Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200124505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200123702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2019 hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng các huyện nghèo (Tiểu dự án 1 thuộc dự án 1 của chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 14:34:00 đến ngày 2020-02-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,288,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền mặt đường | |||
| 1 | Phát quang nền mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12.648 | m2 |
| 2 | Đào đất nền đường bằng máy đất C2 và vận chuyển đất thừa đi đổ, đất C2 (đào vét bùn hữu cơ) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 836,19 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường bằng máy đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4.849,75 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K=0.95, tận dụng đất đào | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3.777,06 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1.072,69 | m3 |
| 6 | Lu tăng cường khuôn đường K=0.95-->= 0.98 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1.866,77 | m3 |
| 7 | Tưới nước đất đắp | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 282,19 | m3 |
| 8 | Thi công lớp móng CPĐD Dmax25 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 933,38 | m3 |
| 9 | Lót nhựa tái sinh | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5.749,1 | m2 |
| 10 | Mặt đường BT đá 2x4 M250 dày 20cm (kể cả ván khuôn ) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1.149,82 | m3 |
| 11 | Cắt khe co rộng 5mm, sâu 50mm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 920,5 | m |
| 12 | Cung cấp gỗ làm khe giãn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,81 | m3 |
| 13 | Cung cấp nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 433,13 | kg |
| 14 | SX, LĐ biển báo phảng quang tam giác cạnh 70cm (kể cả trụ biển báo ống sắt mạ kẽm D80 dài 3,0m) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| B | Hạng mục 2: Cống bản KĐ (60x60)cm, L= 5,5M (02 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 23,51 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,83 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M150 móng cống (kể cả ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 9,08 | m3 |
| 4 | BTXM đá 2x4 M150 thân mố, tường cánh (kể cả ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m3 |
| 5 | Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố D <= 10 cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 163,8 | kg |
| 6 | Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố D >10 cống bản | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 109,64 | kg |
| 7 | BTXM đá 1x2 M250 mũ mố (kể cả ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 8 | C/C, lắp đặt cốt thép đan BT, D<=10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 115,56 | kg |
| 9 | C/C, lắp đặt cốt thép đan BT, D>10 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 109,16 | kg |
| 10 | CC, GC, LĐ thép góc L75x75x7mm (kể cả hàn 5ly kết sắt râu, thép góc) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 382,08 | kg |
| 11 | BT đá 1x2 M250 tấm đan BT & gờ lề đổ tại chổ (kể cả ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1,55 | m3 |
| 12 | CC lắp đặt trụ tiêu (15x15x120)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 13 | Đắp đất hố móng, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 9,4 | m3 |
| 14 | Đắp cát sau thân mố | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,35 | m3 |
| 15 | Lát khan đá hộc sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Cống tròn BTCT (06 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 425,79 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống và sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 18,77 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M150 móng cống, móng tường đầu và móng tường cánh (kể cả ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 91,93 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTCT D100 (H30) (kể cả bốc xếp, vận chuyển đến chân công trình tại 5 vị trí) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 37,5 | md |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTCT D150 (H30) (kể cả bốc xếp, vận chuyển đến chân công trình tại 01 vị trí) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | md |
| 6 | Đệm VXM M75 dày 2cm trước khi lắp đặt ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 54,56 | m2 |
| 7 | Chèn trám VXM M75 giữa 2 ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,44 | m2 |
| 8 | BT đá 1x2 M200 mối nối cống đổ tại chỗ (kể cả ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | m3 |
| 9 | Đổ BT đá 2x4 M150 tường đầu, tường cánh đổ tại chỗ (kể cả ván khuôn) | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 38 | m3 |
| 10 | Đắp cát hố móng K=0.95 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 134,42 | m3 |
| 11 | Lát khan đá hộc sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 32,2 | m3 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt cọc hộ lan BTCT (15x15x120)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi