu cosse cỡ 120mm2 | 9 | cái | |
| 10 | Nắp chụp đầu cosse cỡ 185mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Dây buộc cổ sứ đơn Composite cỡ dây 50mm2 | 44 | sợi | |
| 12 | Dây buộc cổ sứ đơn Composite cỡ dây 120mm2 | 116 | sợi | |
| 13 | Dây buộc cổ sứ đơn Composite cỡ dây185mm2 | 116 | sợi | |
| 14 | Boulon VRS D16x250 | 8 | cái | |
| 15 | Boulon VRS D16x600 | 4 | cái | |
| 16 | Boulon VRS D16x750 | 4 | cái | |
| 17 | Boulon VRS D16x800 | 4 | cái | |
| 18 | Long đền vuông D18 (50x50x3mm) | 80 | cái | |
| 19 | Kẹp quai 4/0 | 4 | cái | |
| 20 | Hotline 4/0 | 4 | cái | |
| 21 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 22 | Hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 23 | Nắp chụp kẹp quai | 10 | cái | |
| 24 | Đề cal dán số trụ | 16 | cái | |
| 25 | Dầu chống sét RP7 (250gr/ống) | 1 | bình | |
| 26 | Côdê D90 kẹp ống PVC | 10 | bộ | |
| AE | Phần đường dây: | |||
| 1 | Cáp ACX185mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 6.760,2 | mét |
| 2 | Cáp ACX120mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 6.621,8 | mét |
| 3 | Cáp ACX50mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2.888,6 | mét |
| 4 | Cáp CXV25mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 24 | mét |
| 5 | Ống nối AC185 (có lõi thép) | 6 | cái | |
| 6 | Ống nối AC120 (có lõi thép) | 6 | cái | |
| 7 | Ống nối AC50 (có lõi thép) | 6 | cái | |
| 8 | Băng keo điện trung thế | 9 | cuộn | |
| AF | Phần nhân công | |||
| 1 | Căng dây ACX ≤185mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao >10m | 6,628 | km | |
| 2 | Căng dây ACX ≤120mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao >10m | 6,492 | km | |
| 3 | Căng dây ACX ≤50mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao >10m | 2,832 | km | |
| 4 | Thay sứ đứng 15÷22kV trên cột tròn | 131 | sứ | |
| 5 | Thay chuỗi đỡ đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m | 1 | bộ | |
| 6 | Thay chuỗi néo đơn 2 bát lắp vào xà, chiều cao ≤20m | 54 | bộ | |
| 7 | Kẹp quai tháo ra lắp lại, chiều cao ≤20m | 15 | bộ | |
| 8 | Lắp kẹp quai, chiều cao ≤20m | 7 | bộ | |
| 9 | Ép đầu cốt tiết diện <=50mm2 | 12 | cái | |
| 10 | Ép đầu cốt tiết diện <=120mm2 | 9 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt tiết diện <=185mm2 | 12 | cái | |
| 12 | Thay LA (bộ 1 pha) | 15 | cái | |
| 13 | Thay LTD bộ 1 pha | 6 | cái | |
| 14 | FCO ≤35kV (tháo ra lắp lại bộ 1 pha) | 14 | bộ | |
| 15 | Bộ Recloser tháo ra lắp lại | 2 | máy | |
| 16 | Thay MBA công suất nhỏ <=50kVA ở trên cột | 6 | máy | |
| 17 | Tủ TBA treo 3 pha tháo ra lắp lại | 2 | tủ | |
| 18 | Bộ Uclecis đỡ dây trung hòa tháo ra lắp lại | 12 | bộ | |
| 19 | Lắp cổ dề, chiều cao ≤20m | 10 | bộ | |
| AG | PHẦN THÁO DỠ | |||
| AH | Phần đường dây | |||
| AI | Phần trụ | |||
| AJ | Trụ BTLT 12m thu hồi | |||
| 1 | Tháo cột bêtông ≤12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 15 | cột | |
| AK | Phần đà | |||
| AL | Bộ Đà đơn 2,0m thu hồi (Khối lượng 11 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà đơn 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 25,3557kg) | 11 | bộ | |
| AM | Bộ Đà đơn 2,4m thu hồi (Khối lượng 02 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà đơn 2,4m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 31,563kg) | 2 | bộ | |
| AN | Bộ Đà kép 2,2m thu hồi (Khối lượng 03 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) (đã trừ 02 bộ sử dụng công nghệ Hotline) | 1 | bộ | |
| AO | Bộ đà đơn U180 dài 2,8m (Khối lượng 01 bộ) | |||
| 1 | Tháo bộ xà đơn cột đỡ U180 dài 2,8m (45,64kg) | 1 | bộ | |
| AP | Bộ đà kép U120 dài 2,8m (Khối lượng 01 bộ) | |||
| 1 | Tháo bộ xà đơn cột đỡ U120 dài 2,8m (60kg) | 1 | bộ | |
| AQ | Phần neo chằng | |||
| AR | Bộ chằng xuống trung thế thu hồi (Khối lượng 02 bộ) | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 2 | bộ | |
| AS | Bộ chằng xuốngkép trung thế thu hồi (Khối lượng 03 bộ) | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 6 | bộ | |
| AT | Phần phụ kiện, sứ và đường dây | |||
| AU | Sứ treo thủy tinh 2 bát thu hồi (Khối lượng 04 bộ) | |||
| 1 | Tháo chuỗi néo đơn 2 bát lắp vào xà, chiều cao ≤20m | 4 | bộ | |
| AV | Bộ sứ đứng thu hồi (Khối lượng 04 bộ) | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 15÷22kV trên cột tròn | 4 | sứ | |
| AW | Phần đường dây trên không | |||
| 1 | Tháo dây AXV ≤50mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao <10m | 2,832 | km | |
| 2 | Tháo dây AXV ≤120mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao >10m | 6,492 | km | |
| 3 | Tháo dây AXV≤185mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao >10m | 6,628 | km | |
| AX | PHẦN HOTLINE | |||
| AY | Nhánh rẽ Chợ Phú Cường | |||
| 1 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Thay 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Thay xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | 1 xà | |
| AZ | Nhánh rẽ Tân Lập | |||
| 1 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ nhánh rẽ, góc < 15˚, có thiết bị bảo vệ) | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Thay 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Thay xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | 1 xà | |
| 4 | Thay 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (cò lèo trụ có nhánh rẽ) | 1 | 3 cò | |
| BA | Trục chính 476 Phú Điền, 478 Phú Lộc | |||
| 1 | Thay 3 cò lèo đường dây 2 mạch kép Tuyến 476 Phú Điền+478 Phú Lộc (ngày thứ nhất) | 1 | 6 cò | |
| 2 | Thay 3 cò lèo đường dây 2 mạch kép Tuyến 476 Phú Điền+478 Phú Lộc (ngày thứ hai) | 1 | 6 cò | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi