Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200216295-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban chỉ huy quân sự huyện Bình Xuyên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200153125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 10:43:00 đến ngày 2020-02-18 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,973,390,830 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ Ở KIÊM HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3518 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ (tháo dỡ xà gồ để xây nâng tường thu hồi) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,2323 tấn
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,832 m2
4 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 190,88 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,992 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 607,4 m
7 Phá dỡ hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 107,8 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,1766 m3
9 Tháo dỡ đá granit ốp tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 74,68 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 873,1725 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 230,1247 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.952,2265 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 536,9576 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 272,664 m2
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 704,6178 m2
16 Phá dỡ nền GRANITO Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 126,128 m2
17 Tháo dỡ hệ thống điện, cấp, thoát nước, chống sét, thiết bị vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Khoản
18 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
19 Vận chuyển các loại phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 68,0088 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (xây nâng tường thu hồi) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,255 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38,6818 m2
22 Sản xuất xà gồ thép (gia cố thêm 30%) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6697 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,902 tấn
24 Sơn sắt thép các loại - 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 222,544 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,0198 100m2
26 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 65,56 m
27 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 117,597 m2
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,832 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 305,852 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 578,9365 m2
31 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 230,1247 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 907,2267 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2.725,3341 m2
34 Ốp tường nhà vệ sinh kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 272,664 m2
35 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 598,8528 m2
36 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 105,765 m2
37 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 4 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,2 m2
38 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,8 m2
39 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 74 m2
40 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 4 cánh mở quay (phụ kiện kim khí đồng bộ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,26 m2
41 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất (phụ kiện kim khí đồng bộ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,2 m2
42 Vách kinh nhôm hệ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,992 m2
43 Bù chênh giá kinh 6.38 ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 231,452 m2
44 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8131 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,26 m2
46 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,26 m2
47 Lát đá rối lối lên sảnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,5 m2
48 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 98,628 m2
49 Vệ sinh, đánh giấy ráp, sau đó sơn lại cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Toàn bộ
50 Vệ sinh cạo rỉ, sơn lại lan can sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 toàn bộ
51 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 132,2464 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0656 100m2
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN
1 Vệ sinh nền nhà xe Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Khoản
2 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22,256 m3
3 Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - rửa mặt đường, sân bãi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,05 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,05 100m2
5 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,05 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,05 100m2
7 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,05 100m2
8 Tháo dỡ nắp đan rãnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 156 tấm
9 Nạo vét, khơi thông rãnh thoát nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 156,4 m
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,4408 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 31,28 m2
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,8 m3
13 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9492 tấn
14 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,468 100m2
15 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 156 cái
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,7409 m3
17 Vận chuyển các loại phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,7409 m3
18 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6762 m3
19 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng Đá bó vỉa màu ghi sáng 20x30x100cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 167,1 1m
20 Phá dỡ lớp láng tam cấp + nền Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,3527 m2
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 41,7944 m2
22 Vận chuyển các loại phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,894 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 41,7944 m2
24 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 41,7944 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,3527 m2
C HẠNG MỤC: ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38 bộ
2 Lắp đặt đèn compac Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 bộ
3 Lắp đặt đèn trang trí đèn led-dowlight D90-9W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 44 bộ
4 Lắp đặt đèn led tấm panen KT 600x600 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp bóng compac 25W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
6 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 67 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt chiều Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha 250A 36KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha 100A 25KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 25KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 32A 25KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 20A 25KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 6KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 6KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 6KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 43 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 6KA Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23 cái
21 Tủ điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.450 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 980 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 520 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
27 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
28 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 980 m
29 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 410 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 680 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
34 Hộp ghen cứng luồn cáp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2.350 m
35 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 máy
36 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,644 m3
37 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,644 m3
38 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cọc
39 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
40 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80 m
42 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 m
43 Bu lông đai ốc, vành đệm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 bộ
44 Kẹp nối dây tiếp đất 2(60x50x10) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
D HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt + vòi rịt rửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18 bộ
6 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18 cái
7 Van phao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bể
9 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,5 100m
12 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 20mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 cái
18 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ĐK 20mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
20 Nút bịt D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
21 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 cái
22 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
23 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 20mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,5 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,25 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
28 Lắp đặt phễu thu, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
30 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát ĐK 65/42mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110/60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 70 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 cái
36 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->