Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200158037-02
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200157413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 17:04:00 đến ngày 2020-02-13 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 859,708,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,600,000 VNĐ ((Chín triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC xã Liệp Muội Quỳnh Nhai (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Giảng)
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo ly tâm MN-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
4 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
3 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
4 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 178 cái
5 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 178 Cái
6 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 cái
7 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 Cái
8 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 63,7143 kg
9 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 446 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
11 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 76 cái
12 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 162 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
14 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
D Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.993 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.203 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 264 m
E Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,9126 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Cái
3 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
4 Tháo cờ tiếp địa CTĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,954 km
6 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,16 km
7 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,259 km
8 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
9 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
11 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 41 m
12 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 m
13 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 m
F Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
G Lô 02: SCL ĐZ0,4kV Co phát 1 Mường Giàng Quỳnh Nhai
H Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo ly tâm MN-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
4 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
5 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
I Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
3 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 40 bộ
8 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
10 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
11 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
12 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
13 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
14 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 516 quả
15 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 5,1429 kg
18 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 36 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 124 cái
23 Ghíp nhôm 3 bu lông CC50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 400 cái
24 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
25 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
26 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bình
27 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
28 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
29 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
J Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.417 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.190 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 m
K Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4638 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
6 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 40 bộ
10 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
12 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
13 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,272 km
15 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,108 km
16 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,025 km
17 Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,015 km
18 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 516 Quả
19 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
21 Tháo và lắp hòm 6 công tơ H6 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 m
24 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 76 m
25 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
26 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 m
L Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
M Lô 03: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC Huổi Nghịu Mường Giàng QN
N Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
O Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
3 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 104 cái
4 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 104 Cái
5 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
6 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 Cái
7 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 37,1429 kg
8 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 260 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
10 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 72 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 96 cái
12 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
13 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bình
15 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
16 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
P Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.051 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 989 m
Q Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5154 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
3 Tháo cờ tiếp địa CTĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 17 bộ
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,011 km
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,97 km
R Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
S Lô 04: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC Chiềng ơn Quỳnh nhai (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Huổi Ná)
T Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 32 quả
3 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
4 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 Cái
5 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 cái
6 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Cái
7 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 24,5714 kg
8 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 172 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
10 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 94 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
U Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 636 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.822 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 496 m
V Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo cờ tiếp địa CTĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,624 km
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,786 km
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,486 km
5 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 32 Quả
W Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
X Lô 05: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC Chiềng ơn Quỳnh nhai (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Lốm Lầu)
Y Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móngcột đỡ ly tâm MĐ-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móngcột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móngcột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móngcột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
Z Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm LT - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
3 cờ tiếp ĐỊA Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
5 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 Cái
6 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 21 cái
7 Kẹp treo KT 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 21 Cái
8 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 21,7143 kg
9 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 152 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
11 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
12 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 74 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
14 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AA Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.223 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 668 m
AB Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,3158 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
3 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
4 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,199 km
6 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,655 km
7 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
10 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 13,5 m
AC Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AD Lô 06: SCL ĐZ0,4kV cấp điện cho khu TĐC xã Chiềng Bằng Quỳnh Nhai (Sửa chữa ĐZ hạ thế sau TBA Pó Ỏ)
AE Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
AF Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
9 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 270 quả
10 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 8 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
16 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 50 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông CC50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AG Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.473 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 m
AH Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,346 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,024 km
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 270 Quả
AI Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->