Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200202594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 10:34:00 đến ngày 2020-02-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,019,142,448 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột hạ thế: MV6.5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 18 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế: MV6.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 24 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế: MV6.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 7 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế: MV7.5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 27 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế: MV7.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 43 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế: MV7.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 8 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế MVK7,5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế MVK7,5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 10 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế: MV8.5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 10 | Móng cột hạ thế: MV8.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 17 | cái |
| 11 | Móng cột hạ thế: MV8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 13 | cái |
| 12 | Móng cột hạ thế: MVK8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 6 | cái |
| 13 | Móng cột hạ thế: MT8.5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 16 | cái |
| 14 | Móng cột hạ thế: MT8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 15 | Móng cột hạ thế: MTK8.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 16 | Móng cột hạ thế: MTK8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| B | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 18 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 24 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 7 | cái |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 27 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 45 | cái |
| 6 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 28 | cái |
| 7 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 8 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 17 | cái |
| 9 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 25 | cái |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 3,0kN: PC.I-8.5-190-3.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 16 | cái |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-8.5-190-5.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | cái |
| 12 | Cột bê tông li tâm tận dụng: LT-8,5TD | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 2 | cái |
| C | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 8 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 7 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐVX-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 14 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XNVX-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XNVX-41-2Vk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 32 | bộ |
| D | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 275 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 875 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1.208 | m |
| 4 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 354 | m |
| 5 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 499 | m |
| 6 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x95(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 294 | m |
| 7 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: AV50(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 246 | m |
| 8 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: AV95(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 738 | m |
| 9 | Sứ hạ thế : A30 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 100 | quả |
| 10 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 80 | m |
| 11 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 178 | cái |
| 12 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 168 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 137 | cái |
| 14 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 123 | cái |
| 15 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 582 | cái |
| 16 | Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 72 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 8 | bộ |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 8 | bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 48 | bộ |
| 20 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 112 | bộ |
| E | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng: M-25 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 24 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng: M-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 72 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | cái |
| F | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 186 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 77 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 22 | cái |
| 4 | Tháo lắp tủ tụ bù hạ áp: TL-TB0.4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 5 | Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 24 | cái |
| 6 | Cáp đồng hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-3x35+1x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 60 | m |
| 7 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-2x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1.421 | m |
| 8 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-4x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 202 | m |
| 9 | Ống co nhiêt F10 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 125 | m |
| 10 | Ống co nhiêt F20 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 15 | m |
| 11 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 616 | cái |
| 12 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 880 | cái |
| G | Phần phá dỡ và hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Phá bê tông đường: PBT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 11 | m3 |
| 2 | Phá & hoàn trả cống thoát nước gạch chỉ vữa XM M75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 20 | m3 |
| H | Phần thu hồi | |||
| I | Thu hồi phần ĐZ | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT7.5) | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 62 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (H7.5) | Thu hồi | 99 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 10 | cái |
| 5 | Cột bê tông: (BT5.0) | Thu hồi | 39 | cái |
| 6 | Xà hạ thế: (XĐV-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế: (XKV-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế: (XĐV-4) | Thu hồi | 9 | bộ |
| 9 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà hạ thế: (XĐLV-4) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 11 | Xà hạ thế: (XKLV-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 12 | Xà hạ thế: (XKLT-4) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 13 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) | Thu hồi | 214 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) | Thu hồi | 1.263 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 517 | m |
| 16 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 283 | m |
| 17 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) | Thu hồi | 925 | m |
| 18 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 121 | bộ |
| 19 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 173 | bộ |
| 20 | Dây dẫn: (AV35) | Thu hồi | 160 | m |
| J | Thu hồi phần Cụm công tơ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT | Thu hồi | 1.233 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT | Thu hồi | 186 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi