Gói thầu: Gói thầu số 9: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Lạc Nhuế, Lạc Nhuế 2, Chi Long 4, Chi Long 5, Lạc Trung, Lạc Trung 2, Lạc Trung 4 Phù Cầm, Lương Cầm, Đại Lâm, huyện Yên Phong.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Lạc Nhuế, Lạc Nhuế 2, Chi Long 4, Chi Long 5, Lạc Trung, Lạc Trung 2, Lạc Trung 4 Phù Cầm, Lương Cầm, Đại Lâm, huyện Yên Phong. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:48:00 đến ngày 2020-02-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,548,205,885 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | Vật tư A cấp | 183,5 | m |
| 2 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | Vật tư A cấp | 226,5 | m |
| 3 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 2,5426 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 0,8741 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 0,0609 | km |
| 7 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 366 | bộ |
| 8 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 1.082 | bộ |
| B | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 81 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 4 | Bộ xà dây bọc XL32PD | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà dây bọc XL32PFD | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà dây bọc XL32PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 7 | Bộ xà dây bọc XL34PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà dây bọc XL44PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 10 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 22 | bộ |
| 12 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 13 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 14 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 32 | quả | |
| 15 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 236 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 23 | bộ |
| 17 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 19 | Hạ cột tông bê tông <=10m | 7 | cột | |
| 20 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 117 | cột | |
| 21 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 3 | bộ | |
| 22 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 141 | bộ | |
| 23 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 1 | bộ | |
| 24 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 2 | bộ | |
| 25 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 54 | bộ | |
| 26 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 75 | bộ | |
| 27 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 21 | bộ | |
| 28 | Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng Halogen cũ | 32 | bộ | |
| 29 | Tháo hạ và lắp đặt lại tủ điện hạ thế 3 pha cũ | 2 | tủ | |
| 30 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp chia điện cũ | 96 | bộ | |
| 31 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 54 | m | |
| 32 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 114 | m | |
| 33 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 120 | m | |
| 34 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | 50 | m | |
| 35 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 67 | m | |
| 36 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | 1 | m | |
| 37 | Hạ thu hồi dây dẫn A-25 | 2,478 | km | |
| 38 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 8,284 | km | |
| 39 | Hạ thu hồi dây dẫn A-95 | 2,55 | km | |
| 40 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,024 | km | |
| 41 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,012 | km | |
| 42 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,059 | km | |
| 43 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-35 cũ | 0,298 | km | |
| 44 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-50 cũ | 0,087 | km | |
| 45 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ | 0,261 | km | |
| 46 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,809 | km | |
| 47 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,282 | km | |
| 48 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,586 | km | |
| 49 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 0,402 | km | |
| 50 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 4 | đầu | |
| 51 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 56,1 | tấn | |
| 52 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,907 | tấn | |
| 53 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 1,9799 | tấn | |
| 54 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 3 | bộ | |
| 55 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 2 | bộ | |
| 56 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 20 | bộ | |
| 57 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 84 | bộ | |
| 58 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 190 | bộ | |
| 59 | Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 | 27 | bộ | |
| 60 | Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 | 7 | bộ | |
| 61 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | 450 | bộ | |
| 62 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | |
| 63 | Sứ quả bàng | 150 | quả | |
| 64 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 88,92 | kg | |
| 65 | Băng dính cách điện | 586 | cuộn | |
| 66 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 120 | cái | |
| 67 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 85 | móng | |
| 68 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 22 | móng | |
| 69 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 7 | móng | |
| 70 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 2 | móng | |
| 71 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 4 | móng | |
| 72 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 32 | bộ | |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 32 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi