Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban chỉ huy quân sự huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 10:43:00 đến ngày 2020-02-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,973,390,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ Ở KIÊM HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,3518 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ (tháo dỡ xà gồ để xây nâng tường thu hồi) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,2323 | tấn |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,832 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 190,88 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,992 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 607,4 | m |
| 7 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 107,8 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,1766 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ đá granit ốp tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 74,68 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 873,1725 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 230,1247 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.952,2265 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 536,9576 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 272,664 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 704,6178 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền GRANITO | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 126,128 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện, cấp, thoát nước, chống sét, thiết bị vệ sinh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 18 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 68,0088 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (xây nâng tường thu hồi) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,255 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38,6818 | m2 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép (gia cố thêm 30%) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6697 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,902 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 222,544 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,0198 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 65,56 | m |
| 27 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 117,597 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,832 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 305,852 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 578,9365 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 230,1247 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 907,2267 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.725,3341 | m2 |
| 34 | Ốp tường nhà vệ sinh kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 272,664 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 598,8528 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 105,765 | m2 |
| 37 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 4 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 38 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 39 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 74 | m2 |
| 40 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 4 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,26 | m2 |
| 41 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 42 | Vách kinh nhôm hệ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,992 | m2 |
| 43 | Bù chênh giá kinh 6.38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 231,452 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8131 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,26 | m2 |
| 46 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,26 | m2 |
| 47 | Lát đá rối lối lên sảnh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,5 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 98,628 | m2 |
| 49 | Vệ sinh, đánh giấy ráp, sau đó sơn lại cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 50 | Vệ sinh cạo rỉ, sơn lại lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 51 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 132,2464 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0656 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN | |||
| 1 | Vệ sinh nền nhà xe | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22,256 | m3 |
| 3 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - rửa mặt đường, sân bãi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,05 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,05 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,05 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,05 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,05 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ nắp đan rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 156 | tấm |
| 9 | Nạo vét, khơi thông rãnh thoát nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 156,4 | m |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,4408 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 31,28 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9492 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,468 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 156 | cái |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,7409 | m3 |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,7409 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6762 | m3 |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng Đá bó vỉa màu ghi sáng 20x30x100cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 167,1 | 1m |
| 20 | Phá dỡ lớp láng tam cấp + nền | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,3527 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 41,7944 | m2 |
| 22 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,894 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 41,7944 | m2 |
| 24 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 41,7944 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,3527 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn compac | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn trang trí đèn led-dowlight D90-9W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led tấm panen KT 600x600 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp bóng compac 25W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 67 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt chiều | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A 36KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A 25KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A 25KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A 25KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A 25KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A 6KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A 6KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A 6KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A 6KA | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 21 | Tủ điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.450 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 980 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 520 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 980 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 410 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 680 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 34 | Hộp ghen cứng luồn cáp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.350 | m |
| 35 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | máy |
| 36 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,644 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,644 | m3 |
| 38 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 39 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 43 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 44 | Kẹp nối dây tiếp đất 2(60x50x10) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt + vòi rịt rửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Van phao | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 20 | Nút bịt D20 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát ĐK 65/42mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110/60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi