Gói thầu: Xây lắp các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Sở Y tế tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200128021 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cân đối ngân sách địa phương theo kế hoạch hàng năm của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 12:05:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,563,601,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 1,0288 | 100m3 | |
| 2 | Đào sửa móng thủ công | 2,0995 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | 9,9956 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 12,2139 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 18mm | 0,6242 | Tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,5292 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng M250#, đá Dmax=2cm | 28,307 | m3 | |
| 8 | Thép cổ cột F <=10 mm | 0,1999 | Tấn | |
| 9 | Thép cổ cột F >18mm | 1,072 | Tấn | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cổ cột | 0,5632 | 100m2 | |
| 11 | BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 | 5,029 | m3 | |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm | 0,5905 | Tấn | |
| 13 | SXLD cốt thép dầm móng F <= 18mm | 1,7918 | Tấn | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 1,1345 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông dầm móng M250#, đá Dmax=2cm | 18,5831 | m3 | |
| 16 | Xây tam cấp gạch không nung VXM50# b>330 | 2,8695 | m3 | |
| 17 | Xây cổ móng gạch không nung VXM50# b<=330 | 8,6746 | m3 | |
| 18 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,3832 | 100m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5781 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông nền, mác 100 | 10,713 | m3 | |
| 21 | Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp II | 27,0207 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 5,2658 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 | 5,082 | m3 | |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | 66,06 | m2 | |
| 25 | BTđúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | 3,65 | m3 | |
| 26 | Cốt thép tấm đan | 0,2467 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0365 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=100kg bằng thủ công | 72 | cái | |
| 29 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,159 | 100m3 | |
| 30 | Đào sửa móng thủ công | 0,3245 | m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,77 | m3 | |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy móng, F <= 10mm | 0,1066 | Tấn | |
| 33 | SXLD cốt thép giằng bể F <= 10mm | 0,0223 | Tấn | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0355 | 100m2 | |
| 35 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 0,99 | m3 | |
| 36 | Bê tông dầm giằng bể M200#, đá Dmax=2cm | 0,2156 | m3 | |
| 37 | Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 50 | 2,7957 | m3 | |
| 38 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 14,84 | m2 | |
| 39 | Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 16,65 | m2 | |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | 4,024 | m2 | |
| 41 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | 0,0486 | Tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0265 | 100m2 | |
| 43 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | 0,65 | m3 | |
| 44 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=250kg bằng thủ công | 5 | cái | |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,408 | m3 | |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=4m | 0,3064 | Tấn | |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, cao<=4m | 1,4939 | Tấn | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,9979 | 100m2 | |
| 49 | BT cột,S<=0,1m2,h<=4m đá 1x2,M250,đ.sụt =2-4 | 6,2726 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng <=33, H<=4m gạch không nung VXM50 | 53,0048 | m3 | |
| 51 | Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch không nung,VXM M75 | 2,9099 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 | 2,8084 | m3 | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m | 0,8413 | Tấn | |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=18mm, cao<=4m | 1,5044 | Tấn | |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F> 18mm, cao<=4m | 0,3688 | Tấn | |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 1,3898 | 100m2 | |
| 57 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 | 14,7929 | m3 | |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô F<=10mm, | 0,042 | Tấn | |
| 59 | Ván khuôn gỗ,lanh tô | 0,0304 | 100m2 | |
| 60 | BT lanh tô đá 1x2,M200,đ.s=2-4 | 0,8828 | m3 | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F<=10mm cao<=4m | 0,2613 | Tấn | |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F>10mm cao<=4m | 0,1401 | Tấn | |
| 63 | Ván khuôn gỗ, Cầu thang thường | 0,3857 | 100m2 | |
| 64 | BT cầu thang thường, đá 1x2, M200, đ.sụt =2-4 | 3,6636 | m3 | |
| 65 | Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch không nung,VXM M75 | 0,7614 | m3 | |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, F <=10mm, cao<=16m | 2,6491 | Tấn | |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | 1,6305 | 100m2 | |
| 68 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 | 15,6401 | m3 | |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, | 0,2668 | Tấn | |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, | 1,0368 | Tấn | |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,9979 | 100m2 | |
| 72 | BT cột, S<=0,1m2,h<=16m đá 1x2, M250, đ.sụt =2-4 | 6,2726 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng <=33,h<=16m gạch không nung, VXM50 | 52,0945 | m3 | |
| 74 | Xây các kết cấu phức tạp h<=16m, gạch không nung VXM M 75 | 2,5622 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 | 0,5848 | m3 | |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=10mm, cao<=16m | 0,8449 | Tấn | |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=18mm, cao<=16m | 1,646 | Tấn | |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, chữ nhật | 1,4576 | 100m2 | |
| 79 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 | 15,684 | m3 | |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô | 0,0326 | Tấn | |
| 81 | Ván khuôn gỗ,lanh tô | 0,0288 | 100m2 | |
| 82 | BT lanh tô đá 1x2,M200,đ.s=2-4 | 0,3168 | m3 | |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, F <=10mm, cao<=16m | 2,6609 | Tấn | |
| 84 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | 2,3489 | 100m2 | |
| 85 | BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 | 22,6455 | m3 | |
| 86 | Xây tường thẳng <=11, h<=16m, gạch không nung, VXM 50# | 10,5654 | m3 | |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=10mm, cao<=16m | 0,1612 | Tấn | |
| 88 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,2068 | 100m2 | |
| 89 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | 1,2037 | m3 | |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép | 1,0094 | Tấn | |
| 91 | Lắp xà gồ thép | 1,0094 | Tấn | |
| 92 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 75,2264 | m2 | |
| 93 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42 ly | 2,3558 | 100m2 | |
| 94 | Tôn úp nóc, máng nước | 54,7 | m | |
| 95 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | 131,275 | m2 | |
| 96 | Trát trần, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 397,94 | m2 | |
| 97 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 348,4553 | m2 | |
| 98 | Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 617,5553 | m2 | |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 86,7936 | m2 | |
| 100 | Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 162,4702 | m2 | |
| 101 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 62,7849 | m2 | |
| 102 | Trát phào đơn VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 160 | m | |
| 103 | Trát gờ chỉ VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 140 | m | |
| 104 | Soi mạch lõm tường | 9,6 | m2 | |
| 105 | Lát nền, sàn, gạch 400x400 | 311,1738 | m2 | |
| 106 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300 | 13,2665 | m2 | |
| 107 | Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | 320,37 | m2 | |
| 108 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 11,8392 | m2 | |
| 109 | Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài nhà, gạch thẻ 60x240 | 23,868 | m2 | |
| 110 | Công tác ốp đá granit tự nhiên bệ rửa | 1,1661 | m2 | |
| 111 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | 35,9773 | m2 | |
| 112 | Láng granitô cầu thang | 35,9773 | m2 | |
| 113 | Sản xuất lan can INOX hộp | 31,3115 | m2 | |
| 114 | Lắp lan can | 31,3115 | m2 | |
| 115 | SXLD trụ Inox D200x3 | 1 | Cái | |
| 116 | Thang sắt lên mái | 1 | Cái | |
| 117 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 387,3722 | m2 | |
| 118 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 1.264,7592 | m2 | |
| 119 | SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | 49,14 | m2 | |
| 120 | SX cửa đi 1 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | 9,51 | m2 | |
| 121 | SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | 50,54 | m2 | |
| 122 | SX cửa sổ mở chữ A nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | 1,44 | m2 | |
| 123 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 110,63 | m2 | |
| 124 | SX vách kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp | 15,12 | m2 | |
| 125 | Lắp vách kính các loại | 15,12 | m2 | |
| 126 | SX hoa sắt cửa sổ +ô thoáng thép vuông 12x12 | 0,7844 | Tấn | |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 50,54 | m2 | |
| 128 | Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước | 33,3099 | m2 | |
| 129 | Bộ đèn compact + đui loại 20 W | 4 | bộ | |
| 130 | Bộ đèn compact + đui loại 40 W | 39 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt quạt treo tường | 28 | cái | |
| 132 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 5 | Cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 20 | Cái | |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | 46 | Cái | |
| 136 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =10A | 1 | Cái | |
| 137 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =20A | 14 | Cái | |
| 138 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =50A | 2 | Cái | |
| 139 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =100A | 1 | Cái | |
| 140 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm | 12 | Hộp | |
| 141 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | 800 | m | |
| 142 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 | 450 | m | |
| 143 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 | 120 | m | |
| 144 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 | 60 | m | |
| 145 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x16mm2 | 20 | m | |
| 146 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | 74 | cái | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK =20mm | 400 | m | |
| 148 | SXLD con son đón điện thép L50x50x5 | 1 | Cái | |
| 149 | Lắp đặt sứ hạ thế - loại 2 sứ | 1 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=400x400mm | 2 | Hộp | |
| 151 | Tủ điện tổng bằng thép | 1 | Hộp | |
| 152 | Lắp đặt Vôn kế | 1 | Cái | |
| 153 | Điều hòa 1200 BTU (bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | 1 | bộ | |
| 154 | Gia công kim thu sét chiều dài 1m | 4 | kim | |
| 155 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m | 4 | kim | |
| 156 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | 8 | Cọc | |
| 157 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm | 45 | m | |
| 158 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm | 65 | m | |
| 159 | Má kiểm tra | 2 | Cái | |
| 160 | Chân đỡ dây thu sét | 30 | Cái | |
| 161 | Đào mương tiêu sét | 26 | m3 | |
| 162 | Lấp đất mương tiêu sét | 26 | m3 | |
| 163 | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | Bộ | |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | Cái | |
| 165 | Lắp đặt chậu rửa + chân châu loại 2 vòi | 9 | Bộ | |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 9 | Bộ | |
| 167 | Lặp đặt gương soi | 9 | Cái | |
| 168 | Lắp đặt kệ kính | 9 | Cái | |
| 169 | Lắp đặt hộp đựng | 9 | Cái | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=25mm dài 6m | 0,4 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=50mm dài 6m | 0,15 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt côn,cút D=25mm | 26 | cái | |
| 173 | Lắp đặt côn,cút D=50mm | 12 | cái | |
| 174 | Lắp đặt côn thu D=50x25mm | 2 | cái | |
| 175 | Lắp đặt tê D=25mm | 10 | cái | |
| 176 | Lắp đặt tê D=50mm | 4 | cái | |
| 177 | Măng sông D25 | 10 | cái | |
| 178 | Măng sông D50 | 6 | cái | |
| 179 | Kép Inox D25 | 15 | cái | |
| 180 | Kép Inox D50 | 2 | cái | |
| 181 | Van chặn D25 | 2 | cái | |
| 182 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | 4 | cái | |
| 183 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | 1 | cái | |
| 184 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 2m3 | 1 | bể | |
| 185 | Lắp đặt van phao d=25mm | 1 | cái | |
| 186 | Vòi nước bằng đồng D25 | 2 | cái | |
| 187 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm | 9 | Cái | |
| 188 | LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 34mm | 0,2 | 100m | |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=60mm dài 8m | 0,35 | 100m | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m | 0,2 | 100m | |
| 191 | Lắp đăt côn, cút d=34mm | 5 | cái | |
| 192 | Lắp đăt côn, cút d=60mm | 13 | cái | |
| 193 | Lắp đăt côn, cút d=110mm | 12 | cái | |
| 194 | Lắp đăt tê d=60mm | 14 | cái | |
| 195 | Lắp đăt tê d=110mm | 12 | cái | |
| 196 | Lắp đăt côn thu d=60-34mm | 4 | cái | |
| 197 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm | 9 | Cái | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m | 0,72 | 100m | |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm | 36 | cái | |
| 200 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | 90 | Cái | |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,5208 | 100m3 | |
| 202 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 5,2785 | 100m2 | |
| 203 | Dây Internet cat 6 | 300 | m | |
| 204 | Đế âm tường lắp thiết bị mạng | 9 | Cái | |
| 205 | Mặt ốp Panasonic 1 lỗ lắp hạt J45/cat6 | 9 | Cái | |
| 206 | Hạt mạng J45 bọc nhôm | 22 | Cái | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK <=20mm | 150 | m | |
| 208 | Biển tên các phòng | 16 | Cái | |
| 209 | Biển nội quy phòng cháy, chữa cháy | 2 | Cái | |
| 210 | Bình chữa cháy CO2-MT3 + giá đựng | 2 | cái | |
| 211 | Bình chữa cháy MFZ4-ABC + giá đựng | 2 | cái | |
| B | NHÀ CÔNG VỤ 02 GIAN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,1202 | 100m3 | |
| 2 | Đào sửa móng thủ công | 0,5726 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,7181 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 7,2987 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch không nung VXM50# b<=330 | 0,054 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng công trình, đất cấp III, B<=3m, H<=1m | 4,1989 | m3 | |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm | 0,0624 | Tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép dầm móng F <= 18mm | 0,3215 | Tấn | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,1956 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=2cm | 3,3091 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 | 8,5205 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền M 100 | 4,2603 | m3 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=4m | 0,0519 | Tấn | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, cao<=4m | 0,2207 | Tấn | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,3485 | 100m2 | |
| 16 | BT cột,S<=0,1m2,h<=4m đá 1x2,M200,đ.sụt =2-4 | 1,9166 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng <=33 h<=4m gạch không nung VXM50 | 16,6694 | m3 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, | 0,143 | Tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=18mm, | 0,068 | Tấn | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,1898 | 100m2 | |
| 21 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | 1,793 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng <=33 ,gạch không nung,VXM 50# | 3,1786 | m3 | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=10mm, cao<=16m | 0,0545 | Tấn | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0474 | 100m2 | |
| 25 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | 0,5214 | m3 | |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1583 | Tấn | |
| 27 | Lắp xà gồ thép | 0,1583 | Tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 14,4 | m2 | |
| 29 | Lợp mái tôn liên doanh chiều dày 0,42ly | 0,6451 | 100m2 | |
| 30 | Tôn úp nóc, máng nước | 25,2 | m | |
| 31 | Lát nền, sàn, gạch 400x400 | 48,5009 | m2 | |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 4,6248 | m2 | |
| 33 | Ốp + lát bậc tam cấp bằng gạch hạ long | 1,44 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 105,18 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 109,5232 | m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 8,712 | m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 7,59 | m2 | |
| 38 | Sản xuất dầm trần xà gồ thép | 0,1927 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng dầm trần xà gồ thép | 0,1927 | tấn | |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 20,4528 | m2 | |
| 41 | Làm trần nhựa | 47,6968 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 113,892 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ. | 117,1132 | m2 | |
| 44 | SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | 4,14 | m2 | |
| 45 | SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | 7,2 | m2 | |
| 46 | SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 | 0,1012 | tấn | |
| 47 | Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước | 4,297 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,2 | m2 | |
| 49 | Bộ đèn compact + đui loại 40 W | 5 | bộ | |
| 50 | Lăp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | Cái | |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | Cái | |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | 8 | Cái | |
| 54 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =20A | 2 | Cái | |
| 55 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =30A | 1 | Cái | |
| 56 | Lắp đặt hộp nối loại =40x50mm | 2 | Hộp | |
| 57 | Lắp đặt hộp automat =60x80mm | 2 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt hộp automat =150x200mm | 1 | hộp | |
| 59 | Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 62 | Đế âm + mặt lắp thiết bị điện | 11 | Cái | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK <=20mm | 60 | m | |
| 64 | SXLD con son đón điện thép L63x63x6 | 1 | Cái | |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=4 m | 0,9438 | 100m2 | |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,9438 | 100m3 | |
| C | NHÀ BẾP 01 GIAN | |||
| 1 | Đào móng đất CIII bằng thủ công | 5,915 | m3 | |
| 2 | BT đá 2x4 lót móng VXM 100# R<=250 | 1,0982 | m3 | |
| 3 | Xây móng gạch không nung VXM50# b>330 | 3,7824 | m3 | |
| 4 | SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm | 0,0176 | Tấn | |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | 0,0543 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0634 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=4cm | 0,697 | m3 | |
| 8 | Đắp đất móng công trình độ chặt K90 | 1,9717 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4 | 1,3542 | m3 | |
| 10 | Thép cột F<=10mm; h<=4m | 0,0142 | Tấn | |
| 11 | Thép cột F<=18mm h<=4m | 0,05 | Tấn | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,1074 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cột M200#, đá Dmax=2cm h<=4m độ sụt 2-4 | 0,5905 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng gạch chỉ b<=33cm h<=4m,VXM 50# | 7,3911 | m3 | |
| 15 | Thép dầm giằng các loại F<=10mm; H<=4m | 0,0533 | Tấn | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,054 | 100m2 | |
| 17 | BT dầm giằng các loại M200#, đá Dmax=2cm h<=4m | 0,6234 | m3 | |
| 18 | SX vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, <=9m | 0,0386 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép hộp | 0,0386 | tấn | |
| 20 | SX xà gồ thép 50x50x1,4 | 0,0514 | Tấn | |
| 21 | LD xà gồ thép | 0,0514 | Tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 5,808 | m2 | |
| 23 | Lợp mái tôn liên doanh mạ kẽm xanh dầy 0,42ly | 0,2184 | 100m2 | |
| 24 | Tôn úp nóc, máng nước | 14,7 | m | |
| 25 | Trát tường ngoài nhà dầy 1,5 cm VXM50# | 45,688 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong nhà dầy 1,5 cm VXM50# | 41,404 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn, gạch ha long 400x400 | 16,8064 | m2 | |
| 28 | Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | 7,416 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 45,688 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 33,988 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=4 m | 0,5148 | 100m2 | |
| 32 | SX cửa sổ, cửa đi ô thoáng thép hộp sơn xanh kính 5 ly | 3,4 | m2 | |
| 33 | Lắp cửa khung sắt, | 3,4 | m2 | |
| 34 | Chốt cửa sổ các loại | 2 | cái | |
| 35 | Bản lề cửa các loại | 8 | cái | |
| 36 | Khoá + tay nắm cửa khoá VT | 1 | Bộ | |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 38 | Lắp công tắc hai phím 10A-250V | 1 | Bộ | |
| 39 | Lắp ổ cắm chìm tường 2 cực | 2 | Bộ | |
| 40 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 25A | 1 | Cái | |
| 41 | Dải dây dẫn PVC 2x1,5mm2 ngầm tường | 10 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | 20 | m | |
| 43 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=15 | 10 | m | |
| 44 | Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị | 2 | Cái | |
| 45 | Mặt thiết bị điện | 2 | Cái | |
| D | NHÀ VỆ SINH + TẮM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,1982 | 100m3 | |
| 2 | Sửa móng thủ công | 0,4046 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,6708 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch không nung VXM50# b<=330 | 0,9936 | m3 | |
| 5 | SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm | 0,0213 | Tấn | |
| 6 | SXLD cốt thép dầm móng F <= 18mm | 0,0625 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0774 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=2cm | 0,8518 | m3 | |
| 9 | Đắp đất móng công trình, đất cấp III, B<=3m, H<=1m | 18,5638 | m3 | |
| 10 | Đắp đất tôn nền đầm chặt đất C3 độ chặt K=0,90 | 0,7761 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền M100 | 1,5522 | m3 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm | 0,2229 | Tấn | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0217 | 100m2 | |
| 14 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 1,5817 | m3 | |
| 15 | Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 50 | 2,7597 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 18,824 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 17,568 | m2 | |
| 18 | Láng + đánh màu chống thấm lòng bể, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | 23,1048 | m2 | |
| 19 | BTđúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | 1,008 | m3 | |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | 0,0997 | Tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0381 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q>250kg bằng thủ công | 7 | cái | |
| 23 | Xây tường thẳng gạch không nung b<=11cm h<=4m,VXM 50# | 5,0944 | m3 | |
| 24 | Thép dầm giằng các loại F<=10mm; H<=4m | 0,0826 | Tấn | |
| 25 | Thép dầm giằng các loại F<=18mm | 0,0476 | Tấn | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,2706 | 100m2 | |
| 27 | BT dầm giằng các loại M200#, đá Dmax=2cm h<=4m | 1,6623 | m3 | |
| 28 | Thép sàn mái F<=10 mm | 0,1392 | Tấn | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | 0,1589 | 100m2 | |
| 30 | BT sàn mái M200#, đá Dmax=2cm | 1,425 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng gạch không nung b<=11cm h<=4m,VXM 50# | 0,451 | m3 | |
| 32 | Láng nền, sàn VXM 75#, dày 2cm, CĐM | 21,5399 | m2 | |
| 33 | Trát trần, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 15,89 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài nhà dầy 1,5 cm VXM50# | 26,016 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong nhà dầy 1,5 cm VXM50# | 24,894 | m2 | |
| 36 | Trát gờ chỉ VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 40 | m | |
| 37 | Lát gạch chống trơn 30x30 VXM 75# | 12,9044 | m2 | |
| 38 | Ôp tường gạch men sứ 30x60 cm | 48,8742 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 24,894 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 40,784 | m2 | |
| 41 | SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | 6,3 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 6,3 | m2 | |
| 43 | Lắp đặt đèn Compact 25W | 4 | Bộ | |
| 44 | Lắp công tắc một phím 10A-250V | 4 | Bộ | |
| 45 | Lắp đặt Aptomat loại 1 cưc 1 pha 10A | 1 | Cái | |
| 46 | Hộp nối | 4 | Cái | |
| 47 | Dải dây dẫn PVC 2x1,5mm2 ngầm tường | 20 | m | |
| 48 | Dải dây dẫn PVC 2x2,5mm2 ngầm tường | 15 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa mềm d15 Tiền phong đặt chìm | 15 | m | |
| 50 | Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị | 4 | Cái | |
| 51 | Mặt thiết bị điện | 4 | Cái | |
| 52 | Lắp đặt xí xổm cầu thấp | 2 | bộ | |
| 53 | Thùng tôn đựng giấy | 2 | cái | |
| 54 | LD ống nhựa PPR nối bằng PP hàn nhiệt D=20mm | 0,2 | 100m | |
| 55 | LD côn (cút) nhựa đường kính D=20mm | 7 | cái | |
| 56 | LD tê nhựa đường kính D=20mm | 3 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=25mm dài 6m | 0,2 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt côn,cút ren D=25mm | 7 | cái | |
| 59 | Tê nhựa ren trong D25 | 3 | cái | |
| 60 | LD van nhựa chịu nhiệt D=20mm | 2 | cái | |
| 61 | LD vòi đồng D=15mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt bể nước INOX dung tích 1,0m3 | 1 | Cái | |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu loại 2 vòi | 2 | Bộ | |
| 64 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 65 | Phễu thu nước. | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=110mm. | 0,1 | 100m | |
| 67 | Cút PVC phi 110. | 14 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=60mm dài 8m | 0,2 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=60mm | 18 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp mang sông, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=48mm. | 0,01 | 100m | |
| 71 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | 0,0089 | 100m3 | |
| E | NHÀ GARA XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp III | 1,512 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | 1,365 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,656 | m3 | |
| 4 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 1,05 | m3 | |
| 5 | Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 50 | 1,695 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,164 | m3 | |
| 7 | BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 | 2,936 | m3 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | 29,356 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 10,224 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cột thép hình | 0,11 | Tấn | |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ <=9m | 0,072 | Tấn | |
| 12 | Lắp cấu kiện thép cột thép các loại | 0,11 | Tấn | |
| 13 | Lắp vì kèo thép, khẩu độ<=18m | 0,072 | Tấn | |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | 0,086 | Tấn | |
| 15 | Lắp xà gồ thép | 0,086 | Tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 14,043 | m2 | |
| 17 | Lợp mái tôn múi dày D=0,42mm | 0,431 | 100m2 | |
| 18 | Tôn úp nóc, máng nước | 16,8 | m | |
| F | BỂ CHỨA CHẤT THẢI RẮN Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 0,185 | 100m3 | |
| 2 | Sửa móng thủ công | 0,3781 | m3 | |
| 3 | Rải bạt rứa cách nước | 0,1102 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể | 0,129 | Tấn | |
| 5 | Ván khuôn bể | 0,0677 | 100m2 | |
| 6 | BT đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 2,186 | m3 | |
| 7 | Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 75 | 4,9711 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 49,2184 | m2 | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | 0,0612 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0376 | 100m2 | |
| 11 | BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | 0,668 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=250kg bằng thủ công | 8 | Cái | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,3011 | m3 | |
| 14 | Nắp tôn khung sắt V30x30x3 | 4 | cái | |
| G | BỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI LỎNG Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 0,1847 | 100m3 | |
| 2 | Sửa móng thủ công | 0,377 | m3 | |
| 3 | Rải bạt rứa cách nước | 0,0931 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy móng, F <= 10mm | 0,1195 | Tấn | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0159 | 100m2 | |
| 6 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 0,99 | m3 | |
| 7 | Xây móng <=33cm, gạch không nung mác 75, vữa XM M 75 | 3,5493 | m3 | |
| 8 | SXLD cốt thép giằng bể F <= 10mm | 0,0338 | Tấn | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,0294 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông dầm giằng bể M200#, đá Dmax=2cm | 0,3232 | m3 | |
| 11 | Trát tường bể 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 37,2264 | m2 | |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | 4,4616 | m2 | |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | 0,0642 | Tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0314 | 100m2 | |
| 15 | BT đúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | 0,7139 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=250kg bằng thủ công | 7 | cái | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,2828 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m | 0,1 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm | 6 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Tê D=110mm | 6 | cái | |
| 21 | Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp III | 0,32 | m3 | |
| 22 | BT lót móng, R<=250cm,đá 2x4, M100 | 0,064 | m3 | |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đế máy | 0,0436 | Tấn | |
| 24 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 0,4815 | m3 | |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép, cột thép, bán kèo | 0,0899 | Tấn | |
| 26 | Lắp xà gồ thép | 0,0899 | Tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 5,896 | m2 | |
| 28 | Lợp mái tôn múi dày D=0,42mm | 0,075 | 100m2 | |
| 29 | Tôn úp nóc, máng nước | 3 | m | |
| H | LÒ ĐỐT RÁC THẢI | |||
| 1 | Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | 0,924 | m3 | |
| 2 | BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 | 0,165 | m3 | |
| 3 | Xây móng <=33cm, gạch không nung mác 75, vữa XM M 75 | 0,4727 | m3 | |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m | 0,0137 | Tấn | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại xà dầm, giằng | 0,016 | 100m2 | |
| 6 | BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | 0,16 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng <=33 h<=4m gạch không nung mác 75 VXM75 | 1,0437 | m3 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm | 0,0052 | Tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0032 | 100m2 | |
| 10 | BTđúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | 0,06 | m3 | |
| 11 | Sản xuất lan can thép | 0,01 | Tấn | |
| 12 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 8,496 | m2 | |
| 13 | Quét vôi ngoài nhà | 8,496 | m2 | |
| I | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 6,0423 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,642 | m3 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm | 0,1407 | Tấn | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0216 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm | 1,425 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=4m | 0,0118 | Tấn | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, cao<=4m | 0,0118 | Tấn | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | 0,1299 | 100m2 | |
| 9 | BT cột,S<=0,1m2,h<=4m đá 1x2,M200,đ.sụt =2-4 | 0,952 | m3 | |
| 10 | Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch không nung mác 75,VXM M 50 | 1,4358 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 7,56 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 13,25 | m2 | |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | 6,523 | m2 | |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm | 8,7302 | m2 | |
| 15 | Cánh cổng Inox hộp 50x50x1,4, nan bằng Inox hộp 20x25x1,2 mm | 9,216 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cánh cổng | 9,216 | m2 | |
| 17 | Lô gô biển cổng bằng đồng màu vàng kim | 1 | bộ | |
| 18 | Bộ chữ biển cổng bằng đồng màu vàng kim | 1 | bộ | |
| 19 | Bản lề cối | 12 | Cái | |
| 20 | Khóa treo cổng loại to | 1 | Cái | |
| 21 | Chốt chân | 3 | Cái | |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,75 | m2 | |
| J | ĐƯỜNG ỐNG DẪN NƯỚC TỪ NGUỒN NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 10,125 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,375 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | 1,5 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32mm | 20 | cái | |
| K | SAN NỀN + ĐƯỜNG VÀO TRẠM | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | 1,7844 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | 10,1114 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0245 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp II | 1,7844 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | 10,0869 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | 1,6411 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | 0,3483 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,685 | 100m3 | |
| 9 | Rải bạt rứa cách nước | 2,5551 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,1566 | 100m2 | |
| 11 | BTXM đá 2x4 M200# mặt đường dày 15cm | 27,5025 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn rãnh thoát nước | 0,396 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 6,468 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | 1,3045 | 100m3 | |
| L | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | 0,4153 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp III | 2,3064 | 100m3 | |
| 3 | Sửa móng thủ công | 4,7069 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 8,4422 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 87,788 | m3 | |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | 4,08 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=100mm | 0,0468 | 100m | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,9765 | 100m3 | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m | 0,282 | Tấn | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | 0,2077 | 100m2 | |
| 11 | BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 | 3,4277 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng <=33 h<=4m gạch không nung VXM50 | 9,009 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 50 | 10,5105 | m3 | |
| 14 | Xây trụ cột độc lập,h<=4m, gạch không nung, VXM50 | 4,6718 | m3 | |
| 15 | Đắp đầu trụ cột | 39 | Cái | |
| 16 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 353,08 | m2 | |
| 17 | Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 52,845 | m2 | |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 405,925 | m2 | |
| 19 | SX hoa sắt tường rào thép hộp | 0,1675 | Tấn | |
| 20 | Sơn tường rào 3 nước | 16,6426 | m2 | |
| 21 | LD hoa sắt tường rào | 15,7895 | m2 | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 1,5 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,3 | m3 | |
| 24 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 0,768 | m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 | 0,5 | m3 | |
| 26 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,1722 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | 22,6 | 1 m2 | |
| 28 | Sản xuất cửa đi lưới thép B4 | 1,8 | m2 | |
| 29 | Rải bạt rứa cách nước | 2,51 | 100m2 | |
| 30 | BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 | 25,1 | m3 | |
| 31 | Cắt khe co giãn dây đay tẩm nhựa đường | 80 | m | |
| 32 | Đào rãnh chôn ống nước | 2,7 | m3 | |
| 33 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 | 2,7 | m3 | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng P/P măng sông, D=25mm | 0,5 | 100m | |
| 35 | LĐ côn, cút, tê nhựa, đk 25 | 25 | cái | |
| 36 | LĐ măng sông, đk 25 | 10 | cái | |
| 37 | Văn chặn | 3 | cái | |
| 38 | Đào móng rãnh + hố ga đất cấp III | 21,742 | m3 | |
| 39 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,656 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch mác 75 VXM 75 | 2,53 | m3 | |
| 41 | Láng rãnh + hố ga dày 2 cm, VXM M 75 | 29,9 | m2 | |
| 42 | BTđúc sẵn tấm đan,M200, đá 1x2 đ.s=2-4 | 1,25 | m3 | |
| 43 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | 0,085 | Tấn | |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,075 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=100kg bằng thủ công | 25 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m | 0,29 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm | 35 | cái | |
| 48 | Đắp đất móng đường ống, đuờng cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 | 6,9745 | m3 | |
| 49 | Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III | 2,7188 | m3 | |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,5286 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,9097 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng <=11 h <=4m; g.chỉ VXM 75 | 0,3373 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 8,3504 | m2 | |
| 54 | Đắp cát nền tạo phẳng | 0,0065 | m3 | |
| 55 | BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 | 0,43 | m3 | |
| 56 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 | 1 | bồn | |
| 57 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 110mm | 1 | Cái | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m | 0,12 | 100m | |
| 59 | Lắp đăt côn, cút d=110mm | 1 | cái | |
| 60 | Lát nền gạch ceramic 400x400 | 12,9 | m2 | |
| 61 | Đắp đất móng đường ống, đuờng cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 | 1,08 | m3 | |
| 62 | Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp II | 1,35 | m3 | |
| 63 | BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 | 1,2725 | m3 | |
| 64 | Cột BT li tâm loại 8,5B và phụ kiện | 1 | Cột | |
| 65 | Vận chuyển cột | 1 | Chuyến | |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 50 | m | |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 30 | m | |
| 68 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =100A | 1 | cái | |
| 70 | Lắp dựng cột điện BT li tâm | 3 | Cái | |
| 71 | Lắp đặt Vôn kế | 1 | Cái | |
| 72 | Tủ điện tổng | 1 | Cái | |
| 73 | Bóng đèn cao áp cả chao chụp | 1 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | 0,2 | 100m | |
| 75 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | 197,7146 | m3 | |
| 76 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | 1,9771 | 100m3 | |
| 77 | Phá dỡ các kết cấu cũ bằng Máy đào | 5 | Ca | |
| 78 | Vận chuyển phê thải của các kết cấu nhà cũ bằng ô tô tự đổ | 5 | Ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi