Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Co Mạ, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200157929-02
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Co Mạ, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200157413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 17:08:00 đến ngày 2020-02-13 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,007,892,564 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Pa Hốc)
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo ly tâm MN-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
4 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
5 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm LT - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
3 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
4 Xà néo 3 pha cột ly tâm (khoảng vượt lớn) XNV-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
8 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 51 bộ
9 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
11 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
12 Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,5M Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
13 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
14 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 m
15 Sứ bát II 70 + phụ kiện Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bát
16 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 428 quả
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,7143 kg
18 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Ghíp đồng nhôm 1 bulong AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 66 cái
22 Ghíp nhôm 3 bu lông A 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 346 cái
23 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
24 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
25 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bình
26 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
27 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
28 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
D Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9.376 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.701 m
3 Cáp nhôm lõi thép AC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 79,968 kg
E Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,9276 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
4 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
5 Tháo xà néo khoảng vượt lớn 3 pha cột ly tâm XNV-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 51 bộ
10 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
12 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
13 Tháo chụp đầu cột CH-2,5m Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9,192 km
15 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,628 km
16 Hạ cáp nhôm lõi thép AC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,4 km
17 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,014 km
18 Tháo sứ II 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 chuỗi
19 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 428 Quả
20 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
22 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
24 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
25 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
F Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
G Lô 2: SCL ĐZ0,4kV điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Co Nhừ)
H Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
I Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 bộ
6 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
9 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
10 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 398 quả
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4286 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
16 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 56 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 456 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
J Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.485 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.495 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 532 m
K Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,7488 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,338 km
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,446 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,522 km
13 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,015 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 398 Quả
15 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
16 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 16,5 m
18 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
L Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
M Lô 03: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA UB Co Mạ)
N Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
O Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
6 cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
7 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 372 quả
9 Đầu cốt lưỡng kim F 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim F 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Ghíp đồng nhôm AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 80 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn xịt mầu đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
15 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
16 Chổi quét sơn 5cm Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
P Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.172 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 696 m
Q Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5154 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,0312 km
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6828 km
9 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
10 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 372 Quả
R Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
S Lô 04: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA UB Mường Bám)
T Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
U Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 30 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
10 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
12 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
13 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 396 quả
14 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 4 kg
15 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Đầu cốt lưỡng kim F 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
19 Ghíp đồng nhôm 1 bu long AM16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 206 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 296 cái
21 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
22 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
23 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
24 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
25 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
V Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.878 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.997 m
W Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,2166 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Cái
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 30 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,8212 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,8798 km
13 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,015 km
14 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,015 km
15 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 396 Quả
16 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
18 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 51,5 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
X Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Y Lô 05: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Pá Lông)
Z Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
5 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 m
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 232 quả
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 190 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
15 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2,5 cái
16 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AA Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.508 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 137 m
AB Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,42 km
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,134 km
9 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,028 km
10 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 232 Quả
AC Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AD Lô 06: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Tinh Lả)
AE Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
9 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 m
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 286 quả
11 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
13 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 78 cái
14 Ghíp nhôm 3 bu lông A 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 260 cái
15 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
16 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
17 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
18 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
20 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AF Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.274 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.613 m
AG Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,21 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,562 km
11 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,028 km
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 286 Quả
AH Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AI Lô 07: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Mới )
AJ Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Tiếp địa lặp lại Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
AK Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Tiếp địa lặp lại Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
10 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 332 quả
13 Đầu cốt lưỡng kim F 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 82 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông A 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 224 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
18 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AL Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.422 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 961 m
AM Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Thí nghiệm tiếp địa (kỹ sư) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Vị trí
2 Thí nghiệm tiếp địa (công nhân) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Vị trí
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,276 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,942 km
13 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,028 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 332 Quả
AN Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AO Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Cá Kê)
AP Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo ly tâm MN-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
AQ Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 44 bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 m
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 414 quả
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,1429 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim F 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 66 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 286 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AR Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.089 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.935 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 357 m
AS Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,7418 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 44 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,97 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,838 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,35 km
14 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,028 km
15 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 414 Quả
16 Tháo và lắp hòm 1 công tơ Comphozit C1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x7 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 m
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x11 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,5 m
AT Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AU Lô 09: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Nà Làng)
AV Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 mg
2 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 mg
AW Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 38 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
10 Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 586 quả
12 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
14 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 8,5714 kg
15 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 60 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
17 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 198 cái
18 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 474 cái
19 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
20 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
21 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bình
22 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
23 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
24 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AX Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.362 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.807 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.817 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
AY Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 4,4668 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 26 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 38 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
11 Tháo chụp đầu cột CH-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,316 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,713 km
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,703 km
15 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
16 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 586 Quả
17 Tháo và lắp hòm 1 công tơ Comphozit C1 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
19 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 49,5 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 93,5 m
AZ Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BA Lô 10: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Nà La)
BB Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
2 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 mg
BC Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 22 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
5 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 bộ
11 Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 458 quả
13 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
14 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
15 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 11,1429 kg
16 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 78 cái
17 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
18 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
19 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 234 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 364 cái
21 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
22 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
23 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bình
24 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
25 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BD Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.489 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.310 m
3 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 277 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 422 m
BE Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,7796 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
5 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
10 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 bộ
12 Tháo chụp đầu cột CH-2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,401 km
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,167 km
15 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,272 km
16 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,414 km
17 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 458 Quả
18 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
19 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 60,5 m
BF Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BG Lô 11: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Po Mậu)
BH Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
BI Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 30 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 310 quả
10 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,7143 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 56 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 250 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
18 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BJ Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8.313 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 251 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
BK Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 30 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
9 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8,15 km
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,246 km
12 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 310 Quả
14 Tháo và lắp hòm 1 công tơ Comphozit C1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 1 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
BL Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BM Lô 12: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Láo Hả)
BN Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
BO Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
10 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 166 quả
11 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4286 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
16 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 128 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BP Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.499 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 981 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
BQ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,1718 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,43 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,962 km
13 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 166 Quả
15 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
BR Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BS Lô 13: SCL ĐZ0,4kV Điện khí hóa cụm xã Co Mạ Thuận Châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong Vai)
BT Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
BU Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
5 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 258 quả
9 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
10 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
11 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 2,2857 kg
12 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
13 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 72 cái
15 Ghíp nhôm 3 bu lông A 25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 202 cái
16 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
17 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
18 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
19 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BV Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.165 m
2 Dây nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 379 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
BW Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5154 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
5 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,044 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,372 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 258 Quả
13 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
BX Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->