Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đắk Glong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200114091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thiết kế thị chính và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:32:00 đến ngày 2020-02-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,456,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Di dời cây hiện trạng bầu 40x40x40cm | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 27 | cây |
| 2 | Di dời cây hiện trạng bầu 60x60x60cm | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 17 | cây |
| 3 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m. Cây di dời | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 27 | cây |
| 4 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,6x0,6x0,6m. Cây di dời | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 17 | cây |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 8,024 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II (vận chuyển đất thải đổ đi) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,7677 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1,5354 | 100m3/1km |
| 8 | Trồng Cây sanh thế trực (Loại lớn) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 9 | Trồng Cây cau nga mi | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 15 | cây |
| 10 | Trồng Cây Kè bạc (Cao 1.5-2m) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 11 | Trồng Cây cau vua Cây cau vua (Cao 7m; chu vi gốc 160-180cm) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 17 | cây |
| 12 | Trồng Cây osaka vàng (H<=6m; đkg 10-15cm) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 5 | cây |
| 13 | Trồng Cây phượng (H<=6m; đkg 10-15cm) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1 | cây |
| 14 | Trồng Cây lộc vừng (H<=6m; đkg 10-15cm) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 15 | Trồng Cây sao đen (H<=6m; đkg 10-15cm) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 107 | cây |
| 16 | Trồng Cây lim xẹt (H<=6m; đkg 10-15cm) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 9 | cây |
| 17 | Trồng Thảm phổi bò | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,298 | 100m2 |
| 18 | Trồng Thảm chiều tím | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1,543 | 100m2 |
| 19 | Trồng Thảm ô rô gân vàng | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 20 | Trồng Thảm lá màu sao nhái | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,402 | 100m2 |
| 21 | Trồng Thảm nguyệt quế (Cao 0,2-0,5m) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 22 | Trồng Viền chuỗi ngọc | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1,836 | 100m2 |
| 23 | Trồng cỏ lá nhung | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 17,0444 | 100m2 |
| 24 | Trồng cỏ hoàng lạc | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 2,334 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp đất màu | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 526,9468 | m3 |
| 26 | Đắp đất trồng thảm cỏ, hoa lá màu và cây đường viền | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 480,3473 | m3 |
| 27 | Cung cấp xơ dừa | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 50,5763 | m3 |
| 28 | Cung cấp tro trấu | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 50,5763 | m3 |
| 29 | Cung cấp phân vi sinh (Bảo dưỡng) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 784,4209 | kg |
| 30 | Cung cấp phân NPK 20-20-15 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 784,4209 | kg |
| 31 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 213 | chai |
| 32 | Cung cấp thuốc kích thích ra rễ | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 213 | chai |
| 33 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện (Bảo dưỡng) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 213 | 1cây/90 ngày |
| 34 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện (Bảo dưỡng 3 tháng) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 24,0174 | 100m2/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi