Gói thầu: Xây lắp các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200216681-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Sở Y tế tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200128021
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương theo kế hoạch hàng năm của tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 12:05:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,563,601,253 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH
1 Đào móng công trình, đất cấp III 1,0288 100m3
2 Đào sửa móng thủ công 2,0995 m3
3 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 9,9956 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 12,2139 m3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 18mm 0,6242 Tấn
6 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,5292 100m2
7 Bê tông móng M250#, đá Dmax=2cm 28,307 m3
8 Thép cổ cột F <=10 mm 0,1999 Tấn
9 Thép cổ cột F >18mm 1,072 Tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cổ cột 0,5632 100m2
11 BT cổ cột s>0,1m2 M250# đá Dmax=20 5,029 m3
12 SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm 0,5905 Tấn
13 SXLD cốt thép dầm móng F <= 18mm 1,7918 Tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 1,1345 100m2
15 Bê tông dầm móng M250#, đá Dmax=2cm 18,5831 m3
16 Xây tam cấp gạch không nung VXM50# b>330 2,8695 m3
17 Xây cổ móng gạch không nung VXM50# b<=330 8,6746 m3
18 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 0,3832 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5781 100m3
20 Bê tông nền, mác 100 10,713 m3
21 Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp II 27,0207 m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 5,2658 m3
23 Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 5,082 m3
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 66,06 m2
25 BTđúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 3,65 m3
26 Cốt thép tấm đan 0,2467 Tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0365 100m2
28 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=100kg bằng thủ công 72 cái
29 Đào móng công trình, đất cấp III 0,159 100m3
30 Đào sửa móng thủ công 0,3245 m3
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,77 m3
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy móng, F <= 10mm 0,1066 Tấn
33 SXLD cốt thép giằng bể F <= 10mm 0,0223 Tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0355 100m2
35 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 0,99 m3
36 Bê tông dầm giằng bể M200#, đá Dmax=2cm 0,2156 m3
37 Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 50 2,7957 m3
38 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 14,84 m2
39 Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 16,65 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 4,024 m2
41 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm 0,0486 Tấn
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0265 100m2
43 BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 0,65 m3
44 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=250kg bằng thủ công 5 cái
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,408 m3
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=4m 0,3064 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, cao<=4m 1,4939 Tấn
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,9979 100m2
49 BT cột,S<=0,1m2,h<=4m đá 1x2,M250,đ.sụt =2-4 6,2726 m3
50 Xây tường thẳng <=33, H<=4m gạch không nung VXM50 53,0048 m3
51 Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch không nung,VXM M75 2,9099 m3
52 Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 2,8084 m3
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m 0,8413 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=18mm, cao<=4m 1,5044 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F> 18mm, cao<=4m 0,3688 Tấn
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 1,3898 100m2
57 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 14,7929 m3
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô F<=10mm, 0,042 Tấn
59 Ván khuôn gỗ,lanh tô 0,0304 100m2
60 BT lanh tô đá 1x2,M200,đ.s=2-4 0,8828 m3
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F<=10mm cao<=4m 0,2613 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường F>10mm cao<=4m 0,1401 Tấn
63 Ván khuôn gỗ, Cầu thang thường 0,3857 100m2
64 BT cầu thang thường, đá 1x2, M200, đ.sụt =2-4 3,6636 m3
65 Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch không nung,VXM M75 0,7614 m3
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, F <=10mm, cao<=16m 2,6491 Tấn
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 1,6305 100m2
68 BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 15,6401 m3
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, 0,2668 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, 1,0368 Tấn
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,9979 100m2
72 BT cột, S<=0,1m2,h<=16m đá 1x2, M250, đ.sụt =2-4 6,2726 m3
73 Xây tường thẳng <=33,h<=16m gạch không nung, VXM50 52,0945 m3
74 Xây các kết cấu phức tạp h<=16m, gạch không nung VXM M 75 2,5622 m3
75 Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 75 0,5848 m3
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=10mm, cao<=16m 0,8449 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=18mm, cao<=16m 1,646 Tấn
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, chữ nhật 1,4576 100m2
79 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 15,684 m3
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô 0,0326 Tấn
81 Ván khuôn gỗ,lanh tô 0,0288 100m2
82 BT lanh tô đá 1x2,M200,đ.s=2-4 0,3168 m3
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, F <=10mm, cao<=16m 2,6609 Tấn
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 2,3489 100m2
85 BT sàn mái, đá 1x2, vữa M250, độ sụt =2-4 22,6455 m3
86 Xây tường thẳng <=11, h<=16m, gạch không nung, VXM 50# 10,5654 m3
87 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=10mm, cao<=16m 0,1612 Tấn
88 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,2068 100m2
89 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 1,2037 m3
90 Sản xuất xà gồ thép 1,0094 Tấn
91 Lắp xà gồ thép 1,0094 Tấn
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước 75,2264 m2
93 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42 ly 2,3558 100m2
94 Tôn úp nóc, máng nước 54,7 m
95 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 131,275 m2
96 Trát trần, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 397,94 m2
97 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 348,4553 m2
98 Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 617,5553 m2
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 86,7936 m2
100 Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 162,4702 m2
101 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 62,7849 m2
102 Trát phào đơn VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 160 m
103 Trát gờ chỉ VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 140 m
104 Soi mạch lõm tường 9,6 m2
105 Lát nền, sàn, gạch 400x400 311,1738 m2
106 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300 13,2665 m2
107 Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm 320,37 m2
108 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm 11,8392 m2
109 Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài nhà, gạch thẻ 60x240 23,868 m2
110 Công tác ốp đá granit tự nhiên bệ rửa 1,1661 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 35,9773 m2
112 Láng granitô cầu thang 35,9773 m2
113 Sản xuất lan can INOX hộp 31,3115 m2
114 Lắp lan can 31,3115 m2
115 SXLD trụ Inox D200x3 1 Cái
116 Thang sắt lên mái 1 Cái
117 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 387,3722 m2
118 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 1.264,7592 m2
119 SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) 49,14 m2
120 SX cửa đi 1 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) 9,51 m2
121 SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) 50,54 m2
122 SX cửa sổ mở chữ A nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) 1,44 m2
123 Lắp dựng cửa không có khuôn 110,63 m2
124 SX vách kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp 15,12 m2
125 Lắp vách kính các loại 15,12 m2
126 SX hoa sắt cửa sổ +ô thoáng thép vuông 12x12 0,7844 Tấn
127 Lắp dựng hoa sắt cửa 50,54 m2
128 Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước 33,3099 m2
129 Bộ đèn compact + đui loại 20 W 4 bộ
130 Bộ đèn compact + đui loại 40 W 39 bộ
131 Lắp đặt quạt treo tường 28 cái
132 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1 cái
133 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 5 Cái
134 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 20 Cái
135 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 46 Cái
136 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =10A 1 Cái
137 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =20A 14 Cái
138 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =50A 2 Cái
139 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =100A 1 Cái
140 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm 12 Hộp
141 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 800 m
142 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 450 m
143 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x6mm2 120 m
144 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x10mm2 60 m
145 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x16mm2 20 m
146 Đế âm tường lắp thiết bị điện 74 cái
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK =20mm 400 m
148 SXLD con son đón điện thép L50x50x5 1 Cái
149 Lắp đặt sứ hạ thế - loại 2 sứ 1 bộ
150 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=400x400mm 2 Hộp
151 Tủ điện tổng bằng thép 1 Hộp
152 Lắp đặt Vôn kế 1 Cái
153 Điều hòa 1200 BTU (bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) 1 bộ
154 Gia công kim thu sét chiều dài 1m 4 kim
155 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m 4 kim
156 Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m 8 Cọc
157 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây thép fi 12mm 45 m
158 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mài nhà dây thép fi 10mm 65 m
159 Má kiểm tra 2 Cái
160 Chân đỡ dây thu sét 30 Cái
161 Đào mương tiêu sét 26 m3
162 Lấp đất mương tiêu sét 26 m3
163 Lắp đặt chậu xí bệt 1 Bộ
164 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 Cái
165 Lắp đặt chậu rửa + chân châu loại 2 vòi 9 Bộ
166 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 9 Bộ
167 Lặp đặt gương soi 9 Cái
168 Lắp đặt kệ kính 9 Cái
169 Lắp đặt hộp đựng 9 Cái
170 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=25mm dài 6m 0,4 100m
171 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=50mm dài 6m 0,15 100m
172 Lắp đặt côn,cút D=25mm 26 cái
173 Lắp đặt côn,cút D=50mm 12 cái
174 Lắp đặt côn thu D=50x25mm 2 cái
175 Lắp đặt tê D=25mm 10 cái
176 Lắp đặt tê D=50mm 4 cái
177 Măng sông D25 10 cái
178 Măng sông D50 6 cái
179 Kép Inox D25 15 cái
180 Kép Inox D50 2 cái
181 Van chặn D25 2 cái
182 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm 4 cái
183 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm 1 cái
184 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 2m3 1 bể
185 Lắp đặt van phao d=25mm 1 cái
186 Vòi nước bằng đồng D25 2 cái
187 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm 9 Cái
188 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 34mm 0,2 100m
189 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=60mm dài 8m 0,35 100m
190 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m 0,2 100m
191 Lắp đăt côn, cút d=34mm 5 cái
192 Lắp đăt côn, cút d=60mm 13 cái
193 Lắp đăt côn, cút d=110mm 12 cái
194 Lắp đăt tê d=60mm 14 cái
195 Lắp đăt tê d=110mm 12 cái
196 Lắp đăt côn thu d=60-34mm 4 cái
197 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm 9 Cái
198 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=90mm dài 8m 0,72 100m
199 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=90mm 36 cái
200 Đai inox giữ ống thoát nước mưa 90 Cái
201 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III 0,5208 100m3
202 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 5,2785 100m2
203 Dây Internet cat 6 300 m
204 Đế âm tường lắp thiết bị mạng 9 Cái
205 Mặt ốp Panasonic 1 lỗ lắp hạt J45/cat6 9 Cái
206 Hạt mạng J45 bọc nhôm 22 Cái
207 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK <=20mm 150 m
208 Biển tên các phòng 16 Cái
209 Biển nội quy phòng cháy, chữa cháy 2 Cái
210 Bình chữa cháy CO2-MT3 + giá đựng 2 cái
211 Bình chữa cháy MFZ4-ABC + giá đựng 2 cái
B NHÀ CÔNG VỤ 02 GIAN
1 Đào móng công trình, đất cấp III 0,1202 100m3
2 Đào sửa móng thủ công 0,5726 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 2,7181 m3
4 Xây móng gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 7,2987 m3
5 Xây móng gạch không nung VXM50# b<=330 0,054 m3
6 Đắp đất móng công trình, đất cấp III, B<=3m, H<=1m 4,1989 m3
7 SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm 0,0624 Tấn
8 SXLD cốt thép dầm móng F <= 18mm 0,3215 Tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,1956 100m2
10 Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=2cm 3,3091 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 8,5205 m3
12 Bê tông nền M 100 4,2603 m3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=4m 0,0519 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, cao<=4m 0,2207 Tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,3485 100m2
16 BT cột,S<=0,1m2,h<=4m đá 1x2,M200,đ.sụt =2-4 1,9166 m3
17 Xây tường thẳng <=33 h<=4m gạch không nung VXM50 16,6694 m3
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, 0,143 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=18mm, 0,068 Tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,1898 100m2
21 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 1,793 m3
22 Xây tường thẳng <=33 ,gạch không nung,VXM 50# 3,1786 m3
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=10mm, cao<=16m 0,0545 Tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0474 100m2
25 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 0,5214 m3
26 Sản xuất xà gồ thép 0,1583 Tấn
27 Lắp xà gồ thép 0,1583 Tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước 14,4 m2
29 Lợp mái tôn liên doanh chiều dày 0,42ly 0,6451 100m2
30 Tôn úp nóc, máng nước 25,2 m
31 Lát nền, sàn, gạch 400x400 48,5009 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm 4,6248 m2
33 Ốp + lát bậc tam cấp bằng gạch hạ long 1,44 m2
34 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 105,18 m2
35 Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 109,5232 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 8,712 m2
37 Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 7,59 m2
38 Sản xuất dầm trần xà gồ thép 0,1927 tấn
39 Lắp dựng dầm trần xà gồ thép 0,1927 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước 20,4528 m2
41 Làm trần nhựa 47,6968 m2
42 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 113,892 m2
43 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ. 117,1132 m2
44 SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) 4,14 m2
45 SX cửa sổ 2 cánh, kính an toàn 2 lớp 6,38ly, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) 7,2 m2
46 SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 0,1012 tấn
47 Sơn sắt thép,cửa,hoa sắt các loại 3 nước 4,297 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa 7,2 m2
49 Bộ đèn compact + đui loại 40 W 5 bộ
50 Lăp đặt quạt treo tường 4 cái
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 Cái
52 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 Cái
53 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 8 Cái
54 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =20A 2 Cái
55 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =30A 1 Cái
56 Lắp đặt hộp nối loại =40x50mm 2 Hộp
57 Lắp đặt hộp automat =60x80mm 2 hộp
58 Lắp đặt hộp automat =150x200mm 1 hộp
59 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 150 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
62 Đế âm + mặt lắp thiết bị điện 11 Cái
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK <=20mm 60 m
64 SXLD con son đón điện thép L63x63x6 1 Cái
65 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=4 m 0,9438 100m2
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III 0,9438 100m3
C NHÀ BẾP 01 GIAN
1 Đào móng đất CIII bằng thủ công 5,915 m3
2 BT đá 2x4 lót móng VXM 100# R<=250 1,0982 m3
3 Xây móng gạch không nung VXM50# b>330 3,7824 m3
4 SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm 0,0176 Tấn
5 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m 0,0543 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0634 100m2
7 Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=4cm 0,697 m3
8 Đắp đất móng công trình độ chặt K90 1,9717 m3
9 Bê tông móng, đá 2x4 1,3542 m3
10 Thép cột F<=10mm; h<=4m 0,0142 Tấn
11 Thép cột F<=18mm h<=4m 0,05 Tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,1074 100m2
13 Bê tông cột M200#, đá Dmax=2cm h<=4m độ sụt 2-4 0,5905 m3
14 Xây tường thẳng gạch chỉ b<=33cm h<=4m,VXM 50# 7,3911 m3
15 Thép dầm giằng các loại F<=10mm; H<=4m 0,0533 Tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,054 100m2
17 BT dầm giằng các loại M200#, đá Dmax=2cm h<=4m 0,6234 m3
18 SX vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, <=9m 0,0386 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép hộp 0,0386 tấn
20 SX xà gồ thép 50x50x1,4 0,0514 Tấn
21 LD xà gồ thép 0,0514 Tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước 5,808 m2
23 Lợp mái tôn liên doanh mạ kẽm xanh dầy 0,42ly 0,2184 100m2
24 Tôn úp nóc, máng nước 14,7 m
25 Trát tường ngoài nhà dầy 1,5 cm VXM50# 45,688 m2
26 Trát tường trong nhà dầy 1,5 cm VXM50# 41,404 m2
27 Lát nền, sàn, gạch ha long 400x400 16,8064 m2
28 Ôp tường, trụ, cột gạch 300x600mm 7,416 m2
29 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 45,688 m2
30 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 33,988 m2
31 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=4 m 0,5148 100m2
32 SX cửa sổ, cửa đi ô thoáng thép hộp sơn xanh kính 5 ly 3,4 m2
33 Lắp cửa khung sắt, 3,4 m2
34 Chốt cửa sổ các loại 2 cái
35 Bản lề cửa các loại 8 cái
36 Khoá + tay nắm cửa khoá VT 1 Bộ
37 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1 bộ
38 Lắp công tắc hai phím 10A-250V 1 Bộ
39 Lắp ổ cắm chìm tường 2 cực 2 Bộ
40 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 25A 1 Cái
41 Dải dây dẫn PVC 2x1,5mm2 ngầm tường 10 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 20 m
43 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=15 10 m
44 Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị 2 Cái
45 Mặt thiết bị điện 2 Cái
D NHÀ VỆ SINH + TẮM
1 Đào móng công trình, đất cấp III 0,1982 100m3
2 Sửa móng thủ công 0,4046 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,6708 m3
4 Xây móng gạch không nung VXM50# b<=330 0,9936 m3
5 SXLD cốt thép giằng móng F <= 10mm 0,0213 Tấn
6 SXLD cốt thép dầm móng F <= 18mm 0,0625 Tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0774 100m2
8 Bê tông dầm móng M200#, đá Dmax=2cm 0,8518 m3
9 Đắp đất móng công trình, đất cấp III, B<=3m, H<=1m 18,5638 m3
10 Đắp đất tôn nền đầm chặt đất C3 độ chặt K=0,90 0,7761 m3
11 Bê tông nền M100 1,5522 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm 0,2229 Tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0217 100m2
14 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 1,5817 m3
15 Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 50 2,7597 m3
16 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 18,824 m2
17 Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 17,568 m2
18 Láng + đánh màu chống thấm lòng bể, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 23,1048 m2
19 BTđúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 1,008 m3
20 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm 0,0997 Tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0381 100m2
22 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q>250kg bằng thủ công 7 cái
23 Xây tường thẳng gạch không nung b<=11cm h<=4m,VXM 50# 5,0944 m3
24 Thép dầm giằng các loại F<=10mm; H<=4m 0,0826 Tấn
25 Thép dầm giằng các loại F<=18mm 0,0476 Tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,2706 100m2
27 BT dầm giằng các loại M200#, đá Dmax=2cm h<=4m 1,6623 m3
28 Thép sàn mái F<=10 mm 0,1392 Tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái 0,1589 100m2
30 BT sàn mái M200#, đá Dmax=2cm 1,425 m3
31 Xây tường thẳng gạch không nung b<=11cm h<=4m,VXM 50# 0,451 m3
32 Láng nền, sàn VXM 75#, dày 2cm, CĐM 21,5399 m2
33 Trát trần, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 15,89 m2
34 Trát tường ngoài nhà dầy 1,5 cm VXM50# 26,016 m2
35 Trát tường trong nhà dầy 1,5 cm VXM50# 24,894 m2
36 Trát gờ chỉ VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 40 m
37 Lát gạch chống trơn 30x30 VXM 75# 12,9044 m2
38 Ôp tường gạch men sứ 30x60 cm 48,8742 m2
39 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 24,894 m2
40 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 40,784 m2
41 SX cửa đi 2 cánh, nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) 6,3 m2
42 Lắp dựng cửa vào khuôn 6,3 m2
43 Lắp đặt đèn Compact 25W 4 Bộ
44 Lắp công tắc một phím 10A-250V 4 Bộ
45 Lắp đặt Aptomat loại 1 cưc 1 pha 10A 1 Cái
46 Hộp nối 4 Cái
47 Dải dây dẫn PVC 2x1,5mm2 ngầm tường 20 m
48 Dải dây dẫn PVC 2x2,5mm2 ngầm tường 15 m
49 Lắp đặt ống nhựa mềm d15 Tiền phong đặt chìm 15 m
50 Lắp rọ âm chìm tường lắp thiết bị 4 Cái
51 Mặt thiết bị điện 4 Cái
52 Lắp đặt xí xổm cầu thấp 2 bộ
53 Thùng tôn đựng giấy 2 cái
54 LD ống nhựa PPR nối bằng PP hàn nhiệt D=20mm 0,2 100m
55 LD côn (cút) nhựa đường kính D=20mm 7 cái
56 LD tê nhựa đường kính D=20mm 3 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng P/P hàn, D=25mm dài 6m 0,2 100m
58 Lắp đặt côn,cút ren D=25mm 7 cái
59 Tê nhựa ren trong D25 3 cái
60 LD van nhựa chịu nhiệt D=20mm 2 cái
61 LD vòi đồng D=15mm 4 cái
62 Lắp đặt bể nước INOX dung tích 1,0m3 1 Cái
63 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu loại 2 vòi 2 Bộ
64 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen 2 bộ
65 Phễu thu nước. 6 cái
66 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=110mm. 0,1 100m
67 Cút PVC phi 110. 14 cái
68 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=60mm dài 8m 0,2 100m
69 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=60mm 18 cái
70 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp mang sông, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=48mm. 0,01 100m
71 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III 0,0089 100m3
E NHÀ GARA XE
1 Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp III 1,512 m3
2 Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III 1,365 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,656 m3
4 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 1,05 m3
5 Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 50 1,695 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,164 m3
7 BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 2,936 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 29,356 m2
9 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 10,224 m2
10 Sản xuất cột thép hình 0,11 Tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ <=9m 0,072 Tấn
12 Lắp cấu kiện thép cột thép các loại 0,11 Tấn
13 Lắp vì kèo thép, khẩu độ<=18m 0,072 Tấn
14 Sản xuất xà gồ thép 0,086 Tấn
15 Lắp xà gồ thép 0,086 Tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước 14,043 m2
17 Lợp mái tôn múi dày D=0,42mm 0,431 100m2
18 Tôn úp nóc, máng nước 16,8 m
F BỂ CHỨA CHẤT THẢI RẮN Y TẾ
1 Đào móng đất cấp III 0,185 100m3
2 Sửa móng thủ công 0,3781 m3
3 Rải bạt rứa cách nước 0,1102 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể 0,129 Tấn
5 Ván khuôn bể 0,0677 100m2
6 BT đá 1x2, M200, đ.s =2-4 2,186 m3
7 Xây móng <=33cm, gạch không nung, vữa XM M 75 4,9711 m3
8 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 49,2184 m2
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm 0,0612 Tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0376 100m2
11 BTđúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 0,668 m3
12 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=250kg bằng thủ công 8 Cái
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 6,3011 m3
14 Nắp tôn khung sắt V30x30x3 4 cái
G BỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI LỎNG Y TẾ
1 Đào móng đất cấp III 0,1847 100m3
2 Sửa móng thủ công 0,377 m3
3 Rải bạt rứa cách nước 0,0931 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy móng, F <= 10mm 0,1195 Tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0159 100m2
6 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 0,99 m3
7 Xây móng <=33cm, gạch không nung mác 75, vữa XM M 75 3,5493 m3
8 SXLD cốt thép giằng bể F <= 10mm 0,0338 Tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,0294 100m2
10 Bê tông dầm giằng bể M200#, đá Dmax=2cm 0,3232 m3
11 Trát tường bể 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 37,2264 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 4,4616 m2
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm 0,0642 Tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0314 100m2
15 BT đúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 0,7139 m3
16 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=250kg bằng thủ công 7 cái
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 6,2828 m3
18 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m 0,1 100m
19 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm 6 cái
20 Lắp đặt Tê D=110mm 6 cái
21 Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp III 0,32 m3
22 BT lót móng, R<=250cm,đá 2x4, M100 0,064 m3
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép đế máy 0,0436 Tấn
24 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 0,4815 m3
25 Sản xuất xà gồ thép, cột thép, bán kèo 0,0899 Tấn
26 Lắp xà gồ thép 0,0899 Tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước 5,896 m2
28 Lợp mái tôn múi dày D=0,42mm 0,075 100m2
29 Tôn úp nóc, máng nước 3 m
H LÒ ĐỐT RÁC THẢI
1 Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III 0,924 m3
2 BT lót móng, R<=250cm,đá 4x6, M100 0,165 m3
3 Xây móng <=33cm, gạch không nung mác 75, vữa XM M 75 0,4727 m3
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m 0,0137 Tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại xà dầm, giằng 0,016 100m2
6 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M200, đsụt =2-4 0,16 m3
7 Xây tường thẳng <=33 h<=4m gạch không nung mác 75 VXM75 1,0437 m3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm 0,0052 Tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0032 100m2
10 BTđúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 đ.s=2-4 0,06 m3
11 Sản xuất lan can thép 0,01 Tấn
12 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 8,496 m2
13 Quét vôi ngoài nhà 8,496 m2
I CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 6,0423 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,642 m3
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, F <= 10mm 0,1407 Tấn
4 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0216 100m2
5 Bê tông móng M200#, đá Dmax=4cm 1,425 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=10mm, cao<=4m 0,0118 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, F<=18mm, cao<=4m 0,0118 Tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật 0,1299 100m2
9 BT cột,S<=0,1m2,h<=4m đá 1x2,M200,đ.sụt =2-4 0,952 m3
10 Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch không nung mác 75,VXM M 50 1,4358 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 7,56 m2
12 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 13,25 m2
13 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường 6,523 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm 8,7302 m2
15 Cánh cổng Inox hộp 50x50x1,4, nan bằng Inox hộp 20x25x1,2 mm 9,216 m2
16 Lắp dựng cánh cổng 9,216 m2
17 Lô gô biển cổng bằng đồng màu vàng kim 1 bộ
18 Bộ chữ biển cổng bằng đồng màu vàng kim 1 bộ
19 Bản lề cối 12 Cái
20 Khóa treo cổng loại to 1 Cái
21 Chốt chân 3 Cái
22 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ 6,75 m2
J ĐƯỜNG ỐNG DẪN NƯỚC TỪ NGUỒN NƯỚC SẠCH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 10,125 m3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 3,375 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm 1,5 100m
4 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm 10 cái
5 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32mm 20 cái
K SAN NỀN + ĐƯỜNG VÀO TRẠM
1 Đào xúc đất, đất cấp II 1,7844 100m3
2 Đào xúc đất, đất cấp III 10,1114 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0245 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp II 1,7844 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III 10,0869 100m3
6 Đào nền đường làm mới, đất cấp III 1,6411 100m3
7 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III 0,3483 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,685 100m3
9 Rải bạt rứa cách nước 2,5551 100m2
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,1566 100m2
11 BTXM đá 2x4 M200# mặt đường dày 15cm 27,5025 m3
12 Ván khuôn rãnh thoát nước 0,396 100m2
13 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 6,468 m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III 1,3045 100m3
L CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC
1 Đào móng đất cấp II 0,4153 100m3
2 Đào móng đất cấp III 2,3064 100m3
3 Sửa móng thủ công 4,7069 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 8,4422 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 87,788 m3
6 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng 4,08 m3
7 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=100mm 0,0468 100m
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,9765 100m3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F <=10mm, cao<=4m 0,282 Tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng 0,2077 100m2
11 BT dầm giằng đá 1x2, M200, đsụt =2-4 3,4277 m3
12 Xây tường thẳng <=33 h<=4m gạch không nung VXM50 9,009 m3
13 Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch không nung VXM 50 10,5105 m3
14 Xây trụ cột độc lập,h<=4m, gạch không nung, VXM50 4,6718 m3
15 Đắp đầu trụ cột 39 Cái
16 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 353,08 m2
17 Trát trụ cột, dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 52,845 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ 405,925 m2
19 SX hoa sắt tường rào thép hộp 0,1675 Tấn
20 Sơn tường rào 3 nước 16,6426 m2
21 LD hoa sắt tường rào 15,7895 m2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 1,5 m3
23 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,3 m3
24 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 0,768 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 0,5 m3
26 Sản xuất cột bằng thép hình 0,1722 tấn
27 Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 22,6 1 m2
28 Sản xuất cửa đi lưới thép B4 1,8 m2
29 Rải bạt rứa cách nước 2,51 100m2
30 BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 25,1 m3
31 Cắt khe co giãn dây đay tẩm nhựa đường 80 m
32 Đào rãnh chôn ống nước 2,7 m3
33 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 2,7 m3
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng P/P măng sông, D=25mm 0,5 100m
35 LĐ côn, cút, tê nhựa, đk 25 25 cái
36 LĐ măng sông, đk 25 10 cái
37 Văn chặn 3 cái
38 Đào móng rãnh + hố ga đất cấp III 21,742 m3
39 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,656 m3
40 Xây tường thẳng <=11 h <=4m; gạch mác 75 VXM 75 2,53 m3
41 Láng rãnh + hố ga dày 2 cm, VXM M 75 29,9 m2
42 BTđúc sẵn tấm đan,M200, đá 1x2 đ.s=2-4 1,25 m3
43 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm 0,085 Tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,075 100m2
45 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn Q<=100kg bằng thủ công 25 cái
46 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m 0,29 100m
47 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng P.P măng sông, D=110mm 35 cái
48 Đắp đất móng đường ống, đuờng cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 6,9745 m3
49 Đào móng băng B <= 3 m, H <= 1 m, đất cấp III 2,7188 m3
50 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,5286 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 0,9097 m3
52 Xây tường thẳng <=11 h <=4m; g.chỉ VXM 75 0,3373 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 8,3504 m2
54 Đắp cát nền tạo phẳng 0,0065 m3
55 BT nền đá 2x4, M150, đ.s = 2-4 0,43 m3
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 1 bồn
57 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 110mm 1 Cái
58 Lắp đặt ống nhựa nối bằng P/P măng sông, D=110mm dài 8m 0,12 100m
59 Lắp đăt côn, cút d=110mm 1 cái
60 Lát nền gạch ceramic 400x400 12,9 m2
61 Đắp đất móng đường ống, đuờng cống, độ chặt yêu cầu K=0.90 1,08 m3
62 Đào móng cột trụ, hố B <=1m, H <=1m, đất cấp II 1,35 m3
63 BT móng R<=250cm, đá 1x2, M200, đ.s =2-4 1,2725 m3
64 Cột BT li tâm loại 8,5B và phụ kiện 1 Cột
65 Vận chuyển cột 1 Chuyến
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 50 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
68 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A 1 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =100A 1 cái
70 Lắp dựng cột điện BT li tâm 3 Cái
71 Lắp đặt Vôn kế 1 Cái
72 Tủ điện tổng 1 Cái
73 Bóng đèn cao áp cả chao chụp 1 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm 0,2 100m
75 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công 197,7146 m3
76 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III 1,9771 100m3
77 Phá dỡ các kết cấu cũ bằng Máy đào 5 Ca
78 Vận chuyển phê thải của các kết cấu nhà cũ bằng ô tô tự đổ 5 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->