Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200158037-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 17:04:00 đến ngày 2020-02-13 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 859,708,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,600,000 VNĐ ((Chín triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC xã Liệp Muội Quỳnh Nhai (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Giảng) | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo ly tâm MN-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 4 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm lt - 10B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 178 | cái |
| 5 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 178 | Cái |
| 6 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 7 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Cái |
| 8 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 63,7143 | kg |
| 9 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 446 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 76 | cái |
| 12 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 162 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 14 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| D | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.993 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.203 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 264 | m |
| E | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,9126 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,954 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,16 | km |
| 7 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,259 | km |
| 8 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | m |
| 12 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | m |
| 13 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | m |
| F | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| G | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV Co phát 1 Mường Giàng Quỳnh Nhai | |||
| H | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo ly tâm MN-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 4 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 5 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| I | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm lt - 10B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 13 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 14 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 516 | quả |
| 15 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,1429 | kg |
| 18 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 124 | cái |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 400 | cái |
| 24 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 25 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 26 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 27 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| J | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.417 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.190 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | m |
| K | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,4638 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Tháo cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,272 | km |
| 15 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,108 | km |
| 16 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,025 | km |
| 17 | Tháo cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,015 | km |
| 18 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 516 | Quả |
| 19 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 21 | Tháo và lắp hòm 6 công tơ H6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| 24 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 76 | m |
| 25 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 26 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| L | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| M | Lô 03: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC Huổi Nghịu Mường Giàng QN | |||
| N | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| O | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 3 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 104 | cái |
| 4 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 104 | Cái |
| 5 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 6 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37,1429 | kg |
| 8 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 260 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 96 | cái |
| 12 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 13 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 15 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| P | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.051 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 989 | m |
| Q | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5154 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Tháo cờ tiếp địa CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,011 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,97 | km |
| R | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| S | Lô 04: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC Chiềng ơn Quỳnh nhai (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Huổi Ná) | |||
| T | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | quả |
| 3 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 4 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | Cái |
| 5 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 6 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24,5714 | kg |
| 8 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 172 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 94 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| U | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 636 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.822 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 496 | m |
| V | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo cờ tiếp địa CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,624 | km |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,786 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,486 | km |
| 5 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | Quả |
| W | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| X | Lô 05: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC Chiềng ơn Quỳnh nhai (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Lốm Lầu) | |||
| Y | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móngcột đỡ ly tâm MĐ-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móngcột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móngcột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móngcột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| Z | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT - 10B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | cờ tiếp ĐỊA | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 5 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | Cái |
| 6 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 7 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Cái |
| 8 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21,7143 | kg |
| 9 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 152 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 12 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 14 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AA | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.223 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 668 | m |
| AB | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,3158 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,199 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,655 | km |
| 7 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 10 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,5 | m |
| AC | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AD | Lô 06: SCL ĐZ0,4kV cấp điện cho khu TĐC xã Chiềng Bằng Quỳnh Nhai (Sửa chữa ĐZ hạ thế sau TBA Pó Ỏ) | |||
| AE | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| AF | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 270 | quả |
| 10 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | kg |
| 13 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 16 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AG | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.473 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| AH | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,3436 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,346 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,024 | km |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 270 | Quả |
| AI | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi