Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 12:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và XD Thành Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 12:24:00 đến ngày 2020-02-17 12:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,769,267,105 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 114,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông hiện hữu | Theo Chương V E-HSMT | 209,47 | m3 |
| 3 | Làm móng đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày 14cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,47 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,42 | m3 |
| 5 | Lót tấm nilon nhựa tái sinh | Theo Chương V E-HSMT | 10,47 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa XMPC40 M250 | Theo Chương V E-HSMT | 209,47 | m3 |
| 7 | VC đất đi đổ bằng ô tô 5 tấn, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,09 | 100m3 |
| 8 | VC tiếp đất đi đổ bằng ôtô 5 tấn cự ly <=4km, đất cấp III (KL*3) | Theo Chương V E-HSMT | 6,28 | 100m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 10,46 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 116,23 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 27,69 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép các loại | Theo Chương V E-HSMT | 5,7 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 2x4, vữa XMPC40 M200 đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 92,95 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 vữa XMPC40 | Theo Chương V E-HSMT | 8,45 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn P<250kg | Theo Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 dày 3,2mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 dày 4,7mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,41 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200mm dày 5,9mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 13 | Nối giảm D160-110mm | Theo Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 14 | Cung cấp ba chạc Y45-D110mm | Theo Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 15 | Cung cấp lơi 45 D160mm | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp hố ga 2 nhánh 90 (HL-D160-D200mm) | Theo Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 17 | Cung cấp hố ga 4 nhánh 90 (D110-D160-D200mm) | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Cung cấp hố ga 4 nhánh 90 (D160-D160-D200mm) | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa PVC DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 69 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa PVC DN160 | Theo Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 21 | Lắp đặt T, co, hố ga nhựa các loại D160mm (Tổng các loại T, co, hố ga nhựa D160mm) | Theo Chương V E-HSMT | 185 | cái |
| 22 | Nắp hố ga bằng Composite DN200 tải trọng 12,5 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 41 | cái |
| 23 | Cung cấp lưới chắn rác Composite KT 35*75 | Theo Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi hôi ĐK DN200 | Theo Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 25 | Nắp Composite KT 100*100cm | Theo Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 26 | Cung cấp ống cống BTLT D40-H30 | Theo Chương V E-HSMT | 314,4 | m |
| 27 | Lắp đặt ống cống BTLT, L=5m | Theo Chương V E-HSMT | 63 | ống |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 6,77 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát quanh đường ống | Theo Chương V E-HSMT | 42,13 | m3 |
| 30 | VC đất đi đổ bằng ô tô 5 tấn, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 4,86 | 100m3 |
| 31 | VC tiếp đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <=4km, đất cấp III (KL*3) | Theo Chương V E-HSMT | 14,57 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi