Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200202859-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 08:39:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,283,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phục vụ thi công | |||
| 1 | Bơm tát nước lòng hồ bằng máy bơm 20CV | Mô tả kỹ thuật theo <br/>chương V- E HSMT | 60 | ca |
| 2 | Lắp đặt, tháo dỡ ống bê tông dẫn dòng, đoạn ống dài 1,5m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 15 | đoạn ống |
| 3 | Vận chuyển và bốc xếp ống cống bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 6,1312 | 10tấn/km |
| 4 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây ốp bảo vệ cống dẫn dòng, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 32,87 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá và vận chuyển ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 32,87 | m3 |
| 6 | Đắp đường thi công, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( bao gồm cả vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 52,761 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 2 làm đường thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 4,6024 | 100m3 |
| 8 | Đào phá đường thi công, đất cấp II (tận dụng lại để đắp, thừa vận chuyển đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 57,0908 | 100m3 |
| 9 | Tấm chống lầy | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 4 | tấm |
| B | Hạng mục: Hoàn trả kênh tưới | |||
| 1 | Phá dỡ tấm lát mái và vận chuyển ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo <br/>chương V- E HSMT | 11,52 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm lát mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 11,52 | m3 |
| 3 | Lắp dựng tấm lát mái, G<250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 180 | cái |
| 4 | Cốt thép tấm lát mái, fi<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,2777 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm lát mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 6 | Bốc dỡ cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg và vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 28,8 | tấn |
| 7 | Bê tông bản đáy, đỉnh mái kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 9,6 | m3 |
| 8 | Vữa lót, VXM100# chèn tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 5,04 | m3 |
| 9 | Đắp cát hoàn trả mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 5,04 | m3 |
| 10 | Ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 79,68 | m2 |
| C | Hạng mục: Nạo vét lòng hồ | |||
| 1 | Đào bùn đất lòng hồ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo <br/>chương V- E HSMT | 70,4672 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, vận chuyển ra bãi thải, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 70,4672 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Kè hồ | |||
| 1 | Đào móng kè và vận chuyển ra bãi thải đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo <br/>chương V- E HSMT | 45,4187 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 22,5547 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đường ven hồ K>=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 22,2332 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đường ven hồ K>=0,95 (bao gồm cả vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 21,1893 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 4,0854 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 120,5 | m3 |
| 7 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 618,63 | m3 |
| 8 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 602,49 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường ven hồ, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 266,33 | m3 |
| 10 | Bê tông gờ chắn bánh, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 4,67 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bản đáy và gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 6,4027 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 26,7834 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,9072 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép đáy, gờ chắn, fi<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 6,6996 | tấn |
| 15 | Cốt thép đáy, fi<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 22,9999 | tấn |
| 16 | Cốt thép tường, fi<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 13,5673 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, fi<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 16,3872 | tấn |
| 18 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 2,8121 | 100m3 |
| 19 | Ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1.322,87 | m2 |
| 20 | Cắt mạch bê tông đường quanh hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 26,4 | 10m |
| 21 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 6,88 | m3 |
| 22 | Làm tầng lọc bằng cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 48,16 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,075 | 100m |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 187,64 | m2 |
| 25 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 5,7335 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 447,7 | m2 |
| 27 | Đinh vít khoan bê tông D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1.264 | bộ |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 10,52 | m2 |
| 29 | Ép trước cọc bê tông cốt thép KT (30x30)cm, đất cấp I ( Bao gồm cả vật liệu cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 23,52 | 100m |
| 30 | Ép trước cọc bê tông cốt thép KT (30x30)cm , đất cấp II ( bao gồm cả cọc thí nghiệm và cả vật liệu cọc ép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 35,64 | 100m |
| 31 | Ép âm cọc BTCT bằng cọc dẫn thép hình, đất cấp II ( ép âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 8,01 | 100m |
| 32 | Thép hình cọc dẫn (I30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 146 | kg |
| 33 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 438 | 1 mối nối |
| 34 | Đập đầu cọc và vận chuyển phế thải ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 19,71 | m3 |
| E | Hạng mục: Bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào móng bậc lên xuống và vận chuyển vật liệu ra bãi chứa, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo <br/>chương V- E HSMT | 121,44 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả móng bằng đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,4048 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 8,65 | m3 |
| 4 | Bê tông đài móng, giằng móng, trụ móng, dầm, mặt, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 95,52 | m3 |
| 5 | Bê tông thành bậc, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 6,8 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng KT 6,5x10,5x22, xây trụ, thành bậc lên xuống vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,8 | m3 |
| 7 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 77,51 | m2 |
| 8 | Trát bậc, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 222,7 | m2 |
| 9 | Ván khuôn đài móng, ván giằng móng, trụ móng, dầm, mặt bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 5,8896 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép các loại, fi<=10mm (đài, trụ, dầm, giằng, bản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,2593 | tấn |
| 11 | Cốt thép các loại, fi<=18mm ( đài, trụ, dầm, giằng, bản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 7,1704 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường thang, fi<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,389 | tấn |
| 13 | Ép trước cọc bê tông cốt thép KT (30x30)cm, đất cấp I ( Bao gồm cả vật liệu cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 2 | 100m |
| 14 | Ép trước cọc bê tông cốt thép KT (30x30)cm , đất cấp II ( bao gồm cả vật liệu cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 2 | 100m |
| 15 | Ép âm cọc BTCT bằng cọc dẫn thép hình, đất cấp II ( ép âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,6 | 100m |
| 16 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 32 | 1 mối nối |
| 17 | Đập đầu cọc và vận chuyển phế thải ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,44 | m3 |
| F | Hạng mục: Cống lấy nước vào hồ | |||
| 1 | Đắp đất bờ quai (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo <br/>chương V- E HSMT | 20,38 | m3 |
| 2 | Đào phá bờ quai, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,2038 | 100m3 |
| 3 | Đào phong hóa và vận chuyển ra bãi thải, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,2223 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,2153 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 ( tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,998 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 9,375 | 100m |
| 7 | Bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,48 | m3 |
| 8 | Lắp dựng tấm nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bê tông đáy, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 4,3 | m3 |
| 10 | Bê tông đáy, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 4,36 | m3 |
| 11 | Bê tông tường cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 11,76 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy bậc thang kênh, hồ, hố ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 5,99 | m3 |
| 13 | Bê tông mái kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 3,76 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 3,18 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,9897 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,2678 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,0343 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép đáy, fi<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,3842 | tấn |
| 19 | Cốt thép đáy, fi<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,1714 | tấn |
| 20 | Cốt thép tường, fi<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,332 | tấn |
| 21 | Cốt thép tường, fi<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,1908 | tấn |
| 22 | Cốt thép tấm nắp, fi<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,0549 | tấn |
| 23 | Thép fi<=10mm, tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 34,39 | kg |
| 24 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 22,37 | kg |
| 25 | Mua và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 26.7mm, đường kính ống 450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,14 | 100m |
| 26 | Mua và lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 27 | Mua và lắp khớp nối mềm, BE, đường kính 450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 28 | Mua và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 450 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 8 | cái |
| 29 | Mua và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 2 | cái |
| 30 | Mua và lắp bích thép, đường kính ống d=450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1 | cặp |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,95 | m2 |
| 32 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1 | cái |
| 34 | Thép chữ I 200x80x7.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 86,1 | kg |
| 35 | Sơn màu trắng đỏ 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1,08 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 0,1049 | tấn |
| G | Hạng mục: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại, nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo <br/>chương V- E HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí các khối lượng không xác định được từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V- E HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi