Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200202599-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ 1 tỷ đồng từ nguồn vượt thu năm 2019, nguồn ngân sách phường và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 22:54:00 đến ngày 2020-02-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,426,411,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÈ HỒ | |||
| 1 | Bơm cạn nước ao để nạo vét bùn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 2 | Đào san đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,325 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,325 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly = 3km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,325 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,512 | m3 |
| 6 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,757 | 100m3 |
| 7 | Đào san đất, đất cấp 1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,611 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,202 | 100m |
| 9 | Đá 4×6 đệm lót móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,688 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 103,44 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,79 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 124,128 | m3 |
| 13 | Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,757 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1×2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,344 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,517 | 100m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, ở độ cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,459 | Tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, ở độ cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,158 | Tấn |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5×10,5×22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM mác 75. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,47 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6,5×10,5×22, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM mác 75. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,445 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM mắc 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 149,825 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,16 | m2 |
| 22 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 258,6 | m |
| 23 | Mua và lắp dựng con tiện xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 360 | Con tiện |
| 24 | Mua và lắp dựng hoa sen trang trí trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53 | cái |
| B | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Mua đá tự nghiên nguyên khối chế tác bo vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,392 | m3 |
| 2 | Mài cạnh đá tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 125,4 | m |
| 3 | Lắp dựng bo vỉa đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 126 | cái |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính max<=4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,881 | m3 |
| 5 | Đá dăm lót móng rãnh dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,019 | 100 m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm đan rãnh dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 314 | Cái |
| 7 | Tấm đan rãnh dọc, đá 1×2 , mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,881 | m3 |
| 8 | Đắp cát đệm bo vỉa, đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,136 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1×2 mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,505 | m3 |
| 10 | Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên, KT 400×400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 530,97 | m2 |
| 11 | Ống TN D160 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4×6, chiều rộng <250cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 13 | Mua đá tự nhiên nguyên khối để chế tác bo bồn cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 14 | Mài cạnh đá tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84 | m |
| 15 | Lắp dựng bo bồn cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | Cái |
| 16 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,43 | m3 |
| 17 | Mương thu nước thẳng đứng song sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 18 | Ống nhựa UPVC D160 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35 | m |
| 19 | Đào móng hố gom thu nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,75 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng , đá 4×6, chiều rộng <250cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,476 | m3 |
| 21 | Bê tông hố thu gom, đá 1×2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,033 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hố thu gom | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 23 | Đóng cọc bằng thủ công, Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,162 | 100m |
| 24 | Làm đá dăm đệm móng đá 4×6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,929 | m3 |
| 25 | Bê tông nền, đá 1×2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,337 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,6 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,051 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2,0, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,485 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi